Lá sao nhái hồng từ lâu đã xuất hiện trong bữa cơm gia đình như món rau sống dân dã hoặc được hãm nước uống hằng ngày để bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, thói quen dùng dược liệu kéo dài luôn đi kèm nỗi lo lắng quen thuộc: liệu ăn hoặc uống cây sao nhái mỗi ngày có gây quá tải và làm tổn thương gan, thận hay không?
Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu thực nghiệm hiện có là chiết xuất lá sao nhái hồng (tên khoa học Cosmos caudatus) được xếp vào nhóm thực tế không độc trong thử nghiệm độc tính cấp, không gây biến đổi bất thường lên cấu trúc đại thể hay chỉ số sinh hóa của gan, thận và tim ở liều thử nghiệm trên động vật [1]. Dù vậy, các nhà khoa học vẫn lưu ý cần thêm những đánh giá chuyên sâu về độc tính trên từng cơ quan khi phơi nhiễm kéo dài ở người trước khi xem đây là liệu pháp thay thế thuốc điều trị.
Cây sao nhái hồng từ món rau dân dã đến thảo dược truyền thống
Tại nhiều quốc gia Đông Nam Á và Mỹ Latinh, cây sao nhái hồng (Cosmos caudatus) là loài thực vật rất đỗi quen thuộc trong đời sống hàng ngày [1], [2]. Ở Indonesia, loài cây này được gọi là "kenikir", mọc phổ biến quanh nhà và được người dân tiêu thụ rộng rãi như một loại rau ăn kèm hoặc cây thuốc truyền thống truyền miệng qua nhiều thế hệ [1]. Trong khi đó, người dân Malaysia gọi sao nhái hồng là "Ulam Raja" và sử dụng như một thảo dược giúp tăng cường sinh lực [3]. Theo kinh nghiệm dân gian tại Đông Nam Á và Mỹ Latinh, thảo dược này còn được dùng để làm chậm quá trình lão hóa, giúp xương chắc khỏe và hỗ trợ một số vấn đề tim mạch [2].
Chính vì tính phổ biến và thói quen sử dụng chỉ dựa trên kinh nghiệm truyền miệng từ đời này sang đời khác mà chưa qua kiểm chứng khoa học, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hiện các thử nghiệm bài bản về độ an toàn và tính hiệu quả của loài cây này [1]. Khi một loại lá cây được đưa vào cơ thể lặp đi lặp lại mỗi ngày, hai cơ quan chịu trách nhiệm chuyển hóa và đào thải chính là gan và thận sẽ phải làm việc trực tiếp với các hoạt chất sinh học có trong thực vật. Do đó, việc xác định ngưỡng liều an toàn, độc tính cấp tính cũng như phản ứng của các mô cơ quan nội tạng là bước bắt buộc để người dùng yên tâm sử dụng [1].
Hệ hoạt chất sinh học đa dạng và cơ chế tác động trong cơ thể
Để hiểu vì sao lá sao nhái hồng vừa mang lại tác dụng sinh học vừa giữ được độ an toàn nhất định, cần nhìn vào bảng thành phần hóa thực vật đã được nhận diện qua các kỹ thuật phân tích hiện đại. Một nghiên cứu công bố năm 2017 sử dụng phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR) trên chiết xuất ethanol lá sao nhái hồng đã xác định sự hiện diện của các hợp chất polyphenol và flavonoid quen thuộc gồm catechin, quercetin, rutin, kaempferol và axit chlorogenic [4]. Bên cạnh đó, một phân tích khác công bố năm 2014 ứng dụng sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) trên các mẫu chiết xuất lá sao nhái hồng cũng tìm thấy catechin, axit alpha-linolenic, alpha-D-glucopyranoside và vitamin E [3]. Ngoài ra, phần chồi của cây sao nhái hồng khi phân đoạn còn chứa hàm lượng đáng kể nhóm chất phenolic và saponin [2].
Các hợp chất tự nhiên này tham gia vào nhiều cơ chế điều hòa sinh hóa trong cơ thể mà không gây phá hủy tế bào lành ở liều phù hợp. Cụ thể, nhóm chất trong chiết xuất lá sao nhái có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase — một enzyme tham gia phân giải đường, từ đó mở ra tiềm năng kiểm soát đường huyết [3]. Trên mô hình chuyển hóa chất béo, chiết xuất lá cây này hoạt động theo cơ chế ức chế enzyme lipase đường tiêu hóa, làm tăng đào thải chất béo qua phân tương tự cách thức hoạt động của thuốc chuẩn Orlistat, đồng thời điều hòa các hormone kiểm soát cơn đói và tích mỡ như leptin, insulin, ghrelin và adiponectin [4].
