Tăng cân nhanh trong thai kỳ khiến nhiều thai phụ lo lắng và tìm đến các loại thảo dược tự nhiên với hy vọng kiểm soát vóc dáng. Nần nghệ là một trong những dược liệu thường được truyền tai nhau nhờ công dụng hỗ trợ giảm mỡ máu. Tuy nhiên, việc tự ý dùng loại củ này khi đang mang bầu có thực sự an toàn cho mẹ và bé?
Câu trả lời ngắn gọn là: Phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tự ý uống nần nghệ để giảm cân. Các tài liệu khoa học hiện tại cảnh báo sự thiếu hụt dữ liệu về độ an toàn và độc tính của các loài thuộc chi Củ nâu (Dioscorea - bao gồm nần nghệ) trong thời kỳ mang thai và cho con bú [1]. Đồng thời, dược liệu này chứa hàm lượng hoạt chất sinh học mạnh có thể tiềm ẩn rủi ro cho sự ổn định của thai kỳ [1], [2].
Nần nghệ và hoạt chất saponin bên trong
Nần nghệ có tên khoa học là Dioscorea collettii, một loài thực vật thân thảo sống lâu năm thuộc chi Dioscorea (họ Củ nâu - Dioscoreaceae) [2]. Loài cây này phân bố rộng rãi ở khu vực Tây Nam Trung Quốc, Myanmar và Ấn Độ [2]. Trong y học cổ truyền, thân rễ của Dioscorea collettii được mô tả có tính bình, vị đắng, quy vào các kinh Can, Vị và Bàng quang [3].
Về mặt hóa học, các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng thành phần hoạt chất chính trong thân rễ Dioscorea collettii là nhóm saponin steroid [2]. Điển hình trong chi Dioscorea là hoạt chất diosgenin – một hợp chất tự nhiên có cấu trúc steroid được tìm thấy ở nhiều loài thuộc chi này [1], [4]. Ngoài saponin steroid, nhà khoa học còn tìm thấy các dẫn xuất diarylheptanoid ba vòng (với 34 hợp chất từng được báo cáo), dihydroisocoumarin và dihydroisoflavone trong thân rễ cây [2].
Trong y học cổ truyền tại Trung Quốc, thân rễ nần nghệ thường được dùng kết hợp với phân loài Dioscorea collettii var. hypoglauca để điều trị viêm khớp do gút, tăng axit uric máu, tăng mỡ máu (hyperlipidemia), viêm nhiễm và khối u [2]. Dược liệu cũng được ghi nhận dùng cho các chứng đau nhức xương khớp do phong thấp, đau lưng mỏi gối, tiểu dưỡng chấp hoặc khí hư [3]. Chính nhờ tác dụng hạ mỡ máu truyền thống này, nhiều người lầm tưởng nần nghệ là trà giảm cân an toàn cho mọi đối tượng [2].
Cơ chế tác động và mối lo ngại với tử cung thai kỳ
Để một thai kỳ diễn ra an toàn, tử cung của người mẹ cần duy trì trạng thái ổn định, tránh các cơn co thắt bất thường. Nghiên cứu sản khoa cho thấy các hormone nội sinh đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ thai nhi [5]. Cụ thể, progesterone có tác dụng ức chế co bóp tử cung, thúc đẩy sự phát triển hệ sinh sản và duy trì thai kỳ [5]. Hormone hCG hỗ trợ sản sinh progesterone trong ba tháng đầu, kích thích tiết estrogen và giảm nồng độ oxytocin nhằm ngăn chặn các cơn co tử cung, từ đó phòng ngừa sảy thai [5]. Ngược lại, sự suy giảm của progesterone, estrogen (E2) và hCG báo hiệu nguy cơ dọa sảy thai cao do mất khả năng kiểm soát co thắt tử cung [5].
