Tại nhiều gia đình miền Nam, cây sa kê không chỉ trồng lấy bóng mát hay lấy quả nấu canh mà lá của nó còn được xem như vị thuốc dân gian quen thuộc. Nhiều người truyền tai nhau phải nhặt đúng lá vàng vừa rụng xuống đất đem nấu nước uống mới mát gan, hạ huyết áp, trong khi số khác lại hái lá xanh tươi trên cành vì cho rằng lá tươi mới nhiều dưỡng chất và sạch hơn.

Thực tế, các nghiên cứu khoa học hiện có về lá sa kê (tên khoa học là Artocarpus altilis) tập trung vào việc phân tích dược chất trong dịch chiết từ lá nói chung bằng nhiều dung môi khác nhau (nước, cồn, ethyl acetate), chứ chưa có công trình đối chứng trực tiếp so sánh sự khác biệt về hàm lượng hoạt chất hay độc tính giữa lá vàng rụng và lá xanh tươi [1][2][3]. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận chiết xuất lá sa kê chứa nhiều nhóm chất sinh học có tác dụng hỗ trợ hạ huyết áp, bảo vệ tế bào cơ tim và kiểm soát đường huyết trên mô hình phòng thí nghiệm và động vật [1][4][5].

Cơ chế tác động của các hoạt chất trong lá sa kê

Lá sa kê được y học dân gian sử dụng phổ biến để hỗ trợ kiểm soát huyết áp [1][3]. Phân tích hóa thực vật cho thấy dịch chiết lá sa kê (ở cả dạng chiết lạnh và chiết nóng) có sự phân bố đa dạng của các nhóm chất gồm tannin, hợp chất phenolic, glycoside, saponin, steroid, terpenoid và anthraquinone [1]. Khi phân tích sâu hơn bằng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ phân giải cao (HPLC-Orbitrap-APCI-MS), các nhà khoa học đã tìm thấy 39 hợp chất hữu cơ trong dịch chiết nước lá sa kê, nổi bật là acid gallic và rutin [5]. Ngoài ra, chiết xuất bằng dung môi ethyl acetate còn phân lập được hoạt chất beta-sitosterol cùng 6 hợp chất flavonoid khác [6].

Các hoạt chất này tác động lên hệ tim mạch qua nhiều cơ chế phối hợp. Thứ nhất, các hợp chất nhóm glycoside và phenolic tham gia ức chế men chuyển angiotensin (ACE) — một enzyme làm co mạch và gây tăng huyết áp [1]. Thứ hai, dịch chiết nước lá sa kê giúp làm giãn mạch máu thông qua cơ chế đối kháng thụ thể alpha-adrenoceptor và chẹn kênh canxi (Ca2+), từ đó làm giảm sức cản thành mạch và hạ huyết áp [3]. Thứ ba, hoạt chất acid gallic và rutin trong lá giúp làm chậm nhịp tim (tác dụng hướng thời gian âm tính) tương tự cơ chế của thuốc chẹn beta propranolol [5].

Bên cạnh tác động lên mạch máu và nhịp tim, lá sa kê còn hỗ trợ cải thiện độ nhớt của máu và tăng cường giải phóng oxy cho mô nhờ điều chỉnh đường cong phân ly oxy-hemoglobin [7]. Ở cấp độ tế bào, chiết xuất lá sa kê thể hiện khả năng bảo vệ tế bào trước tác hại của cholesterol xấu bị oxy hóa (OxLDL), mở ra triển vọng chống xơ vữa động mạch [6]. Đối với chuyển hóa đường, dịch chiết lá sa kê phối hợp cùng hoạt chất GABA giúp tác động lên tuyến tụy, tăng biểu hiện insulin ở tế bào beta và làm giảm lượng đường trong máu [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về chiết xuất lá sa kê?

Để đánh giá hiệu quả thực sự của lá sa kê, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật (in vivo) với các thông số đo lường cụ thể.

