Quả anh đào (cherry) từ lâu đã trở thành món trái cây quen thuộc trên bàn ăn của nhiều gia đình nhờ hương vị thơm ngon và màu sắc bắt mắt. Tuy nhiên, khi tìm kiếm các giải pháp tự nhiên để cải thiện sức khỏe hay phục hồi thể lực, người tiêu dùng thường đứng trước hai lựa chọn phổ biến: anh đào chua và anh đào ngọt. Nhiều người băn khoăn liệu vị chua gắt của quả anh đào chua có đồng nghĩa với việc chứa nhiều chất chống oxy hóa và dược tính vượt trội hơn vị ngọt thanh của anh đào ngọt hay không.

Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học cho thấy cả anh đào chua và anh đào ngọt đều chứa hàm lượng lớn các hợp chất có hoạt tính sinh học quý giá và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khi được dùng đủ lượng [1]. Dù thành phần và nồng độ các hợp chất phenolic có sự khác biệt nhất định giữa hai loại quả, mức độ chênh lệch này cũng tồn tại giữa chính các giống anh đào chua hoặc các giống anh đào ngọt khác nhau [1]. Do đó, việc khẳng định tuyệt đối một giống quả có hoạt tính trị liệu vượt trội hơn giống còn lại là chưa hoàn toàn chuẩn xác về mặt khoa học [1].

Khác biệt sinh học giữa anh đào chua và anh đào ngọt

Anh đào ngọt có tên khoa học là Prunus avium, trong khi anh đào chua thuộc loài Prunus cerasus [2]. Cả hai loài này đều thuộc chi Mận mơ (Prunus) nhưng lại mang những đặc trưng sinh học và giá trị cảm quan riêng biệt. Anh đào ngọt thường được người tiêu dùng ưa chuộng ăn tươi trực tiếp nhờ hàm lượng đường tự nhiên cao, thịt quả mọng và vị ngọt dịu dễ chịu.

Ngược lại, anh đào chua lại có vị chua đậm, gắt và khó ăn tươi với số lượng lớn đối với đa số mọi người. Do đó, giống quả này thường được người sản xuất ưu tiên thu hoạch để chế biến thành nước ép, bột chiết xuất cô đặc, viên nang hoặc quả sấy khô [3]. Sự khác biệt về hương vị này bắt nguồn từ tỷ lệ giữa đường tự nhiên và các acid hữu cơ, nhưng không làm mất đi các dưỡng chất thực vật quý giá vốn có bên trong phần thịt và vỏ quả [1].

Đáng chú ý, nồng độ và thành phần phenolic trong quả không chỉ phụ thuộc vào phân loại chua hay ngọt, mà còn thay đổi tùy thuộc vào từng giống cụ thể trong cùng một loài [1]. Ví dụ, trong các thử nghiệm khoa học ban đầu, các nhà nghiên cứu đã sử dụng giống anh đào ngọt Bing, trong khi các thử nghiệm chuyên sâu về phục hồi cơ bắp sau này lại chủ yếu sử dụng giống anh đào chua Montmorency [1]. Sự phong phú về mặt di truyền học giữa các giống cây trồng là yếu tố then chốt tạo nên dấu ấn phân tử đặc trưng cho từng loại [2].

Cơ chế tác động của polyphenol và anthocyanin đối với cơ thể

Tình trạng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) gia tăng được xác định là một trong những cơ chế bệnh sinh cốt lõi góp phần thúc đẩy sự hình thành và tiến triển của nhiều bệnh viêm mãn tính ở người [3]. Quá trình này diễn ra khi các gốc tự do gây hại vượt quá khả năng trung hòa của hệ thống phòng thủ tự nhiên trong cơ thể. Khi đó, các tế bào, màng lipid, protein và vật chất di truyền đều có nguy cơ bị tổn thương sâu sắc.

Cả anh đào chua và anh đào ngọt đều là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất polyphenol và vitamin C [3]. Đây là hai nhóm chất tự nhiên nổi bật với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ và chống viêm hiệu quả [3]. Trong nhóm polyphenol, anthocyanin là sắc tố tự nhiên tạo nên màu đỏ sẫm hoặc tím đặc trưng của quả anh đào, đồng thời cũng là chất chống oxy hóa chủ lực giúp cơ thể vô hiệu hóa các gốc tự do có hại.

