Nhiều vùng nông thôn và miền núi vẫn duy trì thói quen dùng vỏ cây lát hoa để đun nước uống hàng ngày nhằm thanh nhiệt, giải độc trong những ngày thời tiết oi bức. Không ít người tin rằng các loại thảo mộc tự nhiên từ rừng đều lành tính, uống càng nhiều nước sắc từ vỏ cây càng giúp làm mát gan và hỗ trợ thận lọc độc tố tốt hơn.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện nay cho thấy chưa có bất kỳ bằng chứng nào khẳng định việc tùy tiện uống nước sắc từ vỏ cây lát hoa là an toàn cho chức năng gan và thận. Những thử nghiệm đã công bố chỉ mới ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa trên mô gan cô lập và thăm dò độc tính tế bào ở quy mô phòng thí nghiệm, hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài trên cơ thể sống để đảm bảo không gây suy giảm chức năng gan, thận.

Hiểu lầm phổ biến về nước đun vỏ cây giải nhiệt

Trong quan niệm dân gian, những loại cây gỗ lớn vùng nhiệt đới như lát hoa thường được gọt vỏ thân để phơi khô, sau đó hãm hoặc đun sôi uống thay trà với mục đích hạ hỏa, trị rôm sảy hay thanh lọc gan. Hương vị đắng nhẹ và chát đặc trưng của vỏ cây khiến nhiều người lầm tưởng đây là dược tính giải độc mạnh mẽ. Người dân thường truyền tai nhau sử dụng theo cảm tính mà không định lượng rõ ràng số gam vỏ cây mỗi lần dùng.

Thực tế, vị chát của vỏ cây rừng chủ yếu bắt nguồn từ hàm lượng hợp chất tanin và các polyphenol phòng vệ thực vật. Khi cơ thể dung nạp một lượng lớn các hợp chất phức tạp chưa được tinh chế qua đường tiêu hóa, gan phải tăng cường hệ thống enzym chuyển hóa và thận phải làm việc liên tục để đào thải ra ngoài. Do đó, quan niệm "cứ thảo dược tự nhiên là mát gan, bổ thận" là một sự ngộ nhận tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Chưa kể, việc tự ý bóc tách vỏ thân cây trong tự nhiên rất dễ lẫn vỏ cây bị mốc, nấm ký sinh hoặc nhiễm kim loại nặng từ đất trồng. Khi đun sôi ở nhiệt độ cao, các độc tố vi nấm và tạp chất vô tình hòa tan vào nước uống, trực tiếp đi vào máu và gây áp lực chuyển hóa nặng nề lên các tế bào gan cũng như hệ thống lọc của cầu thận.

Cây lát hoa tác động đến cơ thể như thế nào?

Cây lát hoa có tên khoa học là Chukrasia tabularis A. Juss, thuộc họ Xoan (Meliaceae). Đây là loài cây thân gỗ lớn bản địa ở khu vực nhiệt đới châu Á. Trong thành phần vỏ thân của loài cây này chứa nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học, nổi bật là các hợp chất chống oxy hóa thuộc nhóm polyphenol và một số dẫn xuất sinh học có tính đối kháng ký sinh trùng hoặc kháng khuẩn.

Khi các hoạt chất trong vỏ cây đi vào đường tiêu hóa, chúng được hấp thu qua niêm mạc ruột và vận chuyển trực tiếp đến gan thông qua hệ thống tĩnh mạch cửa. Tại đây, tế bào gan phải phân giải các cấu trúc hóa học phức tạp này trước khi đưa vào vòng tuần hoàn chung. Nếu hoạt chất có đặc tính chống oxy hóa mạnh, chúng có thể hỗ trợ dọn dẹp các gốc tự do gây hại cho màng lipid của tế bào gan trong một số điều kiện nhất định.

Ngược lại, nếu nồng độ dung nạp vượt quá ngưỡng dung nạp sinh học, gan có thể rơi vào tình trạng quá tải chuyển hóa. Tiếp theo, các chất chuyển hóa thứ cấp cùng các gốc tự do chưa phân hủy hoàn toàn sẽ được chuyển đến thận để bài tiết qua nước tiểu. Sự tích tụ các phân tử lạ có khối lượng lớn trong lòng ống thận có thể gây tắc nghẽn vi thể hoặc biến đổi áp lực lọc cầu thận, dẫn đến tổn thương âm thầm nếu người dùng uống trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học nói gì về dịch chiết vỏ cây lát hoa?

