Nhiều người khi bị ốm sốt thường cảm thấy mệt mỏi, nhạt miệng và kiệt sức do cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng. Trong tình huống đó, một lon nước ngọt có ga mát lạnh với vị ngọt đậm đà thường được xem là giải pháp tiện lợi giúp người bệnh tỉnh táo tức thì. Tuy nhiên, liệu thói quen này có thực sự giúp cơ thể hồi phục hay lại tiềm ẩn những mối nguy hại đối với sức khỏe?

Câu trả lời từ các bằng chứng y khoa là người ốm sốt không nên uống nước ngọt có ga để bù nước hay hồi phục năng lượng. Dù cung cấp calo nhanh chóng, nồng độ đường thẩm thấu quá cao cùng sự thiếu hụt các chất điện giải thiết yếu trong loại đồ uống này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mất nước và gây quá tải cho các cơ quan nội tạng.

Vì sao cơ thể ốm sốt dễ rơi vào tình trạng mất nước?

Khi thân nhiệt tăng cao, cơ thể sẽ tự động kích hoạt cơ chế toát mồ hôi và tăng nhịp thở nhằm mục đích tản nhiệt. Quá trình sinh lý này khiến lượng nước và các khoáng chất hòa tan bị thất thoát liên tục qua da và hơi thở. Nếu cơn sốt đi kèm với các triệu chứng như nôn ói hoặc tiêu chảy, nguy cơ mất nước của cơ thể sẽ tăng lên gấp nhiều lần [1].

Một nghiên cứu vào năm 2022 cho thấy sốt cùng với thời tiết nóng bức, nôn mửa và tiêu chảy là những yếu tố hàng đầu gây mất nước [1]. Để đánh giá tình trạng này ở người trưởng thành, độ thẩm thấu huyết thanh được xem là tiêu chuẩn vàng, trong đó mức trên 300 mOsm/kg là tiêu chí chẩn đoán mất nước nhược trương [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc mất cân bằng nước và điện giải có thể làm suy giảm nghiêm trọng trạng thái hydrat hóa của tế bào [1].

Việc duy trì đủ nước cho cơ thể khi bị sốt không chỉ đơn thuần là giải tỏa cảm giác khát tạm thời. Khi thiếu nước, thể tích tuần hoàn giảm khiến tim phải đập nhanh hơn để bơm máu, độc tố chậm đào thải và người bệnh càng cảm thấy kiệt sức, đau đầu. Do đó, việc lựa chọn dung dịch bù nước phù hợp là nguyên tắc quan trọng hàng đầu trong quá trình chăm sóc bệnh nhân.

Áp suất thẩm thấu cao: Thủ phạm rút cạn nước của tế bào

Để hiểu lý do nước ngọt có ga gây hại khi ốm sốt, cần nắm rõ khái niệm về áp suất thẩm thấu của chất lỏng. Cơ thể con người luôn có xu hướng cân bằng nồng độ các chất hòa tan giữa bên trong và bên ngoài tế bào. Nếu một dung dịch có nồng độ chất hòa tan quá cao so với dịch cơ thể, hiện tượng rút nước từ tế bào ra ngoài lòng mạch hoặc đường tiêu hóa sẽ xảy ra.

Các nghiên cứu cho thấy các loại nước ngọt phổ biến có nồng độ đường và độ thẩm thấu vượt xa ngưỡng sinh lý bình thường. Năm 1982, một nghiên cứu so sánh các loại đồ uống giải khát như Cola, Sprite với nước dừa đã xác định độ thẩm thấu của nước giải khát lên tới 693 mOsm/l, cao hơn rất nhiều so với mức 288 mOsm/l của nước dừa [2]. Lượng đường trong nước giải khát đo được ở mức 8,7 g/dl, cao gấp nhiều lần mức 1,1 g/dl của nước dừa [2].

