Thói quen ngâm rượu rễ mật nhân và ngộ nhận bồi bổ

Tại nhiều gia đình Việt Nam, những bình rượu ngâm rễ cây mật nhân (còn gọi là cây bá bệnh hay Tongkat Ali) xuất hiện khá phổ biến trên bàn tiệc hoặc trong góc bếp. Không ít người giữ thói quen nhâm nhi từ một đến hai ly rượu đắng ngắt này mỗi ngày trước bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ, với niềm tin vững chắc rằng rượu thuốc tự nhiên sẽ giúp tráng dương, kiện gân cốt và tăng cường sinh lực.

Tuy nhiên, thói quen uống rượu ngâm rễ mật nhân mỗi ngày tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại cho sức khỏe hơn là mang lại lợi ích. Việc tự ý ngâm dược liệu vào cồn nồng độ cao không chỉ chiết xuất cả những hoạt chất có độc tính tế bào mà còn khiến cơ thể phải gánh chịu tác hại kép từ độc tính của rượu và các hợp chất đắng quá liều.

Nhiều người thường cho rằng vị đắng đặc trưng của rễ mật nhân là minh chứng cho tác dụng bồi bổ "thuốc đắng dã tật". Trên thực tế, các bằng chứng y học hiện đại cho thấy dung môi chiết xuất đóng vai trò quyết định đến độ an toàn của loại thảo mộc này. Việc dùng cồn để ngâm rễ mật nhân làm gia tăng nguy cơ ngộ độc và tổn thương gan so với các phương pháp sắc nước truyền thống.

Chiết xuất cồn của mật nhân tác động đến cơ thể ra sao?

Cây mật nhân có tên khoa học là Eurycoma longifolia, chứa nhiều nhóm hợp chất sinh học như quassinoid, alkaloid và polyphenol. Trong y học cổ truyền, phần rễ thường được sử dụng thông qua phương thức sắc nước, đun sôi lấy dịch uống [1]. Khi chuyển sang ngâm rượu, dung môi ethanol sẽ hòa tan và cô đặc các phân đoạn hóa học hoàn toàn khác biệt so với nước thông thường [1].

Một nghiên cứu độc tính học công bố năm 2002 đã phân tách dịch chiết ethanol 50% của rễ mật nhân thành các phân đoạn khác nhau bằng diethyl ether, n-butanol và nước [2]. Kết quả thử nghiệm trên chuột và ấu trùng tôm cho thấy phân đoạn n-butanol có độc tính cao nhất [2]. Hợp chất quassinoid mang tên eurycomanone được xác định là thành phần có độc tính mạnh nhất trong phân đoạn này [2]. Các biến thể quassinoid khác như 13,21-dihydroeurycomanone có độc tính thấp hơn 2,8 lần, eurycomanol thấp hơn 33 lần, longilactone thấp hơn 44 lần, và eurycomanol-2-O-beta-glucopyranoside có độc tính thấp hơn trên 100 lần [2].

Điều này lý giải vì sao việc ngâm rễ mật nhân trong dung môi hữu cơ hay cồn cao độ có thể vô tình giải phóng lượng lớn các chất quassinoid độc hại mà bình thường việc đun nước uống khó hòa tan ở mức độ cao như vậy [1]. Các hợp chất này khi đưa vào cơ thể hàng ngày sẽ tạo ra gánh nặng chuyển hóa rất lớn cho các cơ quan nội tạng.

Bên cạnh đó, một nghiên cứu vào năm 2005 cũng tiến hành khảo sát độc tính tế bào của các loại dịch chiết từ rễ cây mật nhân bao gồm methanol, n-butanol, chloroform và nước [3]. Các nhà khoa học phát hiện rằng toàn bộ các phân đoạn chiết xuất từ rễ cây đều gây độc tế bào đáng kể trên các dòng tế bào thử nghiệm, ngoại trừ duy nhất dịch chiết bằng nước [3]. Dù nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết không gây độc đáng kể trên dòng tế bào thận bình thường MDBK và phát hiện sự hiện diện của alkaloid 9-methoxycanthin-6-one, kết quả trên vẫn là lời cảnh báo rõ ràng về việc sử dụng dung môi cồn để ngâm chiết rễ mật nhân [3].

Bằng chứng độc tính: Chiết xuất cồn độc hơn chiết xuất nước

Sự khác biệt về mức độ an toàn giữa việc ngâm rượu và nấu nước mật nhân được làm sáng tỏ qua các thử nghiệm độc tính cấp tính. Đánh giá tổng quan năm 2016 về dược lý và độc tính của cây mật nhân cho thấy liều gây chết một nửa (LD50) qua đường uống trên chuột của dịch chiết cồn dao động từ 1500 đến 2000 mg/kg thể trọng [1]. Trong khi đó, giá trị LD50 của dịch chiết nước ở mức trên 3000 mg/kg thể trọng [1].

