Nhiều người áp dụng chế độ thực dưỡng thường quen thuộc với các thực phẩm lên men như tương miso, nước tương hay amazake nhưng ít ai hiểu rõ nguồn gốc tạo nên hương vị và giá trị dinh dưỡng của chúng. Điểm chung của những món ăn này là sự hiện diện của koji – cơ chất ngũ cốc hoặc đậu nành được ủ với vi nấm mốc Aspergillus oryzae.

Thực chất, koji đóng vai trò như một cỗ máy sinh học tự nhiên, trong đó nấm mốc tiết ra hệ thống enzyme đa dạng để cắt nhỏ các đại phân tử như tinh bột và đạm. Quá trình biến đổi này không chỉ giải phóng đường đơn, axit amin tạo vị ngọt thanh và vị umami đậm đà, mà còn giải phóng các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên quý giá.

Bản chất của koji và hệ enzyme nấm mốc

Trong ẩm thực truyền thống và thực dưỡng Á Đông, koji được tạo ra bằng cách cấy bào tử nấm Aspergillus oryzae vào gạo, lúa mạch hoặc đậu nành hấp chín. Nấm mốc phát triển tạo ra hệ thống sợi nấm màu trắng bao bọc lấy hạt nguyên liệu, đồng thời tổng hợp và phóng thích một lượng lớn enzyme tiêu hóa ngoại bào vào môi trường xung quanh.

Mục đích tự nhiên của các enzyme này là phân giải thức ăn phức tạp từ hạt ngũ cốc để nấm mốc hấp thu dinh dưỡng. Khi con người kiểm soát quá trình này, koji trở thành một chế phẩm enzyme sinh học mạnh mẽ, chuyển hóa toàn bộ cấu trúc cơ bản của nguyên liệu ban đầu. Không chỉ dừng lại ở enzyme thủy phân tinh bột, koji còn mang theo mạng lưới enzyme cắt protein và chất xơ phức tạp, đặt nền tảng cho hàng loạt phản ứng sinh hóa tiếp theo.

Cơ chế nấm mốc bẻ gãy tinh bột và giải phóng dưỡng chất

Quá trình phân giải tinh bột của koji dựa trên hoạt tính của các carbohydrate-cleaving enzyme (enzyme phân giải carbohydrate), tiêu biểu là alpha-amylase, cellulase và beta-glucosidase [1]. Tinh bột vốn là chuỗi polysaccharide dài gồm amylose và amylopectin, khó hòa tan và cần nhiều thời gian để cơ thể người tiêu hóa. Khi tiếp xúc với alpha-amylase do A. oryzae tiết ra, các liên kết alpha-1,4-glucosidic bị bẻ gãy nhanh chóng, biến tinh bột thành maltose, dextrin và glucose.

Đặc biệt, sự hoạt động của các enzyme phân giải carbohydrate như cellulase và beta-glucosidase không chỉ tạo vị ngọt tự nhiên mà còn giải phóng các hợp chất phenolic hoạt tính sinh học liên kết chặt chẽ trong màng tế bào thực vật [1]. Đơn cử, quá trình lên men koji từ A. oryzae giúp giải phóng một lượng lớn axit kojic và axit ferulic [1]. Các chất phenolic này có mối tương quan tuyến tính trực tiếp với khả năng chống oxy hóa, bao gồm quét gốc tự do, tăng lực khử, tạo phức chelate với ion kim loại và ức chế sự oxy hóa axit béo linoleic [1].

Enzyme phân giải protein: Chìa khóa tạo vị và tăng hấp thu

Bên cạnh quá trình cắt nhỏ tinh bột, nấm mốc Aspergillus oryzae còn nổi bật với khả năng phân giải protein hạt đậu nành thành các phân tử nhỏ hơn [2]. Khi làm koji cho nước tương hoặc tương miso, cấu trúc protein phức tạp của đậu nành như globulin và albumin gây cản trở hấp thu nếu chỉ nấu chín thông thường [3].

