Nỗi lo men gan cao và lời đồn về thảo dược cam thảo
Tình trạng tăng men gan thường được phát hiện tình cờ qua các đợt khám sức khỏe định kỳ hoặc khi người bệnh thăm khám các bệnh lý gan mật. Men gan tăng cao, đặc biệt là hai chỉ số AST và ALT, là dấu hiệu cho thấy màng tế bào gan đang bị tổn thương, viêm hoặc hoại tử do virus, rượu bia hay các tác nhân độc hại. Trước kết quả xét nghiệm bất thường, nhiều người bệnh có tâm lý hoang mang và tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để làm mát gan, trong đó cam thảo là vị thuốc truyền thống được nhắc đến rất phổ biến.
Hoạt chất chiết xuất từ rễ cam thảo thực sự có khả năng hỗ trợ làm giảm nồng độ men gan trong các bệnh lý viêm gan mạn tính [1]. Tuy nhiên, tác dụng này chủ yếu được ghi nhận ở các dạng bào chế tinh khiết sử dụng theo đường tiêm tĩnh mạch trong phác đồ y khoa, chứ không đồng nghĩa với việc người bệnh tự ý đun sắc trà cam thảo uống tùy tiện tại nhà để hạ men gan.
Cơ chế bảo vệ tế bào gan của hoạt chất trong cam thảo
Để hiểu vì sao cam thảo có thể làm giảm nồng độ men gan, các nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu thành phần có hoạt tính sinh học chính trong rễ cây là glycyrrhizin. Khi tế bào gan bị tổn thương, tính thấm màng tế bào tăng lên khiến các enzyme nội bào như transaminase bị rò rỉ vào huyết tương. Một nghiên cứu trên tế bào gan chuột đã phát hiện ra rằng kháng thể kháng màng tế bào gan cùng với bổ thể kích hoạt sự gia tăng hoạt tính của enzyme phospholipase A2 nội sinh, dẫn đến việc giải phóng men gan AST [2]. Hoạt chất glycyrrhizin đã ức chế sự gia tăng hoạt tính phospholipase A2 này, từ đó ngăn chặn tình trạng vỡ màng tế bào gan và làm giảm lượng men gan giải phóng ra ngoài [2].
Bên cạnh tác động trực tiếp trên màng tế bào, hoạt chất này còn can thiệp sâu vào các phản ứng miễn dịch gây độc cho gan. Ở bệnh nhân viêm gan virus mạn tính, phản ứng độc tế bào qua trung gian lympho T gây độc và yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha đóng vai trò chủ chốt trong phá hủy mô gan [3]. Các thí nghiệm sinh học đã chứng minh glycyrrhizin ức chế hoạt tính độc tế bào của tế bào lympho T đối với các tế bào trình diện kháng nguyên, đồng thời ngăn chặn độc tính tế bào do TNF-alpha gây ra [3].
Các cơ chế kháng viêm khác tại gan của glycyrrhizin cũng được làm rõ bao gồm việc điều hòa hoạt động của tế bào lympho gan, giảm sản xuất interleukin-10 (IL-10) bởi các tế bào đuôi gai tại gan và ức chế con đường ly giải của bổ thể [4]. Nhờ các cơ chế bảo vệ kép này, tế bào gan giảm bớt tình trạng viêm nhiễm và hạn chế bị ly giải màng tế bào.
Bằng chứng lâm sàng trên bệnh nhân viêm gan C mạn tính
Hiệu quả cải thiện men gan của glycyrrhizin trên người bệnh viêm gan C mạn tính đã được ghi nhận qua nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô. Tại Nhật Bản, glycyrrhizin đã được đưa vào sử dụng điều trị viêm gan mạn tính trong hơn 20 năm qua [5]. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng tại quốc gia này chứng minh rằng việc dùng glycyrrhizin giúp giảm đáng kể nồng độ aminotransferase trong huyết thanh và cải thiện mô bệnh học gan so với dùng giả dược [5].
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng thực hiện trên 170 bệnh nhân viêm gan C mạn tính bị tăng men gan kéo dài trên 6 tháng đã so sánh việc dùng đơn độc glycyrrhizin với việc kết hợp glycyrrhizin và axit ursodeoxycholic liều 600 mg mỗi ngày trong 24 tuần [1]. Kết quả cho thấy nồng độ AST và ALT trong huyết thanh giảm đáng kể ở cả hai nhóm điều trị [1]. Riêng chỉ số men gan gamma-glutamyl transpeptidase (GGT) giảm có ý nghĩa thống kê ở nhóm phối hợp, và tỷ lệ đưa cả ba loại men gan về mức bình thường ở nhóm phối hợp đạt mức cao hơn đáng kể sau 24 tuần điều trị mà không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng [1].
