Đau bụng âm ỉ, đi ngoài nhiều lần kèm theo phân nhầy máu là nỗi ám ảnh kéo dài của những người sống chung với bệnh viêm loét đại tràng. Căn bệnh mạn tính này tái đi tái lại khiến việc ăn uống, sinh hoạt bị đảo lộn, thôi thúc nhiều người tìm đến các loại thảo mộc tự nhiên với hy vọng làm dịu tổn thương ruột. Trong số các cây thuốc nam quen thuộc, xuyên tâm liên nổi lên như một giải pháp được truyền tai nhau về khả năng kháng viêm và tiêu độc mạnh mẽ.
Tuy nhiên, người mắc viêm đại tràng có thực sự nên dùng xuyên tâm liên hay không? Câu trả lời là chiết xuất chuẩn hóa từ loại cây này có tiềm năng hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm loét đại tràng ở mức độ nhẹ đến vừa, nhưng việc tự ý dùng lá tươi hay thuốc sắc thủ công lại tiềm ẩn không ít rủi ro và không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.
Cơ chế sinh học giúp xuyên tâm liên kiểm soát viêm
Viêm loét đại tràng là một bệnh lý viêm ruột mạn tính đặc trưng bởi các đợt bùng phát và thuyên giảm nối tiếp nhau [1]. Tình trạng viêm diễn ra dai dẳng do hệ miễn dịch tại niêm mạc ruột hoạt động quá mức, giải phóng hàng loạt phân tử gây viêm khiến lớp lót đại tràng bị tổn thương nặng nề [3, 4].
Thành phần hoạt tính sinh học chính của xuyên tâm liên là andrographolide cùng các phân tử liên quan [3, 4]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất xuyên tâm liên có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm quan trọng như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-1beta (IL-1beta) và con đường tín hiệu NF-kappaB [1, 2].
Ở mức độ phân tử, dẫn xuất của andrographolide (cụ thể là CX-10) giúp làm giảm biểu hiện của NF-kappaB p65 và p-IkappaBalpha, đồng thời ức chế các con đường truyền tín hiệu căng thẳng tế bào như p38 MAPK, ERK và JNK [2]. Khi các con đường này bị chặn lại, quá trình sản xuất các chất kích hoạt viêm như TNF-alpha và interleukin-6 (IL-6) suy giảm rõ rệt, từ đó ngăn chặn phản ứng viêm bùng phát tại mô ruột [2].
Bên cạnh đó, các hạt nano giống exosome có nguồn gốc từ xuyên tâm liên còn ghi nhận khả năng chuyển hướng biệt hóa đại thực bào tại đại tràng, giảm nhóm M1 thúc đẩy viêm và tăng nhóm M2 chống viêm thông qua các tín hiệu PI3K-AKT và JAK-STAT [3]. Những hạt này cũng bảo vệ hàng rào ruột thông qua tăng sinh các protein liên kết vòng bịt như Claudin-1, zonula occludens-1, Mucin2 và anti-occludin [3].
Bằng chứng lâm sàng ở người mắc viêm loét đại tràng
Khác với phần lớn các dược liệu chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên động vật, xuyên tâm liên là một trong số ít thảo dược đã bước vào các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi có kiểm soát trên người bệnh viêm loét đại tràng [6, 7].
Một thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2012 thực hiện trên 224 người trưởng thành mắc viêm loét đại tràng thể nhẹ đến vừa [1]. Nghiên cứu ngẫu nhiên này chia bệnh nhân thành các nhóm sử dụng chiết xuất xuyên tâm liên HMPL-004 với liều 1.200 mg/ngày, 1.800 mg/ngày hoặc giả dược trong thời gian 8 tuần [1]. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng lâm sàng ở nhóm dùng liều 1.800 mg/ngày đạt 60%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với mức 40% ở nhóm dùng giả dược [1]. Trong khi đó, nhóm dùng liều 1.200 mg/ngày đạt tỷ lệ đáp ứng 45% [1]. Về tỷ lệ lui bệnh lâm sàng sau 8 tuần, nhóm dùng liều 1.800 mg đạt 38% và nhóm 1.200 mg đạt 34%, so với 25% ở nhóm giả dược [1]. Về độ an toàn, tỷ lệ gặp biến cố bất lợi ở nhóm 1.200 mg là 60%, nhóm 1.800 mg là 53%, tương đương với nhóm giả dược là 60% [1].
Trước đó, một thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm công bố năm 2011 được tiến hành tại 5 trung tâm ở Trung Quốc trên 120 bệnh nhân mắc viêm loét đại tràng hoạt động mức độ nhẹ đến vừa [4]. Nghiên cứu so sánh trực tiếp hiệu quả của chiết xuất HMPL-004 liều 1.200 mg/ngày với thuốc điều trị chuẩn mesalazine dạng hạt giải phóng chậm liều 4.500 mg/ngày trong vòng 8 tuần [4]. Kết quả ghi nhận tỷ lệ lui bệnh và đáp ứng lâm sàng ở nhóm dùng chiết xuất thảo mộc lần lượt là 21% và 76%, so sánh tương đương với mức 16% và 82% ở nhóm dùng mesalazine [4]. Khi kiểm tra nội soi đại tràng sau 8 tuần, tỷ lệ lui bệnh và đáp ứng ở nhóm dùng chiết xuất đạt 28% và 74%, trong khi nhóm dùng mesalazine là 24% và 71% [4]. Sự khác biệt giữa hai nhóm điều trị không có ý nghĩa thống kê, cho thấy chiết xuất này có tiềm năng trở thành giải pháp thay thế hiệu quả cho thuốc mesalazine [4].
