Hoa hồi (đại hồi) là một loại gia vị quen thuộc trong gian bếp Việt, thường xuất hiện trong nước dùng phở, các món bò kho, sốt vang hay món hầm để tạo mùi thơm ấm áp và khử mùi tanh của thịt. Nhiều phụ nữ mang thai khi thèm ăn một bát phở nóng hay các món hầm truyền thống thường băn khoăn liệu hương vị đặc trưng từ hoa hồi có ảnh hưởng xấu tới thai nhi hay gây động thai hay không.
Câu trả lời ngắn gọn: Lượng hoa hồi nhỏ được dùng như một loại gia vị nêm nếm trong các món ăn nấu chín thông thường được coi là tương đối an toàn với thai phụ. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên sử dụng tinh dầu hoa hồi, các loại trà thảo mộc đậm đặc hay thực phẩm chức năng chiết xuất từ đại hồi do các hợp chất hoạt tính cao có thể gây rối loạn nội tiết tố và tiềm ẩn nguy cơ đối với tử cung.
Thành phần tạo hương và hoạt tính sinh học trong hoa hồi
Hoa hồi có tên khoa học là Illicium verum, một loài cây nhiệt đới cho quả hình sao chứa lượng tinh dầu dồi dào với mùi thơm ngọt nồng đặc trưng. Hợp chất chính tạo nên mùi thơm và mang lại phần lớn các đặc tính sinh học của hoa hồi là anethole, cụ thể là đồng phân trans-anethole hay (E)-anethole [1], [2].
Các phân tích hóa học hiện đại cho thấy trans-anethole chiếm tỷ lệ áp đảo trong tinh dầu hoa hồi. Tùy thuộc vào phương pháp chiết xuất, hàm lượng hợp chất này có thể dao động từ 88,25% đến 97,22% tổng lượng tinh dầu [3]. Một số nghiên cứu khác cũng xác nhận trans-anethole chiếm trên 90% thành phần của tinh dầu đại hồi [1], [2]. Bên cạnh đó, hoa hồi còn chứa một lượng nhỏ estragole - một đồng phân cấu trúc của trans-anethole, chiếm tới 3,44% trong tinh dầu khi phân tích bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ [3]. Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) cũng đã từng xếp hoa hồi vào danh sách các loài thực vật có chứa estragole trong quả và tinh dầu [4]. Ngoài ra, tinh dầu hoa hồi còn có sự hiện diện của các hợp chất monoterpene như D-limonene với hàm lượng khoảng 3,21% khi chiết xuất bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước [3].
Ở phương diện dược lý thực nghiệm, anethole thể hiện nhiều tác động sinh học đa dạng như chống viêm, chống oxy hóa, kháng khối u và giảm đau mà không gây tác dụng an thần ở động vật thí nghiệm [5], [1]. Tuy nhiên, chính hoạt tính sinh học mạnh mẽ này lại đặt ra nhiều lo ngại khi tiếp xúc ở liều cao trong giai đoạn thai kỳ nhạy cảm.
Cơ chế tác động estrogen và nguy cơ co bóp tử cung
Mối lo ngại lớn nhất của hoa hồi đối với thai phụ bắt nguồn từ hoạt tính giống estrogen (estrogenic activity) của hợp chất (E)-anethole [5]. Cấu trúc phân tử của anethole cho phép nó tương tác và kích hoạt các thụ thể estrogen của tế bào [5].
Khi nghiên cứu trên mô hình tế bào nấm men biến đổi gen, các nhà khoa học phát hiện (E)-anethole có khả năng gắn kết trực tiếp vào các thụ thể estrogen [5]. Trong cơ thể sống, estrogen là hormone giữ vai trò điều phối chu kỳ kinh nguyệt, điều hòa sự phát triển của cơ quan sinh sản và duy trì trạng thái ổn định của tử cung trong thai kỳ. Sự can thiệp bất thường của các chất có hoạt tính estrogen ngoại sinh có thể làm phá vỡ sự cân bằng nội tiết tự nhiên, kích thích mô tử cung và tác động tiêu cực đến sự làm tổ của phôi thai [5].
