Khi chuyển mùa, nhiều người dùng dung dịch chiết xuất cúc tím (Echinacea) để giảm triệu chứng cảm lạnh [1]. Ngay khi ngậm vài giọt, không ít người giật mình vì đầu lưỡi tê rần và lo sợ bản thân bị dị ứng thuốc.

Thực tế, cảm giác tại chỗ ở niêm mạc miệng liên quan đến hoạt chất tự nhiên tên là alkamide trong thảo dược kích hoạt các thụ thể cảm giác tại chỗ [2]. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần phân biệt rõ phản ứng sinh lý tại chỗ này với các triệu chứng dị ứng toàn thân nguy hiểm có thể xảy ra [3].

Vì sao ngậm Echinacea lại gây cảm giác lạ ở lưỡi?

Cúc tím, đặc biệt là loài Echinacea purpurea thuộc họ Cúc (Asteraceae), chứa nhiều nhóm hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học và dược lý [3]. Các nhóm chất này bao gồm alkamide, dẫn xuất của axit caffeic (như axit cichoric), polysaccharide và glycoprotein [3]. Trong đó, alkamide và các liên hợp axit caffeic được giới khoa học xem là những hoạt chất sinh học chính mang lại tác dụng của cây thuốc [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2008 cho biết các chiết xuất bằng dung môi ethanol từ rễ cây Echinacea hoạt động mạnh mẽ như những chất chủ vận mới trên thụ thể TRPV1 [2]. TRPV1 là một thụ thể cảm nhận đau ở động vật có vú, đóng vai trò tích hợp cảm giác đau do viêm và chứng tăng cảm giác đau [2]. Thụ thể này cũng là đích nhắm điều trị chính của nhiều loại thuốc giảm đau và kháng viêm [2].

Khi ngậm dung dịch chiết xuất cúc tím (thường là cồn thuốc dùng dung môi ethanol), phân đoạn hoạt chất từ E. purpurea sẽ kích hoạt trực tiếp hệ thống thụ thể TRPV1 ngay tại niêm mạc miệng và lưỡi [2]. Sự tương tác trực tiếp với thụ thể cảm giác này giải thích vì sao dịch chiết cúc tím tạo ra phản ứng sinh lý tại chỗ ngay khi tiếp xúc, và điều này phần nào phản ánh sự hiện diện của các phân đoạn hoạt chất sinh học trong sản phẩm [2]. Đáng chú ý, nghiên cứu năm 2008 cũng chỉ ra rằng các hợp chất kháng viêm giúp ức chế sản sinh prostaglandin E2 lại khác biệt với những hợp chất tham gia kích hoạt thụ thể TRPV1 [2].

Dấu hiệu nhận biết dị ứng thật sự cần phân biệt

Dù sự kích hoạt thụ thể cảm giác tại chỗ là đặc tính dược lý tự nhiên của dịch chiết rễ Echinacea, thảo dược này vẫn có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng ở một số người [3]. Một bài tổng quan khoa học năm 2015 cho thấy kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng về tác dụng phụ của Echinacea purpurea vẫn còn nhiều tranh cãi [3]. Bên cạnh các nghiên cứu ghi nhận lợi ích trên bệnh nhân mà không có phản ứng bất lợi nặng, một số nghiên cứu khác lại báo cáo các tác dụng phụ nghiêm trọng [3].

Cụ thể, các phản ứng bất lợi và dị ứng nghiêm trọng đã được ghi nhận bao gồm: đau bụng, phù mạch (sưng phù nề mô dưới da hoặc niêm mạc), khó thở, buồn nôn, ngứa, phát ban, ban đỏ và nổi mề đay [3]. Đây là những triệu chứng bệnh lý rõ ràng, hoàn toàn khác với cảm giác thoáng qua tại đầu lưỡi khi mới ngậm thuốc.

Nếu sau khi dùng Echinacea, bạn xuất hiện tình trạng sưng môi, sưng lưỡi hoặc mặt (phù mạch), kèm theo khó thở, nổi mề đay, phát ban đỏ hoặc ngứa toàn thân, đó là dấu hiệu của phản ứng dị ứng thực sự [3]. Khi gặp các biểu hiện này, người dùng phải ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và đến cơ sở y tế để được xử trí, tuyệt đối không nhầm lẫn với tác động sinh lý của hoạt chất.