Một nghiên cứu công bố năm 2006 đã đánh giá khả năng chống xơ vữa động mạch thông qua việc bảo vệ tế bào U937 của người khi tiếp xúc với cholesterol xấu bị oxy hóa (OxLDL) [6]. Kết quả cho thấy phân đoạn chiết xuất bằng ethyl acetate có khả năng bảo vệ tế bào rõ rệt, từ đó các nhà nghiên cứu đã tách chiết được beta-sitosterol và 6 hợp chất flavonoid (trong đó có một hợp chất lần đầu tiên được tìm thấy ở loài sa kê này) [6].

Năm 2011, một nghiên cứu trong ống nghiệm đã kiểm tra khả năng ức chế men chuyển (ACE) của các loại dịch chiết lá sa kê khác nhau [1]. Kết quả chỉ ra chiết xuất bằng cồn (ethanol) nóng có hoạt tính ức chế ACE mạnh nhất với giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% hoạt tính enzyme) là 54,08 ± 0,29 microg/mL, xếp sau là chiết xuất ethyl acetate lạnh với IC50 đạt 85,44 ± 0,85 microg/mL [1]. Ngược lại, dịch chiết bằng nước nóng — tương ứng với cách nấu nước uống thông thường — lại cho hiệu quả ức chế thấp nhất, với chỉ số IC50 lên tới 765,52 ± 11,97 microg/mL ở nồng độ thử nghiệm tối đa [1].

Tuy nhiên, khi thử nghiệm trực tiếp trên cơ thể sống, dịch chiết nước lá sa kê vẫn chứng minh được hiệu quả sinh học rõ ràng. Nghiên cứu công bố năm 2012 trên chuột cống Sprague-Dawley có huyết áp bình thường đã sử dụng dịch chiết nước lá sa kê tiêm tĩnh mạch với liều từ 20,88 đến 146,18 mg/kg, đồng thời thử nghiệm trên vòng động mạch chủ cô lập ở nồng độ 0,71 đến 4,26 mg/mL [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết làm giảm huyết áp và giảm nhịp tim có ý nghĩa thống kê, làm giãn vòng động mạch chủ bị co thắt bởi phenylephrine và KCl [3]. Thử nghiệm này cũng kiểm tra tương tác thuốc qua men gan và ghi nhận dịch chiết ức chế ở mức độ trung bình đối với hai enzyme chuyển hóa thuốc ở người là CYP3A4 (IC50 là 0,695 ± 0,187 mg/mL) và CYP2D6 (IC50 là 0,512 ± 0,131 mg/mL) [3].

Khả năng bảo vệ tim trước tổn thương nhồi máu cơ tim tiếp tục được làm rõ trong hai nghiên cứu năm 2017 và 2022 [7][5]. Cả hai nghiên cứu đều thực hiện trên 20 con chuột cống đực trưởng thành giống Sprague-Dawley, chia làm 5 nhóm, dùng chất isoproterenol (ISO) liều 85 mg/kg tiêm 2 lần cách nhau 24 giờ để gây tổn thương cơ tim, sau đó cho uống dịch chiết nước lá sa kê ở mức liều 50 mg/kg và 100 mg/kg trong 6 ngày [7][5]. Ở nghiên cứu năm 2017, việc uống dịch chiết lá sa kê giúp giảm 49% tỷ lệ trọng lượng tim/cơ thể, giảm 96% kích thước ổ nhồi máu cơ tim, giảm 27% nhịp tim, giảm 36% sự mất cân bằng thần kinh giao cảm - phế vị và cải thiện các chỉ số sinh hóa tim mạch (AST, LDH, HDL, triglyceride, CCK) [5]. Trên tâm nhĩ phải cô lập, dịch chiết làm giảm 11% tần số đập do ISO gây ra, đồng thời không làm thay đổi khoảng QTc trên điện tâm đồ [5]. Ở nghiên cứu năm 2022 với cùng thiết kế trong 7 ngày, nhóm chuột uống dịch chiết nước lá sa kê đã giảm được độ nhớt của máu, tăng lưu lượng máu vốn bị sụt giảm do ISO, cải thiện khả năng giải phóng oxy thông qua chỉ số P50 và đảo ngược tình trạng sụt cân [7].

