Trong đời sống hằng ngày của người Việt, rễ cỏ tranh (thường gọi là mao căn) từ lâu đã là nguyên liệu quen thuộc trong các nồi nước mát giải nhiệt mùa hè hoặc các bài thuốc thanh nhiệt, lợi tiểu dân gian. Nhiều gia đình chuộng đào rễ tươi để nấu nước vì cho rằng dạng tươi giữ trọn vẹn sự thanh khiết và nhựa sống của cây cỏ. Ngược lại, không ít người lại tin rằng rễ cỏ tranh phải trải qua quá trình phơi hoặc sấy khô kỹ lưỡng mới bảo toàn được tối đa hoạt chất dược tính và dùng được lâu dài.

Trước thắc mắc dạng nào lưu giữ dược tính tốt hơn, các tài liệu dược học chỉ ra rằng dạng phơi hoặc sấy khô là hình thức bào chế truyền thống chuẩn mực giúp bảo toàn các hoạt chất bền vững như flavonoid, polyphenol và saponin, đồng thời giúp ổn định chất lượng trong bảo quản [1]. Dù vậy, dạng tươi vẫn mang lại sự tiện lợi nhất định trong việc bù nước và thanh nhiệt cấp thời, miễn là nguồn nguyên liệu đảm bảo vệ sinh.

Nền tảng hoạt chất tạo nên giá trị của rễ cỏ tranh

Rễ cỏ tranh có tên khoa học là Imperata cylindrica, loài thực vật phân bố rộng khắp ở khu vực nhiệt đới, cận nhiệt đới và tây nam châu Á [1]. Trong y học cổ truyền nhiều nước phương Đông, phần thân rễ của loài cây này giữ vị trí quan trọng, được ghi nhận trong Dược điển Trung Quốc với tên gọi "Bạch mao căn", tại Hàn Quốc là "Mo-Geun-Chu-Chul-Mul", và tại Nhật Bản dưới tên gọi dược liệu "Boukon" [1].

Giá trị trị liệu của rễ cỏ tranh bắt nguồn từ sự phong phú của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp tự nhiên. Đến nay, các nhà khoa học đã phân lập và xác định được 72 hợp chất hóa học khác nhau từ loài cây này [1]. Trong số các thành phần được tìm thấy, các nhóm chất chủ đạo bao gồm saponin, flavonoid, phenol và glycoside [1]. Đây chính là những nhóm hoạt chất sinh học quyết định trực tiếp đến các tính chất dược lý quan trọng như chống viêm, bảo vệ tế bào và hỗ trợ chuyển hóa.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật chuyên sâu còn nhận diện được hàng loạt hợp chất thuộc nhóm acid phenolic trong cây cỏ tranh [2]. Cụ thể, các nhà khoa học đã tìm thấy acid p-hydroxybenzoic và acid p-coumaric xuất hiện tự nhiên trong loài cây này [2]. Nhiều dẫn xuất phenolic quan trọng khác như acid benzoic, acid salicylic, acid gallic, acid cinnamic, acid caffeic và acid sinapic cũng đã được phát hiện [2].

Cơ chế tác động và sự chuyển biến của phenolic, flavonoid

Để hiểu rõ vì sao việc phơi khô hay giữ tươi ảnh hưởng đến dược tính, cần xem xét bản chất của hai nhóm hoạt chất trọng tâm là polyphenol và flavonoid. Flavonoid và phenolic là các chất chống oxy hóa tự nhiên đóng vai trò dọn dẹp các gốc tự do, bảo vệ màng tế bào và ức chế các phản ứng viêm trong cơ thể [1]. Nhờ sự hiện diện của các nhóm hợp chất này, cỏ tranh thể hiện phổ tác dụng dược lý đa dạng bao gồm điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn, chống khối u, chống viêm và bảo vệ gan trên cả mô hình nghiên cứu in vivo lẫn in vitro [1].

Khi rễ cỏ tranh còn ở trạng thái tươi, hàm lượng nước bên trong mô thực vật rất cao. Môi trường ẩm này duy trì hoạt tính của nhiều loại enzyme nội sinh, trong đó có các enzyme oxy hóa polyphenol. Nếu rễ tươi bị dập nát, trầy xước hoặc để lâu ngoài không khí tự nhiên, các enzyme này có thể xúc tác phản ứng oxy hóa phá vỡ cấu trúc của flavonoid và hợp chất phenolic, dẫn đến suy giảm hoạt tính sinh học. Hơn nữa, độ ẩm cao khiến rễ tươi rất dễ bị nấm mốc hoặc thối rữa chỉ sau vài ngày thu hái.