Một phân tích vào năm 2004 cũng ghi nhận các loại nước giải khát, nước cola có độ thẩm thấu dao động từ 479 đến 811 mmol/kg, trong khi nước ngọt ăn kiêng chỉ khoảng 44 đến 62 mmol/kg [3]. Trong khi đó, dung dịch bù nước đường uống tiêu chuẩn được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo năm 2002 chỉ có độ thẩm thấu khoảng 245 mOsm/kg, chứa 75 mmol/L glucose và 75 mEq/L natri để tối ưu hóa việc hấp thu [4]. Việc dung nạp chất lỏng có độ thẩm thấu lên tới 700 - 800 mmol/kg sẽ gây áp lực thẩm thấu ngược, kéo nước từ cơ thể vào ruột, khiến tình trạng mất nước thêm trầm trọng [4], [3].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về đồ uống có ga khi mất nước?

Nhiều công trình nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua đã chứng minh việc dùng nước ngọt để bù nước không mang lại hiệu quả mà còn gây tác dụng ngược. Năm 1984, một nghiên cứu tiến hành phân tích 91 loại chất lỏng dinh dưỡng thương mại dạng trong suốt, bao gồm đồ uống có ga, nước ép trái cây, siro và súp [5]. Kết quả cho thấy độ thẩm thấu của các sản phẩm này dao động từ 50 đến 914 mmol/kg nước, lượng đường khử từ 0 đến 839 mmol/L, trong khi nồng độ natri dao động từ 0 đến 175 mmol/L và kali từ 0 đến 52,1 mmol/L [5].

Nghiên cứu kết luận rằng dựa trên hiểu biết về sự hấp thu nước và điện giải, các loại nước uống thương mại này hoàn toàn không thể được khuyến nghị để điều trị mất nước [5]. Ngoại trừ các gói muối bù nước đường uống của UNICEF đã qua thử nghiệm lâm sàng đạt hiệu quả và an toàn, các dung dịch tự pha hoặc nước ngọt công nghiệp đều có sự biến thiên thành phần quá lớn, không đáp ứng được yêu cầu sinh lý [5].

Đặc biệt, mối nguy hiểm của nước ngọt đối với tình trạng mất nước đã được làm rõ qua một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2016 [6]. Nghiên cứu này mô phỏng tình trạng mất nước do nhiệt độ (36 độ C trong 1 giờ mỗi ngày) trên chuột, sau đó cho chúng bù nước tự do bằng nước lọc, dung dịch 11% fructose-glucose (tương đương thành phần nước ngọt có ga thông thường) hoặc nước tạo ngọt bằng cỏ ngọt stevia trong suốt 4 tuần [6]. Kết quả cho thấy, nhóm bù nước bằng dung dịch nước ngọt 11% fructose-glucose dù uống một lượng chất lỏng lớn hơn nhưng lại bị mất nước nghiêm trọng hơn, thể hiện qua độ thẩm thấu huyết tương và nồng độ hormone vasopressin (copeptin) tăng cao [6].

Chưa dừng lại ở đó, việc dùng nước ngọt dạng này khi mất nước còn làm trầm trọng thêm tổn thương thận thông qua việc kích hoạt các con đường aldose reductase và fructokinase, gây stress oxy hóa và viêm ống thận [6]. Ngược lại, nhóm uống nước stevia không gặp tình trạng này, từ đó nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc dùng đồ uống giống nước ngọt để bù dịch khi cơ thể đang mất nước [6].

Tác động tiêu cực của nước ngọt đối với mức độ giữ nước của cơ thể cũng được khẳng định trên người. Một nghiên cứu năm 2018 trên 210 trẻ em khỏe mạnh từ 8 đến 14 tuổi đã theo dõi chế độ uống trong 2 ngày liên tiếp và phân tích độ thẩm thấu nước tiểu 24 giờ [7]. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy mô hình uống nhiều nước ngọt thông thường kết hợp các đồ uống khác mà không uống nước lọc có mối tương quan thuận với độ thẩm thấu nước tiểu cao (p = 0,001), phản ánh tình trạng hydrat hóa kém hơn [7]. Ngược lại, chế độ uống chủ yếu là nước lọc và sữa mang lại trạng thái bù nước tốt hơn đáng kể (p = 0,001) [7].