Về tác dụng kiểm soát đường huyết, một nghiên cứu năm 2017 trên chuột đực Sprague-Dawley bị gây tiểu đường bằng streptozotocin đã thử nghiệm dịch sắc lá sa kê chiết cồn phối hợp với hoạt chất GABA [4]. Kết quả ghi nhận mức liều 50 mg/kg trọng lượng cơ thể đối với GABA, cùng mức liều 400 mg/kg và 800 mg/kg đối với chiết xuất cồn lá sa kê giúp làm giảm đường huyết và tăng biểu hiện insulin tại tế bào beta của tuyến tụy, trong đó liều tối thiểu có hiệu quả của chiết xuất lá là 400 mg/kg [4].

Đánh giá tính an toàn và giới hạn của bằng chứng

Vấn đề độc tính luôn là mối quan tâm hàng đầu khi sử dụng lá cây tự nhiên làm nước uống. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được dẫn lại trong tài liệu nghiên cứu, có khoảng 80% người dân ở các nước đang phát triển dựa vào y học cổ truyền từ thực vật để chăm sóc sức khỏe ban đầu, nhưng độc tính liên quan đến liều lượng ở cấp độ mô học vẫn chưa được biết đến đầy đủ [2].

Để kiểm chứng độ an toàn của sa kê, một nghiên cứu công bố năm 2014 đã đánh giá độc tính cấp của chiết xuất lá và vỏ cây sa kê trên chuột Wistar [2]. Các nhà khoa học đã cho chuột uống chiết xuất ở mức liều rất cao là 2000 mg/kg trọng lượng cơ thể và theo dõi trong 14 ngày [2]. Kết quả không ghi nhận bất kỳ trường hợp tử vong, phản ứng ngộ độc hay thay đổi hành vi, thể chất nào ở các nhóm chuột thí nghiệm [2]. Xét nghiệm sinh hóa cho thấy có sự tăng nhẹ hoạt độ men gan AST và ALT ở nhóm dùng chiết xuất, nhưng sự thay đổi này không gây hại đến quá trình trao đổi chất bình thường và kết quả giải phẫu bệnh lý mô gan sau 14 ngày không có biến đổi bất thường nào [2].

Dù kết quả về độ an toàn và dược tính rất khả quan, người dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện tại. Toàn bộ các nghiên cứu nêu trên mới chỉ dừng lại ở mức độ thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật (chuột cống) trong thời gian ngắn từ 6 đến 14 ngày [7][2][5]. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để xác định liều lượng chuẩn xác khi nấu nước uống hằng ngày, cũng như chưa có tài liệu nào trong nhóm nghiên cứu này phân tích sự biến đổi độc tính giữa lá non, lá xanh già và lá vàng rụng.

Những hiểu lầm thường gặp khi nấu nước lá sa kê

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm chỉ có lá vàng tự rụng mới không có độc, còn lá xanh chứa nhiều nhựa gây hại gan thận. Dữ liệu nghiên cứu độc tính cấp năm 2014 cho thấy chiết xuất lá sa kê ở liều 2000 mg/kg không gây tổn thương mô học gan sau 14 ngày sử dụng [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận men gan AST và ALT có nhích nhẹ [2], do đó việc lạm dụng uống quá đặc trong thời gian dài dù là lá vàng hay lá xanh đều không được khuyến khích.

Hiểu lầm thứ hai là nấu lá sa kê với nước sôi sẽ lấy được toàn bộ tinh chất tốt nhất của lá. Thực tế, nghiên cứu năm 2011 chỉ ra khả năng ức chế men chuyển hạ huyết áp của dịch chiết nước nóng thấp hơn rất nhiều so với dịch chiết bằng dung môi hữu cơ như ethanol hay ethyl acetate (IC50 của nước nóng là 765,52 microg/mL so với 54,08 microg/mL của ethanol nóng) [1]. Nhiều hoạt chất quý như beta-sitosterol hay các flavonoid bảo vệ tế bào cũng được phân lập từ phân đoạn ethyl acetate chứ không phải nước thuần túy [6]. Nước đun sôi chỉ hòa tan được một phần hoạt chất như acid gallic, rutin và một số hợp chất phân cực khác [3][5].

