Nhiều người Việt có thói quen hãm vài lát cam thảo uống hằng ngày để thanh nhiệt, làm ngọt nước trà hoặc ngậm giảm đau họng. Vị ngọt đậm tự nhiên khiến thảo dược này bị lầm tưởng là lành tính tuyệt đối, dùng bao nhiêu cũng vô hại. Thực tế, thảo dược này chứa hoạt chất có dược lực mạnh, nếu dùng quá mức kéo dài có thể gây rối loạn huyết áp, tích nước và ngộ độc chuyển hóa nguy hiểm.

Theo các đánh giá an toàn thực phẩm quốc tế, lượng hoạt chất glycyrrhizin dung nạp an toàn mỗi ngày ở người trưởng thành khỏe mạnh dao động trong khoảng 0,015-0,229 mg/kg thể trọng [1], [2]. Với một người nặng 60 kg, mức tiêu thụ an toàn tương đương khoảng 12 mg glycyrrhizin mỗi ngày, tức xấp xỉ 6 g rễ cam thảo khô loại chứa 0,2% hoạt chất [3].

Cơ chế tác động của hoạt chất tạo ngọt trong rễ cây

Hoạt chất chính tạo nên vị ngọt đậm của rễ cam thảo là glycyrrhizin (còn gọi là axit glycyrrhizic) [4]. Khi vào cơ thể, chất này chuyển hóa thành axit glycyrrhetic [5]. Hợp chất này có khả năng ức chế trực tiếp enzym 11-beta-hydroxysteroid dehydrogenase type II (11beta-HSD2) [1], [2]. Đây là loại enzym giữ nhiệm vụ sinh học then chốt: chuyển hóa và bất hoạt cortisol thành cortisone [1], [2].

Khi enzym 11beta-HSD2 bị ức chế liên tục do dư thừa cam thảo, nồng độ cortisol nội sinh không được chuyển hóa sẽ tăng cao cục bộ, gắn vào thụ thể khoáng hóa vỏ thượng thận và dẫn tới hội chứng giả cường aldosterone (pseudoaldosteronism hoặc pseudohyperaldosteronism) [6], [1]. Cơ thể rơi vào trạng thái giữ natri, tăng thể tích tuần hoàn do tích nước, đồng thời đào thải kali ồ ạt qua đường tiết niệu gây hạ kali máu [1]. Tình trạng này khiến người dùng gặp phải triệu chứng nhức đầu, mệt mỏi, huyết áp tăng cao, thậm chí đối mặt với nguy cơ biến cố tim mạch [6]. Tuy nhiên, các nghiên cứu hóa sinh ghi nhận những rối loạn giống cường hormone khoáng này có thể tự đảo ngược và phục hồi sau khi ngừng sử dụng cam thảo hoặc ngưng nạp glycyrrhizin [2].

Bằng chứng khoa học về ngưỡng an toàn và nguy cơ ngộ độc

Để xác định ranh giới an toàn cho người sử dụng, hàng loạt thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu độc tính đã được triển khai qua các mốc thời gian:

Năm 1994, một nghiên cứu lâm sàng đánh giá tác động của dịch chiết rễ cam thảo khô dạng nước ngậm kéo dài trên người tình nguyện khỏe mạnh [7]. Nghiên cứu chia 24 tình nguyện viên nam và nữ thành 4 nhóm (mỗi nhóm 6 người), uống các mức liều chứa 108 mg, 217 mg, 380 mg và 814 mg glycyrrhizin mỗi ngày liên tục trong 4 tuần [7]. Kết quả ghi nhận ở hai nhóm dùng liều thấp (108 mg và 217 mg), không có tác dụng phụ đáng kể nào xảy ra [7].

Tuy nhiên, sau 2 tuần ở nhóm dùng 380 mg, một phụ nữ phải ngừng nghiên cứu vì đau đầu dữ dội [7]. Ở nhóm liều cao nhất 814 mg, một nam giới có tiền sử gia đình bị tăng huyết áp đã bộc phát cơn tăng huyết áp động mạch; một phụ nữ đang dùng thuốc tránh thai đường uống cũng phát triển triệu chứng tăng huyết áp, hạ kali máu và phù ngoại biên [7]. Toàn bộ người ở nhóm liều 814 mg bị hạ kali máu thoáng qua sau 1 tuần và tăng cân do ứ nước sau 2 tuần, đồng thời hoạt tính renin huyết tương bị ức chế ở cả hai nhóm dùng liều 380 mg và 814 mg [7].