Bên cạnh nguy cơ nội tiết, (E)-anethole còn được ghi nhận có đặc tính chống kết tập tiểu cầu [5]. Tác dụng làm loãng máu tự nhiên này khiến việc tiếp xúc với lượng lớn tinh dầu giàu anethole qua đường uống trở nên nguy hiểm trong thời điểm chuyển dạ và sinh nở, bởi nó có thể làm gia tăng nguy cơ chảy máu mất kiểm soát ở sản phụ [5].
Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính sinh sản của anethole?
Độc tính sinh sản của các loại tinh dầu giàu anethole đã được tổng hợp và phân tích chi tiết trong các y văn khoa học quốc tế. Một công trình tổng quan công bố năm 2021 đã đưa ra những bằng chứng cụ thể về nguy cơ của hoạt chất này đối với hệ sinh sản của động vật và con người [5].
Trong nghiên cứu thực nghiệm trên động vật, việc cho chuột cống cái chưa trưởng thành sử dụng (E)-anethole với liều 80 mg/kg cân nặng mỗi ngày trong 3 ngày liên tiếp đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trọng lượng của tử cung [5]. Kết quả này khẳng định rõ rệt hiệu ứng estrogen mạnh mẽ của hợp chất này trên mô đích [5]. Đặc biệt nguy hiểm hơn, hoạt chất này thể hiện tác động ức chế sự làm tổ của phôi thai [5]. Cụ thể, khi cho chuột cống trắng mang thai (giống Charles Foster) uống (E)-anethole ở các mức liều 50, 70 và 80 mg/kg cân nặng trong giai đoạn từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 10 của thai kỳ, các nhà khoa học đã quan sát thấy hiện tượng giảm tỷ lệ làm tổ của phôi thai theo mức độ tăng dần của liều lượng [5]. Cơ chế được xác định là do sự mất cân bằng hormone sinh sản gây ra bởi hoạt chất [5].
Trên cơ thể người, nghiên cứu cũng ghi nhận các sản phẩm giàu (E)-anethole như trà thì là ngọt (chứa 1,3% đến 10% tinh dầu) biểu hiện hoạt tính estrogen rõ rệt in vivo, và việc dùng kéo dài thậm chí có thể gây phát triển tuyến vú sớm [5]. Từ những bằng chứng này, các nhà nghiên cứu đã đưa ra khuyến cáo rõ ràng: thai phụ, phụ nữ đang cho con bú và những bệnh nhân mắc các bệnh ung thư phụ thuộc estrogen cần tránh tuyệt đối việc sử dụng các loại tinh dầu giàu (E)-anethole qua bất kỳ con đường nào [5].
Ngoài ra, quá trình chuyển hóa anethole trong cơ thể cũng cần được lưu ý. Cả người và chuột nhắt đều có con đường chuyển hóa (E)-anethole tương đồng với nhau, trong khi chuột cống lại có sự khác biệt [5]. Một chất chuyển hóa của anethole là anethole-1',2'-epoxide đã được xác định là chất gây ung thư, dẫn đến sự hình thành khối u gan (hepatoma) và u nhú (papilloma) ở chuột nhắt [5]. Tinh dầu đại hồi cũng được xếp vào nhóm có khả năng gây độc cho gan do chứa hàm lượng (E)-anethole rất cao [5].
Đánh giá mức độ an toàn của hoa hồi theo các tổ chức quốc tế
Mặc dù có những cảnh báo nghiêm ngặt về dạng tinh dầu đậm đặc, việc sử dụng hoa hồi và anethole ở dạng phụ gia thực phẩm vẫn được các cơ quan an toàn thực phẩm uy tín nhìn nhận một cách khách quan dựa trên liều lượng tiếp xúc.
Từ năm 1965, Hiệp hội Các nhà sản xuất Hương liệu và Chiết xuất Thực phẩm Hoa Kỳ (FEMA) đã phê duyệt trans-anethole là một hợp chất an toàn và công nhận tình trạng "Thường được công nhận là an toàn" (GRAS) [6]. Vị thế GRAS của hợp chất này tiếp tục được tái xác nhận vào các năm 1979 và 1997 [6]. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) cũng xác nhận trans-anethole là một hợp chất an toàn khi được sử dụng làm chất tạo hương vị trong thực phẩm [6]. Trong một đánh giá an toàn năm 2022 của ban FEEDAP thuộc EFSA đối với cồn chiết xuất từ quả đại hồi, trans-anethole được kết luận là an toàn ở mức sử dụng tối đa đề xuất là 25 mg/kg đối với tất cả các loài động vật (ngoại trừ cá bị chống chỉ định) [4].
