Nỗi lo phù nề ở người suy tim và vị thuốc bạch truật

Nhiều người có dấu hiệu suy tim nhẹ hoặc suy giảm tuần hoàn thường xuyên phải đối mặt với cảm giác nặng nề ở hai chi dưới, sưng mắt cá chân hoặc cảm giác cơ thể bị tích nước vào cuối ngày. Tình trạng này khiến người bệnh mệt mỏi, khó khăn khi đi lại và luôn tìm kiếm các giải pháp thảo dược tự nhiên để hỗ trợ cơ thể đào thải lượng nước dư thừa một cách êm dịu. Trong số các thảo dược dân gian truyền thống, bạch truật nổi lên như một vị thuốc quen thuộc thường được truyền tai nhau về công dụng bổ tỳ và giảm phù thũng.

Thực tế, bạch truật có thực sự giúp giảm phù nề và kiểm soát tình trạng giữ nước ở người suy tim nhẹ hay không? Dù các phân tích dược lý cho thấy bạch truật chứa các hoạt chất có khả năng tác động lên quá trình tái hấp thu nước ở thận, câu trả lời không đơn giản là có thể thay thế các loại thuốc điều trị y khoa. Để hiểu đúng và dùng đúng, người bệnh cần nhìn nhận rõ cơ chế sinh học, các bằng chứng hiện có cũng như những rủi ro tiềm ẩn đối với tim mạch.

Câu trả lời ngắn gọn: Bạch truật có giảm phù do suy tim?

Câu trả lời ngắn gọn là bạch truật cho thấy tiềm năng hỗ trợ lợi tiểu trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, nhưng chưa đủ bằng chứng để khẳng định có thể điều trị giảm phù nề do suy tim trên người. Tình trạng phù thũng trong suy tim là một cơ chế bệnh sinh phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về huyết động và chức năng co bóp của cơ tim. Bạch truật không thể thay thế phác đồ điều trị hay các thuốc lợi tiểu đặc hiệu được bác sĩ tim mạch chỉ định.

Mặc dù rễ củ của cây bạch truật (Atractylodes macrocephala) từ lâu đã được ghi nhận trong y học cổ truyền phương Đông như một vị thuốc có tác dụng lợi tiểu [1]. Dược điển Nhật Bản và Hàn Quốc cũng chính thức ghi nhận rễ bạch truật là dược liệu có đặc tính lợi tiểu và kiện tỳ [2]. Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện đại mới dừng lại ở mức nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên bệnh nhân suy tim [1], [2].

Cơ chế tác động: Thận, kênh AQP2 và hoạt chất sesquiterpenoids

Hiện tượng phù nề xảy ra khi có sự tích tụ dịch bất thường bên trong các mô của cơ thể [1]. Quá trình này có mối liên hệ mật thiết với mức độ biểu hiện của protein kênh dẫn nước mang tên aquaporin-2 (AQP2), yếu tố chịu trách nhiệm điều hòa quá trình tái hấp thu nước tại thận [1]. Khi nồng độ ion natri trong máu gia tăng, sự biểu hiện quá mức của kênh AQP2 sẽ dẫn đến việc cơ thể giữ lại quá nhiều nước và gây ra phù [1]. Ở trạng thái sinh lý thông thường, thận điều hòa lượng nước bài xuất ra nước tiểu bằng cách tái hấp thu tới 99% lượng nước đã được lọc qua cầu thận [1].

Thành phần hóa học của thân rễ bạch truật rất phong phú, bao gồm các sesquiterpenoids, alkynes, triterpenoids, glycosides thơm, oligosaccharides và polysaccharides [2]. Các thành phần đa dạng này đóng góp vào nhiều tác dụng sinh học khác nhau của dược liệu [2]. Trong cơ chế lợi tiểu, các nhà khoa học đặc biệt chú ý đến khả năng can thiệp của dịch chiết thảo dược vào các con đường tín hiệu điều hòa kênh nước ở ống thận [1].

Cụ thể, sự thẩm thấu và cân bằng dịch tế bào thận chịu sự điều phối của yếu tố phiên mã TonEBP, một protein điều hòa phản ứng tăng áp lực thẩm thấu [1]. Yếu tố TonEBP giữ vai trò trung tâm trong cân bằng nội môi tế bào thông qua việc điều hòa biểu hiện của một số protein thiết yếu, bao gồm cả kênh AQP2 [1]. Khi bạch truật tác động làm giảm hoạt động của trục truyền tín hiệu TonEBP-AQP2, thận sẽ giảm tái hấp thu nước, từ đó tạo ra tác dụng lợi niệu [1].

Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu nói lên điều gì?

