Cảm giác thèm đồ ngọt như bánh kẹo, trà sữa hay nước ngọt đóng chai là trải nghiệm rất quen thuộc đối với nhiều phụ nữ trong giai đoạn mang thai. Nhiều người thường tự nhủ rằng việc ăn thêm chút đồ ngọt sẽ giúp tinh thần mẹ vui vẻ và thai nhi có thêm năng lượng phát triển. Tuy nhiên, việc dung nạp quá nhiều đường trong thai kỳ thực sự mang lại nhiều hệ lụy cho sức khỏe của cả mẹ và bé hơn bạn tưởng.

Khoa học hiện đại đã chứng minh rằng chế độ ăn nhiều đồ ngọt của người mẹ làm tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ, dẫn đến hiện tượng thai phát triển quá mức và có thể làm suy giảm nhận thức cũng như định hình xu hướng ăn uống bất thường của trẻ sau sinh [1] [2]. Những tác động này không chỉ dừng lại ở thời điểm chu sinh mà còn kéo dài suốt đời của trẻ [2].

Cơ chế "lập trình thai nhi": Bào thai biến đổi ra sao khi mẹ ăn nhiều đường?

Giai đoạn phát triển trong bụng mẹ là thời điểm then chốt mà môi trường dinh dưỡng có thể định hình toàn bộ cấu trúc và chức năng sinh lý của trẻ sau này, một hiện tượng được gọi là lập trình thai nhi [3]. Khi người mẹ tiêu thụ lượng đường quá mức, môi trường chuyển hóa tại bánh nhau sẽ bị thay đổi nghiêm trọng với tình trạng tăng đường huyết, tăng nồng độ insulin cũng như gia tăng vận chuyển glucose và hấp thu acid béo qua nhau thai [1]. Môi trường chuyển hóa bất thường này kích hoạt quá trình lập trình sai lệch ở thai nhi, làm tăng nguy cơ rối loạn sức khỏe về sau [1].

Các phân tích phân tử trên nhau thai của những người mẹ mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc đái tháo đường tuýp 2 đã chỉ ra các biến đổi biểu sinh, cụ thể là hiện tượng methyl hóa ở các gen điều hòa chức năng ty thể [1]. Ty thể đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển hóa, rối loạn chuyển hóa và phản ứng viêm của cơ thể [1]. Tình trạng dư thừa dinh dưỡng từ mẹ kích hoạt các phản ứng thích nghi ở thai nhi, làm thay đổi sự biểu hiện của các gen thần kinh và hệ miễn dịch [1].

Không chỉ chế độ ăn của mẹ, các nghiên cứu trên người và động vật còn chỉ ra rằng lượng đường tiêu thụ từ người cha cũng có thể tác động đến quá trình chuyển hóa của con cái thông qua cơ chế biểu sinh [1]. Điều này cho thấy cả cha và mẹ đều góp phần vào môi trường chuyển hóa đầu đời của đứa trẻ [1].

Nguy cơ đái tháo đường thai kỳ và hiện tượng thai phát triển quá mức

Đái tháo đường thai kỳ hiện là biến chứng nội tiết và chuyển hóa chu sinh phổ biến nhất, đồng thời là vấn đề sức khỏe ngày càng gia tăng trên toàn cầu [4]. Dinh dưỡng dư thừa từ người mẹ kết hợp cùng sự gia tăng cân nặng quá mức trong thai kỳ sẽ dẫn đến tình trạng thai phát triển quá mức [2]. Khi thai nhi phát triển quá lớn, quá trình "lập trình" sớm này sẽ đặt đứa trẻ vào nguy cơ cao đối mặt với bệnh béo phì và đái tháo đường tuýp 2 trong cả thời thơ ấu lẫn khi trưởng thành [2].

Trẻ sinh ra từ những bà mẹ bị đái tháo đường trong thai kỳ có nguy cơ cao tự phát triển thành béo phì, suy giảm dung nạp glucose hoặc mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 trong tương lai [1]. Tình trạng đái tháo đường thai kỳ được xem là một yếu tố nguy cơ độc lập đối với đái tháo đường tuýp 2 và hội chứng chuyển hóa ở thế hệ con cái [5].