Ở cấp độ tế bào mạch máu, các hợp chất phenolic và saponin trong sao nhái hồng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp kìm hãm sự di cư và xâm lấn quá mức của các tế bào cơ trơn mạch máu (VSMC) — một cơ chế có lợi trong việc kìm hãm sự hình thành mảng xơ vữa động mạch [2]. Như vậy, tác động của sao nhái hồng chủ yếu đi theo hướng chống oxy hóa và điều chỉnh hoạt tính enzyme thay vì gây độc tế bào trực tiếp khi dùng ở ngưỡng nồng độ an toàn [4], [2], [3].
Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về độc tính cấp và độ an toàn trên gan, thận?
Bằng chứng trực tiếp và rõ ràng nhất về mức độ an toàn đối với gan, thận của lá sao nhái hồng đến từ nghiên cứu kiểm tra độc tính cấp công bố năm 2021 [1]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã điều chế chiết xuất lá sao nhái hồng (Cosmos caudatus H.B.K) bằng phương pháp ngâm dầm với dung môi ethanol 70% [1]. Thử nghiệm được tiến hành trên chuột cống trắng đực chủng Wistar theo quy trình liều cố định (fixed dose procedure) [1]. Dựa trên kết quả thử nghiệm sơ bộ, mức liều 2000 mg/kg trọng lượng cơ thể (mg/kgBW) được chọn làm liều khởi đầu cho thử nghiệm chính [1]. Đàn chuột được chia làm hai nhóm: nhóm đối chứng bình thường và nhóm uống chiết xuất ở mức liều cao 2000 mg/kg trọng lượng cơ thể, mỗi nhóm gồm 5 cá thể [1].
Kết quả quan sát cho thấy không có bất kỳ trường hợp tử vong nào cũng như không xuất hiện triệu chứng ngộ độc nào ở cả nhóm chứng lẫn nhóm dùng liều 2000 mg/kg trọng lượng cơ thể [1]. Do ngưỡng liều có thể gây độc tính cấp của chiết xuất ethanol lá sao nhái hồng nằm ở mức lớn hơn 2000 mg/kg trọng lượng cơ thể, thử nghiệm này đã xếp chiết xuất lá sao nhái hồng vào nhóm "thực tế không độc" (practically nontoxic category) [1]. Đáng chú ý, khi phân tích thống kê tác động lên hình thái đại thể của các cơ quan nội tạng quan trọng bao gồm gan, tim và thận, các nhà nghiên cứu ghi nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P > 0.05) giữa nhóm dùng chiết xuất và nhóm bình thường [1]. Các chỉ số sinh hóa máu trung bình của nhóm chuột uống liều 2000 mg/kg trọng lượng cơ thể và nhóm bình thường đều nằm trong giới hạn bình thường [1]. Ngoài ra, khi đánh giá mô bệnh học tế bào tuyến tụy, chiết xuất ethanol ở mức liều 333 mg/kg trọng lượng cơ thể không gây tổn thương tuyến tụy nghiêm trọng, do đó được đánh giá là an toàn để sử dụng như một tác nhân hỗ trợ chống đái tháo đường [1].
Bên cạnh thử nghiệm độc tính cấp ở liều rất cao, độ an toàn và lợi ích chuyển hóa khi dùng ở các mức liều thấp hơn được ghi nhận qua nghiên cứu năm 2017 trên mô hình chuột ăn chế độ giàu chất béo [4]. Chuột thí nghiệm được chia ngẫu nhiên thành 6 nhóm: nhóm ăn chế độ bình thường (ND), nhóm ăn bình thường kèm 175 mg/kg trọng lượng cơ thể chiết xuất ethanol lá sao nhái hồng, nhóm ăn bình thường kèm 350 mg/kg chiết xuất, nhóm ăn chế độ giàu chất béo (HFD), nhóm ăn giàu chất béo kèm 175 mg/kg chiết xuất, và nhóm ăn giàu chất béo kèm 350 mg/kg chiết xuất [4]. Kết quả cho thấy những con chuột ăn chế độ nhiều mỡ nhưng được bổ sung chiết xuất lá sao nhái hồng ở cả hai mức liều 175 và 350 mg/kg trọng lượng cơ thể đã giảm tăng cân một cách có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) so với nhóm chỉ ăn nhiều mỡ [4]. Vào cuối đợt nghiên cứu, mức tăng cân của nhóm được uống chiết xuất không khác biệt có ý nghĩa (p > 0.05) so với nhóm ăn chế độ bình thường, đồng thời các chỉ số mỡ máu (cholesterol toàn phần, triglyceride, HDL-c, LDL-c) đều cải thiện rõ rệt (p < 0.05) mà không ghi nhận báo cáo biến cố bất lợi nào từ hai nhóm chuột ăn bình thường có dùng thảo dược [4].
