Củ riềng là gia vị quen thuộc trong căn bếp Việt, xuất hiện từ nồi canh cá, đĩa thịt kho cho đến các món nướng thơm lừng. Với vị cay nồng và tính ấm đặc trưng, riềng không chỉ kích thích tiêu hóa mà còn được lưu truyền trong nhiều bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, nhiều người có tiền sử tăng huyết áp lại lo ngại rằng tính nóng của loại củ này có thể khiến huyết áp tăng vọt bất ngờ.
Thực tế, người có tiền sử tăng huyết áp hoàn toàn không nên dùng quá nhiều củ riềng hay tự ý uống tinh dầu, chiết xuất riềng đậm đặc. Dù các chiết xuất từ chi riềng cho thấy tiềm năng hạ huyết áp và làm giãn mạch trong phòng thí nghiệm, việc nạp lượng lớn dược liệu chưa qua kiểm soát có thể gây ra nhiều tác động khó lường lên huyết động và tương tác tiêu cực với thuốc điều trị.
Củ riềng dưới lăng kính y học cổ truyền và hiện đại
Trong y học cổ truyền phương Đông, thân rễ của cây riềng được sử dụng từ lâu đời với mục đích làm ấm tỳ vị, giảm đau bụng, trị cảm lạnh và hỗ trợ lưu thông khí huyết [1]. Tại nhiều quốc gia, các loài thuộc chi riềng còn là vị thuốc dân gian quen thuộc để cải thiện chứng phù nề và hỗ trợ tuần hoàn máu [1].
Dưới góc nhìn của dược lý học hiện đại, thân rễ cây riềng khô chứa một kho tàng các hợp chất có hoạt tính sinh học giá trị [2]. Các phân tích hóa thực vật đã xác định được ít nhất 15 thành phần hóa học nổi bật trong thân rễ riềng có sinh khả dụng đường uống và đặc tính giống thuốc rất khả quan [2].
Trong số đó, các hợp chất thuộc nhóm flavonoid như galangin, kaempferol và quercetin, cùng với các hợp chất terpenoid và diarylheptanoid, đóng vai trò cốt lõi trong việc chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào [3], [2]. Riềng cũng được chứng minh có đặc tính chống đông máu, chống viêm và giảm đau trong nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng [2].
Tinh dầu và chiết xuất riềng tác động lên huyết áp ra sao?
Cơ chế điều hòa huyết áp của riềng chủ yếu được khám phá thông qua tác động trực tiếp lên thành mạch và trương lực cơ trơn. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chiết xuất riềng có khả năng gây giãn mạch phụ thuộc vào nồng độ, và cơ chế này diễn ra độc lập với lớp nội mô mạch máu [4].
Khi đi sâu vào mức độ tế bào, chiết xuất riềng làm giảm rõ rệt sự co thắt mạch máu do ion canxi gây ra, chứng tỏ chiết xuất này có khả năng ức chế dòng canxi ngoại bào đi vào bên trong tế bào cơ trơn mạch máu [4]. Sự ức chế dòng canxi này đi kèm với việc làm giảm nồng độ chuỗi nhẹ myosin bị phosphoryl hóa (MLC20) trong tế bào cơ trơn mạch máu, từ đó khiến thành mạch thư giãn và làm giảm sức cản ngoại biên [4].
Đặc biệt, hợp chất eucalyptol (hay 1,8-cineole) – một thành phần hoạt tính quan trọng có trong tinh dầu riềng – cũng thể hiện tác dụng gây giãn các động mạch mạc treo tương tự như toàn bộ chiết xuất thô [4]. Bên cạnh đó, các chiết xuất từ chi thảo dược này còn ghi nhận tác động lợi tiểu từ nhẹ đến trung bình, giúp cơ thể tăng đào thải chất lỏng và hỗ trợ giảm gánh nặng thể tích tuần hoàn [1].
Các nghiên cứu khoa học thực nghiệm nói gì?
Để làm rõ tiềm năng tim mạch của cây riềng, các nhà khoa học đã triển khai nhiều mô hình thử nghiệm trên động vật bị bệnh cao huyết áp. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá tác dụng của chiết xuất cồn-nước từ củ riềng trên mô hình chuột cống bị tăng huyết áp do chế độ ăn gây béo phì [1]. Trong nghiên cứu này, việc dùng chiết xuất riềng kéo dài đã làm giảm đáng kể mức tăng trọng lượng cơ thể và chỉ số Lee của chuột so với nhóm chỉ ăn thức ăn béo [1].