Nước ngọt có ga thiếu điện giải và gây kích ứng đường tiêu hóa

Không chỉ gây nguy cơ mất nước tế bào do áp suất thẩm thấu cao, nước ngọt có ga còn có thành phần khoáng chất hoàn toàn lệch chuẩn so với nhu cầu của người bệnh. Năm 1982, nghiên cứu về các loại nước giải khát đã chỉ ra rằng hàm lượng các chất điện giải trong nước ngọt thấp hơn đáng kể so với nước dừa (p < 0,001), đặc biệt là kali [2]. Tương tự, tài liệu y khoa năm 2011 cũng nhấn mạnh các loại đồ uống thông thường như trà, nước trái cây, đồ uống thể thao và nước ngọt có quá ít natri cùng lượng carbohydrate quá cao, do đó bắt buộc phải tránh dùng khi muốn bù nước cho trẻ [4].

Khi sốt, sự mất mát các ion điện giải như natri, kali qua mồ hôi hoặc đường tiêu hóa cần được bù đắp kịp thời để duy trì nhịp tim, dẫn truyền thần kinh và cân bằng kiềm toan. Việc uống nước ngọt đưa vào cơ thể một lượng lớn đường nhưng lại thiếu vắng natri và kali sẽ làm loãng nồng độ điện giải trong máu mà không giải quyết được gốc rễ của sự thiếu hụt.

Bên cạnh đó, độ axit của nước ngọt có ga là một yếu tố gây hại cho đường tiêu hóa đang nhạy cảm của người bệnh. Nghiên cứu năm 1982 ghi nhận độ pH của các loại nước giải khát trung bình là 3,1, mang tính axit cao hơn rất nhiều so với nước dừa có pH 5,4 [2]. Tiếp tục làm rõ vấn đề này, một nghiên cứu năm 1995 trên 38 loại đồ uống và 394 người tham gia cho thấy nước ngọt có chỉ số pH thấp nhất trong số các đồ uống được khảo sát [8]. Mức độ pH càng thấp ở nước ngọt có mối tương quan chặt chẽ với việc gia tăng triệu chứng ợ nóng (r = 0,82; p < 0,001) [8]. Khi cơ thể đang mệt mỏi, niêm mạc dạ dày rất dễ bị kích ứng bởi tính axit và khí gas carbonic, dẫn đến đầy hơi, trào ngược và cảm giác buồn nôn tồi tệ hơn.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước ngọt lúc ốm

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "uống nước ngọt để lấy lại sức nhanh". Nước ngọt đúng là cung cấp nguồn calo dồi dào từ đường đơn, nghiên cứu năm 1982 cũng xác nhận các nhãn hiệu nước giải khát cung cấp nhiều calo hơn nước dừa [2]. Tuy nhiên, lượng calo rỗng này không đi kèm vi chất dinh dưỡng và khả năng hấp thu của nó lại kém hơn nhiều so với các dung dịch tự nhiên [2]. Sự tăng vọt đường huyết tức thời có thể tạo cảm giác tỉnh táo giả tạo trong vài chục phút, nhưng sau đó sẽ dẫn đến tình trạng hạ đường huyết phản ứng, khiến người bệnh càng thêm uể oải.

Nhiều người cũng cho rằng nếu quá nhạt miệng, uống nước ngọt có ga vẫn tốt hơn là không uống gì. Tuy nhiên, bằng chứng trên động vật mất nước năm 2016 cho thấy việc uống nhiều dung dịch đường tương tự nước ngọt thực chất lại khiến nồng độ thẩm thấu huyết tương tăng vọt và làm tổn thương thận nặng nề hơn [6]. Khi khát, nước ngọt đánh lừa vị giác nhưng lại lấy đi nguồn nước dự trữ trong mô của cơ thể.