Các nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt chất alkamide?

Để hiểu rõ hơn về vai trò của alkamide đối với chất lượng dược liệu và cách cơ thể hấp thu chúng, nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện qua các thập kỷ.

Một nghiên cứu dược động học công bố năm 2005 đã khảo sát quá trình hấp thu và thải trừ hoạt chất trên 9 tình nguyện viên khỏe mạnh [4]. Những người này uống viên nén sản xuất từ dịch chiết lỏng ethanol của hai loài Echinacea angustifolia và Echinacea purpurea ngay sau bữa sáng tiêu chuẩn giàu chất béo [4]. Kết quả phân tích mẫu huyết tương theo chuỗi thời gian cho thấy các liên hợp axit caffeic hoàn toàn không được tìm thấy trong bất kỳ mẫu máu nào ở mọi thời điểm sau khi uống [4]. Ngược lại, các hoạt chất alkamide được hấp thu rất nhanh, có thể đo lường được trong huyết tương chỉ 20 phút sau khi uống và duy trì ở mức phát hiện được suốt 12 giờ [4]. Nồng độ tối đa của tổng lượng alkamide trong huyết tương người đạt được trong vòng 2,3 giờ sau khi uống, đạt mức trung bình 336 ± 131 ng eq/mL huyết tương [4]. Nghiên cứu cũng thử nghiệm thêm trên 2 đối tượng nhịn ăn uống cùng liều chế phẩm và không thấy sự khác biệt rõ rệt nào về dược động học của từng loại hay tổng lượng alkamide [4].

Về thành phần hóa học và tác dụng kháng viêm, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân lập và xác định đặc tính của 8 loại alkamide (trong đó có 2 chất mới được đánh số 1 và 2) từ rễ của hai loài E. purpurea (chứa chất 1, 3 và 4) và E. angustifolia (chứa chất 2 và từ 5 đến 8) [1]. Các nhà khoa học đã đánh giá hoạt tính kháng viêm trên tế bào đại thực bào chuột (RAW264.7) bị kích thích bởi lipopolysaccharide thông qua việc đo lường sự ức chế enzyme inducible nitric oxide synthase (iNOS), song song với đánh giá độc tính tế bào [1]. Kết quả cho thấy các alkamide tinh khiết và dịch chiết thô thể hiện tác dụng kháng viêm ở mức độ vừa phải, đồng thời giúp cung cấp các dấu ấn hóa học tiềm năng để phân biệt hai loài cúc tím này [1]. Trước đó, nghiên cứu năm 2008 cũng ghi nhận hoạt tính kháng viêm khác nhau tùy theo loài: E. sanguinea có hoạt tính mạnh nhất, trong khi E. angustifolia, E. pallida và E. simulata có hoạt tính thấp hơn đôi chút; hoạt tính này được giải thích một phần là nhờ thành phần alkamide [2].

Về yếu tố nông sinh học và chế biến ảnh hưởng đến lượng alkamide trong sản phẩm, một nghiên cứu năm 2011 đã phân tích các cây Echinacea purpurea bị nhiễm virus và vi khuẩn phytoplasma bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS) [5]. Sự hiện diện của hai mầm bệnh này làm giảm đáng kể (P < 0,05) hàm lượng axit cichoric [5]. Đối với alkamide chính là dodeca-2E,4E,8Z,10E/Z-tetraenoic acid isobutylamide, cây nhiễm virus bị sụt giảm đáng kể hàm lượng (P < 0,05) so với cây khỏe mạnh, trong khi cây nhiễm phytoplasma không có sự biến đổi đáng kể về chất này [5]. Ngoài ra, việc phân tích 30 hợp chất trong tinh dầu cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) ở ba thành phần là limonene, cis-verbenol và verbenone, chứng tỏ bệnh dịch trên cây trồng ảnh hưởng lớn đến chất lượng thương mại và hiệu quả điều trị của dược liệu [5].

