Cây dã quỳ (Tithonia diversifolia) mọc hoang dã khắp các vùng đồi núi và thường được người dân dùng theo kinh nghiệm truyền miệng để đun nước uống giải độc, hỗ trợ trị sốt rét hoặc đường huyết cao [3, 5]. Tuy nhiên, nhiều người lầm tưởng thảo mộc tự nhiên hoàn toàn vô hại nên đã dùng đậm đặc hoặc uống kéo dài mà không kiểm soát hàm lượng.

Các bằng chứng khoa học cho thấy dã quỳ có khoảng an toàn hẹp và chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng gây độc cho cơ thể [3, 5]. Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật chỉ ra chiết xuất nước bắt đầu gây tổn hại tế bào, biến đổi chỉ số huyết học và gây độc khi chạm ngưỡng từ 200 mg/kg thể trọng [1]. Khi sử dụng chiết xuất cồn, tổn thương gan và thận đã xuất hiện ngay ở liều 400 mg/kg [2].

Độc tính của dã quỳ đến từ hoạt chất nào?

Dã quỳ được ghi nhận chứa hơn 150 hợp chất hóa học tự nhiên khác nhau, phổ biến nhất là sesquiterpene lactone (STL), diterpene, flavonoid và các dẫn xuất axit chlorogenic (CA) [5, 7]. Những hợp chất này mang lại một số hoạt tính sinh học nhưng đồng thời cũng là nguồn gốc trực tiếp gây độc [3, 5].

Các phân tích độc tính phân đoạn cho thấy các thành phần này nhắm đến các cơ quan chuyển hóa chính [3]. Nhóm sesquiterpene lactone khi dùng kéo dài gây tổn thương trực tiếp lên thận [3]. Trong khi đó, các phân đoạn giàu dẫn xuất axit chlorogenic lại có xu hướng tấn công và làm tổn thương nhu mô gan [3]. Ở cấp độ tế bào, chiết xuất dã quỳ thúc đẩy stress oxy hóa, tăng peroxy hóa lipid và làm suy giảm glutathione nội bào, dẫn đến phá vỡ màng ty thể và gây chết rụng tế bào [4]. Mối quan hệ giữa hoạt tính sinh học và mức độ gây độc của các hợp chất này hiện vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn [5].

Thử nghiệm liều gây độc cấp tính trên động vật

Nhiều công trình đã tiến hành đánh giá phản ứng cấp tính của cơ thể động vật trước các mức liều khác nhau của dã quỳ nhằm xác định giới hạn nguy hiểm [1, 4].

Một nghiên cứu thực hiện năm 2009 đánh giá độc tính của chiết xuất cồn 70% từ các bộ phận trên mặt đất của dã quỳ trên chuột Wistar trưởng thành [2]. Chuột được cho uống các mức liều từ 400 mg/kg đến 1600 mg/kg và theo dõi trong khoảng thời gian từ 30 phút đến 24 giờ [1, 4]. Kết quả cho thấy tác động độc hại phụ thuộc vào liều lượng và thời gian tiếp xúc xuất hiện ngay ở mức liều thấp nhất là 400 mg/kg, biểu hiện rõ rệt qua các tổn thương cấp ở gan và thận [1, 4]. Tuy nhiên, mô học ở tim, lách và não chưa ghi nhận biến đổi bất thường, và các tổn thương gan thận này có khả năng phục hồi sau thời gian ngắn [2]. Dù vậy, việc độc tính gan thận khởi phát ngay tại liều đáy 400 mg/kg đã dấy lên mối lo ngại lớn về độ an toàn [2].

Trái lại, một thử nghiệm giới hạn độc tính cấp công bố năm 2016 trên chuột nhắt trắng Swiss albino khi dùng phối hợp chiết xuất dichloromethane:methanol (tỷ lệ 1:1) của dã quỳ với lá móng (Lawsonia inermis) ở mức liều duy nhất lên tới 5000 mg/kg lại không ghi nhận biểu hiện ngộ độc cấp tính [6]. Sự khác biệt này cho thấy độc tính cấp phụ thuộc rất lớn vào loại dung môi chiết xuất và cách thức phối chế dược liệu [1, 2].

Ngưỡng an toàn và mức ngộ độc khi dùng đường nước

Do người dân thường dùng nước đun lá dã quỳ tươi hoặc phơi khô, các thử nghiệm với chiết xuất nước (dạng trà hoặc nước sắc) mang ý nghĩa đối chiếu thực tế rõ ràng nhất [1, 5].

Một thử nghiệm trên chuột Wistar được ghi nhận trong nghiên cứu tổng quan năm 2018 cho thấy chiết xuất nước dã quỳ cho chuột uống trong 7 ngày ở liều 100 mg/kg tương đối an toàn, nhưng khi nâng liều lên 200 mg/kg thì chiết xuất bắt đầu gây độc rõ rệt [1]. Một nghiên cứu khác cũng xác nhận chuột dùng dịch chiết nước ở các mức 100-200 mg/kg xuất hiện nhiều biến đổi bất lợi về mặt huyết học [1].