Khi các dưỡng chất thực vật này đi vào tuần hoàn máu, chúng tham gia trực tiếp vào việc ức chế các con đường truyền tín hiệu gây viêm. Quá trình này giúp làm giảm sự biểu hiện của các cytokine tiền viêm và giảm sản sinh các chất trung gian gây tổn thương mô. Nhờ đó, việc hấp thu đều đặn các hợp chất này có thể hỗ trợ cơ thể thiết lập lại trạng thái cân bằng nội môi, bảo vệ các mô cơ và mạch máu trước những áp lực oxy hóa từ bên trong lẫn bên ngoài [3].

Nghiên cứu lâm sàng: Anh đào tác động thế nào tới sức khỏe?

Một báo cáo tổng quan y khoa công bố năm 2018 đã tổng hợp kết quả từ 29 nghiên cứu thực hiện trên người nhằm đánh giá tác động sức khỏe của cả anh đào ngọt và anh đào chua [3]. Trong tổng số 29 nghiên cứu này, có 20 nghiên cứu tập trung vào anh đào chua, 7 nghiên cứu sử dụng anh đào ngọt, và 2 nghiên cứu không chỉ định cụ thể giống quả [3]. Hai phần ba trong số các nghiên cứu này được thiết kế theo phương pháp ngẫu nhiên, có nhóm đối chứng dùng giả dược, đảm bảo độ tin cậy khoa học cao [3].

Thời gian can thiệp của các thử nghiệm lâm sàng hầu hết kéo dài dưới 2 tuần, dao động từ mức ngắn nhất là 5 giờ đến dài nhất là 3 tháng [3]. Lượng anh đào sử dụng trong các thử nghiệm tương đương từ 45 đến 270 quả mỗi ngày, cung cấp hàm lượng anthocyanin dao động từ 55 đến 720 mg/ngày dưới dạng liều duy nhất hoặc chia thành nhiều lần uống trong ngày [3]. Các chế phẩm được sử dụng rất đa dạng, bao gồm nước ép, bột chiết xuất, dạng cô đặc, viên nang hoặc quả tươi [3].

Kết quả tổng hợp từ 29 nghiên cứu trên người cho thấy những con số tích cực về hiệu quả sinh học của quả anh đào:

  • Giảm chỉ số căng thẳng oxy hóa: Ghi nhận hiệu quả rõ rệt trong 8 trên tổng số 10 nghiên cứu có đánh giá tiêu chí này [3].
  • Giảm viêm: Cho thấy sự cải thiện đáng kể các dấu ấn gây viêm trong 11 trên tổng số 16 nghiên cứu [3].
  • Giảm đau nhức cơ bắp và phục hồi sức mạnh: Giúp giảm cảm giác đau cơ và hiện tượng mất sức mạnh sau khi vận động mạnh trong 8 trên tổng số 9 nghiên cứu [3].
  • Hạ huyết áp: Ghi nhận mức giảm huyết áp tích cực trong 5 trên 7 nghiên cứu theo dõi thông số này [3].
  • Cải thiện viêm khớp: Đạt hiệu quả cải thiện các triệu chứng viêm khớp trong toàn bộ 5 trên 5 nghiên cứu thực hiện [3].
  • Cải thiện giấc ngủ: Cho kết quả nâng cao chất lượng và thời lượng giấc ngủ trong cả 4 trên 4 nghiên cứu có theo dõi [3].
  • Hỗ trợ chuyển hóa lipid và đường huyết: Làm giảm chỉ số hemoglobin A1C (HbA1C), lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) và tỷ lệ triglyceride/HDL ở phụ nữ mắc đái tháo đường [3]. Đồng thời, quả anh đào cũng giúp làm giảm chỉ số VLDL và tỷ lệ triglyceride/HDL ở những người tham gia bị béo phì [3].

Những dữ liệu trên là minh chứng cho thấy cả hai loại anh đào đều sở hữu tiềm năng lớn trong việc ngăn ngừa và giảm nhẹ áp lực oxy hóa cũng như tình trạng viêm nhiễm ở người [3].

Vì sao anh đào chua phổ biến hơn trong các thử nghiệm thể thao?

Một câu hỏi thường gặp là tại sao đa số các nghiên cứu phục hồi cơ bắp gần đây lại dùng nước ép anh đào chua Montmorency thay vì anh đào ngọt. Nghiên cứu tổng quan năm 2022 chỉ ra rằng việc các loại nước ép thương mại chủ yếu được sản xuất từ anh đào chua mà không dùng anh đào ngọt bắt nguồn từ yếu tố chi phí sản xuất và tính sẵn có trên thị trường, chứ không phải do sự chênh lệch về nồng độ phenolic giữa hai loại [1].

