Nhiều người dân ở cả thành thị lẫn nông thôn vẫn giữ thói quen tìm kiếm và thu hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh nhà, bờ mương hay vệ đường để làm rau ăn hoặc sắc nước uống giải độc, bồi bổ sức khỏe. Trong số đó, cây mè đất nhám thường được truyền tai nhau là loại thảo mộc lành tính, hỗ trợ trị ho, làm mát gan và thanh nhiệt rất tốt. Không ít người tin rằng cây tự nhiên không qua chăm bón phân hóa học thì tuyệt đối sạch và an toàn cho gia đình.
Tuy nhiên, việc tự ý hái mè đất nhám nói riêng và cây cỏ mọc dại ven đường nói chung tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc kim loại nặng rất lớn đối với cơ thể. Cây cối sinh trưởng tại các khu đất ven trục giao thông, bãi rác hay khu công nghiệp có khả năng hấp thụ và tích tụ các độc chất nguy hiểm từ lòng đất và bầu không khí mà mắt thường không thể phân biệt được. Thay vì mang lại tác dụng thải độc, việc sử dụng các loại cây dại tích tụ độc chất này có thể khiến người dùng bị nhiễm độc mạn tính.
Hiểu lầm phổ biến về các loại cây dại "mọc tự nhiên" ven đường
Nhiều người mặc định rằng thảo dược mọc hoang dã luôn an toàn hơn rau trồng ngoài ruộng vì không bị người trồng phun xịt hóa chất bảo vệ thực vật hay bón phân hóa học. Tâm lý chuộng cây cỏ đồng quê khiến các vạt cây dại mọc sát lề đường lớn, bờ rào khu dân cư hay cạnh các rãnh thoát nước thải thường xuyên bị người dân thu hái cạn kiệt để làm thuốc uống hằng ngày.
Thực tế môi trường đất và không khí ở các khu vực này lại chứa rất nhiều chất độc hại phát sinh từ khói bụi động cơ, nước mưa rửa trôi và rác thải sinh hoạt. Cây cỏ mọc tại đây phải hút nước và khoáng chất từ nguồn đất này để phát triển thân lá. Mắt thường chỉ có thể nhìn thấy cây xanh tốt, tươi non chứ không thể nhận biết được hàm lượng độc tố vô hình bên trong tế bào của chúng.
Đặc biệt, thói quen rửa qua loa và đem phơi khô hoặc đun nước uống trực tiếp càng khiến nguy cơ ngộ độc tăng cao. Các chất độc vô cơ như kim loại nặng không bị phân hủy bởi nhiệt độ sôi của nước hay quá trình sấy khô. Uống nước sắc từ các loại cây này vô tình đưa trực tiếp độc chất vào đường tiêu hóa và tích tụ dần trong các cơ quan nội tạng.
Khả năng thích nghi đặc biệt của mè đất nhám: Cơ chế giữ kim loại nặng
Cây mè đất nhám (tên khoa học là Blepharis aspera) là một loài thực vật có khả năng đặc biệt trong việc sinh tồn tại các vùng đất cằn cỗi và chứa hàm lượng khoáng chất hoặc kim loại cao. Khả năng chống chịu này xuất phát từ chính cấu trúc hóa học nội tại của cây, giúp chúng sống khỏe mạnh ở những nơi mà nhiều loài thực vật khác không thể tồn tại.
Một nghiên cứu công bố năm 2007 tại Botswana (châu Phi) đã phát hiện ra rằng Blepharis aspera là loài thực vật tích lũy kim loại (metallophyte) với khả năng ứng phó rất cao trước tình trạng tích tụ kim loại ở nồng độ lớn [1]. Nghiên cứu chỉ ra sự hiện diện của hai hợp chất chính gồm verbascoside (chiếm khoảng 0,7% trọng lượng khô) và isoverbascoside (chiếm khoảng 0,2% trọng lượng khô) bên trong mô cây [1].
Theo các nhà khoa học, verbascoside và isoverbascoside là các hợp chất có khả năng tạo phức phức hợp (chelat hóa) với các kim loại nặng [1]. Cụ thể, các thử nghiệm phân tích đã chứng minh verbascoside và isoverbascoside có thể tạo phức bền vững với niken (Ni), đồng (Cu), và riêng verbascoside còn tạo phức với sắt (Fe) [1].
Cơ chế tạo phức này đóng vai trò như một chiếc "khiên bảo vệ", ngăn chặn các phản ứng oxy hóa phá hủy chất béo (lipid), protein và vật liệu di truyền DNA của cây khi kim loại nặng tích tụ ở mức cao [1]. Điều này lý giải vì sao cây mè đất nhám có thể sinh trưởng xanh tốt trên các nền đất giàu khoáng chất hoặc đất bị ô nhiễm [1]. Tuy nhiên, chính cơ chế sinh học giữ lại và cô lập kim loại nặng trong mô sống của cây lại biến nó thành một "bể chứa" độc tố tiềm tàng đối với con người nếu thu hái từ môi trường đất ô nhiễm.