Những phát hiện đáng chú ý từ nghiên cứu tiền lâm sàng
Bên cạnh các thử nghiệm lâm sàng, nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã củng cố hiểu biết về tác động của các thành phần trong xuyên tâm liên lên cấu trúc đại tràng bị tổn thương [3, 4, 5].
Một nghiên cứu năm 2018 kiểm tra dẫn xuất CX-10 trên mô hình chuột bị viêm đại tràng do hóa chất dextran sulphate sodium (DSS) [2]. Kết quả cho thấy việc sử dụng CX-10 làm giảm sụt cân, hạn chế tình trạng co ngắn chiều dài đại tràng, giảm trọng lượng đại tràng, giảm chỉ số lách và giảm chỉ số hoạt động của bệnh (DAI) [2]. Hoạt tính của enzym myeloperoxidase (MPO) cùng tổn thương mô học đại tràng cũng được cải thiện rõ rệt, trong đó liều 200 mg/kg CX-10 đem lại hiệu quả tương đương nhóm đối chứng dùng mesalazine liều 200 mg/kg [2].
Nghiên cứu công bố năm 2020 trên 66 con chuột cống đực Sprague Dawley bị viêm đại tràng do oxazolone cũng mang lại kết quả tích cực [5]. Động vật thí nghiệm được chia thành các nhóm dùng sulfasalazine liều 500 mg/kg cùng các mức liều andrographolide gồm 40 mg/kg, 80 mg/kg và 120 mg/kg [5]. Kết quả cho thấy andrographolide giúp giảm chỉ số hoạt động bệnh, giảm tỷ lệ tử vong, cải thiện chiều dài đại tràng và cấu trúc các hốc biểu mô ruột [5]. Chất này ức chế hoạt tính MPO, giảm tiết các cytokine gây viêm gồm IL-4, IL-13 và TNF-alpha thông qua việc ngăn chặn liên kết đặc hiệu với thụ thể IL-4R và ức chế sự phosphoryl hóa của p-STAT6 [5].
Ngoài ra, thí nghiệm trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMCs) lấy từ bệnh nhân viêm loét đại tràng cho thấy andrographolide (ở các nồng độ 0, 10, 20 và 30 microg/ml) làm giảm interferon gamma, IL-23 và IL-17A, đồng thời tăng IL-4 theo mức liều [6]. Hợp chất này giúp hạ tỷ lệ tế bào Th1 và Th17 gây viêm, giảm biểu hiện các yếu tố phiên mã T-bet và ROR-gammat, qua đó điều hòa phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào [6].
Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng
Những dữ liệu khoa học kể trên cho thấy chiết xuất xuyên tâm liên mở ra triển vọng hỗ trợ kiểm soát bệnh viêm ruột mạn tính mà không phụ thuộc hoàn toàn vào các thuốc ức chế miễn dịch mạnh [1, 2]. Thảo mộc này mang lại tác động đa đích: vừa giảm tiết các cytokine gây viêm, vừa ổn định tính thấm niêm mạc và cân bằng hệ vi sinh đường ruột [3, 5].
Dẫu vậy, giới chuyên môn cũng chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại [7]. Hầu hết bằng chứng hiện có chỉ đến từ các thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô nhỏ với thời gian theo dõi ngắn (khoảng 8 tuần) [1, 2, 6]. Hiệu quả lâu dài cũng như độ an toàn khi sử dụng kéo dài của chiết xuất này vẫn chưa được xác lập đầy đủ [7]. Do đó, các nhà khoa học nhận định cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với cỡ mẫu phù hợp trước khi chính thức khuyến cáo sử dụng rộng rãi trong phác đồ điều trị y khoa [7].
Hơn nữa, các thử nghiệm thành công đều sử dụng chiết xuất chuẩn hóa công nghệ cao (như HMPL-004), nơi hàm lượng hoạt chất được định lượng chính xác [1, 2]. Người bệnh không nên đồng nhất kết quả của các dạng chiết xuất tinh khiết này với việc dùng cây xuyên tâm liên thô ngoài đời sống [1, 6].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng xuyên tâm liên chữa đại tràng
Nhiều người bệnh vì sốt ruột trước các đợt tiêu chảy kéo dài đã vội vàng tìm hái lá xuyên tâm liên tươi về sắc uống đặc hoặc xay nước uống mỗi ngày. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến có thể khiến bệnh trầm trọng hơn.
