Chảo chống dính trầy xước xuất hiện trong hầu hết gian bếp gia đình. Nhiều người lo sợ việc nuốt phải mảnh vụn bong tróc gây ngộ độc tức thì hoặc ung thư. Nghiên cứu thực tế cho thấy cơ chế tác động phức tạp hơn, tùy thuộc vào kích thước hạt và nhiệt độ đun nấu.

Dụng cụ phủ polytetrafluoroethylene (PTFE) trầy xước giải phóng vi nhựa trực tiếp vào thức ăn [1]. Hạt kích thước lớn thường đi qua đường tiêu hóa không gây ngộ độc cấp tính, nhưng hạt siêu nhỏ ở mức nano có khả năng thâm nhập sâu vào tế bào đường ruột [3, 6]. Ngoài ra, nhiệt độ cao làm thoát khí độc chứa hợp chất per- và polyfluoroalkyl (PFAS) như axit perfluorooctanoic (PFOA) [2].

Nguy cơ thôi nhiễm từ chảo phủ PTFE

PTFE là lớp phủ polymer độc đáo giúp ngăn thức ăn bám dính khi chiên xào và hỗ trợ việc chùi rửa dễ dàng [2]. Hợp chất PFOA từng được dùng phổ biến trong quá trình tổng hợp PTFE [2]. Do độc tính môi trường kéo dài, ngành sản xuất chuyển sang chất thay thế như GenX, nhưng chất mới này cũng bị nghi ngờ có độc tính tương tự [2].

Ở nhiệt độ đun nấu thông thường, chảo phủ PTFE có thể giải phóng nhiều loại khí và hóa chất thể hiện mức độc tính từ nhẹ đến nghiêm trọng [2]. Khí PFOA đã được phát hiện bốc lên từ dụng cụ nấu nướng trong điều kiện nhiệt độ thường [2]. Khói bốc ra khi chảo chống dính bị quá nhiệt ngẫu nhiên từng khiến năm con vẹt cảnh chết trong vòng 30 phút, đồng thời khiến người chủ bị "sốt khói polymer" với triệu chứng kéo dài rồi hồi phục sau 24 giờ [3]. Độc tính và số phận của các mảnh PTFE đi vào đường tiêu hóa vẫn cần thêm nhiều công trình nghiên cứu hệ thống [2].

Dụng cụ nấu nướng đưa bao nhiêu hạt nhựa vào món ăn?

Nghiên cứu năm 2024 đánh giá mức thôi nhiễm vi nhựa vào thực phẩm mô phỏng (thạch) qua các bước nấu nướng tại nhà gồm gia nhiệt, làm nguội, khuấy trộn, cắt lát và lưu trữ [1]. Dụng cụ nấu nướng không chứa nhựa hoàn toàn không đưa vi nhựa vào thực phẩm [1]. Ngược lại, dụng cụ nấu bằng nhựa mới và cũ làm tăng đáng kể lượng hạt nhựa phát tán vào thức ăn [1].

Các hạt vi nhựa giải phóng từ dụng cụ gia dụng gồm mảnh PTFE, polyethylene và polypropylene với kích thước từ 13 đến 318 micromet (μm) [1]. Ước tính nếu nấu ăn hàng ngày theo quy trình chuẩn bị này, dụng cụ nấu bằng nhựa mới và cũ có thể giải phóng từ 2.409 đến 4.964 hạt vi nhựa vào bữa ăn mỗi năm [1]. Dù con số này đáng chú ý, ảnh hưởng sức khỏe lâu dài khi nuốt vi nhựa vào bụng vẫn chưa hoàn toàn sáng tỏ [1].

Bằng chứng độc tính đường ruột trên mô hình tế bào

Nghiên cứu năm 2025 dùng mô hình đơn lớp tế bào và đồng nuôi cấy ruột (Caco-2/HT29-MTX) để đánh giá tác động của vi nhựa và hạt nano nhựa PTFE [4]. Thử nghiệm dùng hai kích thước hạt (~250 nanomet và ~2 μm) với nồng độ 50–200 microgam/mililit (μg/mL) trong thời gian tiếp xúc 24–48 giờ [4]. Hạt PTFE, đặc biệt ở kích thước nano, dễ dàng xâm nhập vào cả tế bào ruột biệt hóa lẫn chưa biệt hóa [4].

