Nhiều người thường có thói quen bổ sung men vi sinh sống (probiotics) khi bị rối loạn tiêu hóa, đầy bụng hoặc sau các đợt dùng kháng sinh kéo dài. Tuy nhiên, không ít trường hợp gặp khó khăn trong việc bảo quản men sống hoặc e ngại nguy cơ nhiễm khuẩn khi cơ thể đang suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Sự xuất hiện của khái niệm "postbiotics" đang mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong việc chăm sóc sức khỏe đường ruột mà không cần dựa vào tế bào sống.

Postbiotics thực chất là các chế phẩm chứa vi sinh vật đã bất hoạt (xác vi khuẩn) hoặc các thành phần cấu trúc, chất chuyển hóa có lợi do vi sinh vật tạo ra mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ [2, 3]. Nhờ không chứa vi khuẩn sống, postbiotics sở hữu độ ổn định vượt trội, bảo quản dễ dàng và an toàn cho người có thể trạng suy nhược hoặc hệ miễn dịch yếu [1, 2, 6].

Postbiotics là gì theo định nghĩa khoa học?

Theo Hiệp hội Khoa học Quốc tế về Probiotics và Prebiotics (ISAPP), postbiotics được định nghĩa chính thức là chế phẩm gồm các vi sinh vật vô tri (không còn sống) và/hoặc các thành phần của chúng mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ [2, 6, 7]. Khác với men vi sinh truyền thống bắt buộc phải duy trì sự sống của tế bào vi khuẩn để phát huy tác dụng, postbiotics không cần tế bào còn sống [2, 4].

Về mặt cấu trúc, một chế phẩm postbiotics thường bao gồm các vi sinh vật đã bị bất hoạt, dịch ly giải tế bào, các mảnh vỡ thành tế bào và các chất chuyển hóa sinh học [3, 5]. Trong số đó, những hoạt chất sinh học nổi bật được tìm thấy gồm có các axit béo chuỗi ngắn (SCFA), exopolysaccharide, peptide, enzyme, vitamin, axit teichoic và bacteriocin [2, 4]. Các thành phần này không cần trải qua quá trình tinh chế phức tạp mà tồn tại trong khối tế bào bất hoạt để tạo ra tác động đồng vận [1].

Để tạo ra postbiotics, các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp xử lý khác nhau nhằm vô hoạt vi sinh vật có lợi. Phương pháp xử lý nhiệt (chẳng hạn như kỹ thuật tiệt trùng Tyndall) là biện pháp chính, bên cạnh các phương pháp không dùng nhiệt đầy tiềm năng như chiếu xạ ion hóa, tia cực tím (UV), siêu âm hoặc dùng khí CO2 siêu tới hạn [3, 6]. Quá trình này giúp khóa chặt các phân tử có lợi mà không làm mất đi hoạt tính sinh học tự nhiên của chúng [2].

Cơ chế tác động của xác vi khuẩn và chất chuyển hóa

Dù không thể sinh sôi hay định cư như vi khuẩn sống, postbiotics vẫn tạo ra những tác động sinh học sâu rộng thông qua các phân tử hoạt tính tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc ruột. Nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng postbiotics hỗ trợ cải thiện sức khỏe đường tiêu hóa thông qua việc củng cố hàng rào biểu mô ruột, giảm các phản ứng viêm và thúc đẩy hoạt tính kháng khuẩn chống lại các mầm bệnh [1, 4, 5].

Các chất chuyển hóa như axit béo chuỗi ngắn và các mảnh thành tế bào đóng vai trò kích thích miễn dịch tại chỗ và điều hòa hệ vi sinh đường ruột [1, 3, 5]. Ngoài ra, postbiotics còn thể hiện khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ điều hòa cân bằng nội tiết tố và cân bằng miễn dịch của cơ thể [1, 3]. Điều này cho thấy cơ thể người hấp thu và hưởng lợi từ chính các cấu trúc phân tử của lợi khuẩn chứ không nhất thiết phải để vi khuẩn sống tự sản sinh chất trong đường ruột [6, 8].

Bên cạnh ruột già, các nhà khoa học ghi nhận tiềm năng tác động của postbiotics ở nhiều vùng giải phẫu khác nhau. Hoạt chất sinh học từ vi sinh vật bất hoạt đang được ứng dụng nghiên cứu để bảo vệ sức khỏe làn da, khoang miệng và hệ vi sinh âm đạo, mở ra phạm vi chăm sóc toàn diện hơn cho cơ thể [4, 7].