Bên cạnh lượng đường, khẩu phần ăn nhiều chất béo bão hòa ở mẹ bầu trong thai kỳ hoặc giai đoạn cho con bú cũng gây ra tổn hại dinh dưỡng, tạo ra những biến đổi chuyển hóa gây bệnh đái tháo đường ở thế hệ sau [3]. Lập trình do chất béo cao gây ra những thay đổi bất lợi đối với sự phát triển và chức năng của tế bào beta tụy ở con non sơ sinh và thời kỳ cai sữa [3]. Sự tổn hại này biểu hiện qua việc biến đổi biểu hiện của các yếu tố duy trì kiểu hình tế bào beta, từ đó dẫn đến nguy cơ suy tế bào beta và tiến triển thành đái tháo đường tuýp 2 [3].

Đường ảnh hưởng thế nào đến não bộ và hành vi ăn uống của trẻ?

Bên cạnh nguy cơ rối loạn chuyển hóa, chế độ ăn nhiều đường của người mẹ còn làm thay đổi nhận thức về vị ngọt của trẻ và làm tăng nguy cơ béo phì trong tương lai [1]. Sự dư thừa dinh dưỡng ở mẹ làm gián đoạn con đường tưởng thưởng của não bộ thai nhi, từ đó đặt nền móng cho sự phát triển của chứng nghiện thực phẩm và các rối loạn ăn uống cưỡng chế sau này [1]. Những đứa trẻ sinh ra từ các bà mẹ mắc chứng rối loạn ăn uống cũng có nguy cơ cao gặp phải các hành vi ăn uống bất thường [1].

Các bằng chứng từ mô hình động vật gặm nhấm năm 2018 cho thấy việc tiếp xúc với chế độ ăn nhiều chất béo và nhiều đường trong thời kỳ mang thai gây rối loạn hệ thống tưởng thưởng trung ương [6]. Hiện tượng này tương quan trực tiếp với các dấu ấn sinh học biểu sinh được tìm thấy ở những cá thể bị lập trình kiểu nghiện [6].

Quá trình lập trình này thiết lập bộ não theo hướng gia tăng những thay đổi về độ dẻo khớp thần kinh, gây chết tế bào thần kinh và độc tính thần kinh trong cuộc sống sau sinh [6]. Những biến đổi cấu trúc và chức năng thần kinh đó dẫn tới sự phát triển của các rối loạn nhận thức, điển hình như hành vi nghiện [6].

Chế độ ăn nhiều chất béo và đường trong các giai đoạn quan trọng còn kích hoạt các dấu ấn tế bào viêm ở trung ương và ngoại vi, bao gồm vi tế bào đệm (microglia), tế bào lympho T và lympho B [6]. Phản ứng viêm này làm gián đoạn các con đường cảm nhận năng lượng và kiểm soát hành vi, làm tăng tính nhạy cảm với các hành vi dị thường tương tự như nghiện [6]. Kiểu hình nghiện này thậm chí có thể di truyền qua các thế hệ thông qua cơ chế kích hoạt biểu sinh chọn lọc trong quá trình lập trình thai nhi [6].

Điểm lại các nghiên cứu khoa học nổi bật

Nhiều nghiên cứu dịch tễ học và thực nghiệm đã lượng hóa tác động tiêu cực của lượng đường dư thừa cũng như chế độ ăn uống của thai phụ lên sự phát triển của trẻ nhỏ:

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã sử dụng bảng câu hỏi sàng lọc chế độ ăn DSQ gồm 26 câu hỏi từ chương trình NHANES để đánh giá khẩu phần ăn của sản phụ trong tam cá nguyệt thứ ba [7]. Kết quả cho thấy lượng tiêu thụ đường bổ sung trung bình của nhóm nghiên cứu là 59,6 ± 42 g/ngày, và tổng lượng chất béo chiếm 33,1 ± 6,1% tổng năng lượng khẩu phần, chạm hoặc vượt mức khuyến nghị của Viện Y học Mỹ [7]. Nghiên cứu này ghi nhận sản phụ mắc đái tháo đường thai kỳ (chiếm 30% cỡ mẫu) tiêu thụ lượng đường bổ sung thấp hơn đáng kể so với mức trung bình quốc gia là 68,8 g/ngày (p = 0,01) nhờ vào chế độ ăn kiểm soát carbohydrate [7].

