Nhiều người có thói quen chuyển hoàn toàn từ gạo trắng sang gạo lứt với kỳ vọng thanh lọc cơ thể và dập tắt các phản ứng viêm âm thầm. Sự phổ biến của các chế độ ăn kiêng lành mạnh khiến ngũ cốc nguyên hạt này được ví như vị cứu tinh cho sức khỏe chuyển hóa. Tuy nhiên, việc thay đổi này có thực sự tạo ra chuyển biến rõ rệt trên các chỉ số sinh hóa máu hay không lại là câu hỏi cần câu trả lời từ khoa học.

Thực tế dữ liệu lâm sàng cho thấy, thay thế gạo trắng bằng gạo lứt thông thường chỉ tạo ra xu hướng cải thiện rất nhỏ đối với chỉ số viêm hs-CRP mà không tạo ra khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ ràng [1]. Gạo lứt mang lại những lợi thế nhất định về kiểm soát cân nặng hoặc đường huyết sau ăn, nhưng nó không phải là giải pháp dập tắt viêm thần tốc như nhiều người lầm tưởng [1, 3].

Cơ chế tác động của cám gạo dưới góc nhìn sinh học

Lớp cám ngoài cùng và phôi mầm tạo nên sự khác biệt cốt lõi giữa gạo lứt và gạo trắng đã qua xay xát. Trong lớp vỏ cám này tập trung hàm lượng chất xơ dồi dào cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học đặc thù [2]. Khi giữ lại được cấu trúc nguyên cám, hạt gạo cung cấp lượng chất xơ tổng và axit gamma-aminobutyric cao hơn đáng kể so với hạt gạo trắng thông thường [2].

Các thành phần này khi đi qua đường tiêu hóa không chỉ làm chậm quá trình hấp thu tinh bột mà còn tác động trực tiếp đến hệ vi sinh đường ruột [2]. Về mặt lý thuyết, việc điều hòa hệ vi sinh và bổ sung chất chống oxy hóa từ lớp cám có thể giúp làm giảm các chất trung gian gây viêm trong cơ thể [2]. Cơ chế này hứa hẹn hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm toàn thân, vốn là căn nguyên của nhiều rối loạn chuyển hóa mãn tính.

Nghiên cứu lâm sàng: Chỉ số hs-CRP chuyển biến thế nào?

Để kiểm chứng tác động thực tế trên người, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên công bố năm 2017 đã theo dõi sự thay đổi các biến số chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 [1]. Nghiên cứu tiến hành đo lường chỉ số hs-CRP - dấu ấn viêm hệ thống phổ biến trong huyết thanh - để so sánh giữa nhóm dùng chế độ ăn nhiều chất xơ với gạo lứt và nhóm ăn gạo trắng [1].

Kết quả ghi nhận mức hs-CRP có xu hướng cải thiện ở nhóm ăn gạo lứt so với nhóm ăn gạo trắng với mức thay đổi tương ứng là -0,04 mcg/L so với 0,01 mcg/L [1]. Chênh lệch giữa hai nhóm đạt -0,05 mcg/L nhưng khoảng tin cậy 95% dao động từ -0,10 đến 0,00 [1]. Sự khác biệt này không đạt mức ý nghĩa thống kê vượt trội để khẳng định gạo lứt có thể hạ mạnh chỉ số viêm [1].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2017 này cũng không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm can thiệp đối với các dấu ấn sinh học khác như chất chỉ thị căng thẳng oxy hóa 8-isoprostane trong nước tiểu, nồng độ ADMA, tPAI-1 hay adiponectin [1]. Về cân nặng, mỡ cơ thể và huyết áp, kết quả giữa nhóm dùng gạo lứt và gạo trắng cũng không ghi nhận sự cách biệt [1].

Dữ liệu từ thực nghiệm và các biến thể gạo mầm

Bức tranh sinh học về tình trạng viêm lại biểu hiện rõ rệt hơn khi khảo sát trong điều kiện phòng thí nghiệm trên mô hình động vật. Một nghiên cứu năm 2022 trên chuột đực C57 BL/6J bị kháng insulin do chế độ ăn nhiều chất béo đã so sánh tác động của gạo trắng, gạo lứt và gạo lứt nảy mầm [2]. Khẩu phần của chuột được bổ sung 26 g% các loại gạo này trong thời gian 12 tuần liên tục [2].

