Trong đời sống thường nhật, nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ tự nhiên để sắc nước uống hàng ngày với hy vọng thanh lọc cơ thể, hỗ trợ điều trị đái tháo đường hoặc giảm đau nhức. Đông hầu trắng (tên khoa học là Turnera subulata) là một trong những loài thảo dược mọc hoang dã và được trồng làm cảnh khá phổ biến, thường được lưu truyền trong dân gian như một bài thuốc hỗ trợ nhiều chứng bệnh mạn tính [1]. Tuy nhiên, việc sử dụng vị thuốc này liên tục trong thời gian dài liệu có tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm chức năng hoặc gây độc cho gan và thận hay không là băn khoăn của không ít độc giả.
Câu trả lời ngắn gọn theo các bằng chứng khoa học hiện tại là: Các nghiên cứu tiền lâm sàng sơ bộ bước đầu ghi nhận chiết xuất từ lá và hoa của đông hầu trắng không gây độc cấp tính trên mô hình thí nghiệm tế bào và động vật [2] [3]. Dù vậy, hiện vẫn còn thiếu hụt trầm trọng các nghiên cứu về độc tính bán trường diễn, độc tính mạn tính cũng như các thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [4]. Vì thế, y học hiện đại vẫn chưa có đủ cơ sở dữ liệu để khẳng định việc sử dụng đông hầu trắng kéo dài là tuyệt đối an toàn cho gan và thận.
Đông hầu trắng trong dân gian và băn khoăn về độc tính nội tạng
Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là khu vực Đông Bắc của Brazil, chiết xuất lá của cây đông hầu trắng từ lâu đã được người dân sử dụng như một phương pháp y học cổ truyền để đối phó với nhiều bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, đau mạn tính và các tình trạng viêm nhiễm nói chung [1]. Tại Việt Nam, loài cây này thường xuất hiện dưới dạng cây hoa cảnh với hoa màu trắng kem bắt mắt, mọc nhiều ở sân vườn hoặc ven đường.
Chính vì được coi là "thảo mộc tự nhiên", không ít người lầm tưởng rằng có thể thu hái lá hoặc hoa đông hầu trắng để đun nước uống thay trà quanh năm mà không gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào. Tuy nhiên, bất kỳ hoạt chất sinh học nào khi đưa vào cơ thể cũng đều phải trải qua quá trình chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận. Nếu sử dụng một lượng lớn thảo dược không rõ liều lượng trong thời gian dài, các cơ quan giải độc và bài tiết này có thể phải chịu gánh nặng làm việc quá tải, tiềm ẩn nguy cơ tổn thương tế bào gan hoặc suy giảm chức năng lọc của cầu thận.
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất trong đông hầu trắng
Để hiểu được tác động của đông hầu trắng lên cơ thể, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích thành phần hóa thực vật và cơ chế phân tử của loài cây này. Các phân tích cho thấy thành phần của chiết xuất lá chứa nhiều hợp chất polyphenol, chủ yếu là flavonol-3-O-glycosylate và flavone glycoside [2]. Ngoài ra, trong cây còn hiện diện hợp chất vitexin-2-O-rhamnoside cùng nhiều chất chống oxy hóa và chống viêm khác [4].
Tại mô hình tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS), các nhà nghiên cứu nhận thấy chiết xuất lá đông hầu trắng có khả năng làm giảm căng thẳng oxy hóa phát sinh từ phản ứng viêm [1]. Đáng chú ý hơn, dịch chiết lá còn trực tiếp điều hòa phản ứng viêm thông qua việc thay đổi hoạt tính của các thành viên thuộc con đường tín hiệu kinase protein kích hoạt bởi chất phân bào (MAPK) [1]. Khi các phản ứng viêm và stress oxy hóa được kiểm soát, mức độ tổn thương tế bào nói chung sẽ giảm đi, đây cũng là nền tảng giải thích cho một số tiềm năng trị liệu của cây.
Bên cạnh đó, các hợp chất nhóm tannin và flavonol có trong chiết xuất methyl của đông hầu trắng còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn khi thử nghiệm đơn lẻ, đồng thời có khả năng hiệp đồng điều hòa nhằm tăng cường tác dụng của các kháng sinh nhóm aminoglycoside trong điều kiện ống nghiệm [5].
Dữ liệu thực nghiệm nói gì về độ an toàn cấp tính?
Cho đến nay, hầu hết các đánh giá về độ an toàn của đông hầu trắng mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm độc tính cấp hoặc ngắn hạn trên động vật và mô hình tế bào nuôi cấy. Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát dịch chiết thô từ lá cây đông hầu trắng và phân đoạn ethyl acetate của nó trên hệ thống đông máu [2]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận các phân đoạn này không biểu hiện độc tính trong cả điều kiện in vitro (ống nghiệm) lẫn in vivo (trên cơ thể sống) [2].