Chỉ số LD50 càng thấp chứng tỏ độc tính của chất đó càng cao. Con số này chứng minh dịch chiết bằng cồn có độc tính mạnh gấp rưỡi đến gấp đôi so với dịch chiết nước [1]. Nghiên cứu cũng chỉ rõ phân đoạn gốc nước của mật nhân là an toàn nhất trong tất cả các dạng chiết xuất do sở hữu mức LD50 cao vượt trội [1]. Khi người dùng tự ngâm rượu tại nhà mà không thể định lượng hay kiểm soát nồng độ các chất hòa tan, nguy cơ chạm ngưỡng độc tính là hoàn toàn có thể xảy ra.

Độc tính tế bào của dịch chiết cồn một lần nữa được khẳng định trong công trình nghiên cứu công bố năm 2024 [4]. Nghiên cứu này đánh giá khả năng chống oxy hóa, kháng ung thư và độc tính tế bào của dịch chiết rễ mật nhân bằng methanol và ethyl acetate [4]. Dù dịch chiết methanol thể hiện hoạt tính khử gốc tự do DPPH mạnh với chỉ số IC50 đạt 65,50 ± 6,74 microgam/mL so với dịch chiết ethyl acetate là 463,52 ± 59,81 microgam/mL, nó lại thể hiện độc tính tế bào rất mạnh [4].

Cụ thể, dịch chiết methanol rễ mật nhân gây độc trên toàn bộ các dòng tế bào thử nghiệm với giá trị IC50 chỉ từ 4,71 đến 6,70 microgam/mL [4]. Trong khi dịch chiết ethyl acetate có độc tính vừa phải trên dòng tế bào không ung thư LLC-MK2 với IC50 là 25,00 ± 5,64 microgam/mL, thì dịch chiết cồn methanol lại tiêu diệt cả tế bào ung thư lẫn tế bào bình thường [4]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng cần hết sức thận trọng và phải tiến hành thêm các thử nghiệm trên cơ thể sống để đánh giá tính an toàn trước khi ứng dụng [4].

Nghiên cứu về giới hạn an toàn và cảnh báo tổn thương gan

Nhiều người tin rằng rượu ngâm thảo mộc là "thần dược bổ gan thận", song các số liệu khoa học lại chỉ ra điều hoàn toàn trái ngược khi sử dụng quá liều lượng an toàn. Tổng quan y học năm 2016 ghi nhận rằng ở liều dùng 200 mg/kg thể trọng mỗi ngày đối với chiết xuất ethanol và 300 mg/kg mỗi ngày đối với chiết xuất nước trên chuột cống không ghi nhận độc tính [1]. Tuy nhiên, khi nâng liều lượng chiết xuất lên mức trên 1200 mg/kg thể trọng mỗi ngày, các tổn thương gan nghiêm trọng đã xuất hiện rõ rệt ở chuột cống [1].

Cũng theo tài liệu này, ở nồng độ điều trị khoảng 2,5 microgam/mL trong ống nghiệm, mật nhân không gây tác động xấu đến tinh trùng người [1]. Thế nhưng khi nồng độ vượt quá 100 microgam/mL, hiện tượng độc tế bào đã bắt đầu xảy ra [1]. Điều này cho thấy ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính của mật nhân là rất mong manh, phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng dung nạp vào cơ thể.

Để xác lập mức độ an toàn cho người, một nghiên cứu độc tính bán trường diễn kéo dài 13 tuần cùng thử nghiệm độc tính di truyền đã được thực hiện trên bột rễ mật nhân vào năm 2013 [5]. Kết quả thử nghiệm độc tính cấp đường uống cho thấy giá trị LD50 của bột rễ cây đạt mức trên 6 g/kg thể trọng và không gây độc tính di truyền [5]. Sau 13 tuần dùng liên tục, mức liều không quan sát thấy tác dụng phụ có hại (NOAEL) của bột rễ mật nhân được xác định là 2 g/kg thể trọng mỗi ngày [5].