Kết quả thử nghiệm cho thấy cả gạo lứt và gạo lứt nảy mầm đều làm giảm đáng kể tình trạng tăng đường huyết lúc đói, rối loạn lipid, kháng insulin và các dấu hiệu viêm do chế độ ăn nhiều chất béo gây ra so với gạo trắng với p < 0,01 [2]. Đồng thời, lượng vi khuẩn Bacteroidetes trong phân của chuột ăn gạo lứt hoặc gạo lứt nảy mầm cao hơn nhóm ăn gạo trắng [2]. Riêng gạo lứt nảy mầm còn làm tăng lượng lợi khuẩn Lactobacillus gasseri trong đường ruột [2].

Trên cơ thể người, phân tích gộp năm 2022 từ 13 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cũng chỉ ra sự vượt trội của gạo lứt nảy mầm so với gạo lứt thông thường [3]. Dù gạo lứt tiêu chuẩn giúp giảm 1,63 kg cân nặng (95% CI: -2,15 đến -1,11), giảm BMI 0,58 kg/m2 và giảm vòng eo 2,56 cm nhưng lại không mang lại hiệu quả có ý nghĩa đối với bộ chỉ số lipid hay đường huyết [3]. Ngược lại, gạo lứt nảy mầm vừa giúp giảm cân nặng (-1,75 kg), vừa làm giảm đáng kể đường huyết đói (-15,83 mg/dl), cholesterol toàn phần (-24,22 mg/dl), triglyceride (-43,28 mg/dl) và LDL-cholesterol (-20,05 mg/dl) [3].

Bằng chứng chuyển hóa trên các nhóm bệnh nhân

Khi đánh giá sâu hơn về nguy cơ chuyển hóa trên người trưởng thành, các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận nhiều phát hiện đa chiều. Nghiên cứu năm 2011 theo dõi 202 người trung niên Trung Quốc mắc đái tháo đường hoặc có nguy cơ cao, được phân ngẫu nhiên ăn gạo trắng (101 người) hoặc gạo lứt (101 người) tùy ý trong 16 tuần [4]. Kết quả cho thấy việc đưa gạo lứt vào bữa ăn hàng ngày không cải thiện đáng kể các yếu tố nguy cơ tim mạch - chuyển hóa [4].

Điểm khác biệt duy nhất giữa hai nhóm là nồng độ LDL-cholesterol huyết thanh giảm nhiều hơn ở nhóm ăn gạo trắng so với nhóm gạo lứt (p = 0,02), nhưng tác động này chỉ thấy ở nhóm phụ gồm 47 bệnh nhân đái tháo đường [4]. Tỷ lệ hồi phục mức HDL-cholesterol bị suy giảm ở nhóm gạo lứt đạt 14,9%, nhỉnh hơn mức 6,9% của nhóm gạo trắng (p = 0,07) [4]. Nhóm bệnh nhân tiểu đường ăn gạo lứt cũng ghi nhận mức giảm huyết áp tâm trương tốt hơn nhóm gạo trắng (p = 0,02) [4].

Tổng hợp bằng chứng từ một phân tích gộp năm 2021 trên 7 thử nghiệm với 415 người tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường týp 2 tại các nước châu Á (Việt Nam, Đài Loan, Nhật Bản, Trung Quốc) cho thấy thời gian can thiệp thường kéo dài từ 6 đến 16 tuần [5]. Chất lượng các nghiên cứu lâm sàng này có sự phân hóa khi chỉ có 2 thử nghiệm đạt mức nguy cơ sai lệch thấp, trong khi các thử nghiệm khác có nguy cơ sai lệch cao hoặc chưa rõ ràng do quy trình ngẫu nhiên hóa chưa đồng nhất [5].

Xét trên bình diện rộng hơn, tổng quan hệ thống năm 2022 gồm 11 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (1.034 người) cho thấy gạo lứt chỉ giúp tăng nhẹ chỉ số HDL-cholesterol ở mức 0,06 mmol/L (95% CI: 0,00 đến 0,11) mà không tạo ra các khác biệt lâm sàng đáng kể khác [6]. Trái lại, ở các nghiên cứu quan sát dài hạn theo dõi nguy cơ tiểu đường, mỗi khẩu phần 50 g gạo lứt mỗi ngày liên quan đến việc giảm 13% nguy cơ mắc bệnh (RR gộp: 0,89), trong khi gạo trắng trên 300 g/ngày làm tăng nguy cơ thêm 13% cho mỗi khẩu phần 158 g/ngày [6].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng gạo lứt

Sai lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là tin rằng gạo lứt là một loại "siêu thực phẩm" có thể ăn thoải mái mà không lo tăng cân hay tăng đường huyết. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên tại Ấn Độ năm 2020 đã phản ánh hiện tượng tâm lý thú vị này trong điều kiện đời thực [7]. Nhóm nghiên cứu nhận thấy những người nghĩ gạo lứt tốt cho sức khỏe lại có xu hướng tăng cân và tăng tỷ lệ mỡ cơ thể nhiều hơn nhóm ăn gạo trắng [7].