Trong khi cơ thể mẹ cần sự ổn định tuyệt đối về nội tiết và cơ trơn tử cung, việc đưa các hợp chất lạ từ thảo dược vào cơ thể lại tiềm ẩn nhiều biến số. Nhau thai không phải là bức tường ngăn cách tuyệt đối mà luôn có sự trao đổi chất qua lại thông qua cơ chế khuếch tán thụ động, vận chuyển chủ động và khuếch tán thuận lợi [6].
Nần nghệ chứa hàm lượng lớn saponin steroid và hoạt chất diosgenin [1], [2]. Trong giới hạn các nghiên cứu hiện có, mối quan ngại lớn đối với thai phụ nằm ở hai điểm:
- Thứ nhất, diosgenin và các saponin steroid là những hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh ở cấp độ tế bào [1], [2]. Các thử nghiệm dược lý cho thấy saponin steroid của chi Dioscorea có hoạt tính ức chế tế bào khối u trên người, và một số hợp chất phân lập từ thân rễ Dioscorea collettii thể hiện độc tính tế bào (cytotoxicity) ở mức độ trung bình [2].
- Thứ hai, theo đánh giá khoa học công bố năm 2020, hiện có rất ít hoặc hoàn toàn không có dữ liệu về tính an toàn, độc tính của các loài Dioscorea khi sử dụng trong giai đoạn mang thai, cho con bú và ở trẻ nhỏ [1]. Việc thiếu dữ liệu an toàn của diosgenin đòi hỏi phải nghiên cứu thêm về độc tính phát triển, độc tính thần kinh và khả năng gây dị ứng trước khi dùng trên người [1].
Bất kỳ tác động kích thích hay độc tính nào lên cơ thể mẹ trong giai đoạn nhạy cảm này đều có thể làm xáo trộn môi trường nuôi dưỡng phôi thai, nơi vốn đòi hỏi sự tưới máu tử cung - nhau thai ổn định và hạn chế tối đa các cơn co thắt cơ tử cung [1], [5].
Các nghiên cứu khoa học nói gì?
Để hiểu rõ vì sao giới chuyên môn thận trọng với nần nghệ trong thai kỳ, cần nhìn vào bức tranh toàn cảnh từ các công trình nghiên cứu đã công bố.
Một bài tổng quan khoa học năm 2020 đánh giá tiềm năng dinh dưỡng và điều trị của chi Dioscorea đã chỉ ra những khoảng trống lớn về mặt lâm sàng [1]. Nghiên cứu này tổng hợp dữ liệu về việc ứng dụng chi Dioscorea trong giảm nguy cơ ung thư buồng trứng, biến chứng mãn kinh, hen suyễn, nhiễm trùng đường tiết niệu, thấp khớp và co thắt vùng chậu [1]. Tuy nhiên, nhóm tác giả nhấn mạnh phần lớn các nghiên cứu hiện nay chỉ mới dừng lại ở mô hình trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật [1]. Đặc biệt, báo cáo khẳng định sự thiếu hụt dữ liệu về độ an toàn, độc tính và hiệu quả khi dùng làm chất tránh thai, hoặc dùng trong thời kỳ mang thai, cho con bú là một vấn đề đáng lo ngại [1]. Đánh giá này kêu gọi cần có thêm các nghiên cứu dược động học trên cơ thể sống (in vivo) và thiết lập tiêu chuẩn bằng chứng rõ ràng về độc tính của diosgenin [1].
Một nghiên cứu hóa thực vật công bố năm 2021 tập trung phân tích thành phần thân rễ loài Dioscorea collettii [2]. Các nhà khoa học đã phân lập được một hợp chất dihydroisocoumarin mới tên là (-)-montroumarin (1a) cùng 5 hợp chất đã biết gồm montroumarin (1b), 1,1'-oxybis(2,4-di-tert-butylbenzene) (2), (3R)-3'-O-methylviolanone (3a), (3S)-3'-O-methylviolanone (3b), và (RS)-sativanone (4) [2]. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp quang phổ NMR (1D và 2D) để xác định cấu trúc và thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng tế bào ung thư phổi người NCI-H460 [2]. Kết quả cho thấy hai hợp chất dihydroisocoumarin (1a và 1b) thể hiện độc tính tế bào mức độ trung bình, trong khi các chất còn lại không có độc tính trên dòng tế bào này [2]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ mới thử nghiệm trên dòng tế bào trong phòng thí nghiệm, chưa đánh giá tác động trên cơ thể người mang thai [2].