Từ dữ liệu này, lượng tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) tính toán cho người trưởng thành nặng 60 kg là tối đa 1,2 g bột rễ mỗi ngày sau khi áp dụng hệ số an toàn 100 [5]. Con số 1,2 g bột rễ/ngày này cao gấp 12 lần so với liều khuyến nghị thông thường cho con người là 100 mg/ngày cho người 60 kg [5]. Nghiên cứu năm 2013 cũng ghi nhận mức liều chiết xuất nước dùng cho người từ 100 đến 600 mg/ngày tạo ra các hiệu ứng dược lý ở nam giới sau 2 đến 8 tuần bổ sung, và liều tham chiếu an toàn nằm trong khoảng 270 đến 350 mg/kg [5]. Thử nghiệm cũng quan sát thấy tác dụng chống đông máu và bảo vệ tế bào gan, thận ở chuột đực được điều trị bằng bột rễ [5].

Tuy vậy, các số liệu an toàn nói trên đều được thiết lập dựa trên bột rễ nghiền hoặc dịch chiết nước đã chuẩn hóa [5]. Rượu ngâm rễ tươi hoặc rễ khô tự phát hoàn toàn không tương đồng với các chế phẩm tiêu chuẩn này.

Tác dụng sinh học thực tế và giới hạn từ phòng thí nghiệm

Không thể phủ nhận rễ mật nhân chứa đựng nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý đang được khoa học khai thác. Đánh giá tổng quan năm 2018 chỉ ra rằng mật nhân thể hiện phổ tác dụng đa dạng từ kháng khuẩn, kháng ký sinh trùng, kháng nấm, đến chống viêm, chống oxy hóa, hỗ trợ đái tháo đường và loét dạ dày [6]. Trong các bộ phận gồm lá, thân và rễ, chiết xuất rễ cho thấy hiệu quả kháng vi sinh vật nổi trội nhất, và hoạt chất eurycomanone đóng vai trò kháng khuẩn mạnh nhất [6].

Một nghiên cứu năm 2023 trên chuột Côn Minh sử dụng mô hình phù tai do xylene và viêm phổi cấp do LPS đã so sánh hoạt tính chống viêm giữa chiết xuất nước và ethanol [7]. Nghiên cứu xác định chiết xuất ethanol 75% của mật nhân chứa 37 thành phần hóa học tác động lên 541 mục tiêu bệnh lý [7]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào RAW264.7 bị kích thích viêm, dịch chiết ethanol ở các mức liều thấp, trung bình và cao đều làm giảm đáng kể lượng NO tiết ra; đặc biệt mức liều trung bình làm giảm rõ rệt biểu hiện của các protein gây viêm JAK2 và STAT3 [7].

Dẫu vậy, các tác dụng kháng khuẩn hay chống viêm kể trên vẫn còn nhiều giới hạn và mâu thuẫn giữa các công trình nghiên cứu. Điển hình như một nghiên cứu thực hiện từ tháng 1/2005 đến tháng 6/2006 tại Malaysia đã thử nghiệm khả năng kháng khuẩn của các dịch chiết methanol, ethanol, acetone và nước từ lá, thân, rễ mật nhân [8]. Kết quả kiểm tra bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch cho thấy dịch chiết cồn và acetone từ lá và thân có tác dụng ức chế vi khuẩn Gram dương và Gram âm (ngoại trừ E. coli và Salmonella typhi) [8]. Ngược lại, dịch chiết từ rễ cây lại hoàn toàn không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với bất kỳ chủng vi khuẩn nào được thử nghiệm [8].

Sự khác biệt giữa các kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng những lợi ích sinh học của rễ mật nhân chủ yếu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên động vật [4], [7]. Việc chuyển hóa từ các thử nghiệm tế bào sang một ly rượu ngâm uống vào dạ dày hàng ngày là một khoảng cách rất lớn về mặt y học.

Những hiểu lầm tai hại khi uống rượu mật nhân mỗi ngày

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là xem rượu ngâm rễ mật nhân như một loại thần dược "bổ thận tráng dương" có thể uống vô tư không giới hạn. Dù trong dân gian cây mật nhân được đồn đoán với nhiều công dụng, các triệu chứng bất lợi khi sử dụng kéo dài như ngưng thở khi ngủ, đỏ bừng mặt, tức tinh hoàn và tính khí hung hăng quá mức từng được ghi nhận trong cộng đồng nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng chi tiết nào xác nhận nguyên nhân cụ thể [5]. Việc lạm dụng rượu ngâm nồng độ cao càng khiến người dùng khó phân biệt giữa tác dụng phụ của thảo dược hay tác hại do độc tính của ethanol gây ra.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "rễ cây càng đắng thì ngâm rượu càng bổ". Vị đắng gắt của mật nhân bắt nguồn từ các quassinoid, điển hình là eurycomanone [2]. Hợp chất này mang hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhưng đồng thời cũng là thành phần độc hại nhất trong phân đoạn chiết xuất cồn của cây [2], [6]. Khi ngâm rượu dài ngày, nồng độ các chất này hòa tan vào rượu tăng cao, uống mỗi ngày sẽ trực tiếp bào mòn niêm mạc dạ dày và gây độc cho tế bào gan [1], [3].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng cồn đóng vai trò là "chất dẫn thuốc" giúp cơ thể hấp thu thảo dược tốt hơn. Thực tế, cồn là chất độc bảng một đối với gan. Khi uống rượu mật nhân, gan vừa phải xử lý lượng cồn độc hại, vừa phải chuyển hóa các quassinoid và alkaloid phức tạp [1], [3]. Khi liều lượng tích lũy vượt quá khả năng dung nạp, ngưỡng độc tính trên 1200 mg/kg thể trọng hoàn toàn có thể gây hủy hoại tế bào gan [1].

