Nhiều người có thói quen tìm đến các loại thảo mộc nhai tự nhiên nhằm duy trì sự tỉnh táo và tăng cường năng lượng làm việc mỗi ngày. Tại một số khu vực trên thế giới, việc ngậm hoặc nhai thảo dược kích thích đã trở thành một nét sinh hoạt văn hóa kéo dài qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, không ít người dùng băn khoăn liệu thói quen nhai lá khát thường xuyên có làm tăng nguy cơ tổn thương đường tiêu hóa, đặc biệt là nguy cơ tiến triển thành ung thư thực quản và bệnh lý dạ dày hay không.

Các bằng chứng khoa học và dịch tễ học hiện nay xác nhận rằng việc nhai lá khát có liên quan mật thiết đến sự gia tăng nguy cơ ung thư thực quản, ung thư đường tiêu hóa trên và gây viêm loét niêm mạc dạ dày [1] [2] [3]. Thói quen lưu giữ khối bã lá lâu trong khoang miệng cùng việc nuốt dịch chiết chứa nhiều hoạt chất kích thích có thể khởi phát các tổn thương tiền ung thư kéo dài từ niêm mạc miệng xuống thực quản và dạ dày [1] [2].

Bối cảnh sử dụng lá khát và nỗi lo bệnh lý đường tiêu hóa

Lá khát (tên khoa học là Catha edulis) là loại cây bụi mọc nhiều ở vùng Đông Phi và bán đảo Ả Rập [4]. Hàng triệu người trên thế giới duy trì thói quen bứt lá, vo thành từng viên nhỏ rồi nhét vào một bên má để tạo thành khối bã lớn và nhai từ từ suốt nhiều giờ liền [5] [4]. Mục đích chính của người dùng là tìm kiếm cảm giác hưng phấn sảng khoái và giảm bớt mệt mỏi thể chất [2] [6]. Hoạt chất chính trong lá khát tươi bao gồm cathinone và cathine, những alkaloid có đặc tính kích thích hệ thần kinh trung ương tương tự amphetamine [7] [6].

Cùng với dòng dịch chuyển di cư toàn cầu, việc sử dụng lá khát đã bắt đầu lan rộng sang cả khu vực châu Âu và Bắc Mỹ [4]. Đi kèm với sự gia tăng sử dụng là nỗi lo ngại lớn về tác hại đối với sức khỏe tổng thể, đặc biệt là hệ thống tiêu hóa [1] [4]. Do đường tiêu hóa trên là nơi tiếp xúc đầu tiên và trực tiếp nhất với dịch tiết từ lá, những biến đổi mô học bất thường ở thực quản và dạ dày của người có thói quen nhai lá khát đang trở thành tâm điểm cảnh báo của giới y khoa [1] [2].

Cơ chế tác động của lá khát lên thực quản và dạ dày

Tác động bất lợi của lá khát lên hệ tiêu hóa xuất phát từ cả yếu tố cơ học lẫn các thành phần hóa học nội tại của loài thực vật này [1]. Khi nhai, người dùng thường giữ khối bã lá bên má suốt thời gian dài, khiến niêm mạc bị cọ xát liên tục và làm thay đổi môi trường khoang miệng [1] [5]. Quá trình này dẫn đến tình trạng suy giảm tốc độ tiết nước bọt và hạ thấp độ pH của nước bọt [1]. Khi độ pH nước bọt giảm và thiếu hụt dịch bôi trơn bảo vệ, hàng rào biểu mô của khoang miệng và thực quản dễ bị bào mòn trước các tác nhân gây oxy hóa [1].

Bên cạnh đó, các nhà khoa học chỉ ra rằng lá khát có tác dụng tiền oxy hóa (pro-oxidant), tạo điều kiện kích hoạt các biến đổi cấu trúc tế bào [1]. Ở cấp độ mô bệnh học, việc nhai khát mạn tính có thể gây ra hiện tượng tăng gai (acanthosis), tăng sừng hóa (hyperkeratosis) và xơ hóa mô (fibrosis) [1]. Đồng thời, các nghiên cứu di truyền ghi nhận sự xuất hiện của các đột biến gen ung thư, điển hình là sự biểu hiện quá mức của protein TP53 tại niêm mạc, làm mất khả năng kiểm soát phân chia tế bào bình thường [1] [7]. Khi các tế bào vảy lót mặt trong của khoang miệng và thực quản bị đột biến, nguy cơ phát triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) sẽ gia tăng rõ rệt [7].