Phương pháp làm khô sau thu hoạch cũng quyết định lượng alkamide còn lại. Nghiên cứu năm 2000 trên rễ và lá tươi của cây E. purpurea trồng tại Canada đã so sánh ba phương pháp: sấy thăng hoa (FD), sấy vi sóng chân không (VMD) và sấy bằng không khí nóng (AD) [6]. Các nhà khoa học định lượng được 6 phân đoạn alkamide (1, 2, 3, 6a/6, 7, 8/9) trong rễ khô và 4 phân đoạn (1, 2, 3, 8/9) trong lá khô [6]. Kết quả chỉ ra rằng để bảo toàn tổng lượng alkamide cao nhất, sấy thăng hoa (FD) là phương pháp tốt nhất; sấy VMD vượt trội hơn sấy AD ở 70 độ C đối với phần rễ, trong khi sấy AD ở 50 độ C lại là phương pháp được ưu tiên cho phần lá [6].

Gần đây hơn, một nghiên cứu năm 2025 tiếp tục đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật sấy thăng hoa và sấy phun (ở nhiệt độ khí đầu vào 150, 170 và 190 độ C) kết hợp với các chất mang (maltodextrin, protein đậu Hà Lan phân lập, hoặc hỗn hợp của cả hai) lên bột chiết xuất rễ E. purpurea [7]. Kết quả cho thấy bột sấy phun có độ ẩm thấp hơn 2,3%, so với mức trung bình 7,7% của mẫu sấy thăng hoa [7]. Việc sấy phun ở nhiệt độ 150 và 170 độ C kết hợp với hỗn hợp chất mang maltodextrin và protein đậu Hà Lan giúp thu được hàm lượng alkamide cao nhất, đồng thời giữ được tổng hàm lượng phenolic và khả năng chống oxy hóa tương đương với sấy thăng hoa mà không làm phát sinh các chất gây ô nhiễm quá trình như hydroxymethyl-L-furfural hay furfural [7].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Các sản phẩm từ Echinacea là một trong những thực phẩm bổ sung thảo dược được sử dụng rộng rãi nhất tại Hoa Kỳ, chủ yếu được đánh giá cao nhờ khả năng làm dịu các triệu chứng cảm lạnh thông thường [1]. Ngoài tác dụng kích thích miễn dịch và kháng viêm, cây E. purpurea còn thu hút sự chú ý của giới khoa học trong các nghiên cứu thực nghiệm về khả năng chống lo âu, chống trầm cảm, chống đột biến, chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng virus và diệt ấu trùng [3]. Ở các phân đoạn phân cực của dịch chiết E. purpurea, hoạt tính kháng virus cũng được ghi nhận với bằng chứng cho thấy sự tham gia của các hợp chất polyphenol khác ngoài axit cichoric [2].

Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là không nhỏ. Trong thử nghiệm trên tế bào năm 2025, các alkamide tinh khiết và dịch chiết thô chỉ thể hiện tác dụng kháng viêm ở mức độ vừa phải [1]. Nghiên cứu dược động học năm 2005 dù chứng minh được alkamide đi vào máu rất nhanh nhưng chỉ mới thực hiện với liều đơn trên quy mô rất nhỏ (9 người ăn no và 2 người nhịn ăn) [4]. Hơn nữa, bài tổng quan năm 2015 nhấn mạnh rằng bất chấp nhiều thí nghiệm lớn đã được thực hiện thành công trên E. purpurea, kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng vẫn còn gây tranh cãi và nhiều câu hỏi về cơ chế hoạt động hoàn chỉnh của loài cây này vẫn chưa có lời giải đáp [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng chiết xuất cúc tím