Hiểu lầm thứ ba là nhầm lẫn công dụng giữa các loài cây cùng chi Artocarpus. Nhiều người gom chung công dụng làm đẹp da, chống lão hóa của lá mít (Artocarpus heterophyllus — chứa hoạt chất Artocarpin và Sitosterol ức chế enzyme tyrosinase và MMP-13) sang cho lá sa kê (Artocarpus altilis) là chưa chính xác về mặt phân loại thực vật học.

Ai nên thận trọng khi sử dụng lá sa kê?

Vì chiết xuất nước lá sa kê có khả năng làm hạ huyết áp và làm chậm nhịp tim thông qua cơ chế chẹn kênh canxi, đối kháng thụ thể alpha và tương tự thuốc chẹn beta [3][5], những người có huyết áp thấp hoặc nhịp tim chậm bẩm sinh cần hết sức thận trọng. Việc uống nhiều nước lá sa kê có thể khiến huyết áp tụt sâu hơn, gây hoa mắt, chóng mặt.

Người đang điều trị bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc tiểu đường bằng thuốc tây không được tự ý bỏ thuốc để chuyển sang uống nước lá sa kê. Mặc dù nghiên cứu năm 2012 và 2017 cho thấy dịch chiết nước lá sa kê ít có nguy cơ gây tương tác thuốc bất lợi qua hệ enzyme gan CYP3A4, CYP2D6 cũng như không làm biến đổi khoảng QTc gây độc cho tim [3][5], nhưng việc dùng song song lá sa kê (vốn có tác dụng hạ áp, hạ đường huyết) với thuốc đặc trị có thể dẫn đến tác dụng cộng gộp làm tụt huyết áp hoặc hạ đường huyết quá mức [3][4].

Ngoài ra, do thử nghiệm trên động vật có ghi nhận sự tăng nhẹ men gan AST và ALT khi dùng chiết xuất lá sa kê [2], người có bệnh lý gan mạn tính, suy giảm chức năng gan hoặc phụ nữ mang thai, đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.

Cách áp dụng thực tế và an toàn trong đời sống

Do khoa học chưa chứng minh lá vàng tốt hơn lá xanh hay ngược lại, tiêu chí quan trọng nhất khi chọn lá sa kê nấu nước là độ sạch và không nhiễm nấm mốc. Nếu dùng lá vàng vừa rụng hoặc lá già ngả vàng trên cây, cần chọn lá nguyên vẹn, không có đốm đen mục nát do vi sinh vật phân hủy dưới đất. Nếu dùng lá xanh, nên chọn lá bánh tẻ hoặc lá già, rửa sạch lớp bụi bẩn và mủ trắng ở cuống lá trước khi chế biến.

Khi nấu, chỉ nên dùng một lượng vừa phải, đun với nước sôi như một loại trà thảo mộc pha loãng và uống thay một phần nước lọc trong ngày, không nên sắc quá đặc. Các thử nghiệm bảo vệ tim mạch trên động vật chỉ sử dụng liệu trình ngắn hạn (6 đến 7 ngày) [7][5], vì vậy người dân chỉ nên uống theo từng đợt ngắn rồi nghỉ, kết hợp uống đủ nước lọc và duy trì chế độ ăn nhạt, giàu rau xanh để kiểm soát huyết áp bền vững.

Tóm lại, lá sa kê chứa nhiều hoạt chất sinh học đã được chứng minh có lợi cho tim mạch, huyết áp và đường huyết trên mô hình thực nghiệm [7][3][4]. Thay vì quá lo lắng chuyện chọn lá vàng hay lá xanh, người dùng nên chú trọng chọn lá sạch, nấu uống ở mức độ vừa phải và luôn hỏi ý kiến bác sĩ nếu đang điều trị bệnh nền.