Nghiên cứu về bộ gen cho thấy A. oryzae sở hữu hàng chục gen mã hóa protease có khả năng bài tiết ra môi trường [3]. Dưới sự hoạt động của các protease này, liên kết peptide bị bẻ gãy, phóng thích các chuỗi peptide ngắn và axit amin tự do [4], [3]. Nồng độ nitơ dạng axit amin (amino-type nitrogen) tăng vọt sau quá trình lên men, giúp cơ thể dễ dàng hấp thu dưỡng chất mà không tạo gánh nặng lớn cho hệ tiêu hóa của người sử dụng [4].

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm để làm rõ hiệu quả sinh học và tác động sức khỏe của koji cùng hệ vi sinh A. oryzae.

Một nghiên cứu công bố năm 1999 đã đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của một chế phẩm y học dựa trên bột koji Aspergillus oryzae NK, men khô và koji vi khuẩn lactic [5]. Phương pháp thử nghiệm quét gốc tự do t-butyl peroxyl biến đổi cho thấy chế phẩm có hoạt tính chống oxy hóa rất cao, nguồn gốc chủ yếu từ nấm A. oryzae NK [5]. Khi tiêu hóa mầm ngũ cốc làm koji bằng các enzyme thương mại, hoạt tính chống oxy hóa cũng tăng lên [5]. Đáng chú ý, việc cho chuột mắc đái tháo đường do streptozotocin (STZ) uống koji A. oryzae NK trong 2 tuần đã làm giảm đáng kể mức peroxide lipid huyết thanh vốn tăng cao do bệnh lý [5]. Dù vậy, nghiên cứu này mới dừng lại trên mô hình động vật gặm nhấm, cần thêm thử nghiệm lâm sàng trên người để đối chiếu liều lượng.

Nghiên cứu năm 2006 phân tích các thành phần hóa học và khả năng chống oxy hóa của các công thức miso lên men [6]. Các nhà nghiên cứu nhận thấy enzyme của nấm Neurospora intermedia trên oncom khác biệt với enzyme của A. oryzae trên koji gạo [6]. Chiết xuất ethanol 70% từ các loại miso cải tiến bổ sung oncom (đặc biệt là công thức S9O1-miso kết hợp đậu nành và bã đậu okara tỷ lệ 9:1) cho hoạt tính quét gốc tự do DPPH, gốc superoxide O2- và tính kháng đột biến cao hơn dịch chiết nước nóng [6]. Hàm lượng isoflavone-aglycon và melanoidine cao hơn ở mẫu S9O1-miso góp phần nâng cao khả năng chống oxy hóa này [6]. Dù mở ra hướng kết hợp vi sinh, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thử nghiệm sinh hóa in vitro và cảm quan vị giác.

Ở quy mô thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược có nhóm song song công bố năm 2021, các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác động của koji amazake (thức uống từ gạo hấp lên men bằng Aspergillus oryzae) trên người trưởng thành khỏe mạnh [7]. Mẫu amazake chứa 302 ± 15,5 mg tế bào A. oryzae trên 118 g sản phẩm, trong khi nhóm giả dược không chứa tế bào này [7]. Kết quả cho thấy nhóm uống koji amazake tăng tần suất đại tiện hàng tuần rõ rệt so với giả dược: ở tuần 2 đạt 5,09 ngày so với 4,14 ngày; tuần 3 đạt 5,41 ngày so với 4,18 ngày; tuần 4 đạt 5,09 ngày so với 3,95 ngày [7]. Trọng lượng phân hàng tuần ở tuần 4 cũng tăng đáng kể (724 g so với 501 g) [7]. Về hệ vi sinh vật đường ruột, ở tuần thứ 3, amazake làm giảm đáng kể tỷ lệ phong phú tương đối của vi khuẩn Blautia và tăng đáng kể vi khuẩn Bacteroides, dù nồng độ axit béo chuỗi ngắn (SCFA) trong phân chưa ghi nhận sự khác biệt lớn giữa hai nhóm [7].