Nghiên cứu khoa học nói gì về postbiotics?

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2025 về probiotics và các giải pháp thay thế đã nêu rõ rủi ro của men vi sinh sống [3]. Phân tích dữ liệu lâm sàng cho thấy các chủng vi khuẩn sống như Lactobacillus, Bifidobacterium hay Bacillus rất hữu ích trong điều trị tiêu chảy hoặc viêm đại tràng do kháng sinh [3]. Tuy nhiên, các báo cáo an toàn ghi nhận trường hợp nhiễm trùng huyết do lợi khuẩn sống Bacillus clausii ở những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch và trẻ sơ sinh [3]. Đánh giá kết luận các chất chuyển hóa hoạt tính sinh học từ postbiotics là giải pháp thay thế nhiều hứa hẹn nhờ tính năng kháng viêm và điều hòa miễn dịch mà không gây nguy cơ nhiễm trùng máu [3]. Giới hạn hiện tại là cả probiotics và postbiotics đều cần thêm các thử nghiệm để tối ưu hóa tiềm năng trị liệu [3].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 tập trung vào tiềm năng của postbiotics trong ngành thực phẩm và hội chứng chuyển hóa [2]. Bài báo phân tích các thành phần vô hoạt từ vi khuẩn, xác định xử lý nhiệt là phương pháp chính và đánh giá tác động đối với hội chứng chuyển hóa (MetS) [2]. Kết quả chứng minh postbiotics cải thiện hội chứng chuyển hóa thông qua 4 con đường: điều hòa hệ vi sinh đường ruột, củng cố hàng rào biểu mô ruột, điều hòa viêm - miễn dịch và cân bằng nội tiết tố [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra giới hạn là dữ liệu ứng dụng thực tế hiện nay vẫn còn hạn chế và ngành sản xuất còn đối mặt với nhiều thách thức về công nghệ chuẩn hóa [2].

Ngoài ra, một bài tổng quan khoa học năm 2023 về vai trò của postbiotics trong ung thư học đã làm rõ hướng ứng dụng mới [4]. Nghiên cứu chỉ ra hệ vi sinh đường ruột tác động mạnh đến sự phát triển của khối u và việc điều chỉnh trục vi sinh - miễn dịch giúp hỗ trợ các liệu pháp điều trị ung thư [4]. Các thành phần như exopolysaccharide, mảnh thành tế bào, chất chuyển hóa tryptophan và túi ngoại bào của postbiotics đã chứng minh khả năng tăng cường hàng rào ruột và giảm viêm [4]. Dẫu vậy, bài tổng quan nhấn mạnh nghiên cứu trong điều trị ung thư vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng trước khi đưa vào phác đồ chính thức [4].

Ưu điểm vượt trội so với men vi sinh sống

Lợi thế rõ ràng nhất của postbiotics nằm ở độ ổn định vật lý và hóa học cao [1, 3, 6]. Vi khuẩn sống trong men vi sinh truyền thống rất nhạy cảm với điều kiện môi trường, nhiệt độ bảo quản và axit dạ dày, khiến lượng vi khuẩn sống sót khi đến ruột thường bị hao hụt lớn [5]. Ngược lại, vì bản chất là vi sinh vật đã vô hoạt cùng các chất chuyển hóa bền vững, postbiotics duy trì được hạn sử dụng lâu dài và không đòi hỏi quy trình bảo quản lạnh khắt khe [5].

Về mặt an toàn, postbiotics không cần tế bào sống nên không chịu sự ràng buộc nghiêm ngặt của các quy định an toàn thực phẩm vốn áp dụng riêng cho vi sinh vật sống [4, 5]. Sự vắng mặt của vi khuẩn sống loại bỏ hoàn toàn khả năng vi khuẩn chuyển vị vào máu gây nhiễm khuẩn cơ hội hoặc truyền gen kháng thuốc kháng sinh trong cơ thể [3]. Điều này tạo nên sự vượt trội về tính an toàn trong các ứng dụng thực phẩm chức năng và bảo quản [1, 3].

Khả năng thay thế kháng sinh trong tương lai cũng là một ưu điểm nổi bật được các nhà khoa học ghi nhận. Việc ứng dụng postbiotics có thể giúp thúc đẩy sức khỏe và hiệu suất chuyển hóa mà không gây ra tác dụng phụ tiêu cực hay gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh như các biện pháp can thiệp truyền thống [6].