Một nghiên cứu lâm sàng khác trên 57 bệnh nhân châu Âu nhiễm virus viêm gan C được chia ngẫu nhiên thành các nhóm liều 80 mg, 160 mg, 240 mg glycyrrhizin hoặc giả dược [4]. Kết quả ghi nhận liều 240 mg glycyrrhizin tiêm 3 lần mỗi tuần giúp làm giảm nồng độ ALT huyết thanh trong suốt thời gian điều trị và dung nạp tốt [4]. Khi so sánh phác đồ tiêm 3 lần mỗi tuần và 6 lần mỗi tuần, tỷ lệ giảm trung bình men gan ALT huyết thanh lần lượt đạt 26% và 47% [4].
Về mặt phòng ngừa dài hạn, một nghiên cứu hồi cứu chỉ ra rằng việc sử dụng glycyrrhizin lâu dài có thể hỗ trợ làm chậm sự tiến triển của bệnh gan sang ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn tính [4], [5]. Đây là hướng hỗ trợ có giá trị cho những trường hợp bệnh nhân không đáp ứng hoặc kháng thuốc điều trị kháng virus tiêu chuẩn [1], [5].
Tác động trên đợt bùng phát viêm gan B mạn tính
Không chỉ cho thấy hiệu quả trên viêm gan C, hoạt chất từ cam thảo còn mang lại tín hiệu khả quan ở bệnh nhân viêm gan B. Khi theo dõi các trường hợp bùng phát cấp tính nặng ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính, một thử nghiệm lâm sàng đã tiến hành so sánh hai nhóm: một nhóm điều trị bằng thuốc tenofovir kết hợp tiêm tĩnh mạch glycyrrhizin và một nhóm chỉ dùng đơn độc tenofovir [4]. Kết quả cho thấy ở nhóm có kết hợp glycyrrhizin, nồng độ ALT và AST trong huyết thanh giảm rõ rệt so với ban đầu ngay từ các ngày thứ 3, thứ 5, thứ 8 và ngày thứ 15 [4]. Ngược lại, nhóm chỉ dùng tenofovir không ghi nhận thay đổi đáng kể về chỉ số men gan ở tuần thứ 1 và tuần thứ 2 [4].
Cơ sở dược lý của tác động này đối với virus viêm gan B đã được làm sáng tỏ qua các nghiên cứu thực nghiệm. Khi dùng đường tĩnh mạch, glycyrrhizin và chất chuyển hóa glycyrrhetic acid 3-O-monoglucuronide gắn kết với tế bào gan ở nồng độ từ 31,8 đến 1,3 microgam trên mỗi gam mô gan [6]. Nồng độ này đủ để làm biến đổi quá trình vận chuyển nội bào, ức chế quá trình sialyl hóa kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) và ngăn chặn sự bài tiết HBsAg ra khỏi tế bào [6].
Dược động học thay đổi thế nào khi chức năng gan suy giảm?
Hiệu quả và độ an toàn của hoạt chất từ cam thảo phụ thuộc rất lớn vào tình trạng hoạt động thực tế của gan. Một nghiên cứu dược động học trên 4 bệnh nhân viêm gan cấp và 6 bệnh nhân xơ gan được tiêm tĩnh mạch liều 120 mg glycyrrhizin mỗi ngày một lần hoặc cách ngày đã cho thấy sự biến đổi lớn về khả năng đào thải thuốc [7].
Nồng độ thuốc trong huyết tương suy giảm theo hàm số mũ đơn ở cả hai nhóm bệnh nhân [7]. Tuy nhiên, thời gian bán thải (t1/2) của glycyrrhizin ở nhóm viêm gan cấp dao động từ 2,7 đến 7,6 giờ (dài gấp khoảng 2 lần người bình thường), trong khi ở nhóm xơ gan con số này kéo dài từ 6,2 đến 40,1 giờ (dài gấp khoảng 8 lần người bình thường) [7]. Tương ứng, độ thanh thải toàn thân (CLtot) ở nhóm viêm gan cấp là 2,8 đến 23,2 mL/h/kg (bằng 0,7 lần bình thường) và ở nhóm xơ gan chỉ còn 1,4 đến 12,9 mL/h/kg (bằng 0,23 lần bình thường) [7].
Nghiên cứu cũng ghi nhận mối tương quan chặt chẽ giữa độ thanh thải thuốc với các chỉ số men gan AST và ALT [7]. Khi chức năng gan của người bệnh cải thiện, độ thanh thải của glycyrrhizin tăng từ 2,8 lên 11,4 mL/h/kg và thời gian bán thải rút ngắn từ 7,6 giờ xuống 3,4 giờ [7]. Điều này cho thấy khi gan bị suy yếu nặng hoặc xơ hóa, thuốc sẽ lưu lại trong cơ thể lâu hơn rất nhiều, làm gia tăng nguy cơ tích lũy độc tính nếu không được tính toán liều lượng kỹ lưỡng.
