Nhiều người có thói quen ăn trứng chần, trứng lòng đào vì yêu thích vị béo ngậy, mềm mịn, đồng thời tin rằng cách ăn này giúp giữ trọn vẹn dưỡng chất tự nhiên mà không bị nhiệt độ phá hủy. Ngược lại, không ít người chỉ ăn trứng khi lòng đỏ và lòng trắng đã đông cứng hoàn toàn do lo ngại vấn đề vệ sinh thực phẩm và cảm giác khó tiêu.
Xét trên góc độ khoa học tiêu hóa và khả năng hấp thu dinh dưỡng, trứng được nấu chín hoàn toàn vượt trội hơn hẳn so với trứng sống hoặc trứng chỉ mới chín tái. Quá trình xử lý nhiệt không làm mất đi lượng chất đạm quý giá, mà ngược lại còn giúp cơ thể hấp thu protein một cách triệt để, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ rối loạn đường ruột.
Nhiệt độ thay đổi cấu trúc protein trứng như thế nào?
Để hiểu tại sao độ chín lại quyết định khả năng tiêu hóa, chúng ta cần nhìn vào cấu trúc phân tử của protein trứng gà. Ở trạng thái tự nhiên khi chưa qua đun nấu, các chuỗi axit amin của protein cuộn chặt lại với nhau thành các khối không gian phức tạp. Cấu trúc cuộn chặt này hoạt động như một bức tường cơ học, khiến cho các enzyme tiêu hóa trong dạ dày và ruột non rất khó tiếp cận để cắt nhỏ thành các mảnh peptide ngắn hoặc axit amin tự do nhằm hấp thu vào máu.
Khi gặp nhiệt độ thích hợp trong quá trình luộc hoặc rán, các liên kết hydro yếu bị phá vỡ, làm cho chuỗi protein bung ra và duỗi thẳng, hiện tượng này gọi là biến tính protein do nhiệt. Cấu trúc duỗi mở này tạo điều kiện thuận lợi để các men phân giải protein (protease) của cơ thể tiếp cận và bẻ gãy các liên kết peptit một cách trơn tru.
Một nghiên cứu công bố năm 2024 xác nhận rằng các chuỗi protein trứng sau khi xử lý nhiệt dễ dàng bị tiêu hóa hơn nhiều so với protein trứng sống [1]. Qua phân tích quang phổ tử ngoại và phổ lưỡng sắc tròn, các nhà nghiên cứu nhận thấy lượng cấu trúc xoắn alpha (alpha-helix) và nếp gấp beta (beta-turn) của protein đã giảm rõ rệt sau khi nấu, đồng thời làm suy giảm độ kỵ nước bề mặt của protein [1]. Những biến đổi cấu trúc sâu sắc này chính là chìa khóa mở đường cho hệ tiêu hóa làm việc hiệu quả và nhẹ nhàng hơn.
Bằng chứng khoa học: Trứng chín vượt trội về tỷ lệ hấp thu đạm
Hiệu quả tiêu hóa của trứng đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng kinh điển có đối chứng trực tiếp trên người bằng kỹ thuật đồng vị đánh dấu hiện đại. Nhiều người lầm tưởng ăn trứng sống hoặc lòng đào thì bổ dưỡng hơn, nhưng số liệu thực nghiệm lại chứng minh điều hoàn toàn ngược lại.
Nghiên cứu công bố năm 1998 đã đánh giá độ tiêu hóa thực của protein trứng gà chín và sống trên 5 bệnh nhân mở thông hồi tràng [2]. Các tình nguyện viên được cho dùng bữa ăn thử nghiệm chứa 25 gram protein trứng được đánh dấu bằng đồng vị bền cacbon-13 và nitơ-15 ở dạng nấu chín hoặc dạng sống [2]. Kết quả phân tích chất thải hồi tràng và mẫu khí thở định kỳ cho thấy: độ tiêu hóa thực tại hồi tràng của protein trứng chín đạt tới 90,9% (dao động cộng trừ 0,8%), trong khi ở protein trứng sống tỷ lệ này chỉ đạt 51,3% (dao động cộng trừ 9,8%) [2]. Điều này đồng nghĩa với việc khi ăn trứng chưa chín, gần một nửa lượng protein quý giá đã bị bỏ phí mà ruột non không thể tiếp nhận.
Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu công bố năm 1999 đã tiến hành theo dõi trên 10 người tình nguyện khỏe mạnh để xác định lượng protein trứng không được đồng hóa ở ruột non [3]. Nhóm người này cũng được cho dùng bữa ăn chứa 25 gram protein trứng đánh dấu đồng vị cacbon-13, nitơ-15 và deuteri ở cả hai trạng thái chín và sống [3]. Kết quả chỉ ra rằng chỉ có 5,73% protein từ trứng chín thoát khỏi sự tiêu hóa và hấp thu ở ruột non, trong khi con số thất thoát này ở trứng sống lên tới 35,10% [3].
Nghiên cứu này cũng chỉ ra lượng protein trứng sống không được hấp thu khi trôi xuống đại tràng sẽ bị hệ vi sinh vật lên men và các chất chuyển hóa sau đó được bài tiết qua nước tiểu [3]. Quá trình lên men lượng lớn protein dư thừa tại đại tràng chính là thủ phạm gây ra cảm giác đầy hơi, khó tiêu, chướng bụng và phân có mùi khó chịu ở những người có thói quen uống trứng sống hay ăn lòng đào quá loãng.
Tác động tới nồng độ axit amin trong máu sau vận động
Không chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ hấp thu ở đường ruột, mức độ chín của trứng còn tác động trực tiếp đến động học của các dưỡng chất đi vào vòng tuần hoàn máu. Vấn đề này đã được kiểm chứng rõ nét trong bối cảnh phục hồi cơ bắp của người tập luyện thể thao.
Một nghiên cứu công bố năm 2022 thực hiện trên 45 nam thanh niên khỏe mạnh có tập luyện kháng lực (độ tuổi trung bình 24 tuổi) nhằm so sánh việc ăn 5 quả trứng sống (khoảng 30 gram protein) với 5 quả trứng luộc chín (khoảng 30 gram protein) hoặc bữa sáng đối chứng (khoảng 5 gram protein) ngay sau buổi tập [4]. Các nhà khoa học đã tiến hành truyền chất đánh dấu và lấy mẫu sinh thiết cơ cùng mẫu máu liên tục để phân tích nồng độ axit amin và tốc độ tổng hợp protein cơ bắp [4].
Kết quả cho thấy việc ăn trứng giúp gia tăng đáng kể nồng độ axit amin thiết yếu trong huyết tương, trong đó nồng độ đỉnh của các axit amin thiết yếu ở nhóm ăn trứng luộc chín cao hơn 20% so với nhóm ăn trứng sống [4]. Mặc dù tốc độ tổng hợp protein sợi cơ trong giai đoạn 5 giờ sau tập giữa nhóm ăn trứng sống (tăng 20% so với đối chứng) và nhóm ăn trứng luộc (tăng 18% so với đối chứng) không có sự chênh lệch mang ý nghĩa thống kê, nhưng sự xuất hiện nhanh và dồi dào hơn của các axit amin trong máu chứng minh trứng nấu chín giúp hệ tiêu hóa phân giải và đưa dưỡng chất vào tuần hoàn thuận lợi hơn [4].
Giảm nguy cơ dị ứng và sinh ra các peptit có hoạt tính sinh học
Bên cạnh việc tăng cường giải phóng axit amin, nhiệt độ chế biến còn mang lại hai lợi ích lớn khác cho sức khỏe tiêu hóa: giảm tính sinh dị ứng của protein và giải phóng các chuỗi peptide có lợi. Dị ứng protein trứng là một phản ứng miễn dịch thường gặp ở đường tiêu hóa, gây khó chịu cho nhiều người.