Về mặt độc tính di truyền, các dữ liệu khoa học chỉ ra rằng trans-anethole khó có khả năng gây độc gen [6]. Độc tính tiềm tàng của trans-anethole phụ thuộc chặt chẽ vào mức liều lượng và chủ yếu liên quan đến chất chuyển hóa anethole epoxide [6]. Một điểm cần lưu ý khác là khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao, trans-anethole có thể chuyển hóa thành cis-anethole (Z-anethole) - một đồng phân có độc tính rất cao [6]. Tuy nhiên, trong tinh dầu hoa hồi tự nhiên, hàm lượng cis-anethole chỉ chiếm một tỷ lệ không đáng kể, dao động từ 0,1% đến 1,7%, do đó bản thân nguồn nguyên liệu hoa hồi tự nhiên vẫn được đánh giá là an toàn [6]. Đối với tiếp xúc ngoài da, Cơ quan Hóa chất Châu Âu (ECHA) đã phân loại trans-anethole thuộc Nhóm 1 về chất gây mẫn cảm cho da, có thể gây dị ứng hoặc kích ứng khi bôi trực tiếp [6].
Lợi ích chuyển hóa và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Trong những năm gần đây, một số nghiên cứu mở rộng tìm hiểu thêm các tác động sinh học tích cực khác của hoa hồi trên chuyển hóa. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã xem xét tác động của trans-anethole trên chuột bị béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo [6].
Các tác giả nhận thấy trans-anethole có khả năng làm tăng quá trình sinh tổng hợp ty thể trong các tế bào mỡ trắng, biểu hiện qua sự gia tăng của các chỉ dấu COX4, Nrf1, MtDNA và Tfam [6]. Đồng thời, hợp chất này còn kích thích hiện tượng "hóa nâu" của mô mỡ trắng thông qua kích hoạt thụ thể beta3-AR và các protein đặc trưng của mô mỡ nâu như Ppargc1alpha, Prdm16, UCP1 và PKA [6]. Trans-anethole cũng kích thích biểu hiện của SIRT1, từ đó làm tăng các dấu ấn UCP1, pAMPK, PRDM16 và PGC-1alpha, đồng thời thúc đẩy các quá trình tạo mỡ, sinh mỡ và phân giải lipid [6].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận giới hạn của những phát hiện này. Đây mới chỉ là các thử nghiệm thực hiện trên chuột cống, chuột nhắt hoặc nuôi cấy tế bào biệt lập với các nồng độ hoạt chất tinh khiết [6], [5], [1]. Chúng ta không thể suy diễn rằng việc ăn nhiều hoa hồi sẽ giúp thai phụ kiểm soát cân nặng hay chữa được các chứng rối loạn chuyển hóa. Ngược lại, việc cố tình bổ sung liều lượng cao anethole trong thai kỳ sẽ dẫn đến nguy cơ mất cân bằng nội tiết tố vượt xa bất kỳ lợi ích chuyển hóa tiềm năng nào [5].
Những hiểu lầm thường gặp ở phụ nữ mang thai
Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng việc ăn món ăn chứa hoa hồi với việc dùng tinh dầu hay thảo dược đậm đặc. Khi nấu nước phở hay món hầm, người nấu thường chỉ dùng từ 1 đến 2 cánh hoa hồi cho cả một nồi nước dùng lớn dung tích vài lít. Lượng anethole hòa tan vào nước và phân chia vào từng bát thức ăn thực tế là vô cùng nhỏ, thấp hơn rất nhiều so với các mức liều hàng chục mg/kg gây độc tính sinh sản trong các thí nghiệm trên động vật [5]. Do đó, thai phụ không cần phải quá hoang mang hay lo sợ sảy thai nếu lỡ ăn một bát phở hay một đĩa thịt bò kho có nêm hoa hồi.