Năm 1997, thử nghiệm dược động học trên chuột so sánh độc tính giữa dịch chiết cam thảo dạng nước nguyên chất và glycyrrhizin tinh khiết [5]. Kết quả phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dịch mật chuột cho thấy dịch chiết cam thảo dạng nước tạo ra nồng độ hoạt chất trong mật thấp hơn đáng kể so với hoạt chất nguyên chất, đồng thời tạo ra hiệu ứng lợi mật rõ rệt giúp cơ thể tăng tốc độ đào thải glycyrrhizin [5]. Điều này lý giải vì sao dùng dịch chiết cam thảo toàn phần ít gây độc tính hơn dùng glycyrrhizin tinh chế [5].

Năm 2000, một thử nghiệm lâm sàng kéo dài 12 tuần (gồm giai đoạn thích ứng và đào thải) được tiến hành trên 39 phụ nữ khỏe mạnh trong độ tuổi 19-40 [3]. Người tham gia được cho uống các mức liều 0, 1, 2 và 4 mg glycyrrhizic acid/kg thể trọng mỗi ngày trong 8 tuần liên tục [3]. Nghiên cứu đã xác lập ngưỡng "không gây tác dụng phụ quan sát được" (no-effect level) là 2 mg/kg thể trọng [3]. Áp dụng hệ số an toàn bằng 10, nhóm tác giả đề xuất lượng dung nạp chấp nhận được mỗi ngày (ADI) là 0,2 mg/kg thể trọng [3]. Với một người nặng 60 kg, ngưỡng an toàn tương đương 12 mg hoạt chất/ngày, ứng với 6 g thảo mộc khô (giả định hàm lượng hoạt chất đạt 0,2%) [3].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Ngoài các độc tính khi dùng quá liều, cam thảo và hoạt chất glycyrrhizin đã được ghi nhận nhiều tác dụng tích cực trên thực nghiệm và lâm sàng, bao gồm hỗ trợ chống viêm loét dạ dày, bảo vệ gan, kháng virus, chống viêm và chống oxy hóa [1], [2], [4]. Các nghiên cứu độc tính di truyền cũng chỉ ra glycyrrhizin không gây đột biến gene, không gây quái thai, thậm chí có đặc tính bảo vệ chống biến đổi gene trong những điều kiện nhất định [2]. Độc tính cấp tính qua đường uống của hoạt chất này ở mức rất thấp, với liều gây chết một nửa (LD50) trên chuột đạt từ 14,2 đến 18,0 g/kg thể trọng [1]. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) từ năm 1983 đã xếp glycyrrhizic acid vào nhóm an toàn GRAS khi sử dụng thông thường [3], [1], [4].

Dù vậy, giới hạn bằng chứng hiện nay nằm ở sự sai khác lớn về hàm lượng hoạt chất tự nhiên. Sinh khả dụng của glycyrrhizin bị suy giảm đáng kể khi hấp thụ dưới dạng chiết xuất thảo mộc toàn phần [5], [2]. Thêm vào đó, tỷ lệ glycyrrhizin dao động mạnh tùy thuộc vào quy trình chiết xuất, nguồn gốc địa lý, mùa thu hoạch và phương pháp phơi sấy rễ cây [4]. Do đó, việc xác định chính xác một mức liều áp dụng đồng nhất cho mọi chế phẩm thương mại trên thị trường gặp rất nhiều thách thức [2], [4].