Các hạt nano này tương tác trực tiếp với màng nhân và ty thể, tạo ra rối loạn cấu trúc và sinh lý mà không làm suy giảm tỷ lệ sống của tế bào [4]. Tương tác vật lý này gây tổn thương ty thể, kích hoạt phản ứng viêm, gây stress oxy hóa và làm hỏng cấu trúc DNA [4]. Mức độ nghiêm trọng của tổn hại gia tăng theo kích thước hạt, liều lượng dùng và thời gian tiếp xúc [4]. Phát hiện này bác bỏ quan điểm cho rằng PTFE hoàn toàn trơ về mặt sinh học, đồng thời đặt ra cảnh báo về nguy cơ sức khỏe đường ruột [4].

Tác động kích hoạt viêm và hệ thống sinh sản

Thử nghiệm năm 2023 trên sáu dòng tế bào người đánh giá hạt vi nhựa PTFE hình dạng bất thường ở hai kích thước trung bình 6,0 μm và 31,7 μm [5]. Các hạt không gây độc chết tế bào ở mọi điều kiện thử nghiệm [5]. Hạt PTFE kích thước 6,0 μm kích thích sản sinh oxit nitric và gốc oxy phản ứng (ROS) trên toàn bộ các dòng tế bào được kiểm tra [5]. Cả hai kích thước hạt đều thúc đẩy tiết cytokine tiền viêm gồm yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) ở đại thực bào U937 và interleukin-6 (IL-6) ở tế bào biểu mô phổi A549 [5].

Độc tính liên kết chặt chẽ với việc kích hoạt con đường tín hiệu MAPK/ERK, từ đó làm bùng phát stress oxy hóa và phản ứng viêm [5]. Ngoài ra, hạt cỡ 31,7 μm làm giảm thể phức hợp viêm NLRP3 ở tế bào U937 và THP-1, đồng thời gia tăng biểu hiện thụ thể điều hòa chết tế bào BCL2 ở tế bào A549 và U937 [5]. Ở cấp độ cơ quan, nghiên cứu năm 2025 ghi nhận tỷ lệ phát hiện vi nhựa PTFE trong hệ tiết niệu sinh dục nam lên tới 46,62% [6]. Tiếp xúc PTFE làm chậm phát triển tinh nguyên bào, phá vỡ quá trình tiếp hợp nhiễm sắc thể, thúc đẩy tế bào tinh trùng tự hủy và làm suy giảm khả năng vận động của tinh trùng thông qua tác động lên protein SKAP2 [6].

Độc tính toàn thân trên mô hình động vật sống

Trái ngược với thử nghiệm tế bào, nghiên cứu năm 2022 trên chuột ICR cho thấy PTFE thể hiện độ an toàn cao ở mức cơ quan khi đi qua đường tiêu hóa [7]. Các nhà khoa học cho chuột uống vi nhựa PTFE với hai kích thước (khoảng 5 μm và 10–50 μm) trong các thử nghiệm liều đơn và liều lặp lại 4 tuần [7]. Đánh giá toàn diện qua dấu hiệu lâm sàng, trọng lượng cơ thể, lượng thức ăn, nước uống, mổ khám và giải phẫu bệnh học cho thấy không có biến đổi độc tính nào xảy ra [7].