Hiểu lầm thường gặp về postbiotics

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "vi khuẩn đã chết thì không còn tác dụng gì cho cơ thể". Thực tế khoa học chỉ ra các thành phần cấu trúc như peptidoglycan, axit teichoic ở thành tế bào cùng các enzyme, chất chuyển hóa sinh học vẫn giữ nguyên khả năng kích hoạt thụ thể miễn dịch và điều hòa sinh học dù tế bào không còn sống [2, 4, 6]. Cơ thể vẫn tiếp nhận tín hiệu tích cực từ các mảnh vỡ sinh học này để kích hoạt chức năng phòng vệ [1, 4].

Một nhầm lẫn khác là đồng nhất mọi sản phẩm men vi sinh chết với postbiotics. Báo cáo chuyên gia năm 2022 nhấn mạnh rằng dù hầu hết men vi sinh sống đều có chứa một lượng tế bào đã chết tự nhiên trong quá trình lưu hành, điều đó không khiến chúng trở thành postbiotics [7]. Sản phẩm men vi sinh chỉ được công nhận là men vi sinh nếu bảo đảm đủ lượng tế bào sống cần thiết, trong khi một chế phẩm postbiotics đạt chuẩn phải được nghiên cứu và sản xuất có chủ đích từ vi sinh vật vô tri mang lại lợi ích định lượng rõ ràng [7].

Bên cạnh đó, việc nhầm lẫn giữa postbiotics và prebiotic cũng rất thường gặp. Prebiotics là các cơ chất dạng sợi (như inulin hay FOS) dùng làm thức ăn chọn lọc cho lợi khuẩn phát triển, còn postbiotics là các sản phẩm chuyển hóa và xác vi khuẩn đã hoàn thiện, sẵn sàng tác động trực tiếp mà không phụ thuộc vào khả năng lên men tại ruột [5].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn men vi sinh?

Những người bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng, người bệnh đang trong quá trình điều trị hóa chất hoặc sau phẫu thuật lớn cần hết sức thận trọng với men vi sinh sống truyền thống [2, 6]. Đã có ghi nhận y khoa về tình trạng nhiễm trùng huyết do vi khuẩn sống ở nhóm đối tượng có thể trạng suy yếu [3]. Với nhóm này, postbiotics trở thành ứng viên thay thế lâm sàng đầy hứa hẹn nhờ tính an toàn cao [3].

Trẻ sơ sinh có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện cũng là đối tượng cần đánh giá rủi ro kỹ lưỡng trước khi dùng men vi sinh sống [3]. Bất kỳ ai có bệnh lý nền mạn tính, hội chứng rò rỉ ruột nặng hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch đều không nên tự ý dùng các chủng vi khuẩn sống liều cao mà cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa [3].

Đối với phụ nữ mang thai hoặc người mắc hội chứng chuyển hóa phức tạp, việc lựa chọn giữa bổ sung men sống hay các chế phẩm vô hoạt cần dựa trên chỉ định chuyên môn rõ ràng nhằm bảo đảm hiệu quả điều trị tối ưu mà không gây quá tải cho hệ tiêu hóa [3, 7].

Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Hiện nay trên thị trường, postbiotics đang dần xuất hiện trong nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng uống, thực phẩm chức năng, đồ uống bổ sung và mỹ phẩm chăm sóc da [3, 7]. Người tiêu dùng nên tìm hiểu kỹ bảng thành phần để phân biệt rõ sản phẩm chứa xác khuẩn hay tế bào men sống.

Khi lựa chọn sản phẩm, nên ưu tiên các chế phẩm ghi rõ chủng vi sinh vật đã được bất hoạt và có nguồn gốc xuất xứ minh bạch từ các nhà sản xuất áp dụng công nghệ xử lý đạt chuẩn [3, 7]. Postbiotics có ưu thế bền nhiệt nên người dùng có thể linh hoạt sử dụng cùng thức ăn hoặc đồ uống ấm mà không sợ làm chết vi khuẩn như khi dùng men vi sinh thông thường [3, 6].

Tuy nhiên, thực phẩm bổ sung không thể thay thế một chế độ ăn uống khoa học giàu chất xơ tự nhiên, rau củ quả và lối sống vận động lành mạnh. Để chăm sóc đường ruột toàn diện, việc kết hợp dinh dưỡng cân bằng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ chế phẩm sinh học nào luôn là giải pháp an toàn và bền vững nhất.