Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) tái phát thường xuyên gây nhiều phiền toái trong sinh hoạt. Nhiều người truyền tai nhau uống nước ép quả nam việt quất (cranberry, thường được gọi tắt là việt quất đỏ) để phòng bệnh thay cho kháng sinh. Liệu thức uống này hoạt động ra sao và thực sự hiệu quả đến đâu?

Câu trả lời ngắn gọn là có cơ sở khoa học. Quả và nước ép loại quả này chứa hợp chất proanthocyanidins (PACs), đặc biệt là nhóm có liên kết loại A, giúp ngăn chặn vi khuẩn bám dính vào thành đường tiết niệu [1][2]. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc lớn vào dạng bào chế, hàm lượng hoạt chất hòa tan và từng nhóm đối tượng sử dụng [1][3].

Cơ chế chống bám dính vi khuẩn và nấm của hoạt chất PACs

Nhiễm trùng đường tiết niệu là một trong những bệnh nhiễm trùng bên ngoài đường ruột phổ biến nhất do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra [4]. Để gây bệnh, vi khuẩn phải bám chặt vào bề mặt niêm mạc đường tiểu trước khi sinh sôi. Nước ép và các chế phẩm từ quả việt quất (tên khoa học Vaccinium macrocarpon Ait.) đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ để giảm triệu chứng và ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng tái phát [2][4].

Hợp chất quyết định công dụng này là proanthocyanidins (PACs), cụ thể là PACs có liên kết "loại A" (proanthocyanidin-A) [1][2]. Hoạt chất này thể hiện đặc tính chống bám dính mạnh mẽ đối với vi khuẩn, đặc biệt là chủng E. coli có lông bám P-fimbriae [1][3]. Khi vi khuẩn không thể bám vào thành niệu đạo hay bàng quang, chúng sẽ bị dòng nước tiểu cuốn trôi ra ngoài một cách tự nhiên.

Đáng chú ý, một nghiên cứu công bố năm 2015 chỉ ra rằng vì PACs không được hấp thu trực tiếp, lợi ích sức khỏe của chúng đối với đường tiết niệu có thể diễn ra thông qua các tương tác ngay tại bề mặt niêm mạc trong đường tiêu hóa [4]. Nghiên cứu này cho thấy số lượng liên kết "loại A" càng nhiều và mức độ trùng hợp của PACs càng cao thì khả năng làm kết tụ vi khuẩn E. coli gây bệnh ngoài ruột càng mạnh, từ đó giảm sự xâm nhập của vi khuẩn [4].

Không chỉ tác động lên vi khuẩn, PACs còn có tác dụng trên nấm Candida albicans — một nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường tiết niệu trong bệnh viện, làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và chi phí y tế [5]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm năm 2014 cho thấy PACs chiết xuất từ nước ép việt quất giúp ngăn chặn sự hình thành màng sinh học (biofilm) của nấm C. albicans trong môi trường nước tiểu nhân tạo [5]. Cơ chế này đạt được nhờ đặc tính chống bám dính (làm giảm sự bám dính của nấm lên bề mặt nhựa polystyrene và silicone) và khả năng tạo phức (chelation) với sắt [5].

Các nghiên cứu lâm sàng và thực nghiệm nói gì?

Hiệu quả của việt quất đã được kiểm chứng qua nhiều mô hình từ phòng thí nghiệm đến thử nghiệm trên người. Một tổng quan xuất bản năm 2000 đã đánh giá các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên hoặc bán ngẫu nhiên về việc dùng nước ép và chế phẩm việt quất để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở các nhóm nhạy cảm (bao gồm nam giới, phụ nữ và trẻ em) [6]. Có 4 thử nghiệm đáp ứng tiêu chí đưa vào phân tích (3 thử nghiệm thiết kế bắt chéo, 1 thử nghiệm nhóm song song); trong đó 3 thử nghiệm so sánh nước ép việt quất với nước ép giả dược hoặc nước lọc, và 1 thử nghiệm so sánh viên nang việt quất với giả dược [6]. Dữ liệu từ 3 trong số 4 thử nghiệm chỉ ra rằng việt quất có hiệu quả đối với ít nhất một chỉ tiêu đầu ra (số ca nhiễm trùng có triệu chứng và không triệu chứng, tác dụng phụ, mức độ tuân thủ điều trị), dù chất lượng của 4 thử nghiệm này còn thấp nên độ tin cậy cần xem xét thêm [6].