Ngược lại, một số thai phụ lại nhầm tưởng rằng "thảo mộc tự nhiên thì luôn lành tính" nên tự ý uống các loại trà thảo mộc có chứa hoa hồi đậm đặc, ngậm hạt hồi để chữa nghén, hoặc dùng tinh dầu hồi để xoa bóp, xông hơi. Đây là quan niệm rất nguy hiểm. Tinh dầu chứa nồng độ anethole tinh khiết lên tới trên 90%, đủ khả năng tạo ra các tác động toàn thân, phá vỡ cân bằng nội tiết tố và gây nguy cơ co thắt cơ trơn [5], [1], [2].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Mặc dù việc nêm nếm thức ăn nhìn chung an toàn, một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và nên hạn chế tiếp xúc tối đa với hoa hồi:
Thứ nhất là phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu thai kỳ hoặc những người có tiền sử sảy thai liên tiếp, dọa sảy thai, thai lưu hoặc đang trong quá trình điều trị hiếm muộn. Do (E)-anethole đã được chứng minh có tác động làm giảm khả năng làm tổ của phôi thai trên động vật thực nghiệm thông qua rối loạn cân bằng hormone, nhóm đối tượng này nên tránh dùng các món ăn có hương hoa hồi quá đậm để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tổ ấm của phôi [5].
Thứ hai là thai phụ chuẩn bị đến ngày dự sinh hoặc bước vào giai đoạn chuyển dạ. Do (E)-anethole có đặc tính chống kết tập tiểu cầu, việc tiếp xúc với lượng lớn hoạt chất này có thể cản trở quá trình đông máu tự nhiên và làm tăng nguy cơ xuất huyết sau sinh [5].
Thứ ba là phụ nữ có tiền sử mắc các bệnh lý nhạy cảm với estrogen như ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung hoặc u xơ tử cung lớn. Hoạt tính estrogenic của (E)-anethole có thể kích thích sự phát triển của các tế bào bệnh lý này [5].
Thứ tư là những người có cơ địa viêm da tiếp xúc hoặc dị ứng. Theo cảnh báo từ EFSA và ECHA, trans-anethole là một chất gây mẫn cảm da Nhóm 1, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc trực tiếp ngoài da [6].
Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống hàng ngày
Để vừa thưởng thức được hương vị thơm ngon của các món ăn truyền thống vừa bảo vệ sức khỏe mẹ và bé, phụ nữ mang thai nên tuân thủ các nguyên tắc chế biến thực tế sau:
Về liều lượng và cách chế biến: Khi nấu ăn tại nhà cho thai phụ, chỉ nên dùng hoa hồi như một gia vị tạo hương thoảng nhẹ. Với nồi canh hoặc nước dùng gia đình từ 2 đến 3 lít, chỉ nên cho từ 1 đến 2 cánh nhỏ (không dùng cả bông hồi nguyên vẹn 8 cánh). Sau khi nước dùng sôi và dậy mùi thơm trong khoảng 15-20 phút, nên dùng muỗng vớt bỏ xác cánh hồi ra ngoài, không nên ninh quá lâu nhiều giờ để tránh chiết xuất ra lượng tinh dầu quá đậm đặc vào phần nước béo.
Về nguồn gốc sản phẩm: Khi mua gia vị, chỉ sử dụng hoa hồi khô nguyên vẹn từ các thương hiệu uy tín, rõ ràng nhãn mác để tránh nguy cơ bị trộn lẫn với các loại hồi dại chứa độc tố. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng tinh dầu hoa hồi nguyên chất, cồn hoa hồi hay các chế phẩm chiết xuất đậm đặc để uống hoặc nhỏ vào thức ăn [5], [4].
Tuyệt đối không dùng ngoài da bừa bãi: Tránh dùng tinh dầu hoa hồi để xoa bóp vùng bụng, vùng lưng hay xông phòng kín trong thai kỳ nhằm phòng ngừa nguy cơ dị ứng da và hấp thu qua đường hô hấp hoặc qua biểu bì [6], [4]. Nếu mẹ bầu có các bệnh lý nền về tim mạch, huyết học hoặc có bất thường về thai kỳ, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ sản khoa trực tiếp theo dõi để nhận được hướng dẫn dinh dưỡng phù hợp nhất.
Tóm lại, hoa hồi là một nét tinh hoa trong ẩm thực giúp món ăn thêm phần ấm cúng, đậm đà. Phụ nữ mang thai hoàn toàn có thể yên tâm thưởng thức các món ăn quen thuộc có thoang thoảng hương hồi ở mức độ gia vị thông thường, nhưng cần kiên quyết nói không với các dạng tinh dầu, trà đậm đặc hay chiết xuất dược liệu để bảo đảm một thai kỳ bình an.