Để làm rõ cơ chế lợi tiểu của bạch truật, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2012 đã tiến hành kiểm tra tác động của dịch chiết nước từ thân rễ cây bạch truật (Atractylodes macrocephala) trên các tế bào ống góp tủy trong của thận chuột (mIMCD-3) dưới điều kiện áp lực thẩm thấu cao [1]. Trước khi có nghiên cứu này, cơ chế chính xác tạo nên tác dụng lợi tiểu của dịch chiết nước bạch truật vẫn chưa được xác định rõ ràng [1].

Các tác giả nghiên cứu năm 2012 đã xử lý trước các tế bào thận bằng dịch chiết nước bạch truật và quan sát thấy sự suy giảm đáng kể hiện tượng tăng biểu hiện AQP2 do áp lực thẩm thấu cao gây ra [1]. Đồng thời, sự di chuyển của protein AQP2 lên màng đỉnh của tế bào ống thận cũng bị ngăn chặn [1]. Phân tích Western immunoblot chứng minh rằng mức độ biểu hiện cả về protein và mRNA của yếu tố phiên mã TonEBP đều giảm sau khi xử lý bằng dịch chiết bạch truật [1]. Kết quả này cho thấy dịch chiết nước của bạch truật mang lại tác dụng lợi tiểu thông qua việc ức chế tái hấp thu nước qua sự điều hòa giảm con đường tín hiệu TonEBP-AQP2 [1].

Về phương diện định danh và sử dụng dược liệu, một nghiên cứu năm 2006 về trình tự ITS của DNA ribosome nhân đã phân tích thân rễ khô của năm loài thuộc chi Atractylodes, bao gồm A. japonica, A. macrocephala, A. lancea, A. chinensis và A. koreana [3]. Các loài này từ lâu đã được sử dụng làm dược liệu chủ yếu để điều trị rối loạn dạ dày và tận dụng đặc tính lợi tiểu trong y học cổ truyền Trung Quốc và Nhật Bản [3]. Nghiên cứu xác nhận bốn loài gồm A. japonica, A. macrocephala, A. lancea và A. chinensis được quy định trong Dược điển Trung Quốc và Nhật Bản có thể phân biệt chính xác dựa trên trình tự ITS [3].

Năm 2020, một bài tổng quan toàn diện về dược liệu thân rễ Atractylodes đã tóm lược lại các đặc tính hóa học và tác dụng truyền thống của vị thuốc này [2]. Cả hai loài A. japonica và A. macrocephala đều được ghi danh trong Dược điển Nhật Bản và Hàn Quốc với tên gọi Baizhu, được dùng làm thuốc lợi tiểu và kiện vị [2]. Thảo dược này từ lâu đã có mặt trong Thần Nông Bản Thảo Kinh, cuốn dược điển đầu tiên của Trung Quốc, và được xếp vào nhóm trừ thấp, kiện tỳ [2]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu gần đây còn cho thấy các dịch chiết từ rễ Atractylodes có khả năng cải thiện chức năng tiêu hóa, chống khối u, điều hòa miễn dịch, chống viêm và kháng khuẩn [2]. Tuy nhiên, bài tổng quan cũng chỉ ra rằng các y văn hiện có vẫn chưa đủ để giải thích đầy đủ cho mọi tuyên bố trị liệu và cấu trúc tương ứng của các hoạt chất vẫn chưa được tổng hợp hoàn chỉnh [2].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu chuyên sâu về sinh lý học thận cho thấy sự bài tiết của AQP2 gắn liền với nhiều cơ chế phức tạp khác. Năm 2013, một nghiên cứu trên động vật đã kiểm tra cơ chế bài tiết AQP2 thể ngoại bào qua nước tiểu ở chuột bằng cách dùng các thuốc lợi tiểu như furosemide, acetazolamide, chất đối kháng thụ thể vasopressin V2 OPC-31260 và NaHCO3 [4]. Nước tiểu của chuột được thu thập trong vòng 2 giờ ngay sau khi dùng thuốc [4]. Kết quả cho thấy bài xuất exosome mang AQP2 tăng vọt khi điều trị bằng furosemide kèm toan hóa nước tiểu hoặc acetazolamide kèm kiềm hóa nước tiểu, đồng thời nồng độ vasopressin huyết tương đều tăng lên sau mỗi can thiệp [4].