Một ngộ nhận khác là việc dùng nước ngọt có ga gừng hoặc nước ngọt có ga nhạt để trị buồn nôn khi sốt. Dù cảm giác sủi bọt có thể tạo cảm giác dễ chịu tức thì ở vòm họng, nhưng nồng độ đường khử lên tới hàng trăm mmol/L và tính axit cao của chúng vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây tiêu chảy thẩm thấu và kích ứng niêm mạc dạ dày [5], [8].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước thói quen bù nước sai lầm này. Hướng dẫn y khoa năm 2011 nêu rõ trẻ em bị tiêu chảy hoặc nôn mửa cần được bù dung dịch oresol theo cân nặng: trẻ dưới 10 kg cần 60 đến 120 mL oresol cho mỗi lần nôn hoặc đi ngoài phân lỏng, còn trẻ trên 10 kg cần 120 đến 240 mL [4]. Trẻ nhỏ có diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng và chức năng thận chưa hoàn thiện, việc cho trẻ uống nước ngọt khi sốt có thể nhanh chóng đẩy trẻ vào tình trạng mất nước nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu mất trên 10% trọng lượng cơ thể [4].

Người mắc bệnh đái tháo biểu hiện sự nhạy cảm đặc biệt đối với tình trạng thẩm thấu. Nghiên cứu năm 2022 trên dữ liệu NHANES chỉ ra rằng tình trạng tăng độ thẩm thấu liên quan đến glucose có thể thúc đẩy tổn thương vi mạch, điển hình là bệnh võng mạc đái tháo đường [1]. Người bệnh đái tháo đường khi sốt nếu uống nước ngọt sẽ khiến đường huyết tăng vọt, gây đa niệu thẩm thấu và làm mất nước tế bào ở mức báo động [1].

Những người có tiền trào ngược dạ dày thực quản, viêm loét dạ dày cũng cần tuyệt đối tránh xa nước ngọt có ga khi ốm sốt. Tính axit cao với pH quanh mức 3,1 cùng lượng bọt khí CO2 sẽ làm tăng áp lực trong dạ dày, kích phát các cơn ợ nóng dữ dội và gây đau rát thực quản [2], [8].

Cách bù nước và hồi phục đúng khoa học khi bị ốm sốt

Thay vì tìm đến nước ngọt có ga, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc bù dịch an toàn đã được chứng minh qua thực nghiệm lâm sàng. Lựa chọn ưu tiên số một luôn là dung dịch bù nước đường uống (oresol) với độ thẩm thấu thấp khoảng 245 mOsm/kg [4]. Cần pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn của nhà sản xuất bằng nước đun sôi để nguội, không tự ý pha đặc hơn vì có thể biến dung dịch thành chất gây mất nước ngược [4], [5].

Bên cạnh đó, việc uống nước lọc kết hợp với sữa hoặc nước dừa tươi là giải pháp hỗ trợ hiệu quả. Nghiên cứu năm 2018 khẳng định mô hình kết hợp nước lọc và sữa giúp duy trì độ thẩm thấu nước tiểu ở mức tối ưu, phản ánh sự hydrat hóa tốt của cơ thể [7]. Nước dừa với độ thẩm thấu 288 mOsm/l, độ pH 5,4 và dồi dào kali cũng được chứng minh là hấp thu vào cơ thể dễ dàng hơn nhiều so với các loại nước giải khát [2].

Khi chăm sóc người ốm, nên chia nhỏ lượng nước uống thành từng ngụm, uống đều đặn trong ngày bằng cách dùng cốc hoặc ống hút để người bệnh dễ tiếp nhận [1]. Cần theo dõi sát sao các dấu hiệu cảnh báo mất nước nặng như môi khô nứt nẻ, mắt trũng, tiểu rất ít hoặc nước tiểu sẫm màu. Nếu người bệnh sốt cao không hạ, nôn liên tục không thể uống, li bì hoặc mất nước nặng trên 10% trọng lượng, cần đưa ngay đến cơ sở y tế để được truyền dịch qua đường tĩnh mạch kịp thời [4].

Tóm lại, nước ngọt có ga không phải là cứu cánh cho người đang ốm sốt mà ngược lại là một yếu tố nguy cơ khiến cơ thể mất nước trầm trọng hơn. Hãy ưu tiên bổ sung nước lọc, dung dịch điện giải chuẩn hoặc các loại nước tự nhiên lành tính để giúp cơ thể nhanh chóng vượt qua cơn sốt một cách an toàn.