Năm 2022, nghiên cứu về quá trình lên men dịch moromi sử dụng các chủng A. oryzae khác nhau đã chỉ ra rằng các chủng nấm phân lập mới (KCCM12012P và KCCM12804P) có hoạt tính amylase và protease vượt trội so với chủng thương mại đối chứng [4]. Hoạt động của hai enzyme này làm tăng hàm lượng nitơ dạng axit amin, đồng thời thay đổi đáng kể hồ sơ chất chuyển hóa như axit amin, peptide, nucleotide và các hợp chất có tính axit, từ đó nâng cao chất lượng cảm quan [4].

Cùng năm 2022, một nghiên cứu khác phân tích tác động khi kết hợp vi khuẩn axit lactic (Lactobacillus plantarum hoặc Enterococcus faecalis) cùng A. oryzae trong quá trình làm koji sản xuất nước tương [8]. Việc đồng nuôi cấy làm tăng đáng kể hoạt tính protease axit, beta-glucosidase và pectinase [8]. Quá trình này giúp nâng cao hàm lượng tổng phenol, tổng flavonoid, axit hữu cơ, axit amin, isoflavone và tăng cường năng lực chống oxy hóa so với việc chỉ sử dụng đơn lẻ A. oryzae [8].

Năm 2023, phân tích bộ gen và phiên mã trên các chủng A. oryzae công nghiệp dùng làm nước tương tại Trung Quốc và Nhật Bản đã xác định được 58 enzyme tiềm năng quan trọng liên quan đến hiệu suất phân giải protein cao [2]. Dù số lượng gen tương đồng, tỷ lệ tiết protease và mức độ phiên mã giữa các chủng có sự khác biệt rõ rệt [2]. Đến năm 2025, một nghiên cứu chi tiết hơn trên chủng A. oryzae BL18 đã dự đoán 38 gen protease tiết và xác định 4 gen có mức độ biểu hiện rất cao trong quá trình ủ koji: GME1689_g, GME238_g, GME3470_g và GME6033_g [3]. Trong đó, hai enzyme GME1689_g và GME238_g hoạt động tối ưu ở môi trường trung tính, chịu mặn tốt và phân giải mạnh mẽ protein globulin, albumin của đậu nành [3]. Khi bổ sung vào quá trình lên men, nồng độ axit amin tự do tăng 20-25%, đồng thời làm giàu các chất thơm bay hơi như linolool và octen-3-ol, nâng điểm cảm quan trung bình từ 7,5 lên mức 8,0-8,5 [3].

Lợi ích chuyển hóa và giới hạn của bằng chứng

Hệ enzyme của koji mang lại lợi thế lớn trong việc "tiền tiêu hóa" thức ăn. Tinh bột được cắt thành các phân tử đường dễ hấp thu, trong khi protein phức tạp chuyển thành chuỗi peptide ngắn và axit amin tự do [4], [3]. Việc thủy phân cấu trúc thực vật còn giải phóng các chất chống oxy hóa tự nhiên như axit kojic, axit ferulic hay isoflavone dạng aglycon, hỗ trợ bảo vệ tế bào trước tác nhân gốc tự do và ức chế quá trình peroxy hóa lipid [5], [6], [1]. Hơn nữa, việc sử dụng sản phẩm lên men từ A. oryzae như koji amazake đã chứng minh hiệu quả lâm sàng trong việc cải thiện tần suất đi tiêu và điều hòa một số nhóm vi sinh vật đường ruột [7].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn dữ liệu. Một số cơ chế chống oxy hóa và giảm peroxy hóa lipid mới dừng lại ở mô hình động vật hoặc thí nghiệm sinh hóa [5], [1]. Những thay đổi tích cực về hệ vi sinh vật chưa đi kèm sự gia tăng nồng độ SCFA trong phân ở thử nghiệm lâm sàng ngắn hạn [7]. Do đó, thực phẩm từ koji là nguồn dinh dưỡng hỗ trợ tốt nhưng không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Những hiểu lầm thường gặp về koji