Ngược lại, quá trình phơi hoặc sấy khô loại bỏ phần lớn lượng nước tự do, từ đó đình chỉ hoạt động của các enzyme phân giải nội sinh. Khi cấu trúc tế bào co rút lại và nước bốc hơi, nồng độ của các hợp chất phenolic, flavonoid và saponin tính trên một đơn vị trọng lượng khô sẽ tăng lên đáng kể. Điều này giải thích tại sao dược điển của các quốc gia đều quy chuẩn hóa việc sử dụng thân rễ khô thay vì dạng tươi tươi nguyên bản trong hầu hết các bài thuốc kinh điển [1].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận về dược liệu cỏ tranh

Các nghiên cứu hiện đại đã cung cấp nhiều góc nhìn khoa học thực nghiệm về đặc tính hóa học, độc tính và hoạt tính sinh học của rễ cỏ tranh. Một tổng quan nghiên cứu toàn diện công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu khoa học về loài Imperata cylindrica từ trước đến năm 2019 [1]. Nghiên cứu này khẳng định rễ cỏ tranh khô đã được dùng cả đường uống lẫn dùng ngoài, được đánh giá là một liệu pháp điều trị an toàn và hiệu quả trong y học cổ truyền [1].

Theo tổng quan này, trong y học cổ truyền, thân rễ cỏ tranh khô có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các vị thuốc thảo mộc khác nhằm hỗ trợ điều trị chứng tiểu ra máu, vàng da do thấp nhiệt, nôn mửa và xuất huyết [1]. Các thử nghiệm tiền lâm sàng cả trên tế bào lẫn động vật thực nghiệm được tổng hợp trong công trình này chứng minh chiết xuất từ rễ cỏ tranh khô có khả năng bảo vệ tế bào gan, giảm phản ứng viêm và ức chế sự phát triển của một số chủng vi khuẩn [1].

Vấn đề an toàn khi sử dụng rễ khô dạng bột cũng được kiểm chứng cụ thể qua một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2020 tại Cameroon [3]. Trong nghiên cứu này, rễ cỏ tranh sau khi thu hoạch đã được phơi khô, nghiền thành bột mịn và ngâm chiết bằng dung môi methanol ở nhiệt độ phòng trong 48 giờ [3]. Dịch chiết sau đó được cô quay ở 65 độ C và sấy khô dung môi trong tủ sấy ở 40 độ C để thu cắn chiết xuất thô [3].

Để kiểm tra độc tính đường uống cấp tính, các nhà nghiên cứu đã áp dụng quy trình chuẩn theo Hướng dẫn OECD 425 trên chuột cống trắng cái dòng ICR [3]. Động vật thí nghiệm được chia thành 2 nhóm gồm nhóm thử nghiệm (n = 5) và nhóm đối chứng (n = 5), đều được nhịn ăn qua đêm trước khi can thiệp [3]. Nhóm thử nghiệm được cho uống một liều duy nhất dịch chiết rễ cỏ tranh khô lên tới 5000 mg/kg trọng lượng cơ thể qua đường xông dạ dày [3].

Sau khi uống thuốc, chuột tiếp tục được nhịn ăn trong 4 giờ và theo dõi chặt chẽ dấu hiệu nhiễm độc, hoạt động vận động và khả năng chịu đau trong 4 giờ đầu, 24 giờ đầu và tiếp tục theo dõi liên tục trong 14 ngày [3]. Kết quả ghi nhận rễ cỏ tranh an toàn ở các liều thấp hơn và không gây ra tử vong cấp tính ở ngưỡng khảo sát, củng cố mức độ lành tính của dược liệu dạng khô khi bào chế đúng quy chuẩn kỹ thuật [3].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Các nghiên cứu công bố cho thấy những tín hiệu rất tích cực về tiềm năng sinh học của rễ cỏ tranh, đặc biệt là dạng thân rễ khô đã qua xử lý chuẩn hóa [1, 2]. Việc xác định được tới 72 hợp chất tự nhiên, bao gồm các acid phenolic có giá trị chống oxy hóa cao, là tiền đề khoa học vững chắc giúp giải thích các công dụng giải độc, mát gan và kháng viêm mà dân gian đúc kết hàng trăm năm qua [1, 5].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các dữ liệu hiện có. Phần lớn các thử nghiệm chứng minh tác dụng bảo vệ gan, điều hòa miễn dịch hay kháng khuẩn của rễ cỏ tranh mới dừng lại ở quy mô tế bào (in vitro) và mô hình động vật gặm nhấm (in vivo) [1]. Hiện vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người với cỡ mẫu lớn để xác lập liều lượng tối ưu đối với từng bệnh lý cụ thể.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật thường sử dụng dung môi chuyên dụng như cồn hoặc methanol để tối ưu hóa việc phân lập phenolic và flavonoid [2, 5]. Trong sinh hoạt đời thường, người dân chủ yếu đun sôi rễ với nước máy, do đó hiệu suất chiết xuất hoạt chất thực tế có thể có sự khác biệt so với kết quả thu được trong phòng thí nghiệm.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng rễ cỏ tranh

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng "dược liệu tươi lúc nào cũng tốt hơn dược liệu khô". Nhiều người nghĩ rằng sấy hoặc phơi khô sẽ làm bốc hơi hoặc cháy mất các tinh chất quý giá. Thực tế, đối với các nhóm chất như flavonoid, polyphenol hay saponin trong rễ cỏ tranh, việc phơi sấy đúng cách không làm mất hoạt chất mà còn giúp vô hiệu hóa các enzym phân hủy, giúp bảo quản nồng độ hoạt chất ổn định qua thời gian dài [1].