Mối liên quan giữa vasopressin và bài tiết nước cũng được làm rõ trong một nghiên cứu năm 2001 trên 33 người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên bị hạ natri máu dưới 130 mmol/L [5]. Nghiên cứu này ghi nhận nồng độ arginine vasopressin trong huyết tương duy trì ở mức cao bất chấp áp lực thẩm thấu máu thấp, gắn liền với sự bài tiết quá mức AQP2 qua nước tiểu gây cản trở đào thải nước tự do [5]. Nghiệm pháp tải nước cấp tính ở các bệnh nhân này cho thấy tỷ lệ đào thải lượng nước đưa vào đạt dưới 42% [5].

Ngoài ra, việc ứ trệ natri cũng được chứng minh là có liên quan mật thiết đến rối loạn bài tiết nước. Nghiên cứu thực nghiệm năm 1987 trên 18 chuột bị xơ gan do carbon tetrachloride và 20 chuột đối chứng cho thấy sự giữ natri diễn ra trước khi xuất hiện rối loạn bài xuất nước tự do [6]. Có 13 con chuột xơ gan bị suy giảm bài xuất nước trong khoảng thời gian từ 2 đến 5 tuần sau khi bắt đầu xuất hiện cổ trướng [6]. Sự bài tiết hormone chống bài niệu trong nước tiểu của những con chuột này tăng rõ rệt trong tuần đầu phát hiện bất thường và duy trì ở mức cao [6]. Mặt khác, một nghiên cứu năm 1976 trên chuột chỉ ra rằng các hormone thần kinh vùng dưới đồi - tuyến yên như pituitrin, vasopressin và oxytocin khi dùng cho chuột có thể làm tăng bài niệu và bài xuất natri bằng cách giảm tái hấp thu ở ống thận [7]. Sau khi cắt bỏ tuyến yên, tác dụng lợi niệu biến mất nhưng các chế phẩm này vẫn làm tăng đào thải natri [7].

Giá trị thực tế và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Nhìn vào chuỗi dữ liệu thực nghiệm, ta có thể thấy hoạt chất trong bạch truật, đặc biệt là các sesquiterpenoids và dịch chiết nước, thực sự có hoạt tính sinh học tác động lên chức năng tái hấp thu dịch của tế bào ống thận [1], [2]. Khả năng ức chế con đường TonEBP-AQP2 mở ra triển vọng về việc phát triển các hoạt chất tự nhiên giúp thúc đẩy bài tiết nước qua đường tiểu [1]. Đây là cơ sở khoa học giải thích vì sao bạch truật được các dược điển truyền thống xếp vào nhóm vị thuốc có tính năng lợi tiểu [3], [2].

Tuy vậy, khoảng trống nghiên cứu hiện tại còn rất lớn. Toàn bộ cơ chế điều hòa AQP2 của dịch chiết bạch truật mới chỉ được xác nhận trên dòng tế bào thận chuột mIMCD-3 nuôi cấy trong ống nghiệm [1]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành để đánh giá hiệu quả giảm phù của bạch truật trên bệnh nhân suy tim nhẹ.

Trong bệnh cảnh suy tim, phù nề phát sinh do tim giảm sức co bóp, dẫn tới giảm tưới máu thận, kích hoạt hệ thống thần kinh thể dịch và gây giữ muối, giữ nước thứ phát. Một thảo dược tác động ức chế nhẹ kênh AQP2 trong phòng thí nghiệm khó có thể bù đắp hay giải quyết được sự rối loạn huyết động phức tạp này. Thêm vào đó, bài tổng quan năm 2020 cũng nhấn mạnh rằng các tài liệu nghiên cứu hiện có vẫn chưa đủ để chứng minh đầy đủ cho các công dụng y học được lưu truyền của bạch truật [2].

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng bạch truật trị phù

Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng bạch truật là thảo dược thiên nhiên nên an toàn tuyệt đối và có thể dùng thay thế thuốc lợi tiểu tây y như furosemide. Thuốc lợi tiểu quai như furosemide có tác dụng thải trừ natri và nước rất mạnh mẽ, nhanh chóng làm giảm áp lực tiền gánh cho tim [4]. Tự ý ngưng thuốc điều trị suy tim để chuyển sang uống trà hoặc nước sắc bạch truật có thể khiến tình trạng ứ dịch bùng phát dữ dội, dẫn tới phù phổi cấp hoặc suy tim mất bù.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cứ thấy sưng chân, phù nề là sắc bạch truật uống thật nhiều để tiêu nước. Phù nề có thể bắt nguồn từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau như suy tim, suy thận, xơ gan hoặc hạ natri máu ở người cao tuổi [5], [6]. Uống các loại nước sắc thảo dược không được kiểm soát liều lượng có thể vô tình làm tăng thêm thể tích tuần hoàn đưa vào cơ thể, làm trầm trọng thêm tình trạng quá tải dịch ở người bệnh suy tim.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng tất cả các loại bạch truật lưu hành trên thị trường đều có chất lượng và hoạt chất như nhau. Trên thực tế, có nhiều loài Atractylodes khác nhau như A. macrocephala, A. japonica, A. lancea, A. chinensis với các đặc tính dược lý và thành phần sesquiterpenoids có sự khác biệt [3], [2]. Thậm chí giữa các loài còn tồn tại các dạng lai tự nhiên khiến việc nhận diện bằng hình thái thông thường gặp nhiều khó khăn [3]. Nếu mua phải dược liệu không chuẩn nguồn gốc hoặc bị pha tạp, người dùng khó có thể đạt được hiệu quả hỗ trợ như mong đợi [3], [2].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi sử dụng bạch truật?

