Nhiều gia đình Việt có thói quen nấu nước la hán quả để giải khát, thanh nhiệt và làm dịu cơn ho trong những ngày thời tiết oi bức hoặc giao mùa. Vị ngọt đậm đà tự nhiên cùng hương thơm đặc trưng khiến loại quả này trở thành lựa chọn thay thế đường quen thuộc của người ăn kiêng và bệnh nhân đái tháo đường. Tuy nhiên, với những người từng bị ngứa miệng, nổi mẩn hay sưng môi khi ăn dưa chuột, bí đao hoặc bầu, câu hỏi dùng la hán quả có an toàn không luôn là nỗi băn khoăn thường trực.
Người có tiền sử dị ứng với các loại rau quả quen thuộc thuộc họ Bầu bí hoàn toàn có lý do chính đáng để cẩn trọng khi thưởng thức la hán quả. Bản chất thực vật học cho thấy la hán quả cũng là một thành viên của họ thực vật này, khiến nguy cơ phản ứng chéo trở thành một khả năng cần được lưu tâm trong thực tế.
Mối liên hệ thực vật học giữa la hán quả và dưa chuột, bầu bí
Về mặt phân loại sinh học, la hán quả có tên khoa học là Siraitia grosvenorii, vốn là một loài dây leo bản địa lâu năm thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) [1]. Chi họ Cucurbitaceae này được ghi nhận là họ thực vật có tầm quan trọng kinh tế lớn thứ tư trên thế giới, bao gồm rất nhiều loại cây ăn trái và rau củ thân thuộc như dưa chuột, bầu, bí đỏ, mướp và dưa hấu [2].
Cây la hán quả đã được canh tác khoảng 200 năm tại vùng Quảng Tây thuộc miền nam Trung Quốc và miền bắc Thái Lan để làm dược liệu truyền thống [2]. Loài thảo dược này có lịch sử lâu đời trong các bài thuốc dân gian phía nam Trung Quốc nhằm hỗ trợ xử lý nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau [1]. Tại Trung Quốc, Bộ Y tế nước này đã phân loại kép la hán quả vừa là thực phẩm vừa là dược liệu, khẳng định tiềm năng ứng dụng vô cùng đa dạng trong đời sống [1].
Các nghiên cứu giải mã di truyền hiện đại đã củng cố thêm vị trí phân loại học của loài cây này. Nghiên cứu bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của Siraitia grosvenorii ghi nhận độ dài 158.757 cặp base, chứa 134 gen chú giải gồm 8 gen rRNA, 37 gen tRNA và 89 gen mã hóa protein [2]. Phân tích di truyền chỉ ra rằng có 9 gen mã hóa protein gồm accD, atpA, atpE, atpF, clpP, ndhF, psbH, rbcL và rpoC2 đã trải qua quá trình chọn lọc tiến hóa đặc trưng trong nội bộ họ Bầu bí Cucurbitaceae [2]. Một nghiên cứu độc lập khác cũng xác định bộ gen lục lạp của cây dài 158.834 cặp base, mang cấu trúc vòng phân đoạn điển hình và một lần nữa khẳng định vị trí tiến hóa thuộc họ Cucurbitaceae [3].
Nguy cơ dị ứng chéo từ góc nhìn sinh học
Hiện tượng dị ứng chéo xảy ra khi hệ miễn dịch nhận diện nhầm các protein có cấu trúc tương đồng giữa các loài sinh vật có quan hệ họ hàng gần gũi. Khi một người đã mẫn cảm với một thành viên trong họ thực vật, kháng thể IgE trong cơ thể có thể phản ứng với các chuỗi kháng nguyên tương tự ở một loài thực vật khác cùng họ sinh học.
Mối liên hệ miễn dịch giữa các loài trong cùng một họ thực vật đã từng được chứng minh ở nhiều nhóm thực vật khác nhau. Điển hình như ở họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), các nhà khoa học đã ghi nhận hiện tượng phản ứng chéo kháng nguyên trong ống nghiệm giữa cây cao su tự nhiên, cây thầu dầu và cây thảo dược Mercurialis annua [4]. Trong thử nghiệm miễn dịch IgE, 28% mẫu huyết thanh của bệnh nhân dị ứng mủ cao su đã nhận diện hạt thầu dầu và 48% phản ứng với phấn hoa thầu dầu [4]. Ngược lại, huyết thanh từ bệnh nhân dị ứng phấn hoa Mercurialis annua cũng cho thấy mức phản ứng 44% với mủ cao su và 56% với hạt thầu dầu [4].