Đối với dạ dày, lá khát chứa hàm lượng tanin chát cao [1]. Hoạt chất tanin này khi hòa tan vào dịch tiêu hóa sẽ gây kích ứng trực tiếp lên niêm mạc dạ dày, dẫn tới phản ứng viêm và gây viêm dạ dày (gastritis) kéo dài [1]. Ngoài ra, chất kích thích cathinone thúc đẩy giải phóng noradrenaline từ các túi dự trữ thần kinh, gây hiệu ứng cường giao cảm [1]. Tình trạng này làm giảm nhu động ruột và đại tràng, đồng thời tăng trương lực cơ thắt ruột, kéo theo sự tăng tái hấp thu nước tạo thành phân cứng [1]. Hậu quả là người nhai khát thường xuyên vừa bị kích ứng dạ dày vừa đối mặt với táo bón nặng nề và trĩ [1].

Bằng chứng dịch tễ học về tổn thương tiền ung thư và ung thư thực quản

Các dữ liệu dịch tễ học tại những khu vực có tỷ lệ sử dụng lá khát cao đã cung cấp cái nhìn chi tiết về nguy cơ mắc ung thư thực quản [2] [8] [3]. Nhai lá khát kéo dài đã được xếp vào nhóm hành vi làm tăng nguy cơ tổn thương tiền ác tính như bạch sản (leukoplakia), viêm thực quản mạn tính và ung thư thực quản, có mức độ nguy hại tương đồng với thói quen nhai trầu [2].

Một nghiên cứu bệnh - chứng công bố năm 2025 thực hiện trên các bệnh nhân nam tại thành phố Hargeisa đã đánh giá mối liên quan giữa việc nhai lá khát và ung thư đường tiêu hóa trên [3]. Nghiên cứu tiến hành tại hai phòng khám ung thư lớn (Phòng khám Ung thư Nageeye và Bệnh viện Needle) với tổng số 97 người tham gia, bao gồm 36 ca bệnh và 61 ca đối chứng [3]. Kết quả phân tích dịch tễ cho thấy nguy cơ mắc ung thư đường tiêu hóa trên tỷ lệ thuận với thời gian, tần suất và khối lượng lá khát sử dụng [3].

Cụ thể, những người có tiền sử nhai lá khát trên 20 năm có nguy cơ mắc ung thư đường tiêu hóa trên cao gấp 7,05 lần so với người không dùng (p < 0,05) [3]. Những người duy trì thói quen nhai lá khát hàng ngày đối mặt với nguy cơ mắc bệnh cao gấp 6,89 lần (p < 0,05) [3]. Đáng chú ý, nhóm người dùng lượng lớn (trên 600 gram lá mỗi lần nhai) ghi nhận nguy cơ mắc ung thư cao gấp 6,60 lần (p < 0,05) [3]. Đây là bằng chứng định lượng rõ ràng cho thấy mức độ phơi nhiễm lá khát càng nặng thì biểu mô đường tiêu hóa trên càng dễ bị tổn thương ác tính [3].

Tại Ethiopia, một nghiên cứu bệnh - chứng không ghép cặp công bố năm 2022 thực hiện tại các cơ sở y tế ở Addis Ababa cũng khẳng định mối nguy hại tương tự [8]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng những người có thói quen nhai lá khát có nguy cơ mắc ung thư thực quản cao hơn đáng kể [8]. Đặc biệt, nguy cơ này còn bị cộng hưởng và gia tăng mạnh mẽ khi việc nhai lá khát được kết hợp cùng với việc uống rượu và hút thuốc lá [8]. Nghiên cứu cũng ghi nhận việc tiêu thụ các món đồ uống cay nóng ở nhiệt độ cao và dùng ngô nhiễm vi nấm fumonisin làm tăng nguy cơ ung thư thực quản, trong khi chế độ ăn bổ sung nhiều rau quả tươi chứa chất chống oxy hóa giúp giảm từ 24% đến 68% nguy cơ mắc căn bệnh này [8].

Một nghiên cứu dịch tễ khác công bố năm 2020 tại miền đông Ethiopia theo dõi phụ nữ mang thai cũng ghi nhận thói quen nhai lá khát làm tăng tỷ lệ loét niêm mạc miệng, chảy máu lợi và gia tăng nguy cơ ung thư thực quản [5]. Khối bã lá lưu giữ lâu trong miệng gây viêm nhiễm mãn tính tại chỗ và tạo điều kiện cho các bệnh lý ác tính hình thành dọc theo đường tiêu hóa trên [5].