Cho đến nay, số lượng nghiên cứu độc lập về vỏ cây lát hoa (Chukrasia tabularis) còn rất hạn chế và chủ yếu tập trung vào hoạt tính ức chế gốc tự do hoặc tác dụng chống ký sinh trùng, thay vì đánh giá độ an toàn toàn diện trên gan và thận.

Nghiên cứu công bố năm 2009 đã tiến hành kiểm tra khả năng ức chế hiện tượng peroxy hóa lipid của các dịch chiết và phân đoạn từ cây lát hoa (Chukrasia tabularis) [1]. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng dịch đồng thể mô gan (liver homogenate) làm vật liệu thực nghiệm trong ống nghiệm để tạo ra mô hình tổn thương màng tế bào gan do gốc tự do peroxyl gây ra [1]. Sự hình thành của malondialdehyde (MDA) được theo dõi chặt chẽ như một chất chỉ dấu chuẩn nhằm phản ánh mức độ oxy hóa lipid và tình trạng stress oxy hóa [1].

Kết quả thử nghiệm năm 2009 cho thấy các phân đoạn giàu polyphenol, đặc biệt là phân đoạn chiết bằng ethyl acetate từ vỏ cây và lá lát hoa, đã thể hiện hoạt tính bảo vệ cao nhất với tỷ lệ ức chế peroxy hóa lipid lần lượt là 83,02% đối với vỏ và 88,62% đối với lá [1]. Dữ liệu này chứng minh dịch chiết vỏ cây có năng lực dọn gốc tự do rất mạnh mẽ trên mô gan cô lập [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên dịch đồng thể gan trong ống nghiệm (in vitro), chưa từng khảo sát trên cơ thể sinh vật sống để đánh giá độc tính thực tế [1].

Đến năm 2016, một nghiên cứu khác đã đánh giá hoạt tính chống sốt rét và độc tính tế bào của cây lát hoa (Chukrasia tabularis) [2]. Nghiên cứu đã phân tích cả dạng nước sắc đun nóng (hot water decoction) và dịch chiết methanol từ vỏ thân cây [2]. Thử nghiệm chống ký sinh trùng trên mô hình chuột sống cho thấy dịch chiết methanol vỏ thân lát hoa ở mức liều 800 mg/kg đạt tỷ lệ ức chế ký sinh trùng sốt rét là 83,65 ± 0,66%, so với mức 90,36 ± 0,04% của hoạt chất chuẩn chloroquine diphosphate [2].

Bên cạnh đó, thử nghiệm trong ống nghiệm ghi nhận dịch chiết nước vỏ thân lát hoa thể hiện hoạt tính chống lại chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum nhạy cảm với chloroquine (D6) với nồng độ ức chế tối thiểu 50% (IC50) là 10,739 µg/mL [2]. Về mặt an toàn, các tác giả đã tiến hành sàng lọc độc tính bằng phép thử gây chết tôm ngâm nước muối (brine shrimp lethality assay) và kiểm tra khả năng gây độc tế bào trên các dòng tế bào động vật có vú bằng thử nghiệm đỏ trung tính (neutral red assay) [2]. Mặc dù thử nghiệm bước đầu ghi nhận tiềm năng sinh học, nghiên cứu năm 2016 chưa thực hiện các xét nghiệm sinh hóa máu như men gan hay chỉ số thanh thải thận trên mô hình động vật kéo dài [2].

Lợi ích ghi nhận và khoảng trống lớn của bằng chứng an toàn

Dựa vào các báo cáo khoa học hiện có, lợi ích lớn nhất được ghi nhận ở vỏ cây lát hoa là khả năng chống oxy hóa, bảo vệ các acid béo chưa bão hòa khỏi sự phá hủy của gốc tự do [1]. Đồng thời, các hoạt chất trong nước sắc và dịch chiết cồn của vỏ cây thể hiện khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh [2]. Những kết quả này giúp giải thích phần nào vì sao y học cổ truyền ở một số vùng lại áp dụng vỏ cây lát hoa trong các bài thuốc kinh nghiệm [2] [1].

Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất hiện nay chính là sự thiếu vắng hoàn toàn các dữ liệu đánh giá độc tính cấp (acute toxicity) theo chuẩn quốc tế và độc tính bán trường diễn (subchronic toxicity - thường kéo dài 28 đến 90 ngày) trên động vật thí nghiệm đối với chức năng gan, thận. Các nhà khoa học chưa thiết lập được mức liều an toàn tối đa mà gan và thận có thể dung nạp hàng ngày mà không bị hoại tử tế bào hay rối loạn bài tiết.