Những hiểu lầm tai hại khi sử dụng cam thảo

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược thiên nhiên thì uống bao nhiêu cũng bổ". Nhiều người pha nước rễ cây uống thay nước lọc suốt nhiều tháng liền, mà không biết rằng việc tiếp xúc liên tục với lượng lớn glycyrrhizin sẽ tích lũy độc tính mạn tính nhẹ, dẫn đến tăng huyết áp tiềm ẩn [3], [2]. Nghiên cứu dịch tễ ước tính có khoảng 2% người dùng thường xuyên đang nạp trên 100 mg axit glycyrrhizic mỗi ngày – mức chạm ngưỡng trần nguy cơ [4].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng độ an toàn giữa kẹo ngọt hương cam thảo và dịch chiết thảo dược đậm đặc. Các dịch chiết lỏng cam thảo có thể chứa từ 10% đến 20% glycyrrhizin; chỉ cần dùng một liều thông thường 2-4 mL đã nạp vào cơ thể lượng hoạt chất khổng lồ lên tới 200-800 mg [4]. Dùng liều lượng đậm đặc này kéo dài sẽ đẩy cơ thể vào trạng thái ngộ độc nhanh hơn nhiều so với việc ăn vài viên kẹo thông thường [4], [7].

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Những người mắc bệnh nền mạn tính rất nhạy cảm với tác động ức chế chuyển hóa của cam thảo. Chống chỉ định dùng cam thảo hoặc glycyrrhizin liều cao, kéo dài ở các nhóm sau:

  • Người bị suy giảm chức năng thận, huyết áp cao, suy tim sung huyết hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch [1], [7].
  • Phụ nữ đang mang thai [1].
  • Trẻ sơ sinh: tuyệt đối không dùng nếu không có chỉ định từ bác sĩ nhi khoa [6]. Với trẻ em khoảng 8 tuổi, lượng glycyrrhizin tối đa xem là an toàn không quá 10 mg/ngày; lượng rễ cam thảo khô tiêu thụ trung bình không được vượt quá 5-15 g/ngày (vì lượng này có thể tích lũy từ 200-600 mg glycyrrhizin ở trẻ) [6].
  • Người đang dùng thuốc điều trị: chống chỉ định dùng liều lớn glycyrrhizin cùng lúc với thuốc tránh thai đường uống, hydrocortisone hoặc prednisolone vì làm tăng vọt nguy cơ giữ nước, phù nề và hạ kali máu [1], [7].

Áp dụng thực tế để thưởng thức an toàn

Để vừa tận dụng hương vị thơm ngọt vừa bảo vệ sức khỏe, người tiêu dùng cần tuân thủ các quy tắc định lượng:

  • Ngưỡng sử dụng cho người lớn: Liều dùng đường uống an toàn cho hầu hết người trưởng thành khỏe mạnh là 1-10 mg glycyrrhizin mỗi ngày, tương đương chỉ khoảng 1-5 g rễ cam thảo thô [4]. Trong hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày, liều rễ cây khuyến nghị trong y văn dao động từ 1 đến 15 g/ngày [1].
  • Giới hạn trần: Liên minh Châu Âu (EU) khuyến cáo mức trần tối đa của glycyrrhizin nạp vào là 100 mg/ngày (tương đương 60-70 g cam thảo) [1]; trong khi Hội đồng Dinh dưỡng Hà Lan từng khuyến cáo mức giới hạn 200 mg/ngày [3]. Tuy nhiên, các nhà khoa học khuyến nghị duy trì ngưỡng nạp ADI chuẩn là 0,015-0,229 mg/kg/ngày để triệt tiêu mọi nguy cơ gây tăng huyết áp mạn tính [1], [2].
  • Cách dùng: Chỉ nên hãm từ 1-3 lát mỏng (dưới 5 g rễ khô) mỗi ngày, phối hợp trong các ấm trà thảo mộc. Không dùng thay thế hoàn toàn nước uống hằng ngày. Nên dùng ngắt quãng, tránh uống liên tục quá vài tuần. Khi đang sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị huyết áp, tim mạch hoặc thuốc nội tiết, cần tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.

Cam thảo là một vị thuốc quý, chất tạo ngọt tự nhiên hấp dẫn nhưng đòi hỏi sự chừng mực khoa học. Hãy lắng nghe cơ thể, tuân thủ đúng định lượng an toàn từ 1-5 g rễ khô mỗi ngày để bảo vệ huyết áp và nhịp đập khỏe mạnh của trái tim.