Từ nguyên lý sinh học tương tự, việc la hán quả cùng chung nguồn gốc tiến hóa và chia sẻ chung các nhóm gen chức năng với dưa chuột hay bầu bí khiến nguy cơ dị ứng chéo không thể bị xem nhẹ [2]. Mặc dù protein trong thịt quả chín có thể thay đổi trong quá trình sấy khô hoặc nấu chín, người có cơ địa dị ứng nghiêm trọng với rau quả họ Cucurbitaceae vẫn đối diện với nguy cơ tiềm ẩn khi tiếp xúc với kháng nguyên của la hán quả.
Nghiên cứu khoa học nói gì về thành phần và tác dụng của la hán quả?
Bên cạnh mối bận tâm về tính mẫn cảm họ Bầu bí, la hán quả sở hữu kho tàng hóa thực vật vô cùng phong phú mang lại nhiều giá trị dược lý. Quả la hán chín chứa dồi dào các hoạt chất mogroside và những chất chuyển hóa thứ cấp có tác dụng dược lý tích cực đối với chứng nghẽn phổi, đau họng và táo bón [3].
Hoạt chất chính tạo nên vị ngọt đặc trưng của la hán quả là các mogroside, một nhóm hợp chất thuộc loại cucurbitane triterpenoid [2]. Các nghiên cứu hóa sinh chỉ ra rằng chất tạo ngọt tự nhiên không chứa đường này có độ ngọt đậm gấp khoảng 300 lần so với đường mía sucrose truyền thống [3]. Nhờ đặc tính tạo vị ngọt mạnh mẽ nhưng không làm tăng đường huyết, các sản phẩm chế biến từ la hán quả đã được phê duyệt chính thức như một dạng thực phẩm bổ sung tại Mỹ, Úc và Nhật Bản [3].
Tổng quan nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân tích toàn diện các thành phần hoạt tính trong Siraitia grosvenorii, bao gồm triterpenoid, flavonoid, axit amin, tinh dầu bay hơi, polysaccharide, khoáng chất, vitamin và các vi chất dinh dưỡng khác [1]. Không chỉ đóng vai trò là chất tạo ngọt lành mạnh, la hán quả còn thể hiện hàng loạt tác động dược lý đáng chú ý như giảm ho đờm, ngừa sâu răng, chống lão hóa, hạ đường huyết, hạ lipid máu và chống oxy hóa [1]. Đáng chú ý, các chiết xuất từ la hán quả còn cho thấy tiềm năng chống viêm và chống dị ứng trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [1].
Bên cạnh thịt quả, các bộ phận khác như rễ, thân và lá của cây la hán quả cũng chứa nhiều thành phần hoạt tính sinh học có tác dụng điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan và kháng u [5]. Trong y học cổ truyền, quả la hán được xem là vị thuốc kinh điển giúp nhuận phế, thanh nhiệt họng, nhuận tràng và cải thiện tình trạng táo bón kéo dài [5].
Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng hiện nay
La hán quả mang đến lợi ích rõ rệt cho cộng đồng, đặc biệt là nhóm người cần kiểm soát năng lượng nạp vào và kiểm soát đường huyết. Nhờ độ ngọt tự nhiên cao gấp 300 lần đường thông thường mà không cung cấp calo đáng kể, loại quả này hỗ trợ giảm tải tiêu thụ đường tinh luyện, góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch và răng miệng [1], [3]. Khả năng làm dịu đường hô hấp và hỗ trợ hệ tiêu hóa đã được ứng dụng thực tế suốt hàng trăm năm [2], [5].
Tuy vậy, giới khoa học vẫn chỉ ra những ranh giới hạn chế trong các bằng chứng hiện có. Mặc dù sở hữu tiềm năng đa dạng, đến nay vẫn còn sự thiếu hụt các nghiên cứu có tính hệ thống và thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người về loài thảo mộc này [1]. Hầu hết các đặc tính kháng dị ứng, điều hòa miễn dịch hay hỗ trợ điều trị chuyển hóa mới chỉ được ghi nhận qua các phân tích thành phần hóa học hoặc mô hình thí nghiệm [1], [5].
Đặc biệt, chưa có nghiên cứu dịch tễ học quy mô nào đánh giá chính xác tỷ lệ phản ứng chéo giữa những người dị ứng dưa chuột, bầu bí với dịch chiết quả la hán. Do đó, đặc tính chống dị ứng của một số phân đoạn hoạt chất không đồng nghĩa với việc mọi bệnh nhân dị ứng thức ăn họ Bầu bí đều an toàn tuyệt đối khi sử dụng loại quả này [1].
Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng la hán quả
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng thảo dược thiên nhiên thì hoàn toàn vô hại và không thể gây dị ứng. Thực tế, hệ thống miễn dịch của con người nhận diện các chuỗi phân tử protein lạ chứ không phân biệt nguồn gốc đó là cây cỏ tự nhiên hay hóa chất tổng hợp. Nếu cơ thể đã hình thành kháng thể chống lại protein của cây họ Bầu bí, phản ứng mẫn cảm vẫn có thể bùng phát khi gặp kháng nguyên tương tự trong quả la hán.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng chống dị ứng của hoạt chất chiết xuất với việc quả tươi hoặc quả nấu có thể chữa khỏi dị ứng. Nghiên cứu ghi nhận hoạt tính chống dị ứng của một số thành phần trong la hán quả trong điều kiện phòng thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, đây là tác động dược lý ở cấp độ phân tử của hợp chất tinh khiết, hoàn toàn khác với việc dung nạp toàn phần quả la hán vào cơ thể của một người đang có cơ địa dị ứng thực phẩm.
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng nước la hán quả nấu sôi kỹ sẽ triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ gây dị ứng. Quá trình gia nhiệt có thể làm biến tính một số protein nhạy cảm với nhiệt độ, nhưng một số chuỗi kháng nguyên hoặc liên kết dị ứng vẫn có thể bền vững dưới tác động nhiệt và tiếp tục kích thích phản ứng của hệ miễn dịch.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Nhóm người đầu tiên cần cẩn trọng là những cá nhân từng có tiền sử dị ứng rõ ràng với các thực vật thuộc họ Bầu bí như dưa chuột, dưa hấu, dưa lưới, bí đao, bí đỏ hay mướp đắng. Mức độ mẫn cảm có thể biểu hiện từ hội chứng dị ứng miệng nhẹ (ngứa họng, châm chích môi lưỡi) cho đến các triệu chứng toàn thân như mày đay hoặc khó thở.
Người có cơ địa dị ứng phức tạp, đa dị ứng thực phẩm hoặc người mắc bệnh viêm mũi dị ứng theo mùa cần thận trọng khi thử dùng các loại nước thanh nhiệt nấu từ dược liệu họ Bầu bí [1], [2]. Khi hệ miễn dịch vốn đã trong trạng thái tăng hoạt động, việc tiếp xúc với các protein thực vật mới lạ có thể kích hoạt các phản ứng không mong muốn.
Bên cạnh đó, các bệnh nhân đang điều trị bệnh lý mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc kiểm soát đường huyết cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng la hán quả thường xuyên với lượng lớn. Mặc dù quả có tác dụng hỗ trợ hạ đường huyết, việc phối hợp tự phát với thuốc điều trị có thể dẫn tới những dao động chỉ số đường huyết ngoài ý muốn [1].
Hướng dẫn sử dụng an toàn và hợp lý trong đời sống
Đối với người có sức khỏe bình thường không mẫn cảm họ Bầu bí, la hán quả là một nguồn nguyên liệu tuyệt vời để giải nhiệt và giảm tiêu thụ đường. Để sử dụng an toàn, mỗi người chỉ nên dùng từ nửa quả đến một quả la hán mỗi ngày, nấu với khoảng 1,5 đến 2 lít nước sôi để tạo vị ngọt thanh vừa phải. Không nên nấu nước quá đặc vì độ ngọt gấp 300 lần đường mía có thể gây cảm giác ngấy và khó chịu cho vị giác [3].
Khi chế biến, nên bổ quả ra để kiểm tra chất lượng bên trong; ruột quả phải có màu nâu vàng hoặc nâu sẫm tự nhiên, khô ráo, không bị ẩm mốc hay có mùi chua khó chịu. Nước la hán quả sau khi nấu nên được uống trong ngày, nếu bảo quản trong tủ lạnh cũng không nên để quá 24 giờ nhằm tránh vi khuẩn xâm nhập lên men gây rối loạn tiêu hóa.
Với những người nghi ngờ bản thân có thể mẫn cảm với thực vật họ Bầu bí nhưng vẫn muốn thưởng thức, nguyên tắc an toàn hàng đầu là thử nghiệm từng lượng rất nhỏ. Bạn có thể nhấp một ngụm nhỏ nước la hán quả pha loãng, giữ trong khoang miệng vài giây để thăm dò phản ứng của niêm mạc môi, nướu và họng. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu ngứa rát, sưng nề hoặc cảm giác bồn chồn khó chịu, cần ngừng ngay lập tức, súc miệng bằng nước sạch và theo dõi sát sao.
La hán quả là một dược liệu và thực phẩm quý với lịch sử sử dụng hàng trăm năm cùng nhiều giá trị sinh học đã được khoa học ghi nhận [1], [2]. Tuy nhiên, mối liên hệ sinh học chặt chẽ giữa loài cây này và họ Bầu bí Cucurbitaceae là cơ sở thực tế nhắc nhở người có cơ địa dị ứng dưa chuột, bầu bí không nên chủ quan [2], [3]. Lắng nghe cơ thể, sử dụng với liều lượng chừng mực và chủ động tham vấn ý kiến chuyên môn y tế luôn là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trọn vẹn nhất.




