Ngải thơm (tên khoa học: Artemisia dracunculus L.) là loại rau thơm và dược liệu quen thuộc trong ẩm thực cũng như y học cổ truyền [1]. Nhiều người nội trợ băn khoăn: dùng ngải thơm tươi hay dạng sấy khô sẽ giữ trọn vẹn các chất chống oxy hóa bảo vệ sức khỏe?
Các kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy dạng khô của ngải thơm tích tụ mật độ chất chống oxy hóa như polyphenol và flavonoid rất đậm đặc trên mỗi gam trọng lượng [2], [3]. Dù vậy, phương pháp chế biến, dung môi chiết xuất và nguồn gốc cây trồng mới là những yếu tố quyết định lượng dưỡng chất thực tế bạn thu nhận được [2], [3].
Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất trong ngải thơm
Các hợp chất tự nhiên mang hoạt tính sinh học trong ngải thơm chủ yếu gồm hai nhóm lớn: flavonoid và các axit phenolic [2]. Khi đi vào cơ thể hoặc trong các thử nghiệm sinh hóa, những phân tử này hoạt động như các chất dọn gốc tự do, ngăn cản phản ứng dây chuyền phá hủy tế bào [2], [4].
Thử nghiệm chuyên sâu chỉ ra rằng chiết xuất ngải thơm đóng vai trò đặc biệt hiệu quả như một chất khử, có khả năng biến đổi ion sắt Fe3+ thành Fe2+ [2]. Bên cạnh đó, các hợp chất này còn ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào, giúp giảm thiểu tổn thương oxy hóa do các gốc oxy phản ứng (ROS) gây ra [2], [4]. Hoạt tính chống lão hóa và bảo vệ sinh học của chiết xuất ngải thơm cũng được xác định là phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ các phân tử polyphenol này [5].
Bằng chứng khoa học: Hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào ở ngải thơm khô
Các khảo sát chuyên sâu đã định lượng rất cụ thể các chất chống oxy hóa tồn tại trong ngải thơm dạng khô.
Trong một tổng quan khoa học công bố năm 2021, nhóm tác giả dẫn lại phân tích bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy trong 1g sản phẩm ngải thơm sấy khô chứa tới 147,5 mg hợp chất phenolic [2]. Lượng này bao gồm khoảng 31,9 mg/g flavonoid và 115,6 mg/g axit phenolic [2]. Thử nghiệm khử sắt và xét nghiệm TBARS đánh giá mức độ peroxy hóa lipid đều xác nhận khả năng chống oxy hóa vượt trội của chiết xuất cồn - nước từ thảo mộc khô này [2].
Cũng trong công bố năm 2021, một nhóm nghiên cứu phối hợp giữa Iran và Mỹ năm 2017 đã thu thập mẫu ngải thơm từ các vùng khác nhau để khảo sát [2]. Kết quả cho thấy tiềm năng chống oxy hóa phụ thuộc vào vùng thu hái và tương quan thuận với nồng độ phenolic cũng như flavonoid [2]. Mẫu ngải thơm thu hái tại Birjand (phía đông Iran) cho chỉ số khử cao nhất với giá trị IC50 trong thử nghiệm DPPH đạt 0,039 mg/ml; khả năng khử sắt FRAP đạt 148,29 micromol Fe2+/g trọng lượng khô [2]. Tổng hàm lượng phenol quy đổi tương đương axit gallic đạt 96,52 mg/g trọng lượng khô, và lượng flavonoid tương đương rutoside đạt 50,4 mg/g trọng lượng khô [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2023 tại miền Trung Romania đã phân tích lá ngải thơm khô bằng bốn loại dung môi chiết xuất: nước siêu tinh khiết, ethanol, methanol và axit acetic [3]. Hàm lượng tổng polyphenol ghi nhận dao động từ 77,28 +- 1,48 đến 192,14 +- 5,33 mg GAE/g trọng lượng khô; flavonoid đạt từ 46,45 +- 0,11 đến 126,45 +- 0,32 mg QE/g trọng lượng khô [3]. Hoạt tính dọn gốc tự do DPPH ghi nhận chỉ số IC50 đạt mức ấn tượng từ 14,66 +- 0,3 đến 20,33 +- 0,2 microg/mL, trong đó chiết xuất methanol cho hiệu lực mạnh nhất [3]. Nghiên cứu cũng phát hiện khả năng kháng khuẩn, dù hai chủng vi khuẩn Escherichia coli 29 và Pseudomonas aeruginosa 323 đề kháng cao hơn với nồng độ ức chế tối thiểu MIC >= 1000 microg/mL [3].
Nghiên cứu công bố năm 2024 trên mẫu ngải thơm tại Palestine lại khảo sát chiết xuất dạng nước [1]. Kết quả ghi nhận tổng hàm lượng phenol đạt 0,146 +- 0,012 mg GAE/g chiết xuất khô [1]. Chiết xuất nước này thể hiện khả năng ức chế gốc tự do DPPH mạnh mẽ với IC50 là 10,71 +- 0,01 microg/mL (đối chứng Trolox là 5,7 +- 0,92 microg/mL), ức chế men lipase tụy với IC50 đạt 60,25 +- 0,33 microg/mL (đối chứng Orlistat là 12,3 +- 0,35 microg/mL) [1]. Tuy nhiên, chiết xuất ức chế men alpha-amylase yếu với IC50 vượt quá 1.000 microg/mL so với Acarbose (28,18 +- 1,27 microg/mL) [1]. Trên tế bào ung thư HeLa nuôi cấy, chiết xuất cho thấy tác động gây độc tế bào đạt mức ức chế 99,9% ở nồng độ 10 mg/mL, tương đương thuốc Doxorubicin [1].
Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật
Các đặc tính sinh học của ngải thơm không dừng lại ở ống nghiệm mà đã bước đầu được thử nghiệm trên mô hình động vật sống.
Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã đánh giá tác dụng bảo vệ gan của chiết xuất ngải thơm trên chuột cống bị gây độc gan bằng carbon tetrachloride (CCl4) [4]. Chiết xuất cồn - nước của ngải thơm giúp khôi phục nồng độ men gan trong huyết thanh, cải thiện các chỉ số chống oxy hóa của mô gan bị suy giảm và hạ thấp mức độ peroxy hóa lipid [4]. Kết quả mô bệnh học cũng xác nhận dịch chiết hỗ trợ phục hồi cấu trúc gan nhờ cơ chế tăng cường phòng thủ tế bào trước các gốc ROS [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu lưu ý cần thực hiện thêm trên số lượng động vật lớn hơn để xác minh hoạt chất chủ đạo [4].
Đến năm 2024, một nghiên cứu khác tiến hành trên chuột cống đực Wistar bị gây viêm cấp bằng dầu nhựa thông để so sánh tác dụng của chiết xuất ethanol từ Artemisia dracunculus và Artemisia abrotanum [6]. Nghiên cứu theo dõi các dấu ấn oxy hóa và phản ứng viêm như NfkB-p65, phức hợp thể viêm NLRP3 cùng IL-1beta, IL-18, gasdermin D [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất ethanol của ngải thơm có hoạt tính chống oxy hóa in vivo, đồng thời ức chế phản ứng viêm thông qua việc giảm nồng độ NfkB-p65, IL-1beta, IL-18 và gasdermin D trong huyết thanh [6].
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2019 thử nghiệm trên chuột nhắt trắng bằng các bài kiểm tra bơi cưỡng bức và treo đuôi để tìm kiếm tác động hướng thần [7]. Dù chiết xuất ngải thơm thể hiện hoạt tính chống trầm cảm khi rút ngắn thời gian bất động của chuột mà không làm rối loạn vận động chung, loại thảo dược đối chứng Stachys lavandulifolia (liều 400 mg/kg) chứa lượng flavonoid cao hơn và thể hiện hiệu lực vượt trội hơn [7].
Hiểu lầm phổ biến khi so sánh ngải thơm tươi và khô
Sai lầm thường thấy nhất là người tiêu dùng cho rằng rau thơm khô luôn kém dinh dưỡng hơn đồ tươi. Thực tế, khi ngải thơm được làm khô, lượng nước mất đi khiến mật độ các hợp chất hữu cơ bền nhiệt như polyphenol, flavonoid và axit phenolic cô đặc lại tính trên một đơn vị khối lượng [2], [3].
Tuy nhiên, người dùng không nên nhầm lẫn giữa nồng độ chiết xuất tính trên gam khô và khả năng hấp thụ thực tế. Một số loại tinh dầu và hương thơm bay hơi có thể suy giảm trong quá trình bảo quản nhiệt độ cao. Vì vậy, dạng khô mang lại lượng polyphenol đậm đặc, nhưng ngải thơm tươi lại mang lại trải nghiệm hương vị tự nhiên và các thành phần dễ bay hơi nguyên vẹn hơn.
Giới hạn của các bằng chứng hiện có
Phần lớn dữ liệu hiện có về ngải thơm mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm invitro trong ống nghiệm hóa học hoặc mô hình động vật thí nghiệm gặm nhấm [2], [4], [6], [7].
Chưa có những thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định khả năng điều trị hay phòng ngừa bệnh chuyển hóa, bệnh gan hay rối loạn tâm thần [4], [1], [7]. Do đó, người tiêu dùng không thể sử dụng ngải thơm như một phương thuốc thay thế thuốc chữa bệnh đặc hiệu do bác sĩ kê đơn [4].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù ngải thơm là loại rau gia vị an toàn trong bữa ăn hàng ngày, một số đối tượng vẫn cần cẩn trọng:
Người đang gặp các bệnh lý nghiêm trọng về gan hoặc thận không nên tự ý dùng các loại chiết xuất ngải thơm cô đặc nồng độ cao khi chưa có hướng dẫn y tế [6]. Những bệnh nhân đang điều trị đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu bằng thuốc tây cũng cần theo dõi cẩn thận, do ngải thơm có hoạt tính ức chế men lipase và các enzyme chuyển hóa [1]. Các trường hợp có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng với các cây họ Cúc (Asteraceae) cũng nên bắt đầu với lượng nhỏ.
Hướng dẫn áp dụng vào bữa ăn hàng ngày
Để tận dụng tối đa giá trị sinh học của ngải thơm trong đời sống, bạn có thể linh hoạt phối hợp cả hai dạng:
- Ngải thơm sấy khô: Rất thích hợp để ướp thịt, cá hoặc hầm nấu thời gian dài. Vì các polyphenol trong ngải thơm khô có mật độ cao và bền vững, việc hãm trong nước nóng hoặc nấu cùng món ăn giúp giải phóng chất chống oxy hóa vào nước dùng [2], [3], [1]. Liều lượng chỉ cần dùng khoảng 1-2 thìa cà phê gia vị khô cho mỗi món nấu gia đình.
- Ngải thơm tươi: Tốt nhất nên cắt nhỏ và rắc vào món ăn ngay khi vừa tắt bếp, hoặc trộn salad, làm sốt bơ trứng. Cách này giúp giữ trọn vẹn hương vị tinh dầu thanh mát và các chất nhạy cảm với nhiệt độ.
Dù chọn ngải thơm tươi hay khô, điều quan trọng nhất vẫn là duy trì một chế độ dinh dưỡng đa dạng, kết hợp hài hòa nhiều nhóm thực phẩm tươi sống để bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên bền vững cho cơ thể.