Thứ nhất, việc sắc lá cây tự nhiên không kiểm soát được hàm lượng andrographolide nạp vào cơ thể [1, 4]. Dùng quá liều hoặc dùng dược liệu lẫn tạp chất có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày và ruột, dẫn đến đau bụng, buồn nôn hoặc làm nặng thêm tình trạng tiêu chảy đang có.
Thứ hai, nhiều người tin rằng thảo mộc thiên nhiên hoàn toàn lành tính nên tự ý ngưng thuốc kê đơn như mesalamine, corticosteroid để chuyển sang dùng xuyên tâm liên. Viêm loét đại tràng là bệnh lý mạn tính có nguy cơ dẫn đến biến chứng nguy hiểm nếu viêm không được kiểm soát chặt chẽ [1, 3]. Việc tự ý dừng thuốc đặc trị có thể kích hoạt đợt bùng phát cấp tính, làm tăng nguy cơ tổn thương lan rộng khắp khung đại tràng [1].
Thứ ba, không ít người lầm tưởng thảo dược này có thể "chữa khỏi dứt điểm" bệnh viêm đại tràng. Cho đến nay, y học vẫn xác định viêm loét đại tràng là bệnh mạn tính mang tính chu kỳ tái phát và thuyên giảm [1]. Các can thiệp bằng chiết xuất thảo mộc chỉ đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm và thuyên giảm triệu chứng chứ không thể loại bỏ căn bệnh hoàn toàn [1, 6].
Ai nên thận trọng khi muốn dùng loại thảo mộc này?
Do tính chất kháng viêm mạnh và khả năng tác động đến hệ miễn dịch, việc sử dụng các sản phẩm chứa xuyên tâm liên đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ ở nhiều nhóm đối tượng [1, 8].
Trước hết, những người mắc bệnh viêm loét đại tràng ở mức độ nặng, đang có biến chứng xuất huyết ồ ạt, sốt cao hoặc nghi ngờ thủng ruột tuyệt đối không được tự ý dùng thảo mộc để điều trị tại nhà [1, 4]. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ghi nhận tiềm năng trên nhóm bệnh nhân ở mức độ nhẹ đến vừa [1, 2].
Bên cạnh đó, các bác sĩ cảnh báo về nguy cơ tương tác thuốc giữa các sản phẩm thảo dược và thuốc tây y điều trị bệnh viêm ruột [7]. Người đang dùng các thuốc ức chế miễn dịch hoặc các loại thuốc chuyển hóa qua gan cần hỏi ý kiến chuyên môn trước khi dùng [7]. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng là những đối tượng không nên sử dụng do thiếu các dữ liệu an toàn dài hạn [7]. Người có tiền sử dị ứng với các loại cây họ Ô rô (Acanthaceae) cũng phải tránh sử dụng thảo mộc này [1, 3].
Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu bạn đang phải đối mặt với các đợt rối loạn tiêu hóa và quan tâm đến tiềm năng chống viêm của xuyên tâm liên, việc tiếp cận khoa học và thận trọng là điều kiện tiên quyết.
Đầu tiên, hãy ưu tiên tham khảo ý kiến của bác sĩ tiêu hóa đang theo dõi tình trạng của bạn trước khi bắt đầu bất kỳ sản phẩm bổ sung nào [7]. Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương niêm mạc và các loại thuốc bạn đang dùng để xem xét khả năng tương tác [7].
Nếu được phép dùng dưới dạng hỗ trợ, nên chọn các chế phẩm bổ sung dạng viên có nguồn gốc xuất xứ minh bạch, chuẩn hóa rõ ràng hàm lượng chiết xuất thay vì đun sắc lá thô [1, 2]. Trong các nghiên cứu lâm sàng trên người, mức liều chiết xuất chuẩn hóa HMPL-004 được sử dụng là 1.200 mg đến 1.800 mg chia đều trong ngày [1, 2]. Nên dùng sản phẩm sau các bữa ăn chính để giảm thiểu nguy cơ gây khó chịu cho dạ dày.
Quan trọng nhất, việc hỗ trợ điều trị đường ruột luôn cần đi đôi với chế độ ăn uống khoa học. Trong các đợt đại tràng nhạy cảm, người bệnh nên ăn thức ăn mềm, nấu chín kỹ, chia nhỏ bữa ăn và hạn chế tối đa các thực phẩm kích thích như đồ cay nóng, nhiều dầu mỡ hay rượu bia. Giữ tinh thần thoải mái và ngủ đủ giấc cũng là chìa khóa giúp ổn định hoạt động miễn dịch đường tiêu hóa.
Xuyên tâm liên thực sự là một thảo dược có cơ sở khoa học đáng chú ý trong việc hỗ trợ giảm viêm niêm mạc ruột [1, 2]. Dẫu vậy, thảo dược chỉ phát huy tác dụng tích cực khi được nhìn nhận đúng như một liệu pháp bổ trợ và sử dụng dưới sự giám sát y tế, song hành cùng lối sống lành mạnh và phác đồ điều trị chuẩn mực [7].