Việc một chiết xuất thảo mộc có tác dụng bảo vệ màng lipid gan trong ống nghiệm [1] hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước đun vỏ cây mỗi ngày sẽ an toàn cho gan và thận người. Khi đưa vào cơ thể sống qua đường tiêu hóa, các phân tử phức tạp phải trải qua quá trình hấp thu, chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome P450 và lọc qua cầu thận. Nhiều loại thảo dược có khả năng chống oxy hóa trong đĩa nghiệm nhưng lại gây tổn thương vi thể gan, thận khi dùng liều cao kéo dài do sự tích tụ các chất chuyển hóa có độc tính.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Vì chưa có các bằng chứng khoa học khẳng định độ an toàn trên người, việc sử dụng nước đun vỏ cây lát hoa tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường cho những nhóm đối tượng sau:

  • Người có tiền sử bệnh gan: Những người bị viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan do rượu bia tuyệt đối không nên dùng. Khi tế bào gan vốn đã bị tổn hại, việc bổ sung thêm các dịch chiết thảo dược chưa qua kiểm định sẽ làm tăng gánh nặng enzym và có thể kích hoạt các đợt bùng phát men gan cấp.
  • Người suy giảm chức năng thận: Bệnh nhân suy thận mạn tính hoặc có tiền sử sỏi thận cần tránh xa các loại nước lá, vỏ cây rừng đun đặc. Thận yếu không thể lọc bỏ hoàn toàn các dẫn xuất polyphenol khối lượng lớn và muối khoáng thô, dễ dẫn đến hiện tượng tích lũy độc chất trong máu.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Dịch chiết vỏ cây lát hoa có hoạt tính sinh học mạnh trên tế bào [2]. Hiện chưa rõ các hoạt chất này có đi qua hàng rào nhau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó có thể gây nguy cơ co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Hệ cơ quan chuyển hóa của trẻ chưa hoàn thiện, trong khi ở người cao tuổi chức năng lọc cầu thận đã thoái hóa sinh lý. Việc tiếp nạp nước đun vỏ cây dễ gây rối loạn tiêu hóa và mất cân bằng điện giải nghiêm trọng.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Các hợp chất trong vỏ cây có thể tương tác với thuốc huyết áp, tiểu đường hoặc thuốc chống đông máu, làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc điều trị chính.

Lời khuyên áp dụng thực tế để thanh nhiệt an toàn

Nhu cầu thanh nhiệt, giải khát và làm mát cơ thể trong mùa nắng nóng là hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, người dân cần từ bỏ thói quen tự ý đẽo vỏ thân cây lát hoa hoặc bất kỳ loại cây rừng nào để đun nước uống hàng ngày khi chưa có sự hướng dẫn của thầy thuốc chuyên khoa y học cổ truyền.

Để hỗ trợ chức năng gan và thận một cách khoa học, giải pháp an toàn và hiệu quả nhất là duy trì lối sống lành mạnh:

  • Uống đủ nước lọc: Uống từ 1,5 đến 2 lít nước lọc sạch mỗi ngày tùy theo thể trạng và mức độ vận động. Nước lọc chính là dung môi tối ưu nhất để thận bài tiết các chất cặn bã và duy trì áp lực lọc ổn định mà không tạo thêm gánh nặng chuyển hóa.
  • Chọn thảo mộc đã được kiểm chứng: Nếu muốn đổi vị nước uống, bạn nên chọn các loại thảo mộc thanh nhiệt quen thuộc, có lịch sử sử dụng an toàn và nguồn gốc rõ ràng như râu ngô, bông mã đề, hoa atiso, hoa cúc hay trà xanh loãng. Khi dùng, nên nấu loãng, không uống liên tục quá 1-2 tuần và không dùng thay thế hoàn toàn nước lọc.
  • Chế độ ăn uống thanh đạm: Bổ sung nhiều rau xanh, trái cây tươi giàu vitamin C và chất xơ để cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên cho gan. Hạn chế tối đa các thực phẩm chiên xào nhiều dầu mỡ, đồ uống có cồn, nước ngọt có ga và các món ăn quá mặn.

Nước đun từ vỏ cây lát hoa dù chứa các hoạt chất chống oxy hóa trên thử nghiệm tế bào [1], nhưng hoàn toàn chưa đủ căn cứ khoa học để khẳng định an toàn cho gan và thận khi uống thường xuyên. Thay vì mạo hiểm sử dụng những loại vỏ cây rừng chưa rõ liều lượng gây độc, người tiêu dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ khi gặp các vấn đề về gan mật và duy trì thói quen uống đủ nước lọc sạch mỗi ngày để bảo vệ sức khỏe bền vững.