Một nghiên cứu thực hiện trên 585 cặp mẹ con cho thấy chế độ ăn của người mẹ trong thai kỳ có hàm lượng chất béo bão hòa và lượng đường cao có liên quan chặt chẽ đến sự gia tăng nguy cơ béo phì ở đứa trẻ sau này [8]. Ngoài ra, tỷ lệ hấp thụ acid béo Omega-3 thấp và Omega-6 cao ở người mẹ cũng liên quan đến nguy cơ béo phì ở con cái [8].

Một nghiên cứu khác trên 906 cặp mẹ con đã chứng minh rằng chỉ số đường huyết (GI) và tải lượng đường huyết (GL) cao trong khẩu phần ăn của mẹ ở giai đoạn đầu thai kỳ liên quan trực tiếp đến việc gia tăng khối lượng mỡ cơ thể của trẻ ở thời thơ ấu [8]. Đáng chú ý, mối liên quan này chỉ xuất hiện ở giai đoạn đầu thai kỳ chứ không thấy ở giai đoạn cuối thai kỳ [8].

Nghiên cứu trên quy mô lớn ở khoảng 3.000 gia đình gồm mẹ, bố và con cái cho thấy lượng tiêu thụ protein, chất béo và carbohydrate của người mẹ trong thai kỳ liên quan chặt chẽ đến lượng tiêu thụ các chất dinh dưỡng đa lượng tương ứng của đứa trẻ [8]. Mối liên hệ dinh dưỡng này từ người mẹ mạnh hơn nhiều so với thói quen ăn uống của người mẹ sau sinh, trong khi lượng tiêu thụ dinh dưỡng của người bố không cho thấy mối liên quan này [8]. Điều này củng cố giả thuyết rằng các cơ chế diễn ra ngay trong tử cung đóng vai trò quyết định trong việc lập trình khẩu vị và cảm giác thèm ăn của trẻ [8].

Về tác động xuyên thế hệ, một nghiên cứu năm 2016 trên 40 chuột cống Wistar được chia làm 3 nhóm gồm con đực, con cái của chuột mẹ mắc đái tháo đường và chuột đối chứng bình thường [5]. Khi cho các cá thể này giao phối với chuột khỏe mạnh để sinh ra thế hệ thứ hai (F2), các nhà khoa học nhận thấy thế hệ F2 có tình trạng suy giảm cảm nhận glucose, tăng stress oxy hóa, tăng kháng insulin và suy giảm dung nạp glucose [5]. Các tác động tiêu cực này biểu hiện rõ rệt nhất ở thế hệ F2 sinh ra từ chuột cái F1, cho thấy sự lập trình bất lợi do đái tháo đường ở người mẹ chủ yếu truyền qua dòng mẹ qua hai thế hệ [5].

Bằng chứng khoa học: Mặt mạnh và những điểm cần sáng tỏ thêm

Các bằng chứng khoa học hiện tại đã chỉ ra một bức tranh toàn cảnh: dinh dưỡng của mẹ có thể làm thay đổi biểu hiện gen và cấu trúc cơ thể của con cái thông qua cơ chế lập trình thai nhi [1] [2]. Lợi ích của các bằng chứng này giúp phụ nữ mang thai nhận thức rõ ràng hơn về trách nhiệm của chế độ ăn uống đối với tương lai lâu dài của trẻ.

Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cũng có những giới hạn nhất định. Mặc dù các tác động phá hủy tính dẻo thần kinh của hệ thống tưởng thưởng và các hành vi tương tự như nghiện đã được mô tả chi tiết trên mô hình động vật gặm nhấm, các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu để xác định xem liệu con người có chung những biến đổi bất thường này hay không [6]. Ngoài ra, cơ chế biểu sinh liên quan đến lượng đường tiêu thụ từ người cha cũng là vấn đề mới và cần được điều tra chuyên sâu hơn trong tương lai [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi bà bầu ăn đồ ngọt

Nhiều người vẫn tin vào quan niệm "ăn cho hai người", cho rằng khi mang thai thì cơ thể thèm gì cứ ăn nấy, đặc biệt là đồ ngọt sẽ giúp thai nhi phát triển nhanh và tăng cân tốt. Thực tế, sự dư thừa dinh dưỡng này chỉ dẫn đến tình trạng thai to bất thường, tăng nguy cơ béo phì và đái tháo đường sau này chứ không đồng nghĩa với một cơ thể khỏe mạnh [2].