Đến năm 2014, các nhà khoa học đánh giá hệ thống tác dụng trong ống nghiệm (in vitro) của PACs từ việt quất đối với màng sinh học nấm C. albicans trong nước tiểu nhân tạo bằng thử nghiệm XTT trên mô hình đĩa vi giếng tĩnh và đĩa silicone [5]. Kết quả cho thấy nồng độ PACs từ 16 mg/L trở lên làm giảm đáng kể sự hình thành màng sinh học ở tất cả các chủng C. albicans được thử nghiệm [5]. Hợp chất này còn có tác dụng cộng gộp khi kết hợp với các thuốc kháng nấm truyền thống [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu ghi nhận một hiệu ứng nghịch lý ở nồng độ cao trên hai chủng phân lập lâm sàng, và việc bổ sung sắt vào môi trường làm giảm hiệu quả của PACs [5].

Về mặt lâm sàng trên người, một bài tổng quan năm 2023 đã điểm lại các thử nghiệm quan trọng xác nhận hiệu quả của procyanidin trong đời sống thực tế (in vivo) [7]. Một trong những thử nghiệm lâm sàng đầu tiên đánh giá nước ép việt quất phát hiện rằng việc tiêu thụ hỗn hợp nước ép việt quất ít calo (chứa 27% nước ép việt quất, làm ngọt bằng saccharin) làm giảm tỷ lệ khuẩn niệu (mức $10^5$ CFUs/mL nước tiểu) kèm mủ niệu ở phụ nữ cao tuổi có độ tuổi trung bình là 78,5 tuổi [7].

Cũng theo tổng quan năm 2023, phần lớn các thử nghiệm lâm sàng hiện có tập trung vào phụ nữ tiền mãn kinh hoặc có hoạt động tình dục [7]. Cụ thể, trong một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng giả dược trên 150 phụ nữ tiền mãn kinh bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát do E. coli, những người uống 50 mL nước ép việt quất cô đặc trong 12 tháng đã giảm 20% nguy cơ tái phát so với nhóm dùng giả dược [7]. Một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi khác cũng khám phá hiệu quả của việc dùng nước ép việt quất chứa hơn 40 mg PACs trong mỗi 125 mL [7].

Khác biệt lớn giữa các dạng sản phẩm trên thị trường

Năm 2020, việt quất đứng thứ 6 trong số các thành phần thảo dược bán chạy nhất tại Mỹ [8]. Một nghiên cứu năm 2022 thuộc dự án Cơ sở dữ liệu thành phần thực phẩm bổ sung (DSID) tại Mỹ đã mua 41 sản phẩm bổ sung việt quất phổ biến (18 sản phẩm từ kênh đại chúng, 11 từ kênh sức khỏe tự nhiên và 12 từ kênh phân phối trực tiếp) để lập kế hoạch kiểm tra hàm lượng PACs [8]. Các sản phẩm này rất đa dạng: viên nén dài (caplets), viên nang cứng, viên nang mềm, viên nén và dạng lỏng; sử dụng nguyên liệu từ dịch chiết, chất cô đặc, bột, nước ép đến quả nguyên vẹn [8]. Có 15 sản phẩm chứa thành phần việt quất đăng ký nhãn hiệu riêng và chỉ 9 sản phẩm tự nguyện công bố con số hàm lượng PACs cụ thể trên nhãn [8]. Một số sản phẩm phổ biến còn kết hợp thêm D-mannose và vitamin C [8].

Sự đa dạng này gây ra vấn đề lớn: các sản phẩm bổ sung cho người tiêu dùng không được quản lý chặt chẽ và có thể pha chế theo nhiều cách từ nước ép, bã quả (pomace) hoặc trộn lẫn, dẫn đến sự nhầm lẫn về hiệu quả [3]. Những sản phẩm không được chuẩn hóa đủ hàm lượng hoạt chất sinh học có thể dẫn đến kết quả lâm sàng âm tính [3].