Một công trình nghiên cứu khác thực hiện năm 2022 đã tiến hành kiểm tra độc tính của chiết xuất ethanol từ hoa đông hầu trắng trên ấu trùng tôm ngâm nước muối và thử nghiệm độc tính cấp tính trong 96 giờ trên cá ngựa vằn trưởng thành (Danio rerio) [3]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã định danh được các hợp chất tự nhiên bao gồm axit chlorogenic, luteolin-7-O-glucoside, vitexin và apigenin-7-O-glucoside [3]. Khi cho cá ngựa vằn trưởng thành (với số lượng 6 con mỗi nhóm) uống chiết xuất hoa ở các liều lượng 4, 20 hoặc 40 mg/kg thể trọng, kết quả cho thấy chiết xuất không gây ra độc tính cho động vật [3].
Cũng trong thử nghiệm này, các nhà nghiên cứu đã đánh giá tình trạng căng thẳng oxy hóa trực tiếp tại các mô gan và mô não của động vật [3]. Chiết xuất hoa đông hầu trắng cho thấy tác dụng giảm đau thông qua thụ thể TRPA1, chống viêm trong thử nghiệm gây viêm bằng carrageenan và hạ đường huyết trong mô hình tăng đường huyết do D-glucose ở nồng độ 111 mM [3]. Sự phối hợp tương hỗ giữa các thành phần thực vật đã mang lại các tác dụng có lợi này mà không làm bùng phát tổn thương độc hại trên mô gan của đối tượng thử nghiệm trong khung thời gian nghiên cứu ngắn hạn [3].
Khoảng trống nghiên cứu: Chưa có dữ liệu độc tính bán trường diễn
Mặc dù các dữ liệu độc tính cấp tính trong 96 giờ hoặc các thử nghiệm sàng lọc ban đầu mang lại tín hiệu khả quan, bức tranh an toàn tổng thể của đông hầu trắng vẫn còn nhiều mảnh ghép bị bỏ ngỏ. Điểm hạn chế lớn nhất hiện nay là hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm độc tính bán trường diễn (kéo dài từ 28 ngày đến 90 ngày) và độc tính trường diễn (kéo dài từ 6 tháng đến cả năm) trên động vật linh trưởng hoặc loài gặm nhấm có vú.
Một bài tổng quan khoa học vào năm 2024 về tiềm năng của cây đông hầu trắng trong việc hỗ trợ các bệnh lý thoái hóa thần kinh đã chỉ rõ tình trạng thiếu hụt đáng kể các nghiên cứu lâm sàng trên người và các thử nghiệm in vitro chuyên sâu [4]. Bài báo nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải thực hiện các công trình nghiên cứu tập trung vào đặc tính dược động học, độ an toàn toàn diện và các tương tác dược lý của các dịch chiết này [4]. Dược động học chính là quá trình cơ thể hấp thu, phân bố, chuyển hóa tại gan và bài tiết qua thận của các hợp chất; khi chưa nắm rõ quá trình này diễn ra như thế nào, việc khẳng định thảo dược vô hại với gan thận khi dùng dài ngày là thiếu cơ sở khoa học.
Độc tính bán trường diễn có thể tích tụ âm thầm qua thời gian mà các thử nghiệm cấp tính 96 giờ không thể phát hiện ra. Các chất chuyển hóa thứ cấp của thảo mộc khi tích tụ nồng độ cao trong nhu mô gan có thể gây viêm gan do thuốc hoặc làm tổn thương các ống thận kẽ, dẫn đến suy giảm độ lọc cầu thận mà người dùng không hề hay biết trong giai đoạn đầu.
Nguy cơ ảnh hưởng đông máu và nhầm lẫn dược liệu
Bên cạnh vấn đề chức năng gan thận, người dùng cần đặc biệt chú ý đến tác động của đông hầu trắng lên hệ thống tuần hoàn. Nghiên cứu năm 2019 đã phát hiện chiết xuất lá đông hầu trắng có hoạt tính chống đông máu rất rõ rệt [2]. Cụ thể, dịch chiết lá làm kích hoạt thời gian thromboplastin một phần và thời gian prothrombin, đồng thời ức chế yếu tố Xa, yếu tố IIa và ức chế thrombin thông qua đồng yếu tố heparin II [2]. Cơ chế này cho thấy đông hầu trắng có khả năng ức chế trực tiếp và gián tiếp thrombin – một phân tử trung tâm của quá trình đông máu [2]. Nếu sử dụng kéo dài mà không kiểm soát, tình trạng loãng máu hoặc nguy cơ chảy máu kéo dài có thể xảy ra.