Người được chẩn đoán mắc suy tim ở bất kỳ giai đoạn nào, kể cả mức độ nhẹ, đều phải đặt sự thận trọng lên hàng đầu trước khi dùng bạch truật. Bất kỳ sự thay đổi nào về lượng dịch xuất nhập hoặc việc bổ sung thảo dược đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các thuốc tim mạch đang dùng. Bệnh nhân bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tim mạch trước khi dùng vị thuốc này.

Người đang sử dụng các thuốc lợi tiểu tây y hoặc thuốc hạ huyết áp cần hết sức lưu ý. Việc kết hợp thảo dược có đặc tính lợi tiểu như bạch truật với thuốc tây có thể làm xáo trộn cân bằng điện giải trong cơ thể, gây biến động nồng độ natri và kali trong máu [1], [2]. Những người có bệnh lý suy thận nặng hoặc xơ gan cũng không nên tự ý dùng vị thuốc này ngoài hướng dẫn y tế [6].

Người cao tuổi có biểu hiện mệt mỏi, phù kèm theo nguy cơ hạ natri máu cần được thăm khám kỹ lưỡng [5]. Ở nhóm đối tượng này, việc giữ nước và đào thải nước tự do qua kênh AQP2 thường bị suy giảm nghiêm trọng do các rối loạn hormone chống bài niệu [5]. Tự ý dùng thảo dược mà không đánh giá điện giải đồ định kỳ có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và những người có cơ địa dị ứng với các cây thuộc họ Cúc (Compositae) cũng cần thận trọng [3]. Do dữ liệu độc tính và tính an toàn trên các đối tượng này chưa được nghiên cứu toàn diện, việc tùy tiện sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ bạch truật là điều không nên.

Hướng dẫn áp dụng và kết hợp an toàn trong đời sống

Nếu bạn được bác sĩ cho phép sử dụng bạch truật như một biện pháp hỗ trợ kiện tỳ và tăng cường sức khỏe nói chung, hãy tuân thủ nguyên tắc dùng đúng liều lượng truyền thống. Không nên sử dụng bạch truật đơn độc với liều lượng quá cao nhằm mục đích ép cơ thể lợi tiểu.

Về nguồn gốc, người tiêu dùng nên tìm mua dược liệu tại các cơ sở đông y uy tín, bệnh viện y học cổ truyền có kiểm định chất lượng rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo đúng loài Atractylodes macrocephala hoặc Atractylodes japonica chuẩn theo quy định dược điển, tránh nhầm lẫn với các loài hoặc dạng lai kém phẩm chất [3], [2].

Khi chế biến, bạch truật thường được sử dụng dưới dạng thuốc thang sắc uống hoặc hãm trà nhẹ nhàng, phối ngũ cùng các vị thuốc khác theo chỉ định của thầy thuốc y học cổ truyền. Tránh việc đun nấu quá đặc hoặc uống dồn dập lượng lớn nước thảo dược vào buổi tối vì có thể gây gián đoạn giấc ngủ do tiểu đêm.

Bên cạnh việc dùng thảo dược hỗ trợ, người bị ứ dịch hoặc suy tim nhẹ cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn giảm muối và theo dõi cân nặng mỗi ngày. Sự tăng cân đột ngột trong vài ngày là dấu hiệu báo động cơ thể đang giữ nước, cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá lại phác đồ điều trị thay vì chỉ dựa vào thảo dược.

Lời khuyên cân bằng cho người bệnh

Bạch truật là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền với cơ chế điều hòa kênh nước AQP2 đầy tiềm năng đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm [1], [2]. Tuy nhiên, từ ống nghiệm đến thực tế điều trị lâm sàng cho bệnh phù nề do suy tim là một khoảng cách rất lớn. Người bệnh hãy xem bạch truật như một giải pháp hỗ trợ sức khỏe khi có chỉ định của thầy thuốc, tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc điều trị tim mạch để bảo vệ an toàn tối đa cho tính mạng.