Một hiểu lầm phổ biến là đồng nhất nấm mốc koji với các loại mốc sinh độc tố gây hại. Aspergillus oryzae là chủng nấm thuần hóa an toàn đã được kiểm chứng qua hàng trăm năm sử dụng trong công nghệ lên men truyền thống, hoàn toàn khác với các loài nấm mốc sinh độc tố aflatoxin nguy hiểm.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng koji có thể "chữa bách bệnh" đường ruột hoặc tiểu đường. Thực tế, koji đóng vai trò chuyển hóa dưỡng chất giúp đường tiêu hóa giảm bớt gánh nặng phân giải thức ăn thô và cung cấp thêm chất chống oxy hóa tự nhiên, chứ không mang dược tính điều trị tức thời [5], [7]. Hiểu lầm thứ ba là nhầm lẫn giữa koji tươi và các sản phẩm đã qua xử lý nhiệt độ cao kéo dài; nhiệt độ quá cao có thể làm bất hoạt hệ enzyme tự nhiên và phá hủy các tế bào vi sinh có ích [7], [1].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù koji rất lành tính, một số nhóm đối tượng vẫn cần cẩn trọng khi đưa các chế phẩm từ koji vào khẩu phần ăn hàng ngày:

  • Người mắc bệnh thận hoặc tăng huyết áp: Các sản phẩm lên men từ koji như tương miso hay nước tương truyền thống thường có hàm lượng muối tương đối cao trong quá trình ủ moromi [8], [3]. Tiêu thụ quá nhiều có thể gây dư thừa natri.
  • Người bệnh đái tháo đường: Các sản phẩm lên men ngọt từ gạo như amazake có chứa lượng đường tự nhiên được phân giải từ tinh bột. Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để kiểm soát lượng carbohydrate nạp vào, tránh làm đường huyết tăng nhanh.
  • Người có cơ địa dị ứng đậu nành hoặc ngũ cốc: Cần kiểm tra kỹ nguyên liệu nền dùng để nuôi cấy koji. Dù quá trình lên men cắt nhỏ nhiều phân tử protein [3], nguy cơ phản ứng dị ứng vẫn có thể xảy ra ở những người có cơ địa quá mẫn cảm.

Cách ứng dụng koji an toàn và hiệu quả

Để tận dụng tối đa giá trị sinh học của koji trong đời sống hàng ngày, người nội trợ có thể áp dụng một số phương pháp đơn giản:

  • Dùng trong ướp thực phẩm: Tận dụng koji ngâm nước (shio-koji) để ướp thịt, cá hoặc các loại đậu trước khi nấu. Enzyme protease và amylase từ nấm mốc sẽ phân giải một phần protein và tinh bột trên bề mặt nguyên liệu, giúp món ăn mềm hơn, ngọt tự nhiên và dậy hương thơm [4], [3].
  • Nhiệt độ chế biến phù hợp: Khi nấu súp miso hoặc các món có koji, nên tắt bếp hoặc hạ nhỏ lửa rồi mới hòa tan tương vào nước dùng. Tránh đun sôi sùng sục quá lâu để bảo toàn tối đa các chất chống oxy hóa tự nhiên như axit ferulic và các hợp chất phenolic quý [1].
  • Thưởng thức đồ uống lên men: Có thể sử dụng koji amazake với liều lượng vừa phải như một bữa phụ lành mạnh, giúp bổ sung tế bào A. oryzae tự nhiên nhằm hỗ trợ nhu động ruột và cải thiện tần suất đại tiện [7].
  • Kết hợp đa dạng thực phẩm: Không nên phụ thuộc vào một món ăn duy nhất. Hãy phối hợp koji cùng chế độ ăn giàu rau củ, uống đủ nước và duy trì lối sống vận động để xây dựng hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

Koji và nấm mốc Aspergillus oryzae thực sự là một thành tựu sinh học độc đáo của văn hóa ẩm thực truyền thống. Khả năng phân giải tinh bột và protein của hệ enzyme tự nhiên này không chỉ làm phong phú hương vị món ăn mà còn giải phóng nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe. Sử dụng koji một cách cân bằng, hợp lý và phù hợp với thể trạng cá nhân chính là chìa khóa để chăm sóc hệ tiêu hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống mỗi ngày.