Lợi ích, giới hạn và những hiểu lầm thường gặp
Mặc dù các số liệu nghiên cứu cho thấy glycyrrhizin có khả năng hạ men gan ấn tượng, người bệnh cần nhìn nhận đúng bản chất của các bằng chứng khoa học để tránh những hiểu lầm tai hại.
Hiểu lầm lớn nhất là xem cam thảo như một phương thuốc tiêu diệt hoàn toàn virus viêm gan. Trong nghiên cứu lâm sàng kết hợp trên 170 bệnh nhân viêm gan C, mặc dù men gan giảm sâu nhưng nồng độ virus trong máu (HCV viraemia) hoàn toàn không thay đổi trong suốt 24 tuần điều trị [1]. Thử nghiệm trên các bệnh nhân châu Âu dùng liều 240 mg cũng xác nhận hoạt chất này không làm thay đổi nồng độ ARN của virus viêm gan C [4]. Như vậy, hoạt chất từ cam thảo chỉ đóng vai trò bảo vệ tế bào gan và giảm đáp ứng viêm, hoàn toàn không thể thay thế các thuốc kháng virus đặc hiệu [1], [8].
Bên cạnh đó, việc suy diễn tác dụng của dịch tiêm glycyrrhizin tinh khiết sang các dạng trà thảo dược hay viên uống bổ sung thông thường là chưa chính xác. Một báo cáo tổng quan y khoa năm 2004 về việc dùng thảo dược trong điều trị bệnh gan mạn tính đã nhấn mạnh rằng, mặc dù nhiều thử nghiệm cho thấy các loại thảo dược có thể làm giảm nồng độ transaminase huyết thanh, nhưng tác động thực sự lên mô bệnh học gan và tỷ lệ sống sót lâu dài của bệnh nhân vẫn còn thiếu dữ liệu hoặc kết quả mâu thuẫn [8]. Dựa trên các bằng chứng hiện có, giới y khoa không khuyến cáo việc sử dụng các chế phẩm bổ sung thảo dược như một biện pháp điều trị thường quy cho bất kỳ bệnh gan mạn tính nào mà không có chỉ định chuyên môn [8].
Ai nên thận trọng và cách sử dụng hợp lý
Việc tự ý dùng cam thảo liều cao hoặc kéo dài có thể gây ra nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Đặc biệt, những bệnh nhân đã tiến triển sang giai đoạn xơ gan cần hết sức thận trọng vì thời gian bán thải của hoạt chất bị kéo dài gấp 8 lần và độ thanh thải giảm sút nghiêm trọng, rất dễ dẫn đến ngộ độc hoặc ứ trệ chuyển hóa [7]. Bên cạnh đó, việc lạm dụng các sản phẩm thảo dược không rõ nguồn gốc kiểm chứng từng ghi nhận những hệ quả nguy hiểm đối với gan mật [8].
Để bảo vệ lá gan một cách khoa học khi phát hiện men gan tăng cao, người bệnh nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Đi khám chuyên khoa tiêu hóa - gan mật để tìm chính xác nguyên nhân gốc rễ (viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, viêm gan tự miễn hay do rượu) thay vì tự ý mua thảo dược uống.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào có chứa chiết xuất cam thảo, tuyệt đối không tự ý ngưng hay thay thế thuốc kháng virus đã được kê đơn.
- Không uống nước sắc cam thảo đậm đặc liên tục dài ngày; chỉ nên dùng như một loại gia vị hoặc thảo mộc điều vị với lượng nhỏ theo khuyến cáo của thầy thuốc y học cổ truyền.
- Định kỳ xét nghiệm lại các chỉ số AST, ALT, GGT và theo dõi chức năng thận, huyết áp trong quá trình điều trị để kịp thời điều chỉnh phác đồ.
Lời kết
Các dữ liệu nghiên cứu khoa học đã xác nhận hoạt chất glycyrrhizin từ cam thảo có tác dụng hỗ trợ hạ men gan và chống viêm màng tế bào gan hiệu quả trên lâm sàng [1], [2]. Tuy nhiên, đây là liệu pháp bổ trợ cần sự kiểm soát nghiêm ngặt của nhân viên y tế, không thể loại bỏ virus gây bệnh và không đồng nhất với việc dùng trà cam thảo tùy tiện [1], [8]. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, kết hợp giữa thăm khám y khoa chính quy và lối sống lành mạnh để kiểm soát men gan bền vững.