Nghiên cứu năm 2024 khảo sát tác động của bốn phương pháp nấu truyền thống (luộc, hấp, nướng và rán) đối với khả năng sinh dị ứng của protein trứng [1]. Các thử nghiệm huyết thanh học cho thấy xử lý nhiệt làm giảm đáng kể khả năng liên kết với kháng thể IgE của protein trứng, đặc biệt là sau khi rán [1]. Thí nghiệm trên tế bào degranulation RBL-2H3 cũng chứng minh mức giải phóng enzyme beta-hexosaminidase do dị nguyên trứng gây ra đã giảm mạnh sau khi nấu [1]. Hơn nữa, trên mô hình chuột, hiện tượng tăng tính thấm thành mạch do dị ứng cũng được cải thiện rõ rệt, chứng minh các phương pháp nấu nướng truyền thống đã phá hủy hoặc che lấp các epitope gây dị ứng [1].
Ngoài ra, quá trình tiêu hóa trứng đã qua xử lý nhiệt còn có thể tạo ra các hoạt chất có lợi cho sức khỏe tim mạch. Một nghiên cứu mô phỏng tiêu hóa in vitro công bố năm 2009 cho thấy trứng luộc và trứng rán sau khi được các protease đường tiêu hóa phân giải đã sinh ra các peptit có khả năng ức chế men chuyển angiotensin (ACE) [5]. Dịch tiêu hóa từ trứng rán thể hiện hoạt tính ức chế mạnh hơn trứng luộc, trong đó dịch tiêu hóa trứng toàn phần rán đạt giá trị IC50 là 0,009 mg protein/mL [5]. Nhóm tác giả đã phân lập được 7 chuỗi tripeptit và peptit ngắn có tiềm năng hấp thu vào cơ thể để hỗ trợ kiểm soát huyết áp [5].
Cũng cần lưu ý rằng, nấu chín không làm mất đi các đại lượng dinh dưỡng cốt lõi. Một nghiên cứu năm 2021 về tiêu hóa mô phỏng ở người cao tuổi chỉ ra rằng hàm lượng các chất dinh dưỡng đa lượng (protein và chất béo) trong trứng sau khi nấu chín vẫn tương đương với trứng tươi, không ghi nhận sự hao hụt [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng lưu ý nhiệt độ và việc tiếp xúc với ánh sáng, oxy có thể làm giảm hàm lượng vitamin A nhạy cảm (như ở món trứng khuấy/omelet giảm nhiều hơn so với trứng luộc nguyên vỏ hoặc trứng chần bọc màng) dù hàm lượng vitamin D3 vẫn ổn định [6]. Trong khi đó, một nghiên cứu khác năm 2021 cũng xác nhận các protein của trứng sau nấu đều đạt độ tiêu hóa tương đương và các axit béo linolenic vẫn duy trì khả năng hấp thu tốt qua đường tiêu hóa [7].
Trứng sống, lòng đào và những hệ lụy cho đường ruột
Mặc dù trứng lòng đào có sức hấp dẫn về vị giác, việc lòng trắng hoặc lòng đỏ chưa đạt đủ nhiệt độ đông tụ tiềm ẩn những rủi ro rõ ràng cho hệ tiêu hóa. Rủi ro đầu tiên và phổ biến nhất chính là tình trạng quá tải tiêu hóa. Khi protein không được nhiệt làm biến tính hoàn toàn, các men pepsin và trypsin không thể bẻ gãy cấu trúc của chúng một cách trơn tru, buộc dạ dày phải tiết nhiều axit hơn và co bóp lâu hơn.
Rủi ro thứ hai bắt nguồn từ các chất kháng dinh dưỡng tự nhiên có trong lòng trắng trứng sống, điển hình là protein avidin. Ở trạng thái tươi sống, avidin liên kết rất chặt chẽ với biotin (vitamin B7) tạo thành phức hợp bền vững mà cơ thể không thể hấp thu. Chỉ khi lòng trắng được đun nóng đến độ đông đặc, liên kết này mới bị phá vỡ, giải phóng biotin cho cơ thể sử dụng.
