Người mắc bệnh thận đa nang thường truyền tai nhau các bài thuốc thảo dược với hy vọng kìm hãm sự phát triển của các khối nang. Trong đó, cây lôi công đằng (Thunder God Vine) cùng hoạt chất chiết xuất triptolide thu hút nhiều sự chú ý. Nhiều bệnh nhân thắc mắc liệu thảo dược này có thực sự giúp thu nhỏ nang thận và bảo vệ chức năng thận hay không.

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu y khoa hiện có là hoạt chất triptolide trong lôi công đằng có khả năng làm chậm sự phát triển của nang thận trên các mô hình động vật và tế bào [1]. Tuy nhiên, bằng chứng trên người mới chỉ dừng lại ở một thử nghiệm nhỏ không đối chứng gồm 9 bệnh nhân, với kết quả giảm đạm niệu nhưng còn bất nhất về khả năng giữ chức năng thận và giảm thể tích thận [2]. Do đó, chiết xuất này vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và chưa phải là phác đồ điều trị tiêu chuẩn [3].

Bệnh thận đa nang và bài toán kiểm soát sự phình to của nang

Bệnh thận đa nang trội trên nhiễm sắc thể thường (ADPKD) là rối loạn thận di truyền phổ biến nhất, xảy ra do đột biến ở một trong hai gen là PKD1 hoặc PKD2 [4]. Hai gen này mã hóa cho các protein tương ứng là polycystin-1 (PC1) và polycystin-2 (PC2) [5]. Khi gen bị lỗi, các tế bào ống thận tăng sinh bất thường kết hợp với tình trạng tăng tiết dịch, dẫn đến việc hình thành các túi dịch gọi là nang thận [4].

Theo thời gian, các nang này phình to dần, chèn ép và phá hủy nhu mô thận lành, dẫn đến suy thận giai đoạn cuối [5]. Dù giới khoa học đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu, việc tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả để làm chậm sự phát triển của nang ở cả thận và gan vẫn là một thách thức lớn [3].

Nhiều nhóm thuốc tây y đã được đưa vào các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng [3]. Trong khi nhóm thuốc ức chế mTOR (như sirolimus, everolimus) cho kết quả đáng thất vọng, thì nhóm tương tự somatostatin (octreotide, lanreotide, pasireotide) và thuốc đối kháng thụ thể vasopressin V2 (tolvaptan) lại mang đến tín hiệu khả quan hơn [3]. Bên cạnh việc kiểm soát huyết áp thông qua ức chế hệ renin-angiotensin và hệ thần kinh giao cảm, các nhà khoa học cũng tìm kiếm thêm các hợp chất tự nhiên như curcumin, ginkolide B, steviol (chiết xuất cỏ ngọt) và triptolide từ cây lôi công đằng để mở rộng hướng điều trị [4].

Cơ chế tác động của hoạt chất triptolide lên tế bào nang thận

Lôi công đằng có tên khoa học là Tripterygium wilfordii Hook F., một vị thuốc cổ truyền Trung Quốc chứa hoạt chất sinh học chính là triptolide [6]. Để hiểu vì sao triptolide có thể tác động lên nang thận, cần nhìn vào cơ chế phân tử bên trong tế bào.

Thứ nhất, triptolide phục hồi tín hiệu canxi nội bào [4]. Protein polycystin-2 (PC2) vốn là một kênh dẫn truyền ion canxi [6]. Các nhà khoa học phát hiện triptolide liên kết với PC2 và kích thích giải phóng canxi từ lưới nội chất (một bào quan trong tế bào) phụ thuộc vào kênh PC2 này [2]. Sự gia tăng nồng độ canxi nội bào gắn liền với việc làm ngừng sự phát triển của các tế bào mang đột biến Pkd1 và giảm sự phát triển của nang [1].

Thứ hai, hoạt chất này trực tiếp ức chế sự nhân lên của tế bào thông qua việc kiểm soát chu kỳ tế bào [2]. Triptolide có đặc tính chống tăng sinh, giúp chứng minh sự biểu hiện của protein cyclin p21 và giữ chu kỳ tế bào dừng lại ở pha nghỉ G0 [2]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2012 còn xác định triptolide gắn trực tiếp và ức chế hoạt động enzyme của protein dCTP pyrophosphatase 1 (DCTPP1) [6].

Thứ ba, triptolide can thiệp vào con đường tín hiệu gây viêm và tăng sinh JAK2-STAT3 [7]. Trong mô hình tế bào thận đa nang người (WT9-12), triptolide làm giảm sự kích hoạt đường truyền JAK2-STAT3, giảm biểu hiện thụ thể viêm IL-6 và tăng biểu hiện của chất ức chế tín hiệu cytokine 3 (SOCS3), từ đó ngăn chặn tế bào nang nhân lên [7].