Để làm rõ điều này, một nghiên cứu năm 2022 đã so sánh hai sản phẩm thương mại: một làm từ dịch chiết nước ép việt quất và một làm từ hỗn hợp quả việt quất nguyên quả [3]. Các nhà nghiên cứu tách sắc ký cả hai sản phẩm cùng quả việt quất đông lạnh nguyên vẹn thành các phân đoạn polyphenol thô, đường và axit để thử nghiệm hoạt tính chống bám dính vi khuẩn E. coli trong ống nghiệm (in vitro) và trong nước tiểu sau khi uống (ex vivo) [3]. Kết quả xác nhận chỉ những phân đoạn chứa PACs hòa tan mới tạo ra hoạt tính chống bám dính [3]. Sản phẩm chiết xuất từ nước ép có hàm lượng PACs hòa tan cao hơn, trong khi sản phẩm xay từ nguyên quả chứa chủ yếu là PACs không hòa tan [3]. Khi người tham gia uống mỗi ngày một lần trong thời gian can thiệp 1 tuần, sản phẩm chiết xuất từ nước ép mang lại hoạt tính chống bám dính vi khuẩn trong nước tiểu cao hơn đáng kể so với sản phẩm làm từ nguyên quả [3].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học

Việc phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu bằng kháng sinh dự phòng làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, gây kháng thuốc và tốn kém chi phí [1]. Do đó, các sản phẩm từ việt quất trở thành một lựa chọn phòng ngừa không dùng kháng sinh đầy hấp dẫn [1]. Bằng chứng khoa học hiện tại ủng hộ rằng việt quất có thể mang lại lợi ích cho các nhóm đối tượng cụ thể, chẳng hạn như:

  • Phụ nữ tiền mãn kinh bị nhiễm trùng đường tiết niệu thường xuyên nhưng mức độ nhẹ [7].
  • Phụ nữ sau mãn kinh bị nhiễm trùng tái phát mức độ nặng hơn [7].
  • Trẻ em và người lớn có dị tật đường tiết niệu sinh dục phức tạp, gần như vĩnh viễn kèm nhiễm trùng [7].
  • Người có nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu liên quan đến ống thông tiểu và bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt sau xạ trị [1].

Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng là kết quả giữa các nghiên cứu lâm sàng chưa hoàn toàn đồng nhất: việc dùng nước ép hoặc thực phẩm bổ sung giúp giảm tái phát bệnh ở nhiều nghiên cứu, nhưng không phải tất cả [8]. Đặc biệt ở nhóm người cao tuổi (trên 65 tuổi) — nơi nhiễm trùng đường tiết niệu là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất — tài liệu khoa học hiện tại vẫn còn gây tranh cãi [1]. Nguyên nhân có thể do sự đa dạng về thể trạng của quần thể người cao tuổi cũng như sự thiếu nhất quán về liều lượng PACs được khuyến nghị trong các tài liệu y văn [1]. Thêm vào đó, mối quan hệ giữa hàm lượng PACs và nguồn nguyên liệu đầu vào trên thị trường phần lớn vẫn chưa được biết rõ [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi tự dùng việt quất

Hiểu lầm phổ biến nhất là nghĩ rằng cứ ăn quả việt quất hoặc uống bất kỳ viên bột việt quất nguyên quả nào cũng cho tác dụng bảo vệ đường tiểu như nhau. Thực tế nghiên cứu năm 2022 đã chứng minh PACs không hòa tan (thường có nhiều trong phần xác/bã của sản phẩm nguyên quả) không mang lại hiệu quả tương đương; chỉ có PACs hòa tan (nhiều trong dịch chiết nước ép) mới tạo ra hoạt tính chống bám dính vi khuẩn cao trong nước tiểu [3].