Một hiểu lầm phổ biến khác là chỉ những ai được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ mới cần kiêng đồ ngọt. Nghiên cứu trên 906 cặp mẹ con đã cho thấy chỉ số đường huyết và tải lượng đường huyết cao ngay từ giai đoạn đầu thai kỳ đã có thể làm tăng tích lũy mỡ của đứa trẻ sau này, bất kể người mẹ có mắc bệnh lý rõ ràng hay không [8]. Việc nghĩ rằng lượng đường dư thừa chỉ khiến mẹ tăng cân tạm thời và sẽ hết sau sinh cũng là một sai lầm, bởi tác động của nó có thể in hằn lên gen và di truyền sang thế hệ con cháu [6] [5].

Những thai phụ nào cần đặc biệt thận trọng?

Tất cả phụ nữ mang thai đều cần chú ý đến khẩu phần ăn, nhưng có những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng với đường:

  • Sản phụ được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ: Đây là nhóm bắt buộc phải tuân thủ liệu pháp dinh dưỡng nghiêm ngặt để kiểm soát đường huyết và hạn chế tối đa việc tích tụ mỡ quá mức ở thai nhi [4].
  • Phụ nữ thừa cân hoặc béo phì trước khi mang thai: Tình trạng này phản ánh chất lượng chế độ ăn kém và làm tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch, chuyển hóa ở con cái [8].
  • Phụ nữ có tình trạng tăng cân quá mức trong thai kỳ: Hiện tượng tích lũy mỡ trung tâm quá nhiều ở người mẹ sẽ làm gia tăng nguy cơ thai phát triển quá mức [2] [8].
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh chuyển hóa: Yếu tố di truyền kết hợp cùng chế độ ăn nhiều đường sẽ làm gia tăng nguy cơ suy giảm chức năng tế bào beta và kháng insulin [1] [3].

Lời khuyên áp dụng thực tế để mẹ bầu kiểm soát đồ ngọt

Để bảo vệ sức khỏe của mẹ và sự phát triển toàn diện của bé, thai phụ nên chủ động xây dựng lối sống lành mạnh:

  • Giảm thiểu lượng đường bổ sung: Cần hạn chế tối đa các loại đồ uống có ga, trà sữa, bánh ngọt và các thực phẩm chế biến sẵn chứa lượng đường tự do vượt ngưỡng khuyến nghị [7]. Thay vào đó, hãy tìm vị ngọt tự nhiên từ một lượng trái cây tươi vừa phải.
  • Chú ý chỉ số đường huyết trong những tháng đầu: Vì tải lượng đường huyết cao ở giai đoạn đầu thai kỳ liên quan đến việc tăng khối mỡ của trẻ, mẹ bầu nên ưu tiên các loại carbohydrate phức hợp có chỉ số GI thấp như ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch và các loại đậu [8].
  • Cân bằng dinh dưỡng và bổ sung hợp lý: Khẩu phần ăn cần duy trì tỷ lệ chất béo lành mạnh, hạn chế chất béo bão hòa để bảo vệ chức năng tế bào beta tụy [3]. Liệu pháp dinh dưỡng và hoạt động thể lực phù hợp là phương pháp ban đầu quan trọng nhất để ổn định đường huyết mà vẫn bảo đảm sự phát triển bình thường của thai nhi [4].
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu mẹ bầu có bệnh nền chuyển hóa hoặc đang trong diện nghi ngờ đái tháo đường thai kỳ, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được xây dựng thực đơn cá nhân hóa an toàn nhất [4].

Dinh dưỡng trong thai kỳ là món quà đầu tiên và quý giá nhất mà người mẹ dành cho con mình. Thay vì nuông chiều những cơn thèm đồ ngọt nhất thời, việc lựa chọn một chế độ ăn cân bằng, giàu dưỡng chất tự nhiên sẽ giúp trẻ có được khởi đầu vững chắc, bảo vệ trọn vẹn cả thể chất lẫn trí tuệ của bé trong tương lai.