Ở góc độ thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), một nghiên cứu khác công bố năm 2017 đã đánh giá độc tính tế bào và xác định ngưỡng nồng độ an toàn của chiết xuất thô (ngâm lạnh trong ethanol 50%) cùng phân đoạn butanol và phân đoạn nước từ chồi cây sao nhái hồng bằng thử nghiệm MTT [2]. Các tác giả đã xác định các mức nồng độ tương đương ngưỡng ức chế IC10, IC25 và IC50 để thử nghiệm trên tế bào cơ trơn mạch máu [2]. Kết quả cho thấy ở nồng độ trung gian (IC25), phân đoạn butanol đạt hiệu quả ức chế sự di cư và xâm lấn của tế bào cơ trơn mạch máu cao nhất, lần lượt ở mức 53,93% và 59,94% [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng phát hiện một chi tiết rất đáng lưu tâm về mặt liều lượng: khi sử dụng ở nồng độ cao, tất cả các phân đoạn chiết xuất lại làm tăng sự di cư và xâm lấn của tế bào trong ống nghiệm, trong khi nồng độ nhẹ và trung bình của dịch chiết thô cũng như phân đoạn butanol mới cho chỉ số ức chế xâm lấn tốt nhất [2].
Lợi ích đi kèm giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại
Tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm cho thấy lá sao nhái hồng sở hữu tiềm năng hỗ trợ sức khỏe đa dạng, từ khả năng chống oxy hóa, kiểm soát cân nặng thông qua tăng bài tiết mỡ qua phân, cải thiện mỡ máu cho đến hỗ trợ ức chế enzyme phân giải đường [4], [2], [3]. Về mặt an toàn, việc liều 2000 mg/kg trọng lượng cơ thể trên chuột không gây tử vong, không làm thay đổi hình thái đại thể của gan, thận, tim và giữ các chỉ số sinh hóa trong ngưỡng bình thường là một tín hiệu tích cực cho thấy thảo dược này có biên độ an toàn cấp tính khá rộng [1].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ những giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện có. Thứ nhất, toàn bộ các thử nghiệm đánh giá độc tính cấp trên gan, thận, tụy hay thử nghiệm kiểm soát béo phì kể trên đều được thực hiện trên mô hình động vật (chuột cống trắng) hoặc trên mô hình tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm (in vitro) [1], [4], [2]. Cơ địa, tốc độ chuyển hóa của gan và mức lọc cầu thận ở con người có nhiều điểm khác biệt so với loài gặm nhấm, do đó không thể quy đổi trực tiếp một cách cơ học liều lượng trên chuột sang liều dùng hàng ngày cho người.
Thứ hai, thử nghiệm ở mức liều 2000 mg/kg trọng lượng cơ thể là bài kiểm tra độc tính cấp (đánh giá phản ứng sau phơi nhiễm ngắn hạn liều cao), chứ chưa phải là nghiên cứu độc tính trường diễn kéo dài hàng năm trời trên người [1]. Hơn nữa, nghiên cứu năm 2014 dùng kỹ thuật GC-MS và mô hình thống kê OPLS phân tích 6 nhóm mẫu lá sao nhái hồng chiết xuất bằng nước và ethanol ở các nồng độ 20%, 40%, 60%, 80%, 100% đã chỉ ra sự phân tách rõ rệt thành 6 cụm thành phần chất chuyển hóa khác nhau tùy theo tỷ lệ dung môi [3]. Điều này chứng tỏ cách chúng ta chế biến lá sao nhái hồng trong đời sống (ăn sống, luộc với nước hay ngâm rượu) sẽ tạo ra lượng hoạt chất đi vào cơ thể rất khác nhau, đòi hỏi phải kiểm soát chất lượng chế phẩm thảo dược chặt chẽ [3].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây sao nhái làm thuốc
Hiểu lầm phổ biến nhất của nhiều người khi nghe tin một loại thảo dược "không gây độc cho gan, thận" là tâm lý dùng càng nhiều, càng đặc thì tác dụng càng nhanh. Thử nghiệm tế bào năm 2017 trên chồi cây sao nhái hồng đã chứng minh điều ngược lại: hiệu quả sinh học tốt nhất đạt được ở nồng độ nhẹ và trung gian (như mức IC25), trong khi việc đẩy nồng độ các phân đoạn chiết xuất lên mức cao lại gây tác dụng ngược là kích thích tế bào di cư và xâm lấn mạnh hơn [2]. Vì vậy, trong y học thảo dược, liều lượng vừa đủ luôn là chìa khóa quyết định lợi ích thay vì lạm dụng liều cao.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng việc ăn rau sao nhái sống hoặc uống nước lá đun sôi với việc sử dụng các dịch chiết chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm. Trong các nghiên cứu đạt hiệu quả giảm mỡ máu, bảo vệ tụy hay ức chế enzyme đường huyết, các nhà khoa học sử dụng dung môi ethanol ở các tỷ lệ nhất định (như 50%, 70%, 80% hoặc 100%) để rút trích tối đa các hoạt chất như catechin, quercetin, rutin hay vitamin E [1], [2], [3]. Chiết xuất bằng nước thông thường cho hồ sơ chất chuyển hóa hoàn toàn khác biệt so với chiết xuất cồn [3]. Do đó, người bệnh không được tự ý bỏ thuốc điều trị đái tháo đường hay thuốc mỡ máu để chuyển sang uống nước lá sao nhái hồng với kỳ vọng chữa khỏi bệnh.