Một ngộ nhận khác là xem nước rễ cỏ tranh như một loại nước lọc và uống thay nước hằng ngày không giới hạn. Dù rễ cỏ tranh được ghi nhận là một vị thuốc an toàn và lành tính trong các y văn cổ truyền [1], bản chất của nó vẫn là một vị thuốc có tính năng lợi tiểu và thanh nhiệt. Việc lạm dụng liên tục với lượng quá nhiều có thể gây mất cân bằng nước và điện giải trong cơ thể.

Ngoài ra, một số người cho rằng nước rễ cỏ tranh có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị bệnh gan hoặc bệnh lý thận mạn tính. Mặc dù các nghiên cứu cho thấy rễ cỏ tranh có tiềm năng bảo vệ gan và kháng viêm [1], thảo dược này chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa cơ thể. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa để chuyển sang uống nước cỏ tranh.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Mặc dù thử nghiệm độc tính cấp tính cho thấy chiết xuất rễ cỏ tranh khô không gây độc ở liều thử nghiệm thông thường [3], việc sử dụng vẫn cần có sự cân nhắc trên một số nhóm đối tượng cụ thể.

Người có cơ địa tỳ vị hư hàn, hay bị lạnh bụng, khó tiêu hoặc đang bị tiêu chảy phân lỏng không nên uống nhiều nước rễ cỏ tranh. Do dược liệu này có tính thanh nhiệt giải hỏa mạnh theo quan niệm đông y [1], người thể hàn uống vào có thể khiến hệ tiêu hóa bị kích ứng, gây đầy trướng và lạnh bụng nhiều hơn.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi cần hết sức cẩn trọng và nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng thường xuyên. Những người đang sử dụng các loại thuốc điều trị huyết áp, thuốc lợi tiểu tổng hợp hoặc thuốc chống đông máu cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để tránh các tương tác thuốc không mong muốn có thể xảy ra.

Hướng dẫn sử dụng và bảo quản đúng cách trong đời sống

Nếu bạn lựa chọn rễ cỏ tranh tươi, hãy ưu tiên thu hái từ những vùng đất sạch, không bị nhiễm hóa chất trừ sâu hay kim loại nặng. Sau khi thu hoạch, rễ tươi cần được rửa sạch kỹ đất cát, cắt khúc ngắn, dùng ngay trong ngày hoặc bọc kín bảo quản ngăn mát tủ lạnh tối đa 2 đến 3 ngày để hạn chế quá trình oxy hóa làm thâm đen và hao hụt hoạt chất.

Đối với dạng khô, người dùng nên tìm mua tại các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín, nơi dược liệu được làm sạch và phơi sấy đạt chuẩn kỹ thuật, không bị ẩm mốc hay xông lưu huỳnh quá mức [1]. Rễ khô chuẩn có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, mùi thơm thảo mộc tự nhiên và không có mùi lạ. Dược liệu khô cần được cất giữ trong túi kín hoặc hũ thủy tinh đậy nắp, đặt ở nơi khô ráo, thoáng gió và tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.

Khi nấu nước uống, liều lượng thông thường cho một người trưởng thành khỏe mạnh là khoảng 10 đến 30 gam rễ khô (hoặc 30 đến 60 gam rễ tươi). Đun sôi dược liệu cùng 1 đến 1,5 lít nước trong khoảng 15 đến 20 phút trên lửa nhỏ để các hoạt chất phenolic, flavonoid và đường tự nhiên tiết dần vào nước. Bạn có thể phối hợp rễ cỏ tranh cùng một số nguyên liệu thanh mát quen thuộc như mía lau, râu ngô hoặc lá dứa để tăng hương vị thanh ngọt tự nhiên mà không cần nêm thêm đường tinh luyện.

Lời kết

Cả rễ cỏ tranh tươi và phơi khô đều mang lại những lợi ích thiết thực cho sức khỏe nếu được thu hái sạch và chế biến đúng cách. Tuy nhiên, xét về góc độ bảo toàn độ ổn định của các hợp chất phenolic, flavonoid và phòng ngừa sự phân hủy của enzym, dạng thân rễ phơi hoặc sấy khô đạt chuẩn kỹ thuật vẫn là lựa chọn ưu việt, tiện lợi và an toàn hơn cho việc lưu trữ dài ngày [1, 2]. Để phát huy tối đa công dụng của vị thuốc dân dã này, mỗi người nên sử dụng với liều lượng chừng mực, kết hợp lối sống lành mạnh và luôn tham vấn ý kiến chuyên gia y tế khi đang có bệnh nền.