Nhóm đối tượng tuyệt đối phải thận trọng

Với những đặc tính sinh học và độc tính đã được chứng minh, việc tự ý dùng rễ mật nhân ngâm rượu đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt, nhất là ở các nhóm người có bệnh lý nền.

Người mắc bệnh gan như viêm gan B, viêm gan C, gan nhiễm mỡ hoặc xơ gan tuyệt đối không nên sử dụng rượu mật nhân. Chiết xuất cồn ở nồng độ cao đã được chứng minh gây độc tế bào và tổn thương gan trực tiếp [1], [3]. Việc dung nạp thêm cồn vào lá gan vốn đã suy yếu sẽ đẩy nhanh tiến trình xơ hóa và suy gan cấp.

Người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông máu cần hết sức lưu ý. Nghiên cứu thực nghiệm kéo dài 13 tuần đã ghi nhận hiện tượng kéo dài thời gian đông máu (tác dụng chống đông) ở động vật dùng bột rễ mật nhân [5]. Nếu kết hợp rượu mật nhân với thuốc điều trị chống đông, nguy cơ xuất huyết nội tạng khó kiểm soát có thể xảy ra.

Những người có bệnh lý tim mạch, huyết áp không ổn định hoặc viêm loét dạ dày tá tràng cũng nên tránh xa loại rượu thuốc này. Dịch chiết cồn của mật nhân có tính kích ứng mạnh, gây độc tế bào trên nhiều dòng tế bào thử nghiệm [4], [3]. Nồng độ cồn kết hợp cùng các chất đắng quassinoid sẽ làm tổn thương hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày, gây viêm loét và trào ngược nghiêm trọng.

Lời khuyên sử dụng thảo dược an toàn, khoa học

Thay vì ngâm rễ mật nhân vào các bình rượu tự chế không rõ nồng độ, người dùng muốn cải thiện sức khỏe nên tìm đến các giải pháp an toàn và có kiểm chứng khoa học rõ ràng hơn.

Nếu có nhu cầu sử dụng rễ mật nhân, dạng dịch chiết nước hoặc bột rễ tiêu chuẩn hóa là lựa chọn an toàn hơn rất nhiều so với ngâm rượu [1], [5]. Các tài liệu y khoa khuyến nghị mức dùng chiết xuất nước cho con người dao động từ 100 đến 600 mg mỗi ngày, dùng trong các đợt từ 2 đến 8 tuần [5]. Mức tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được đối với bột rễ nghiền không quá 1,2 g cho người nặng 60 kg [5]. Mọi sản phẩm thảo dược cần có nguồn gốc minh bạch, được chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất thay vì thu hái tự nhiên và ngâm tẩm tùy tiện.

Bên cạnh đó, nam giới muốn duy trì thể lực và sinh lực không nên phụ thuộc vào bất kỳ loại rượu ngâm nào. Lối sống lành mạnh đóng vai trò cốt lõi: ngủ đủ giấc từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng giàu rau xanh và vi chất, uống đủ 2 lít nước lọc mỗi ngày và rèn luyện thể lực ít nhất 30 phút thường xuyên. Trước khi sử dụng mật nhân hay bất kỳ vị thuốc thảo dược nào để bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị, người dân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn.

Tựu trung lại, thói quen uống rượu ngâm rễ mật nhân mỗi ngày mang lại nhiều nguy cơ gây hại hơn là công dụng bồi bổ như lời đồn. Dịch chiết cồn giải phóng nhiều hoạt chất có độc tính tế bào cao hơn hẳn dịch chiết nước, đe dọa trực tiếp đến chức năng gan và sức khỏe tổng thể. Người tiêu dùng thông thái cần từ bỏ thói quen lạm dụng rượu thuốc và tiếp cận các giải pháp chăm sóc sức khỏe dựa trên nền tảng khoa học vững chắc.