Ai nên thận trọng khi sử dụng sao nhái hồng hằng ngày?
Dù chiết xuất lá sao nhái hồng được xếp vào nhóm thực tế không độc trong thử nghiệm cấp tính trên động vật, một số nhóm đối tượng vẫn cần hết sức thận trọng khi sử dụng thường xuyên [1]. Trước hết là những người đang mắc bệnh gan mạn tính hoặc suy giảm chức năng thận. Do chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đánh giá độc tính dài hạn chuyên biệt trên nhóm bệnh nhân suy gan, suy thận, việc nạp thêm bất kỳ dịch chiết thảo dược đậm đặc nào mỗi ngày cũng cần có sự tham vấn và theo dõi chỉ số sinh hóa định kỳ từ bác sĩ chuyên khoa.
Nhóm thứ hai cần lưu ý là người đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường hoặc thuốc giảm cân, hạ mỡ máu. Do lá sao nhái hồng có chứa các hoạt chất ức chế enzyme alpha-glucosidase và ức chế enzyme lipase làm tăng đào thải mỡ qua phân (cơ chế tương tự thuốc Orlistat), việc dùng đồng thời lượng lớn thảo dược này cùng thuốc tây có thể làm cộng hưởng tác dụng, gây rối loạn tiêu hóa, đi ngoài phân mỡ hoặc làm biến động đường huyết ngoài dự kiến [4], [3]. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng không nên dùng dưới dạng nước sắc đặc hay dịch chiết dược liệu hằng ngày vì các dữ liệu an toàn hiện chỉ mới dừng ở mô hình tiền lâm sàng [1], [4].
Cách áp dụng thực tế để vừa an toàn vừa tận dụng lợi ích
Trong đời sống hằng ngày, cách tiếp cận an toàn và bền vững nhất đối với cây sao nhái hồng là sử dụng đúng vai trò truyền thống của nó: một loại rau ăn kèm đa dạng hóa bữa ăn [1], [3]. Thay vì sắc đặc uống thay nước lọc quanh năm, bạn có thể dùng một nắm lá và đọt non sao nhái hồng rửa sạch để ăn sống, trộn gỏi hoặc nấu canh luân phiên với các loại rau xanh khác vài lần mỗi tuần. Việc dùng ở lượng vừa phải như thực phẩm giúp cơ thể hấp thu tự nhiên các chất chống oxy hóa như catechin, quercetin, rutin, axit alpha-linolenic và vitamin E mà không tạo áp lực chuyển hóa đột ngột cho gan và thận [4], [3].
Về cách chế biến và kết hợp, do một số thành phần có lợi trong lá sao nhái hồng như vitamin E và axit béo alpha-linolenic là các chất thân dầu, việc ăn kèm rau sao nhái trong bữa ăn có một lượng chất béo lành mạnh vừa phải hoặc trộn salad sẽ giúp cơ thể hấp thu dưỡng chất tốt hơn so với chỉ uống nước luộc suông [3]. Ngược lại, nếu bạn có chế độ ăn quá dư thừa dầu mỡ, việc bổ sung rau sao nhái hồng trong bữa ăn có thể hỗ trợ hạn chế phần nào sự hấp thu chất béo dư thừa nhờ cơ chế ức chế lipase tự nhiên [4]. Lưu ý chọn nguồn rau sạch, không tồn dư thuốc bảo vệ thực vật hay kim loại nặng từ đất và nước tưới để bảo vệ gan, thận một cách thực chất.
Tóm lại, các nghiên cứu thực nghiệm hiện hành cho thấy chiết xuất lá sao nhái hồng có độ an toàn cao, không gây độc tính cấp hay làm tổn thương gan, thận ở mức liều thử nghiệm trên động vật [1]. Tuy nhiên, người dân chỉ nên dùng sao nhái hồng ở mức độ vừa phải như một loại rau thực phẩm bổ trợ, tránh lạm dụng liều cao kéo dài và luôn hỏi ý kiến bác sĩ nếu đang có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị [2].