Đồng thời, chiết xuất củ riềng giúp làm giảm rõ rệt cả huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và huyết áp trung bình ở nhóm động vật được can thiệp [1]. Đi kèm với việc hạ huyết áp, chiết xuất này còn làm giảm cholesterol toàn phần, triglyceride và leptin huyết thanh, đồng thời nâng cao lượng mỡ tốt HDL và adiponectin [1]. Hoạt độ của các enzym chống oxy hóa quan trọng như catalase và superoxide dismutase trong huyết thanh chuột cũng tăng lên đáng kể, chứng minh tác dụng bảo vệ gan, thận và hạ áp rõ nét [1].
Ở cấp độ phân tử, chuột được cho dùng riềng có sự sụt giảm biểu hiện mRNA của enzym tổng hợp cholesterol HMG-CoA reductase, trong khi biểu hiện của thụ thể PPAR và enzym cholesterol 7 alpha-hydroxylase lại tăng lên [1]. Những biến đổi này giải thích vì sao riềng có thể can thiệp tích cực vào quá trình chuyển hóa lipid gắn liền với bệnh tăng huyết áp do béo phì [1].
Một nghiên cứu khác đã kiểm tra tác động của dịch chiết lá một loài riềng khác (Alpinia zerumbet) trên chuột cống tăng huyết áp tự phát (SHR) ở độ tuổi 90 ngày [5]. Các cá thể chuột được cho uống dịch chiết với liều 50 mg/kg mỗi ngày qua nước uống liên tục trong 6 tuần, và huyết áp được theo dõi hàng tuần bằng phương pháp đo thể tích ngón đuôi [5]. Kết quả ghi nhận dịch chiết đã chuẩn hóa hoàn toàn chỉ số huyết áp ở chuột tăng huyết áp tự phát [5].
Không chỉ ổn định áp lực máu, liệu trình này còn đảo ngược tình trạng tái cấu trúc bất lợi tại tâm thất trái và động mạch chủ ngực của chuột bệnh [5]. Dịch chiết lá riềng làm tăng hoạt tính chống oxy hóa trong huyết tương, tăng biểu hiện enzym bảo vệ SOD-2, đồng thời giảm rõ rệt các dấu ấn tổn thương oxy hóa như 8-isoprostane, NOX-4 và giảm thụ thể angiotensin II type 1 (AT1R) trong hệ tim mạch [5].
Bằng chứng hiện có: Lợi ích và những giới hạn cốt lõi
Các báo cáo tổng quan y học ghi nhận trong khoảng 248 loài thuộc chi riềng, chỉ có một số ít loài được nghiên cứu kỹ lưỡng về hoạt tính sinh học, phổ biến nhất là Alpinia galanga, Alpinia officinarum và Alpinia zerumbet [3]. Trong số đó, chỉ có ba loài này từng bước đầu được đưa vào các thử nghiệm trên cơ thể người [3].
Một số thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra loài Alpinia zerumbet có khả năng hoạt động như một chất giãn cơ tim ở những bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch [3]. Các thử nghiệm an toàn cũng cho thấy chiết xuất từ chi riềng không gây độc đối với hàng loạt dòng tế bào bình thường của người và động vật, chẳng hạn như tế bào gan, biểu mô ruột hay tế bào đơn nhân máu ngoại vi [3]. Ngoài ra, hoạt chất kaempferol dồi dào trong riềng cũng được chứng minh có đặc tính bảo vệ tim mạch, chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ [2].
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng mở ra triển vọng lớn, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới việc sử dụng an toàn trên người bệnh tăng huyết áp vẫn còn rất xa. Hầu hết các thử nghiệm hạ áp và giãn mạch mới chỉ được tiến hành trên chuột cống với dạng chiết xuất tinh khiết có nồng độ chuẩn hóa [1], [5], [4]. Hiện chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định liều lượng củ riềng tươi ăn bao nhiêu là an toàn và có thể mang lại hiệu quả hạ áp thực tế.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng củ riềng
Hiểu lầm phổ biến nhất là nhiều người tin rằng người cao huyết áp tuyệt đối không được chạm vào củ riềng vì sợ vị cay nóng sẽ làm "bốc hỏa" và đẩy huyết áp lên cao. Ngược lại, một số người khi nghe thông tin riềng có tác dụng giãn mạch lại vội vã mua tinh dầu riềng hoặc củ riềng khô về sắc uống đậm đặc mỗi ngày để thay thế thuốc tây.