Một rủi ro nghiêm trọng khác xuất phát từ vấn đề thu hái tự nhiên và kiểm soát chất lượng dược liệu thô. Nghiên cứu năm 2025 chỉ ra rằng lá của cây đông hầu trắng có hình thái bên ngoài giống hệt với cây ké hoa đào (Sida rhombifolia), dẫn đến nguy cơ rất cao đông hầu trắng bị sử dụng lẫn lộn hoặc bị dùng làm chất pha tạp trong nguồn nguyên liệu thô của vị thuốc này [6]. Các nhà khoa học đã phải phát triển các phương pháp chuyển hóa học dựa trên sắc ký lỏng khối phổ phân giải cao (LC-HRMS) và sắc ký lớp mỏng (TLC) để phân biệt hai loài thảo mộc này [6]. Khi người dân tự ý thu hái ngoài tự nhiên mà không có kiến thức chuyên môn sâu, việc dùng nhầm loài cây hoặc dùng phải dược liệu pha tạp hoàn toàn có thể dẫn đến ngộ độc cấp tính hoặc tổn hại nghiêm trọng cho gan thận do các độc tố lạ.
Những ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc với đông hầu trắng?
Từ những dữ kiện khoa học đã được công bố, các chuyên gia y tế khuyến cáo nhiều nhóm đối tượng cần hết sức cẩn trọng và không nên tùy tiện sử dụng đông hầu trắng kéo dài:
Thứ nhất là người đang mắc các bệnh lý về gan và thận, chẳng hạn như viêm gan virus, gan nhiễm mỡ tiến triển, xơ gan hoặc suy thận mạn tính. Gan và thận của nhóm đối tượng này vốn dĩ đã bị tổn thương, suy giảm khả năng thanh thải độc chất; bất kỳ một gánh nặng chuyển hóa thảo dược nào chưa được xác định rõ liều lượng an toàn đều có thể thúc đẩy đợt cấp của bệnh.
Thứ hai là những người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc có rối loạn đông máu. Do các hợp chất trong lá đông hầu trắng có khả năng ức chế thrombin và các yếu tố đông máu Xa, IIa [2], việc kết hợp vị thuốc này với các thuốc chống đông máu thông thường có thể làm tăng vọt nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, chảy máu dưới da hoặc tai biến chảy máu khó cầm.
Thứ ba là bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết. Do dịch chiết hoa đông hầu trắng đã được chứng minh có tác dụng hạ glucose máu trên mô hình thực nghiệm [3], việc dùng kèm thảo dược mà không giám sát chặt chẽ có thể gây ra biến chứng hạ đường huyết quá mức, rất nguy hiểm đối với tính mạng.
Thứ tư là người đang sử dụng kháng sinh nhóm aminoglycoside. Chiết xuất methyl của đông hầu trắng có thể làm thay đổi và điều hòa hoạt tính kháng khuẩn của nhóm thuốc này [5], từ đó có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc độc tính vốn có của kháng sinh trên thận và thính giác.
Cuối cùng, phụ nữ có thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên sử dụng do hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn trên các đối tượng nhạy cảm này.
Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Việc yêu thích và tìm về các bài thuốc tự nhiên là nhu cầu chính đáng, nhưng người tiêu dùng cần tiếp cận với góc nhìn thận trọng và tỉnh táo dựa trên bằng chứng khoa học. Dưới đây là những lời khuyên hữu ích để bảo vệ sức khỏe:
- Không tự ý hái cây mọc hoang để làm trà uống dài ngày. Hình thái lá của đông hầu trắng rất dễ nhầm lẫn với các cây thảo dược khác ngoài tự nhiên [6], việc dùng nhầm lẫn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc khôn lường.
- Không xem đông hầu trắng là phương pháp thay thế thuốc chữa bệnh. Mặc dù cây có một số hoạt tính sinh học như hạ đường huyết, kháng viêm hay giảm đau trong phòng thí nghiệm [3] [1], các kết quả này chưa được chuyển dịch thành hướng dẫn điều trị trên người.
- Nếu từng sử dụng đông hầu trắng và nhận thấy các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi kéo dài, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu, phù chân hoặc xuất huyết bất thường, cần lập tức ngừng sử dụng và đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để xét nghiệm men gan và chức năng thận.
- Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ dạng thực phẩm bổ sung hay bài thuốc dân gian nào, đặc biệt khi bản thân đang có bệnh nền hoặc đang phải dùng các loại thuốc điều trị định kỳ.
Tóm lại, đông hầu trắng là loài thực vật sở hữu nhiều hoạt tính sinh học thú vị và bước đầu cho thấy độ an toàn trong các thử nghiệm cấp tính ngắn hạn. Tuy nhiên, trước khi có các nghiên cứu độc tính bán trường diễn và thử nghiệm lâm sàng bài bản, người dân tuyệt đối không nên lạm dụng vị thuốc này kéo dài để tránh những hệ lụy khôn lường cho gan và thận.