Nguy cơ nghiêm trọng nhất khi ăn trứng sống hoặc lòng đào lỏng là nhiễm vi khuẩn đường ruột, đặc biệt là Salmonella. Vi khuẩn này có thể xâm nhập từ vỏ trứng hoặc có sẵn bên trong noãn hoàn nếu buồng trứng của gà mẹ bị nhiễm khuẩn. Khi ăn trứng chưa được làm chín đến nhiệt độ an toàn (tối thiểu khoảng 70 độ C trên toàn bộ quả trứng), vi khuẩn không bị tiêu diệt, có thể gây ngộ độc cấp tính với các triệu chứng đau quặn bụng, tiêu chảy dữ dội, nôn mửa và sốt cao.
Ai nên tuyệt đối tránh trứng sống hoặc lòng đào?
Những người có hệ miễn dịch yếu, đang trong giai đoạn điều trị ức chế miễn dịch hoặc mắc các bệnh lý mạn tính tuyệt đối không nên tiêu thụ trứng sống hay trứng chần lòng đào. Một đợt nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do Salmonella có thể diễn tiến nhanh thành nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm đến tính mạng.
Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng thứ hai cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc ăn chín uống sôi. Trẻ em có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, lượng axit dịch vị dạ dày chưa đủ mạnh để tiêu diệt các mầm bệnh như ở người trưởng thành, do đó nguy cơ ngộ độc và rối loạn tiêu hóa khi ăn trứng sống sẽ cao hơn nhiều.
Người cao tuổi có chức năng đường tiêu hóa suy giảm, giảm tiết axit dạ dày và nhu động ruột chậm cũng nên chọn trứng chín kỹ để tối ưu hóa việc phân giải đạm. Những người đang gặp hội chứng ruột kích thích, viêm loét đại tràng hay rối loạn tiêu hóa kéo dài cũng cần tránh ăn trứng sống, bởi lượng đạm chưa hấp thu xuống tới ruột già có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng đầy hơi, co thắt và tiêu chảy.
Cách chế biến và thưởng thức trứng đúng cách
Để bảo toàn tối đa giá trị dinh dưỡng của trứng mà vẫn đảm bảo độ tiêu hóa tốt nhất, luộc chín là phương pháp được khuyến nghị hàng đầu. Luộc trứng nguyên vỏ giúp bảo vệ lượng vitamin A khỏi tác động trực tiếp của ánh sáng và oxy hóa tốt hơn so với các phương pháp rán hay khuấy trứng trên chảo hở [6].
Thời gian luộc lý tưởng thường rơi vào khoảng 8 đến 10 phút tính từ khi nước sôi. Khoảng thời gian này vừa đủ để lòng trắng đông chắc hoàn toàn và lòng đỏ chuyển sang màu vàng đậm, chín mềm từ ngoài vào trong, không bị khô xác hay sinh ra lớp màng sunfua màu xám quanh lòng đỏ. Nếu thích ăn trứng chần, người tiêu dùng nên sử dụng các loại trứng gà đã qua quy trình chiếu xạ hoặc thanh trùng thương mại để loại bỏ mầm bệnh.
Về liều lượng, một người trưởng thành khỏe mạnh có thể tiêu thụ từ 1 đến 2 quả trứng mỗi ngày trong một chế độ ăn uống đa dạng. Khi ăn trứng, nên kết hợp cùng các loại rau củ giàu chất xơ để tạo sự cân bằng cho hệ vi sinh đường ruột. Tuyệt đối không ăn trứng đã bị nứt vỏ, có mùi lạ hoặc để qua đêm ở nhiệt độ phòng sau khi đã chế biến.
Hiểu đúng bản chất của quá trình chế biến nhiệt sẽ giúp chúng ta từ bỏ những quan niệm sai lầm về trứng sống. Nấu chín trứng không làm giảm giá trị dinh dưỡng mà chính là bước đệm cần thiết giúp hệ tiêu hóa hấp thu gần như trọn vẹn nguồn chất đạm quý báu, đồng thời bảo vệ đường ruột khỏi nguy cơ nhiễm khuẩn. Hãy duy trì thói quen ăn chín, uống sôi để bữa ăn vừa ngon miệng vừa an toàn cho cả gia đình.