Cả hai cách tiếp cận này đều sai lệch và thiếu an toàn. Vị cay ấm tự nhiên của riềng trong các món ăn thông thường không trực tiếp làm tăng huyết áp bệnh lý nếu dùng với lượng gia vị vừa phải. Nhưng củ riềng hay tinh dầu riềng cũng không thể thay thế cho các nhóm thuốc hạ áp tiêu chuẩn do bác sĩ chỉ định.
Một sai lầm nguy hại khác là chế biến riềng cùng với những món ăn chứa quá nhiều muối, mắm tôm đậm đặc, mỡ động vật hay thịt đỏ nướng cháy. Khi đó, thủ phạm thực sự gây bùng phát cơn tăng huyết áp chính là lượng natri dư thừa và chất béo bão hòa từ món ăn, chứ không hoàn toàn do bản thân củ riềng tạo ra.
Ai nên thận trọng đặc biệt khi dùng riềng?
Những người đang sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp hàng ngày cần đặc biệt thận trọng khi có ý định sử dụng các sản phẩm bổ sung chứa chiết xuất riềng cô đặc. Vì chiết xuất riềng có đặc tính ức chế dòng canxi và gây giãn mạch [4], việc tự ý kết hợp liều cao với thuốc hạ áp có thể gây cộng gộp tác dụng, dẫn đến nguy cơ tụt huyết áp quá mức.
Nhóm người có tiền sử bệnh tim mạch đang điều trị bằng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu cũng phải cảnh giác. Dược liệu riềng đã được chứng minh có hoạt tính chống đông máu [2], nên việc tiêu thụ một lượng lớn chiết xuất riềng có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết dưới da hoặc chảy máu khó cầm.
Ngoài ra, những người mắc các chứng bệnh viêm loét dạ dày tá tràng thể nặng, trào ngược dạ dày thực quản hoặc cơ địa dễ nóng rát đường tiêu hóa cũng không nên ăn nhiều riềng sống. Dù các hợp chất trong riềng hỗ trợ nhu động ruột và chống loét ở mức độ vi mô [3], lượng tinh dầu cay nồng khi ăn trực tiếp quá nhiều vẫn có thể kích thích niêm mạc ống tiêu hóa, gây khó chịu cho dạ dày.
Hướng dẫn sử dụng riềng an toàn trong bữa ăn
Để khai thác hương vị thơm ngon và các chất chống oxy hóa tự nhiên mà không gây hại cho sức khỏe, người có tiền sử tăng huyết áp nên tuân thủ các nguyên tắc dùng riềng điều độ:
- Liều lượng thực phẩm: Chỉ nên dùng củ riềng như một loại gia vị thứ yếu để tạo mùi hương, ước tính khoảng 3 đến 5 lát mỏng hoặc một vài thìa nhỏ củ riềng băm nhuyễn trong một bữa ăn gia đình. Tuyệt đối không ăn liên tục cả củ tươi hoặc ép nước riềng sống nguyên chất để uống.
- Cách chế biến lành mạnh: Nên kết hợp riềng để ướp canh cá, kho cá nước ngọt hoặc nấu các món súp thanh đạm. Riềng giúp khử mùi tanh rất tốt, từ đó giúp người nội trợ giảm bớt việc phải nêm nhiều muối, bột ngọt hay nước mắm vào món ăn.
- Không tự ý dùng tinh dầu đường uống: Tinh dầu riềng chứa các chất bay hơi nồng độ rất cao như eucalyptol [4]. Tinh dầu chỉ nên dùng để khuếch tán mùi hương hoặc bôi ngoài da đã pha loãng, không được uống trực tiếp dưới bất kỳ hình thức nào khi chưa có hướng dẫn y tế.
- Thời điểm dùng: Tốt nhất nên dùng riềng trong bữa ăn chính vào ban ngày cùng với các nhóm thực phẩm giàu rau xanh và chất xơ. Tránh ăn các món nhiều riềng cay nồng vào đêm muộn vì có thể gây đầy bụng, ợ nóng và khó ngủ.
Nhìn chung, củ riềng là gia vị thơm ngon mang lại nhiều hợp chất chống oxy hóa tự nhiên có lợi cho tim mạch nếu được dùng chừng mực. Người có tiền sử tăng huyết áp không cần kiêng cữ tuyệt đối nhưng không được lạm dụng ăn quá nhiều hay tự dùng chiết xuất riềng để tự điều trị. Hãy duy trì lối sống lành mạnh, ăn giảm muối và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa về chế độ ăn uống song hành cùng đơn thuốc chỉ định.