Liều gây chết 50% (LD50) và liều không quan sát thấy tác dụng phụ (NOAEL) của vi nhựa PTFE đường uống trên chuột được xác định từ mức 2.000 mg/kg trở lên [7]. Khi phân tích máu chuột bằng phương pháp quang phổ Raman tại các mốc 15, 30, 60 và 120 phút sau khi uống, vi nhựa PTFE hoàn toàn không được phát hiện trong máu, khiến các thông số dược động học không thể tính toán [7]. Điều này phản ánh các mảnh vi nhựa kích thước lớn không hấp thu vào tuần hoàn máu mà bị đào thải ngoài theo phân [7].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng

Nhiều người lầm tưởng nuốt một vài mảnh chảo bong tróc sẽ gây ngộ độc cấp tính đường tiêu hóa ngay lập tức. Dữ liệu thực nghiệm trên động vật cho thấy hạt nhựa không gây độc cấp và có mức NOAEL rất cao [7]. Tuy nhiên, quan điểm cho rằng PTFE hoàn toàn vô hại cũng không chuẩn xác, bởi hạt kích thước nano đã chứng minh khả năng gây tổn thương ty thể và đứt gãy DNA tế bào ruột [4].

Các nghiên cứu độc tính tế bào hiện tại chủ yếu thực hiện ở nồng độ cao trong ống nghiệm ngắn hạn (24–48 giờ) [4]. Tác động của việc phơi nhiễm liều thấp, mạn tính qua hàng chục năm ăn uống từ đồ gia dụng vẫn chưa có kết luận dứt khoát [1, 3, 7]. Bên cạnh đó, nguy cơ độc tính từ khí thải sinh ra khi đun nấu chảo quá nhiệt cần được phân biệt rõ ràng với nguy cơ nuốt phải hạt nhựa rắn từ vết xước [1, 5].

Ai nên thận trọng?

Nam giới trong độ tuổi sinh sản hoặc đang điều trị vô sinh, hiếm muộn cần hạn chế phơi nhiễm với dụng cụ nấu bong tróc vi nhựa, do PTFE tích tụ trong hệ tiết niệu sinh dục và ảnh hưởng đến hình thái, vận động của tinh trùng [6].

Gia đình có nuôi các loài chim cảnh cần đặc biệt thận trọng với dụng cụ nấu phủ PTFE [3]. Phổi của loài chim rất nhạy cảm với khí nhiệt phân từ chảo chống dính bị đun quá nhiệt, có thể dẫn tới tử vong trong thời gian ngắn [3]. Những người mắc bệnh viêm ruột mạn tính cũng nên tránh dùng chảo trầy xước nặng để phòng ngừa phản ứng viêm và stress oxy hóa niêm mạc ruột [4]. Người có bệnh nền nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa khi xuất hiện các triệu chứng đường ruột bất thường.

Cách sử dụng và phòng ngừa rủi ro phơi nhiễm

Để giảm thiểu hạt vi nhựa xâm nhập vào bữa ăn, người tiêu dùng nên thay mới chảo ngay khi lòng chảo xuất hiện các vết xước sâu hoặc mảng bong tróc rõ rệt. Sử dụng thìa, đũa bằng gỗ hoặc vật liệu mềm khi đảo thức ăn nhằm tránh cọ xát làm rách lớp phủ bề mặt. Tuyệt đối không gia nhiệt chảo rỗng ở nhiệt độ quá cao trên bếp để phòng tránh phát sinh khí độc [1, 5].

Khi chùi rửa, chỉ dùng miếng bọt biển mềm, tránh dùng cọ sắt kim loại gây mài mòn lớp chống dính. Cân nhắc luân phiên sử dụng dụng cụ nấu ăn không chứa nhựa như chảo gang, thép không gỉ hoặc gốm sứ thủy tinh để giảm phát tán vi nhựa [1]. Xử lý thức ăn nhẹ nhàng và duy trì thói quen nấu nướng khoa học là giải pháp bảo vệ sức khỏe cả gia đình.

Chảo chống dính trầy xước không gây ngộ độc chết người tức thì nhưng là nguồn phát tán hàng nghìn hạt vi nhựa vào thức ăn mỗi năm [6, 7]. Việc hiểu rõ cơ chế tổn thương tế bào giúp người nội trợ chủ động thay mới dụng cụ khi cần thiết. Lựa chọn dụng cụ nấu an toàn và sử dụng đúng nhiệt độ là cách bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa hiệu quả và lâu dài.