Về mặt kỹ thuật, việc bỏ hạt và ép lấy nước từ 50 đến 100 quả anh đào ngọt hoàn toàn là một giải pháp thay thế khả thi cho việc mua nước ép anh đào chua đóng chai sẵn [1]. Tuy nhiên, việc tự ép nước này đòi hỏi nhiều thời gian, tốn kém chi phí hơn và phụ thuộc chặt chẽ vào mùa thu hoạch của quả anh đào [1]. Trong khi đó, anh đào chua vốn khó ăn tươi nên việc chuyển đổi toàn bộ sản lượng sang dạng đóng hộp hoặc chế biến sẵn tiện lợi hơn rất nhiều cho mục đích thương mại và nghiên cứu.

Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng việc các thử nghiệm phục hồi vận động sử dụng độc quyền giống anh đào Montmorency (chủ yếu trồng tại Michigan, Hoa Kỳ) không đồng nghĩa với việc các giống anh đào khác kém hiệu quả hơn [1]. Khu vực Đông Âu cũng là một trong những vùng trồng anh đào lớn nhất thế giới bao gồm Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraine và Ba Lan với nhiều giống cây chứa hàm lượng hoạt chất sinh học rất tiềm năng [1].

Khả năng bảo toàn hoạt tính sinh học khi qua chế biến nhiệt

Nhiều người e ngại rằng quá trình nấu nướng hoặc chế biến nhiệt sẽ phá hủy hoàn toàn các chất chống oxy hóa nhạy cảm trong quả anh đào. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã kiểm chứng giả thuyết này bằng cách so sánh đặc tính polyphenol và anthocyanin của ba giống anh đào (hai giống anh đào ngọt và một giống anh đào chua) với sản phẩm mứt ít đường được sản xuất từ chính các giống đó [2].

Các nhà khoa học đã ứng dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo kết hợp đầu dò dãy đi-ốt (RP-HPLC-DAD) và khối phổ để phân tích chi tiết từng thành phần [2]. Kết quả cho thấy hàm lượng phenolic tổng số, anthocyanin tổng số và khả năng bắt giữ gốc tự do chỉ bị suy giảm nhẹ sau quá trình xử lý nhiệt sâu [2]. Cụ thể, hàm lượng phenolic tổng số còn bảo toàn được từ 75% đến 91%, anthocyanin tổng số giữ lại được từ 88% đến 91%, và tiềm năng bắt giữ gốc tự do vẫn duy trì được từ 73% đến 75% [2].

Ngoại trừ sự biến đổi qua lại giữa các đồng phân của acid chlorogenic, phần lớn các polyphenol không màu và anthocyanin đều tồn tại bền vững qua quy trình làm mứt ở nhiệt độ 80 độ C trong thời gian 1 giờ [2]. Dấu ấn phân tử đặc trưng của từng loài và từng giống cây trồng vẫn tồn tại đủ rõ nét để có thể ứng dụng trong việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm mứt thương mại [2]. Điều này chứng minh rằng các chế phẩm từ quả anh đào đã qua xử lý nhiệt vẫn giữ lại được phần lớn dược tính quý giá.

Những hiểu lầm thường gặp về quả anh đào

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng vị càng chua thì hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa càng cao, từ đó đánh giá thấp giá trị của anh đào ngọt. Trên thực tế, cả hai giống quả đều chứa phổ dưỡng chất thực vật phong phú có khả năng kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ [1]. Vị ngọt của quả chỉ phản ánh lượng đường đơn tự nhiên cao hơn, chứ không đồng nghĩa với việc các hợp chất bảo vệ tế bào bị hao hụt đi [1].

Một lầm tưởng khác là cho rằng nước ép đóng chai luôn mang lại hiệu quả trị liệu cao hơn việc ăn quả tươi tự nhiên. Nước ép chế biến sẵn thực chất là giải pháp mang tính tiện lợi về mặt chi phí và khả năng tiếp cận quanh năm, trong khi ăn quả tươi nguyên vẹn hoặc tự ép nước từ quả ngọt vẫn cung cấp đầy đủ các hoạt tính sinh học tương đương [1]. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào sản phẩm công nghiệp đôi khi khiến người tiêu dùng bỏ lỡ nguồn dinh dưỡng tự nhiên từ các quả tươi vào đúng mùa thu hoạch.

Bên cạnh đó, không ít người kỳ vọng quả anh đào có thể thay thế thuốc điều trị trong các bệnh lý chuyển hóa hoặc viêm khớp mãn tính. Dù các dữ liệu lâm sàng cho thấy kết quả khả quan đối với việc hạ huyết áp, giảm viêm và cải thiện mỡ máu, anh đào chỉ đóng vai trò hỗ trợ chế độ ăn uống chứ không phải là thuốc chữa bệnh dứt điểm [3]. Việc lạm dụng một loại thực phẩm duy nhất không thể thay thế cho phác đồ điều trị toàn diện từ bác sĩ chuyên khoa.