Hiểu lầm thứ hai là coi nước ép việt quất như một loại "thuốc chữa bách bệnh" thay thế hoàn toàn phác đồ điều trị y tế khi bệnh đã bùng phát nặng. Các nghiên cứu nhấn mạnh vai trò chính của PACs là ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn và nấm, từ đó dự phòng và giảm nguy cơ tái phát [1][5][8]. Với các ca nhiễm trùng nấm Candida trong bệnh viện (vốn không còn được Trung tâm Dịch vụ Medicare & Medicaid Hoa Kỳ chi trả bảo hiểm cho các ca liên quan ống thông mắc phải tại viện), PACs mới dừng ở mức bằng chứng sơ bộ trong ống nghiệm và đóng vai trò hỗ trợ cộng gộp với thuốc kháng nấm truyền thống [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người cao tuổi trên 65 tuổi cần cân nhắc kỹ trước khi bắt đầu sử dụng dài ngày. Ngoài việc bằng chứng hiệu quả trên nhóm tuổi này còn chưa thống nhất, bài tổng quan năm 2018 lưu ý rằng chi phí dùng viên nang hàng ngày so với chi phí ngăn ngừa một đợt nhiễm trùng ở người lớn tuổi là một yếu tố quan trọng cần tính toán trước khi bắt đầu liệu pháp [1].

Người đang bổ sung viên sắt hoặc có chế độ điều trị liên quan đến sắt cũng cần lưu ý: dữ liệu thực nghiệm năm 2014 cho thấy việc bổ sung sắt vào môi trường làm giảm hiệu quả của PACs đối với màng sinh học của nấm [5]. Ngoài ra, những người có bệnh nền phức tạp, dị tật đường tiết niệu hoặc đang đặt ống thông tiểu không nên tự ý điều trị mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có phác đồ phù hợp [1][7].

Cách áp dụng thực tế để bảo vệ đường tiết niệu

Để tận dụng lợi ích của việt quất một cách khoa học và an toàn trong đời sống hàng ngày, người dùng có thể tham khảo các gợi ý dựa trên dữ liệu nghiên cứu sau:

  • Chọn đúng dạng bào chế: Ưu tiên các sản phẩm làm từ dịch chiết nước ép việt quất (cranberry juice extract) có giàu PACs hòa tan thay vì các sản phẩm chỉ xay từ nguyên quả chứa nhiều bã không hòa tan [3].
  • Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Tìm kiếm các sản phẩm được chuẩn hóa, có công bố rõ hàm lượng PACs (đặc biệt là PACs liên kết loại A) trên bao bì để tránh mua phải sản phẩm thiếu hoạt chất sinh học [8][3][2].
  • Liều lượng và thời gian tham khảo từ nghiên cứu: Trong các thử nghiệm lâm sàng đã ghi nhận hiệu quả, người tham gia sử dụng 50 mL nước ép việt quất cô đặc mỗi ngày trong 12 tháng, hoặc dùng loại nước ép chứa hơn 40 mg PACs trên mỗi 125 mL [7]. Với viên uống bổ sung chiết xuất nước ép, việc dùng mỗi ngày một lần trong 1 tuần đã cho thấy hoạt tính chống bám dính trong nước tiểu [3]. Nếu chọn nước ép pha sẵn, có thể chọn loại ít calo để hạn chế lượng đường nạp vào cơ thể [7].
  • Kết hợp thói quen sinh hoạt tốt: Bên cạnh việc bổ sung dưỡng chất từ việt quất, hãy duy trì uống đủ nước lọc mỗi ngày và giữ vệ sinh cá nhân đúng cách để hỗ trợ đào thải vi khuẩn khỏi bàng quang.

Tóm lại, nước ép và chiết xuất việt quất chứa hoạt chất PACs loại A là giải pháp hỗ trợ tự nhiên có cơ sở khoa học giúp ngăn vi khuẩn bám dính vào đường tiết niệu [1][2]. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc chặt chẽ vào hàm lượng PACs hòa tan trong sản phẩm và cơ địa từng người [1][3]. Người có triệu chứng nhiễm trùng cấp tính, người cao tuổi hoặc có bệnh nền nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, không tự ý bỏ thuốc điều trị.