Về mặt phân loại và phân bố, một nghiên cứu năm 2018 sử dụng mô hình sinh thái học để dự đoán vùng phân bố của 10 loài Dioscorea chứa diosgenin trên toàn cầu [4]. Kết quả cho thấy 3 loài châu Á gồm D. deltoidea, D. nipponica và D. collettii có vùng phân bố tiềm năng từ 226,23 x 10^5 km2 đến 465,91 x 10^5 km2 [4]. Một nghiên cứu khác năm 2023 giải trình tự hệ gen lục lạp của các loài Dioscorea bản địa Thái Lan, xác nhận D. collettii nằm trong một nhánh tiến hóa riêng biệt cùng với D. futschauensis, D. quinquelobata, D. villosa và D. zingiberensis với độ tin cậy thống kê (chỉ số bootstrap đạt 77% trên cây ML và xác suất hậu nghiệm PP đạt 0,76 trên cây BI) [7]. Các nghiên cứu này giúp nhận diện chính xác nguồn dược liệu nhưng không cung cấp dữ liệu an toàn lâm sàng cho bà bầu [4], [7].
Trong khi đó, các nghiên cứu về bảo vệ thai kỳ năm 2019 và 2022 lại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cơn co tử cung và lưu lượng máu nuôi thai [5], [8]. Nghiên cứu năm 2022 chỉ ra rằng việc giảm sức cản động mạch tử cung, tăng tưới máu tử cung - nhau thai và duy trì nồng độ progesterone, estrogen, hCG giúp giảm tỷ lệ sảy thai, sinh non và kết cục xấu ở trẻ sơ sinh [5]. Báo cáo năm 2019 về quản lý dọa sảy thai khuyến cáo sử dụng dydrogesterone đường uống (liều tấn công 40 mg, sau đó 30 mg mỗi ngày đến khi hết triệu chứng chảy máu, có thể tăng thêm 10 mg ngày 3 lần nếu triệu chứng tái phát, duy trì 1 tuần sau khi hết triệu chứng rồi giảm dần) để giảm tỷ lệ sảy thai mà không làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh như lỗ tiểu lệch thấp [8]. Điều này cho thấy mọi can thiệp bằng thuốc trong thai kỳ đều cần phác đồ chuẩn xác và bằng chứng an toàn rõ ràng, khác hẳn việc tự ý uống thảo dược chưa rõ độc tính [1], [8].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Không thể phủ nhận nần nghệ và các loài cùng chi Dioscorea có tiềm năng y học đáng chú ý. Dữ liệu bước đầu ghi nhận khả năng ứng dụng của chúng trong hỗ trợ điều trị rối loạn mỡ máu, tăng axit uric, viêm khớp gút và tiềm năng phòng ngừa ung thư nhờ hoạt chất diosgenin cùng nhóm saponin steroid [1], [2].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của bằng chứng hiện tại là khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thực tế lâm sàng trên người [1]. Đa số các phát hiện mới chỉ dừng ở mức độ tiền lâm sàng (trong ống nghiệm và trên động vật) [1]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào đánh giá việc dùng nần nghệ để giảm cân ở phụ nữ mang thai. Hơn nữa, việc thiếu vắng dữ liệu về độc tính phát triển và độc tính thần kinh của diosgenin khiến việc sử dụng dược liệu này trong thai kỳ trở thành một phép thử đầy rủi ro [1].
Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược khi mang thai
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính". Thực tế, tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Trong nần nghệ có chứa các saponin steroid và các hợp chất dihydroisocoumarin có hoạt tính gây độc tế bào nhất định [2]. Ngay cả những hoạt chất tự nhiên như diosgenin cũng bị cảnh báo là thiếu dữ liệu về độc tính đối với thai kỳ [1].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng "hạ mỡ máu" trong y học cổ truyền với tác dụng "giảm cân thẩm mỹ" cho bà bầu [2]. Tăng cân trong thai kỳ bao gồm sự phát triển của thai nhi, nhau thai, nước ối và sự gia tăng thể tích tuần hoàn của mẹ, không phải là bệnh lý tăng mỡ máu để có thể dùng thuốc tiêu trừ [2], [5].
Ai nên thận trọng với nần nghệ?
Dựa trên các cảnh báo khoa học hiện có, những nhóm đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh sử dụng nần nghệ:
- Phụ nữ đang mang thai ở tất cả các tam cá nguyệt: Do không có dữ liệu an toàn và lo ngại về độc tính của diosgenin lên sự phát triển của thai nhi [1].
- Phụ nữ có tiền sử sảy thai liên tiếp hoặc đang có dấu hiệu dọa sảy thai: Đây là nhóm có nền tảng nội tiết (progesterone, estrogen, hCG) nhạy cảm, tử cung dễ bị kích thích co bóp, chỉ nên dùng các thuốc bảo vệ thai đã được chứng minh an toàn dưới sự kê đơn của bác sĩ [5], [8].
- Phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Báo cáo năm 2020 nêu rõ việc thiếu dữ liệu an toàn và độc tính của chi Dioscorea đối với giai đoạn tiết sữa và trẻ em [1].
- Người đang có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào từ Dioscorea collettii để tránh tương tác thuốc hoặc tác dụng phụ không mong muốn [1].
Kiểm soát cân nặng an toàn trong thai kỳ
Thay vì tìm kiếm các loại lá, củ rễ như nần nghệ để ép cân, phụ nữ mang thai nên áp dụng các biện pháp quản lý cân nặng chuẩn y khoa để bảo vệ cả mẹ và con:
- Tuyệt đối ngưng ngay việc tự ý sắc uống nần nghệ tươi, khô hoặc dùng các viên uống giảm cân chiết xuất từ Dioscorea khi biết mình có thai [1].
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng: Ưu tiên thực phẩm tươi sống, ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, đạm lành mạnh và uống đủ nước mỗi ngày. Hạn chế đường tinh luyện và chất béo bão hòa thay vì nhịn ăn hay uống thuốc giảm mỡ.
- Vận động thể chất vừa sức: Duy trì đi bộ nhẹ nhàng, tập yoga bầu hoặc bơi lội theo hướng dẫn của nhân viên y tế nếu thai kỳ khỏe mạnh, không có dấu hiệu dọa sảy thai.
- Thăm khám thai định kỳ: Nếu nhận thấy cân nặng tăng quá nhanh hoặc có các dấu hiệu bất thường như đau bụng, ra máu âm đạo, thai phụ cần đến bệnh viện để được kiểm tra nội tiết, siêu âm đánh giá lưu lượng máu động mạch tử cung và nhận phác đồ chăm sóc phù hợp từ bác sĩ sản khoa [5], [8].
Kiểm soát cân nặng khi mang thai là nhu cầu chính đáng, nhưng sự an toàn của thai nhi luôn phải đặt lên hàng đầu. Nần nghệ tuy là dược liệu quý cho người bệnh mỡ máu hay gút, song lại tiềm ẩn rủi ro do thiếu dữ liệu an toàn và chứa các hoạt chất sinh học mạnh không phù hợp với phụ nữ mang thai [1], [2]. Thai phụ cần giữ tâm lý thoải mái, ăn uống khoa học và luôn tham vấn ý kiến bác sĩ trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược nào vào cơ thể.