Môi trường sống ô nhiễm biến thảo mộc thành mối đe dọa
Khả năng hút và giữ kim loại nặng từ đất trồng không chỉ xuất hiện riêng ở mè đất nhám mà còn là đặc tính chung của nhiều loài thực vật quen thuộc khi sinh trưởng trong môi trường ô nhiễm. Đất ven đường giao thông và khu dân cư thường xuyên bị bủa vây bởi bụi chì từ khí thải xe cộ, bụi mài mòn săm lốp và rác thải sinh hoạt ngấm xuống lòng đất.
Một nghiên cứu thực hiện năm 2016 tại Bán đảo Malaysia trên cây rau má (Centella asiatica) – một loài dược liệu mọc thấp sát mặt đất tương tự mè đất nhám – đã chứng minh rõ nguy cơ này [2]. Các nhà nghiên cứu đã thu thập mẫu cây và mẫu đất bề mặt từ chín địa điểm khác nhau để đo lường nồng độ 6 kim loại gồm cadmium (Cd), đồng (Cu), niken (Ni), sắt (Fe), chì (Pb) và kẽm (Zn) [2].
Kết quả kiểm nghiệm cho thấy đất bề mặt tại các khu vực khảo sát nhìn chung đều bị ô nhiễm bởi cadmium, đồng và chì [2]. Cây rau má hấp thu một lượng lớn kẽm và niken từ đất, đồng thời chỉ số lượng hấp thụ ước tính hằng ngày (EDI) và chỉ số nguy cơ mục tiêu (THQ) khẳng định tiềm năng ngộ độc chì (Pb) từ việc dùng loại cây này ở mức rất cao [2]. Do mức độ tích lũy kim loại nặng đã được xác nhận, nghiên cứu đã đưa ra kết luận không khuyến cáo việc sử dụng hằng ngày loài cây này nếu chúng được thu hái từ các địa điểm bị ô nhiễm [2].
Bên cạnh các cây dược liệu mọc dại, các nghiên cứu trên rau trồng cũng cho thấy bức tranh đáng báo động về mức độ thẩm thấu kim loại nặng từ đất vào mô thực vật. Một nghiên cứu công bố năm 2024 đánh giá sự tích lũy kim loại nặng trên rau xà lách (Lactuca sativa L.) khi bón bùn thải sinh học (bioslurry) và phân bón hóa học với 10 kim loại gồm asen (As), chì (Pb), kẽm (Zn), cadmium (Cd), đồng (Cu), niken (Ni), coban (Co), sắt (Fe), mangan (Mn) và crom (Cr) [3].
Mặc dù việc bón phân có làm giảm nồng độ một số kim loại trong đất, nồng độ trung bình của cadmium (Cd) trong đất nông nghiệp vẫn vượt ngưỡng giới hạn của Tổ chức Y tế Thế giới và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (WHO/FAO 2011) [3]. Đáng chú ý, nồng độ asen, chì và cadmium trong mô rau xà lách trồng trên đất xử lý bằng bùn sinh học, cùng với nồng độ asen trong đất nông nghiệp, đều vượt quá giới hạn an toàn quy định cho rau ăn [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng do độc tính của As, Cd và Pb đối với an toàn thực phẩm, sức khỏe con người và môi trường, việc canh tác rau trên nền đất hoặc nguồn bùn này là không an toàn [3].
Những bằng chứng khoa học trên cho thấy thực vật có xu hướng hút mạnh mẽ các kim loại nặng sẵn có trong đất và lưu giữ chúng trực tiếp trong thân, cành, lá. Người tiêu dùng khi thu hái mè đất nhám mọc hoang ở lề đường, rãnh nước gần như không có cách nào kiểm soát được lượng chì, asen, niken hay cadmium đang ẩn sâu bên trong cây.
Nguy cơ ngộ độc kim loại nặng đối với sức khỏe con người
Kim loại nặng khi đi vào cơ thể người thông qua thức ăn hoặc nước uống thảo dược không dễ dàng bị đào thải ra ngoài. Chúng có xu hướng tích lũy sinh học theo thời gian trong gan, thận, xương và hệ thần kinh trung ương, gây ra những tổn thương âm thầm kéo dài.
Nhiễm độc chì (Pb) từ cây cỏ ô nhiễm có thể gây tổn thương tủy xương, ức chế quá trình tổng hợp huyết sắc tố dẫn đến thiếu máu nặng. Độc tính của chì còn tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh, làm suy giảm trí nhớ, gây mất ngủ, rối loạn hành vi và làm tổn thương hệ thống lọc của cầu thận.
Trong khi đó, cadmium (Cd) và asen (As) là những chất độc tích lũy nguy hiểm hàng đầu đối với mô sống. Cadmium khi tích tụ nhiều sẽ làm giòn xương, loãng xương, suy giảm chức năng ống thận không thể hồi phục. Asen can thiệp vào các chu trình chuyển hóa năng lượng của tế bào, gây độc cho hệ tiêu hóa, viêm dây thần kinh ngoại biên và làm tăng nguy cơ tổn thương tim mạch.