Khi kéo dài thời gian theo dõi lên 90 ngày trên chuột Wistar nhằm đánh giá độc tính tích lũy, các mức liều 10 mg/kg và dưới 100 mg/kg chiết xuất nước được ghi nhận là tương đối an toàn, ít gây xáo trộn các chỉ số sinh hóa dù vẫn làm thay đổi một số thông số huyết học [1, 5]. Ngược lại, nếu dùng các phân đoạn chiết xuất cô đặc giàu hoạt chất ở liều cao dài ngày, tổn thương cấu trúc gan và thận trở nên trầm trọng [3]. Do đó, ngưỡng 100 mg/kg thể trọng được xem là mốc ranh giới an toàn tối đa đối với dịch chiết nước trên mô hình động vật trước khi độc tính khởi phát [1, 5].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Dù dã quỳ đã trải qua nhiều sàng lọc độc tính, hầu hết các dữ liệu hiện có đều dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật gặm nhấm như chuột Wistar hoặc chuột nhắt trắng [1, 2, 3, 4, 5, 6].

Hiện tại hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên cơ thể người để xác định liều lượng an toàn hoặc liều gây độc tuyệt đối (LD50) chính thức [7]. Một phân tích tổng quan từ 168 bài báo khoa học chỉ ra rằng dù chiết xuất dã quỳ cho thấy dung nạp tốt ở liều thấp trong thời gian ngắn trên động vật, giới khoa học vẫn cần thêm các nghiên cứu thiết kế chặt chẽ trước khi khuyến nghị sử dụng toàn cây hoặc thành phần cô lập làm thuốc [7]. Cơ chế tương tác đa mục tiêu và ranh giới giữa tác dụng sinh học với độc tính mạn tính trên người vẫn là khoảng trống lớn [3, 7].

Những hiểu lầm nguy hiểm khi sử dụng

Nhiều người cho rằng các loại cây cỏ thiên nhiên có thể sắc uống thay nước lọc cả ngày với quan niệm "không bổ ngang cũng bổ dọc". Đây là nhận thức rất sai lầm đối với thảo dược có hoạt tính mạnh như dã quỳ [3, 5].

Độc tính của dã quỳ có tính tích lũy theo thời gian và phụ thuộc nồng độ [4, 5]. Việc tự ý hái lá dã quỳ đun uống đậm đặc dài ngày có thể âm thầm hủy hoại tế bào gan và suy giảm chức năng thận mà người dùng không hề hay biết [4, 5]. Ngoài ra, dã quỳ còn có nguy cơ gây dị ứng và làm biến đổi các tế bào máu khi dùng liên tục [1, 3, 5]. Việc ngâm dã quỳ trong rượu cũng làm tăng nguy cơ ngộ độc, bởi chiết xuất cồn đã được chứng minh giải phóng độc tố gây hại gan thận ở ngưỡng liều rất thấp [2].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do độc tính thể hiện rõ nhất trên hệ cơ quan chuyển hóa và bài tiết, những đối tượng sau tuyệt đối không tự ý dùng dã quỳ [1, 4, 5]:

  • Người có tiền sử bệnh gan, thận: Các hợp chất sesquiterpene lactone và dẫn xuất axit chlorogenic trong cây trực tiếp tác động xấu lên nhu mô gan và mô thận [4, 5].
  • Người bị rối loạn đông máu hoặc thiếu máu: Thử nghiệm cho thấy chiết xuất dã quỳ làm biến đổi các chỉ số huyết học sau thời gian tiếp xúc [1, 5].
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Chưa có bất kỳ nghiên cứu kiểm chứng an toàn lâm sàng nào trên nhóm đối tượng nhạy cảm này [7].
  • Người đang điều trị bệnh mạn tính bằng thuốc tây: Tác động đa mục tiêu của dã quỳ có thể gây tương tác dược lý khó lường với các thuốc chuyển hóa qua gan [3, 7].

Khuyến cáo áp dụng thực tế an toàn

Trước những cảnh báo từ nghiên cứu độc học, việc tự ý khai thác và dùng lá dã quỳ làm thuốc uống hàng ngày tại nhà tiềm ẩn rủi ro rất cao [3, 4, 5].

Người dân không nên tự ý hái lá dã quỳ tươi để nhai sống, ngâm rượu hay đun nước sắc uống với liều lượng cảm tính [2]. Nghiên cứu cho thấy chiết xuất nước nóng có mức độ độc tế bào thấp hơn so với các dịch chiết dung môi hữu cơ hay cồn [1]. Nếu có sử dụng theo các bài thuốc y học cổ truyền đã được kiểm chứng, chỉ nên dùng trong thời gian rất ngắn, tuyệt đối không dùng kéo dài trên một tuần và không được vượt ngưỡng liều thấp [1, 3, 5]. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như vàng da, mệt mỏi, tiểu sẫm màu hoặc buồn nôn, cần ngừng dùng ngay lập tức. Người có bệnh lý nền bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi tiếp cận bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ loại cây này.

Dã quỳ là nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng với nhiều hoạt chất đáng chú ý, nhưng ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính gây hại gan thận là rất mong manh [3, 4, 5]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo, không tự ý dùng cây dã quỳ thay thế phác đồ điều trị y khoa để tránh nguy cơ ngộ độc đáng tiếc xảy ra [3, 4].