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, quả anh đào và các chế phẩm từ anh đào không hoàn toàn phù hợp cho mọi đối tượng nếu dùng thiếu kiểm soát:

  • Người mắc bệnh đái tháo đường: Mặc dù một số nghiên cứu ghi nhận sự suy giảm chỉ số HbA1C và mỡ máu ở phụ nữ đái tháo đường [3], anh đào ngọt tươi chứa lượng đường tự nhiên đáng kể. Ngoài ra, các sản phẩm nước ép hoặc mứt chế biến sẵn có thể chứa thêm đường phụ gia, dễ làm tăng đường huyết đột ngột nếu không tính toán kỹ khẩu phần.
  • Người mắc bệnh thận mạn tính: Quả anh đào tươi và nước ép cô đặc chứa hàm lượng khoáng chất, đặc biệt là kali, tương đối cao. Bệnh nhân suy thận có khả năng lọc kali kém cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ tăng kali máu nguy hiểm.
  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Việc tiêu thụ lượng lớn anh đào một lúc (tương đương 45 đến 270 quả như trong các nghiên cứu) có thể nạp vào lượng lớn chất xơ và sorbitol [3], dễ gây đầy hơi, co thắt bụng hoặc tiêu chảy.
  • Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị huyết áp: Anh đào có tác động sinh học hỗ trợ hạ huyết áp [3]. Do đó, người đang dùng thuốc điều trị cần theo dõi sát sao chỉ số huyết áp và thảo luận với bác sĩ để tránh hiện tượng cộng gộp tác dụng ngoài ý muốn.

Gợi ý áp dụng thực tế vào chế độ sinh hoạt

Để tận dụng tối đa hoạt tính sinh học từ quả anh đào, người tiêu dùng có thể linh hoạt lựa chọn hình thức sử dụng phù hợp với điều kiện kinh tế và sở thích cá nhân. Nếu có điều kiện tiếp cận quả tươi vào mùa thu hoạch, việc ăn trực tiếp hoặc ép nước từ khoảng 50 đến 100 quả anh đào ngọt là một giải pháp thay thế tự nhiên hoàn toàn tương đương với nước ép chua đóng chai [1]. Khi sử dụng quả tươi, việc rửa sạch dưới vòi nước chảy và giữ nguyên vỏ quả là điều cần thiết vì đây là nơi tập trung lượng lớn sắc tố anthocyanin [2].

Trong trường hợp trái mùa hoặc muốn tiết kiệm thời gian, người tiêu dùng có thể chọn nước ép anh đào chua cô đặc hoặc các sản phẩm bột chiết xuất từ giống Montmorency [1], [3]. Theo các thử nghiệm lâm sàng, mức sử dụng mang lại hiệu quả thường dao động ở mức tương đương 45 đến 270 quả anh đào mỗi ngày, cung cấp khoảng 55 đến 720 mg anthocyanin [3]. Bạn có thể chia lượng này thành hai lần dùng trong ngày, ví dụ uống sau bữa ăn sáng và trước khi đi ngủ khoảng 1-2 tiếng để hỗ trợ nâng cao chất lượng giấc ngủ [3].

Đối với những người thường xuyên tập luyện thể thao cường độ cao, sử dụng nước ép anh đào trước và sau các buổi tập nặng có thể giúp hạn chế tình trạng tổn thương mô cơ bắp và giảm đau nhức hiệu quả [1], [3]. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể kết hợp các sản phẩm mứt anh đào ít đường vào bữa ăn nhẹ cùng sữa chua hoặc yến mạch, bởi các hoạt chất polyphenol và anthocyanin vẫn giữ được tỷ lệ sống sót rất cao từ 75% đến 91% sau quá trình đun nấu [2].

Cả anh đào chua và anh đào ngọt đều là những nguồn cung cấp polyphenol dồi dào, mang lại giá trị chống oxy hóa và kháng viêm đã được khoa học chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm [1], [3]. Người tiêu dùng hoàn toàn có thể yên tâm lựa chọn loại quả phù hợp với khẩu vị và ngân sách cá nhân mà không cần quá lo lắng về việc loại nào vượt trội hơn hoàn toàn. Hãy xây dựng một chế độ ăn uống đa dạng, lối sống lành mạnh và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu bạn đang có bệnh nền cần theo dõi.