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là cho rằng mọi sản phẩm cúc tím trên thị trường đều có hàm lượng hoạt chất và tác dụng giống hệt nhau. Thực tế, hàm lượng alkamide và các hoạt chất khác thay đổi rất lớn tùy thuộc vào loài cúc tím (E. purpurea, E. angustifolia, E. pallida hay E. sanguinea) [2], bộ phận dùng (rễ chứa 6 phân đoạn alkamide trong khi lá chỉ có 4) [6], tình trạng cây nguyên liệu có bị nhiễm virus hay không [5], cũng như công nghệ sấy chiết xuất là sấy phun, sấy thăng hoa hay sấy nhiệt thông thường [7].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng tất cả các hoạt chất quý trong cây cúc tím khi uống vào đều sẽ đi vào máu để phát huy tác dụng. Nghiên cứu trên người năm 2005 đã chứng minh các liên hợp axit caffeic (vốn rất nổi tiếng trong ống nghiệm) lại hoàn toàn không thể tìm thấy trong huyết tương người ở bất kỳ thời điểm nào sau khi uống viên chiết xuất, mà chỉ có nhóm alkamide được hấp thu vào máu [4].

Hiểu lầm thứ ba là đánh đồng mọi phản ứng khác lạ trong cơ thể sau khi dùng thảo dược là "dấu hiệu thuốc đang phát huy tác dụng". Việc hoạt chất kích thích thụ thể TRPV1 tại chỗ [2] hoàn toàn khác với việc cơ thể phản ứng miễn dịch quá mức gây đau bụng, buồn nôn, phát ban, nổi mề đay hay khó thở [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do cây Echinacea purpurea thuộc họ Cúc (Asteraceae) [3] và đã có những báo cáo lâm sàng về các tác dụng phụ nghiêm trọng [3], những người có cơ địa dị ứng, đặc biệt là tiền sử dị ứng với các loài thực vật họ Cúc, cần hết sức thận trọng.

Người dùng cần ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong nhóm tác dụng phụ đã được y văn ghi nhận, bao gồm: đau bụng, buồn nôn, ngứa, phát ban, nổi ban đỏ, mề đay, sưng phù mạch hoặc khó thở [3]. Ngoài ra, các chế phẩm thảo dược không thể thay thế thuốc điều trị đặc hiệu; người có bệnh nền, phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc người đang sử dụng các loại thuốc điều trị khác nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Cách áp dụng thực tế để dùng Echinacea an toàn, hiệu quả

Về liều lượng và nhịp độ sử dụng, nghiên cứu dược động học năm 2005 cho thấy alkamide xuất hiện trong máu sau 20 phút, đạt đỉnh trong vòng 2,3 giờ và duy trì đến 12 giờ; các thông số này hoàn toàn phù hợp và ủng hộ phác đồ khuyến cáo sử dụng Echinacea là uống 1 liều, ngày 3 lần [4].

Về thời điểm dùng liên quan đến bữa ăn, người dùng có thể linh hoạt uống trước hoặc sau ăn. Thử nghiệm năm 2005 chỉ ra rằng không có sự khác biệt rõ rệt nào về khả năng hấp thu alkamide giữa nhóm uống thuốc ngay sau bữa sáng giàu chất béo và nhóm uống khi bụng đói [4].

Khi lựa chọn sản phẩm, người tiêu dùng nên ưu tiên các chế phẩm ghi rõ nguồn gốc từ rễ cây Echinacea purpurea hoặc Echinacea angustifolia được chuẩn hóa hàm lượng alkamide, sử dụng công nghệ bào chế hiện đại như chiết xuất ethanol [4], sấy thăng hoa hoặc sấy phun có chất mang [7] để đảm bảo hoạt chất không bị hao hụt.

Tóm lại, phản ứng tại niêm mạc miệng khi ngậm dung dịch Echinacea chủ yếu liên quan đến sự tương tác giữa hoạt chất trong dịch chiết với thụ thể cảm giác TRPV1 [2], đồng thời cho thấy sản phẩm có chứa nhóm chất alkamide dễ hấp thu vào máu [4]. Tuy nhiên, người dùng luôn phải lắng nghe cơ thể để phân biệt rõ hiện tượng sinh lý tại chỗ này với các triệu chứng dị ứng toàn thân như khó thở, phù mạch hay nổi mề đay [3]. Hãy sử dụng thảo dược đúng liều lượng khuyến cáo và tham vấn bác sĩ nếu bạn có cơ địa nhạy cảm hoặc đang mắc các bệnh lý nền.