Các nghiên cứu trên động vật nói gì?

Trước khi xem xét trên người, triptolide đã trải qua nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột nhắt và chuột cống ở các giai đoạn phát triển bệnh khác nhau [5].

Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã đánh giá tác động của triptolide trên mô hình chuột nhắt sơ sinh mang đột biến Pkd1 đặc hiệu tại thận [1]. Ở loài chuột này, nang thận hầu như không có lúc mới sinh nhưng phát triển rất nhanh chỉ sau vài ngày [1]. Kết quả cho thấy việc điều trị bằng triptolide đã cải thiện đáng kể chức năng thận vào ngày thứ 8 sau sinh nhờ ức chế các giai đoạn đầu của quá trình phát triển nang [1]. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu lưu ý rằng chỉ số tăng sinh biểu mô thận ở chuột sơ sinh khác biệt đáng kể so với chuột trưởng thành, nên cần thêm nghiên cứu trên mô hình trưởng thành [1].

Để giải quyết câu hỏi này, một nghiên cứu công bố năm 2010 đã thử nghiệm trên mô hình chuột chuyển tiếp từ giai đoạn sơ sinh sang trưởng thành [5]. Chuột bị gây bất hoạt gen Pkd1 vào ngày thứ 10 và 12 sau sinh, dẫn đến việc xuất hiện rất nhiều nang thận vào ngày thứ 35 [5]. Khi được tiêm triptolide hàng ngày bắt đầu từ ngày thứ 16, tổng số lượng nang trên mỗi quả thận giảm đáng kể, đặc biệt là các vi nang và tổng gánh nặng nang [5]. Chức năng thận (đánh giá qua chỉ số nitơ urê máu - BUN) cũng được cải thiện ở cả thời điểm ngày thứ 22 và 35 [5]. Dù vậy, khi thử nghiệm kéo dài 6 tháng trên chuột trưởng thành thuộc mô hình này, các nhà khoa học nhận thấy nang thận hình thành rất ít nhưng gan lại bị đa nang nặng, phình to và xơ hóa, gây cản trở quá trình chuyển hóa thuốc trong các nghiên cứu dài hạn [5].

Đến năm 2018, một nghiên cứu khác tiếp tục kiểm chứng hiệu quả dài hạn của triptolide trên mô hình chuột cống đực trưởng thành mắc bệnh thận đa nang (dòng Han:SPRD Cy/+) [7]. Chuột được điều trị từ tuần tuổi thứ 4 đến tuần tuổi thứ 16 (kéo dài 12 tuần) [7]. Kết quả ghi nhận triptolide giúp bảo vệ chức năng thận thông qua việc làm giảm nồng độ nitơ urê máu, creatinin huyết thanh và đạm niệu (protein niệu) [7]. Sự phát triển của nang và kích thước thận ở nhóm chuột dùng triptolide cũng bị chậm lại rõ rệt [7].

Thử nghiệm trên người và những giới hạn của bằng chứng

Mặc dù dữ liệu trên động vật rất nhất quán, bằng chứng lâm sàng trên bệnh nhân thực tế lại vô cùng hạn chế [2]. Hiện chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quy mô lớn và thiết kế chặt chẽ cho thảo dược này trên bệnh nhân thận đa nang [8].

Cho đến nay, tài liệu y văn mới chỉ ghi nhận kết quả từ một thử nghiệm nhỏ, không có nhóm đối chứng, thực hiện trên 9 bệnh nhân mắc bệnh thận đa nang có kèm tình trạng tiểu ra đạm (đạm niệu) [2]. Đáng chú ý, cách ghi nhận kết quả của thử nghiệm nhỏ này có sự khác biệt giữa các tài liệu tổng quan [2].

Cụ thể, một bài tổng quan công bố năm 2018 dẫn lại nghiên cứu này cho biết sau 6 tháng điều trị bằng chiết xuất lôi công đằng, cả 9 bệnh nhân đều giảm đạm niệu, bảo tồn được chức năng thận và giảm tổng thể tích thận [8]. Trong khi đó, một bài tổng quan khác công bố năm 2022 khi nhắc đến thử nghiệm không đối chứng trên 9 bệnh nhân này lại chỉ ra rằng triptolide giúp làm giảm đạm niệu, nhưng thể tích thận đa nang và độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) không bị ảnh hưởng [2].