Niken (Ni) và đồng (Cu) dù là các nguyên tố cần thiết ở lượng vết nhưng khi hấp thụ vượt ngưỡng do cây tích tụ quá mức có thể gây kích ứng đường tiêu hóa dữ dội, nôn mửa, tiêu chảy và gây tổn thương nhu mô gan. Tình trạng ngộ độc thường không phát tác rầm rộ ngay sau một vài lần uống mà diễn tiến từ từ, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn với các triệu chứng mệt mỏi, suy nhược thông thường.
Những ai cần tuyệt đối tránh xa thảo dược tự hái ven đường?
Việc sử dụng thảo dược mọc dại không rõ nguồn gốc tiềm ẩn rủi ro cho tất cả mọi người, nhưng một số nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ tổn thương nghiêm trọng nhất nếu nhiễm phải kim loại nặng:
- Trẻ em: Hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng của trẻ nhỏ đang trong giai đoạn phát triển rất nhạy cảm với độc tố, đặc biệt là chì. Hấp thụ lượng nhỏ kim loại nặng cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển trí tuệ và thể chất của trẻ.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Kim loại nặng như chì và cadmium có thể vượt qua hàng rào nhau thai hoặc đi vào sữa mẹ, đe dọa trực tiếp đến sự phát triển bình thường của thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Người có bệnh lý về gan và thận: Gan và thận là hai cơ quan đảm nhận nhiệm vụ chuyển hóa và lọc bỏ độc chất. Khi chức năng gan hoặc thận đã suy giảm, cơ thể mất đi khả năng đối phó với kim loại nặng, dẫn đến tình trạng ngộ độc diễn tiến nhanh và nặng nề hơn.
- Người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính: Nhóm người này thường có thể trạng suy giảm và đang sử dụng nhiều loại thuốc điều trị khác nhau. Kim loại nặng có thể làm nặng thêm các bệnh nền sẵn có hoặc gây tương tác bất lợi với các thuốc đang dùng.
Bất kỳ ai khi có các triệu chứng bệnh lý đều cần thăm khám chuyên khoa tại các cơ sở y tế uy tín, không nên tự ý tìm kiếm cây cỏ ven đường để trị bệnh nhằm tránh biến chứng nguy hiểm.
Lời khuyên thực tế để sử dụng thảo dược an toàn
Để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình mà vẫn có thể tận dụng lợi ích từ thảo mộc, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc quan trọng sau:
- Nói không với việc hái cây ven đường: Tuyệt đối không thu hái mè đất nhám hay bất kỳ loại cây nào mọc ở lề đường giao thông, cạnh bãi tập kết rác thải, khu công nghiệp, mương nước thải hay khu đất nông nghiệp vừa phun xịt hóa chất. Môi trường xung quanh quyết định trực tiếp độ sạch của cây.
- Lựa chọn nguồn dược liệu đạt chuẩn: Nếu có nhu cầu sử dụng mè đất nhám hay thảo dược thanh nhiệt, nên chọn mua sản phẩm từ các cơ sở đông dược được cấp phép, có nguồn gốc nuôi trồng rõ ràng và được kiểm nghiệm giới hạn kim loại nặng, vi sinh vật đạt tiêu chuẩn y tế.
- Tự trồng tại nhà trong điều kiện kiểm soát: Nếu muốn sử dụng cây tươi, người dân có thể mua hạt giống hoặc cây giống về trồng trong thùng xốp, chậu cảnh tại nhà với nguồn đất sạch và nguồn nước sinh hoạt an toàn, không nhiễm bẩn.
- Chế biến đúng cách và dùng đúng liều lượng: Dù là dược liệu sạch, việc sử dụng cũng cần tuân theo liều lượng hợp lý, không nên dùng thay thế hoàn toàn nước lọc trong thời gian dài. Khi sơ chế cây tươi, cần rửa kỹ nhiều lần dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn cơ học bám trên bề mặt lá.
- Tham vấn ý kiến thầy thuốc: Trước khi dùng bất kỳ bài thuốc nam hay thảo dược nào để bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc lương y có chứng chỉ hành nghề, tuyệt đối không tin theo các mẹo truyền miệng thiếu căn cứ khoa học.
Cây cỏ thiên nhiên mang lại nhiều giá trị chữa bệnh nếu được nuôi trồng trong môi trường trong sạch và sử dụng đúng phương pháp. Việc tùy tiện hái mè đất nhám mọc hoang ven đường vừa không đảm bảo được hiệu quả trị liệu, vừa đối mặt với mối nguy nhiễm độc kim loại nặng tích tụ lâu dài. Hãy trở thành người tiêu dùng thông thái, ưu tiên nguồn dược liệu đã qua kiểm định để bảo vệ sức khỏe một cách an toàn và bền vững nhất.