Tác động của lá khát đến dạ dày và các cơ quan tiêu hóa khác

Không dừng lại ở thực quản, toàn bộ hệ thống tiêu hóa của người sử dụng lá khát đều phải chịu những tác động bất lợi [1]. Tình trạng viêm niêm mạc dạ dày do vị chát của tanin trong lá khát là một trong những rối loạn phổ biến nhất đã được ghi nhận [1]. Lớp niêm mạc bảo vệ dạ dày bị kích thích mạn tính có thể làm bùng phát các cơn đau thượng vị và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tiêu hóa thức ăn hàng ngày [1].

Bên cạnh viêm dạ dày, người sử dụng lá khát thường xuyên còn phải đối mặt với chứng táo bón kéo dài do giảm co bóp đường tiêu hóa [1]. Quá trình ngồi nhai lá khát kéo dài nhiều giờ kết hợp với tình trạng táo bón khiến người bệnh phải rặn mạnh khi đại tiện, từ đó thúc đẩy sự hình thành búi trĩ [1].

Nghiêm trọng hơn, các đánh giá y khoa còn chỉ ra nguy cơ nhiễm độc gan và xơ gan ở những người nhai lá khát mạn tính [1]. Tổn thương gan này một phần bắt nguồn từ độc tính sinh học của các chất chuyển hóa trong cây, và phần lớn liên quan đến dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật, thuốc diệt cỏ thường được phun với liều lượng cao tại các đồn điền trồng lá khát [1] [5]. Các tạp chất hóa học này khi đi qua đường tiêu hóa không chỉ kích ứng dạ dày mà còn gây tích tụ độc tố phá hủy tế bào gan [1].

Đánh giá mức độ tin cậy và hạn chế của các bằng chứng khoa học

Mặc dù có nhiều mối liên hệ rõ rệt giữa lá khát và tổn thương đường tiêu hóa, các nhà khoa học vẫn nhấn mạnh tính thận trọng khi phân tích dữ liệu tổng thể [4] [6]. Một bài tổng quan cập nhật năm 2018 chỉ ra rằng bằng chứng trực tiếp khẳng định lá khát là yếu tố nguy cơ độc lập duy nhất gây ung thư miệng hay đường tiêu hóa vẫn còn một số điểm hạn chế [4]. Phần lớn các nghiên cứu trước đây bắt nguồn từ các báo cáo ca bệnh riêng lẻ hoặc những nghiên cứu quan sát chưa có nhóm đối chứng chặt chẽ [4].

Tương tự, một tổng quan hệ thống công bố năm 2020 dẫn lại nghiên cứu của El-Zaemey và cộng sự cho thấy việc phơi nhiễm lá khát có liên quan đến các rối loạn niêm mạc tiền ác tính và ác tính, song các nghiên cứu còn gặp vấn đề về phương pháp luận [6]. Điển hình là quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ, việc kiểm soát các yếu tố gây nhiễu chưa triệt để và khâu đánh giá lâm sàng kết quả đầu ra chưa thật sự đồng nhất [6].

Hơn nữa, trong đời sống thực tế, người nhai lá khát thường đồng thời sử dụng thuốc lá, uống rượu, uống đồ uống nóng hoặc có chế độ dinh dưỡng thiếu rau xanh [2] [8] [6]. Một số nghiên cứu bệnh - chứng như tại Ethiopia cũng thừa nhận hạn chế do sai số nhớ lại (recall bias) khi người tham gia phải tự hồi tưởng thói quen sinh hoạt trong quá khứ [8]. Do đó, dù mối liên quan dịch tễ học giữa lá khát và ung thư thực quản là rất đáng báo động, giới khoa học vẫn khuyến nghị cần có thêm nhiều nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn để bóc tách độc lập tác hại của lá khát khỏi các yếu tố gây nhiễu khác [8] [6].

Những hiểu lầm thường gặp về thói quen nhai lá khát

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dùng là cho rằng lá khát là thảo mộc tự nhiên nên hoàn toàn vô hại đối với cơ thể. Thực tế, nguồn gốc thực vật không đồng nghĩa với mức độ an toàn. Hoạt chất cathinone và nồng độ tanin cao trong lá khát gây kích thích thần kinh và làm tổn hại niêm mạc đường tiêu hóa một cách rõ rệt [1] [7].