Sự thiếu hụt các thử nghiệm đối chứng quy mô lớn khiến giới chuyên môn đến nay vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn liệu các hoạt chất đang thử nghiệm như triptolide có thể làm thay đổi đáng kể tiến trình phát triển tự nhiên của bệnh thận đa nang trong tương lai gần hay không [3].

Hiểu lầm thường gặp về thảo dược trị thận đa nang

Hiểu lầm phổ biến nhất của người bệnh là đánh đồng kết quả trong ống nghiệm hoặc trên chuột với hiệu quả thực tế ở người. Thực tế, cấu trúc sinh lý và tốc độ phát triển tế bào biểu mô thận ở động vật thí nghiệm khác biệt lớn so với cơ thể người trưởng thành [1]. Một hoạt chất làm giảm nang trên chuột sau vài tuần tiêm không đồng nghĩa với việc uống nước sắc thảo dược sẽ làm tan nang thận ở người [5].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng các sản phẩm từ thảo dược tự nhiên luôn an toàn tuyệt đối. Triptolide là một phân tử có hoạt tính sinh học rất mạnh, tác động trực tiếp vào quá trình phân chia tế bào và hệ miễn dịch [6]. Việc tự ý sử dụng khi chưa có phác đồ chuẩn hóa về liều lượng có thể dẫn đến những rủi ro sức khỏe ngoài ý muốn.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận lôi công đằng?

Dựa trên đặc tính dược lý được ghi nhận trong các nghiên cứu, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng với lôi công đằng và chiết xuất triptolide:

  • Người đang trong độ tuổi sinh sản hoặc mong muốn có con: Nghiên cứu năm 2012 chỉ rõ triptolide có hoạt tính chống sinh sản (gây vô sinh/giảm khả năng sinh sản) bên cạnh khả năng ức chế miễn dịch và chống viêm [6].
  • Người bệnh thận đa nang có kèm nang gan nặng: Thử nghiệm năm 2010 trên chuột cho thấy tình trạng nang gan lan rộng và xơ gan có thể làm suy giảm khả năng chuyển hóa thuốc của cơ thể [5]. Người bệnh có tổn thương gan kèm theo cần hết sức lưu ý nguy cơ tích tụ độc tính.
  • Người đang có tình trạng nhiễm trùng hoặc suy giảm miễn dịch: Vì triptolide có tác dụng ức chế miễn dịch mạnh, việc sử dụng không kiểm soát có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ cơ thể [6].

Gợi ý áp dụng thực tế cho người bệnh

Các trích đoạn nghiên cứu hiện tại không cung cấp hướng dẫn về liều lượng an toàn, cách chế biến hay thời điểm sử dụng nước sắc lôi công đằng cho người bệnh thận đa nang tại nhà. Trong y học cổ truyền, nước sắc cây này từng được dùng cho các bệnh lý viêm khớp, viêm nhiễm và rối loạn tự miễn, nhưng với bệnh thận đa nang, hoạt chất triptolide mới dừng ở mức độ nghiên cứu thử nghiệm [6].

Do đó, cách áp dụng thực tế và an toàn nhất cho người bệnh thận đa nang hiện nay là:

  • Không tự ý tìm mua rễ, thân cây lôi công đằng hoặc các viên uống chiết xuất trôi nổi để tự điều trị nang thận.
  • Tập trung vào các chiến lược bảo vệ thận đã được y học chứng minh như kiểm soát tốt huyết áp thông qua thuốc theo đơn của bác sĩ [3].
  • Duy trì lối sống lành mạnh, uống đủ nước, ăn nhạt và tái khám định kỳ để theo dõi độ lọc cầu thận (eGFR), mức đạm niệu cũng như kích thước thận.
  • Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thận trước khi muốn sử dụng bất kỳ loại thực phẩm chức năng hay thảo dược truyền thống nào để tránh tương tác thuốc và bảo vệ phần nhu mô thận còn lại.

Nhìn chung, chiết xuất triptolide từ cây lôi công đằng mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn trong việc kìm hãm sự nhân lên của tế bào nang thận thông qua cơ chế phục hồi canxi và ức chế chu kỳ tế bào [2]. Tuy nhiên, khoảng cách từ các mô hình chuột trong phòng thí nghiệm đến một loại thuốc điều trị an toàn, hiệu quả trên người vẫn còn xa [3]. Người bệnh cần giữ thái độ tỉnh táo, tuân thủ phác đồ điều trị hiện hành và chờ đợi thêm các bằng chứng lâm sàng quy mô lớn trong tương lai [8].