Dữ liệu ghi nhận khẩu phần 24 giờ cho thấy nhóm ăn gạo lứt đã vô tình nạp nhiều năng lượng hơn, đồng thời gia tăng lượng chất béo toàn phần, chất béo bão hòa và dầu ăn so với nhóm ăn gạo trắng [7]. Điều này cho thấy nhận thức chủ quan về tính "lành mạnh" của thực phẩm có thể làm sai lệch hành vi ăn uống, khiến năng lượng dư thừa triệt tiêu các lợi ích sinh học vốn có từ lớp cám hạt gạo [7].

Ai nên thận trọng khi đổi sang gạo lứt?

Mặc dù gạo lứt giàu dinh dưỡng hơn gạo trắng, không phải ai cũng phù hợp để chuyển đổi đột ngột hoặc sử dụng với số lượng lớn trong bữa ăn hàng ngày. Do giữ nguyên lớp vỏ cám ngoài cùng, gạo lứt chứa hàm lượng chất xơ thô cao và kết cấu hạt cứng hơn rất nhiều so với hạt gạo đã qua tinh chế hoàn toàn.

Những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, mắc bệnh viêm loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích hoặc viêm đại tràng mạn tính cần đặc biệt lưu ý. Lượng chất xơ không hòa tan lớn có thể gây cọ xát cơ học lên niêm mạc đường tiêu hóa, dẫn đến tình trạng đầy hơi, khó tiêu, đau bụng hoặc làm nặng thêm các vết trợt loét sẵn có.

Người cao tuổi có chức năng nhai nuốt và bài tiết dịch tiêu hóa suy giảm cũng không nên ăn gạo lứt khô cứng thường xuyên. Người mắc bệnh thận mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi dùng, bởi lớp cám gạo lứt chứa hàm lượng khoáng chất phốt pho và kali cao hơn hẳn gạo trắng, dễ gây áp lực đào thải lên thận.

Cách áp dụng thực tế và khoa học vào bữa ăn

Để khai thác tối đa giá trị sinh học của gạo lứt mà không làm xáo trộn đường tiêu hóa, việc chế biến đúng cách đóng vai trò quyết định. Trước khi nấu, nên ngâm hạt gạo lứt trong nước ấm từ vài giờ để làm mềm lớp màng cám, kích hoạt một số enzym nội tại và giúp hạt cơm mềm dẻo hơn sau khi chín.

Quá trình chuyển đổi khẩu phần ăn nên được thực hiện từ tốn theo từng bước thay vì thay thế 100% ngay từ đầu. Bạn có thể bắt đầu bằng việc trộn gạo lứt với gạo trắng theo tỷ lệ 1:2 hoặc 1:1 trong vài tuần đầu để hệ vi sinh đường ruột và men tiêu hóa thích nghi dần với lượng chất xơ mới. Khi nấu, cần bổ sung nhiều nước hơn so với nấu cơm trắng thông thường.

Bên cạnh đó, việc nhai kỹ khi ăn là yêu cầu bắt buộc nhằm phá vỡ cấu trúc cơ học của lớp cám, giải phóng các dưỡng chất bên trong để dịch vị dễ dàng phân giải. Người tiêu dùng cũng có thể cân nhắc sử dụng gạo lứt nảy mầm để tối ưu hóa sự hấp thu dinh dưỡng và hỗ trợ cải thiện chuyển hóa tốt hơn dựa trên các bằng chứng nghiên cứu [3].

Chỉ số viêm hs-CRP không thể giảm thần tốc chỉ nhờ vào việc thay thế gạo trắng bằng gạo lứt trong thực đơn [1]. Gạo lứt là một nguồn tinh bột phức hợp tốt, hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn và hỗ trợ cân nặng khi được dùng ở mức vừa phải [1, 3]. Việc cải thiện các dấu chỉ viêm mãn tính đòi hỏi sự kết hợp toàn diện từ lối sống, thói quen vận động cùng chế độ dinh dưỡng cân bằng chứ không phụ thuộc vào một loại thực phẩm đơn lẻ.