Nhiều người cũng tin rằng việc chỉ nhai ngậm bã ở má rồi nhổ đi mà không nuốt xác lá sẽ tránh được nguy cơ ung thư và bệnh dạ dày. Bằng chứng y học cho thấy các hoạt chất độc hại và chất tanin hòa tan trực tiếp vào nước bọt và được nuốt xuống liên tục trong nhiều giờ [1]. Sự tiếp xúc thường xuyên này đủ để làm biến đổi biểu mô thực quản và kích ứng lớp lót dạ dày, gây viêm loét và đột biến gen [1] [7].

Một quan niệm sai lầm nguy hại khác tại một số cộng đồng là e ngại các biện pháp điều trị y tế hiện đại khi phát hiện bệnh ở thực quản [2]. Điển hình tại một số vùng nông thôn ở Kenya, nhiều bệnh nhân tin rằng phẫu thuật hay đặt stent thực quản sẽ gây tử vong trong vài tháng, hoặc lầm tưởng ung thư là bệnh truyền nhiễm nên giấu bệnh và tìm đến các liệu pháp thảo dược [2]. Sự trì hoãn khám chữa bệnh này khiến hầu hết bệnh nhân ung thư thực quản chỉ đến bệnh viện khi khối u đã tiến triển sang giai đoạn muộn [2].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Với các tác động sinh học đã được ghi nhận, việc tiếp xúc với lá khát cần phải được loại bỏ triệt để ở nhiều nhóm đối tượng:

  • Người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa: Những người đang bị viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản, viêm thực quản hoặc trĩ tuyệt đối không nên sử dụng [1] [2]. Hàm lượng tanin và tác động cường giao cảm của lá khát sẽ làm trầm trọng thêm các vết viêm loét và làm tăng co thắt [1].
  • Người có tổn thương niêm mạc miệng: Người có biểu hiện bạch sản, viêm nha chu, tụt lợi hay thường xuyên bị loét miệng cần tránh xa lá khát để ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy [1] [2] [7].
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nghiên cứu đã chứng minh nhai lá khát trong thai kỳ làm tăng nguy cơ ối vỡ non (PROM) và nhiễm trùng màng ối [5]. Đồng thời, hoạt chất nor-pseudoephedrine từ lá khát có thể bài tiết qua sữa mẹ và tìm thấy trong nước tiểu của trẻ bú mẹ, gây nguy cơ tiềm ẩn cho sự phát triển của trẻ nhỏ [6].
  • Người đang có các bệnh nền mạn tính: Bệnh nhân tim mạch, bệnh gan mạn tính hoặc xơ gan cần tránh hoàn toàn lá khát do nguy cơ độc tính tế bào gan và kích thích hệ tuần hoàn [1].

Lời khuyên bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa trên

Trước các bằng chứng về nguy cơ ung thư thực quản, viêm dạ dày và tổn thương tiền ung thư, biện pháp bảo vệ sức khỏe tốt nhất là từ bỏ thói quen nhai lá khát [1] [3]. Người dùng không nên tìm kiếm sự tỉnh táo hay năng lượng tạm thời từ loại thảo mộc kích thích này [6].

Để giảm thiểu tối đa nguy cơ ung thư thực quản và bảo vệ đường tiêu hóa trên, người dân nên duy trì một chế độ ăn uống khoa học và cân bằng:

  • Tăng cường tiêu thụ các loại rau xanh và trái cây tươi hàng ngày [8]. Các chất chống oxy hóa tự nhiên trong thực vật giúp tăng cường hệ miễn dịch và có thể giảm đáng kể từ 24% đến 68% nguy cơ ung thư thực quản [8].
  • Tránh kết hợp các yếu tố nguy cơ cao như hút thuốc lá, uống rượu bia cùng lúc [8].
  • Hạn chế sử dụng các loại đồ uống quá cay, quá nóng ở nhiệt độ cao để tránh làm tổn thương nhiệt lên bề mặt biểu mô thực quản [8].
  • Đảm bảo an toàn thực phẩm, tránh sử dụng các loại lương thực như ngô bị ẩm mốc chứa độc tố vi nấm [8].

Nhai lá khát không phải là một thói quen vô hại mà mang lại nhiều rủi ro nghiêm trọng cho thực quản và dạ dày [1] [3]. Nguy cơ mắc ung thư đường tiêu hóa trên tăng mạnh ở những người lạm dụng thường xuyên với thời gian dài và liều lượng lớn [3]. Khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường như nuốt nghẹn, đau tức sau xương ức, đau thượng vị kéo dài hoặc vết loét khoang miệng lâu lành, người bệnh cần chủ động đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và nội soi chẩn đoán kịp thời, tuyệt đối không tự ý điều trị bằng các bài thuốc truyền miệng [2].