Bước vào độ tuổi mãn kinh, nhiều phụ nữ nhận thấy sự thay đổi rõ rệt của cơ thể khi những cơn đau nhức xương khớp và cảm giác hụt hơi xuất hiện thường xuyên hơn. Trước nỗi lo về căn bệnh loãng xương thầm lặng, không ít chị em đã tìm đến các lớp tập yoga với hy vọng những động tác uốn dẻo, giữ thăng bằng sẽ giúp xương khớp chắc khỏe trở lại.

Tuy nhiên, các bằng chứng y khoa hiện tại cho thấy việc tập yoga thường xuyên chủ yếu có tác dụng duy trì mật độ khoáng của xương và làm chậm quá trình thoái hóa tự nhiên, chứ khó có thể làm gia tăng đáng kể mật độ xương như nhiều người kỳ vọng. Dù vậy, các tư thế yoga chịu lực vẫn đem lại những lợi ích vô cùng quý giá cho cột sống và khớp hông, đặc biệt là thông qua khả năng cải thiện thăng bằng để phòng ngừa té ngã.

Cơ chế cơ sinh học: Xương tiếp nhận kích thích chịu lực như thế nào?

Cấu trúc xương trong cơ thể người là một mô sống liên tục thay đổi và tự sửa chữa trong suốt cuộc đời. Trong giai đoạn trưởng thành sớm, chu kỳ tái tạo xương bao gồm việc tiêu hủy mô xương cũ và hình thành mô xương mới giúp khung xương thích nghi với các áp lực cơ sinh học cũng như hàn gắn những tổn thương nhỏ [1].

Để quá trình tạo xương được kích hoạt, xương cần phải tiếp nhận các kích thích lực cơ học đều đặn. Nếu cơ thể lười vận động và xương không nhận được áp lực thể chất, các thụ thể cơ học (tế bào xương) sẽ không nhận được tín hiệu cảnh báo về nhu cầu tái tạo hay tổng hợp xương mới, từ đó dẫn đến sự suy giảm dần dần của toàn bộ mật độ khoáng xương [2]. Hoạt động thể chất ở phụ nữ mãn kinh có vai trò cung cấp điện thế và ứng suất cơ học cần thiết để duy trì mật độ xương vững chắc [2].

Các bài tập vận dụng chính trọng lượng cơ thể hoặc bài tập kháng lực đều có hiệu quả nhất định trong việc tăng cường mật độ khoáng chất của xương [2]. Trong môn yoga, các tư thế asana chịu lực đòi hỏi người tập phải nâng đỡ cơ thể bằng đôi chân hoặc cánh tay, từ đó truyền lực nén dọc theo các trục xương chính như xương đùi và cột sống thắt lưng. Lực nén này gửi tín hiệu kích thích các tế bào xương hoạt động tích cực hơn để củng cố nền tảng cấu trúc.

Bên cạnh đó, các bài tập tác động mạnh tạo ra lực nén, ứng suất cắt và tải trọng cao lên hệ xương là những yếu tố kích thích quá trình tái tạo xương diễn ra mạnh mẽ nhất [3]. Dù các tư thế asana chịu lực của yoga không tạo ra lực va đập nhanh và mạnh như chạy nhảy, chúng vẫn cung cấp một dạng tải trọng tĩnh liên tục, hỗ trợ cấu trúc khung xương chống lại áp lực suy thoái tự nhiên.

Nghiên cứu can thiệp: Khả năng cải thiện chỉ số T-score ở cột sống

Để xác định tác động thực tế của yoga lên mật độ khoáng xương, các nhà khoa học đã tiến hành các thử nghiệm can thiệp trực tiếp trên nhóm phụ nữ mãn kinh. Một nghiên cứu can thiệp tiến cứu thực hiện trên 30 phụ nữ từ 45 đến 62 tuổi bị loãng xương sau mãn kinh, có chỉ số T-score qua đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA) dưới hoặc bằng -2,5, đã ghi nhận những chuyển biến đáng khích lệ [1].

Những người tham gia đã trải qua 6 tháng tập luyện các buổi yoga tích hợp dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên viên hướng dẫn [1]. Chương trình tập luyện này bao gồm các tư thế asana chịu lực lẫn không chịu lực, kết hợp cùng kỹ thuật thở Pranayama và chuỗi bài tập Chào mặt trời (suryanamaskar) [1]. Tất cả 30 người tham gia đều hoàn thành trọn vẹn chương trình nghiên cứu kéo dài nửa năm [1].

Kết quả đo đạc bằng máy DEXA tại cột sống thắt lưng cho thấy chỉ số T-score trung bình của các tình nguyện viên đã có sự cải thiện tích cực, tăng từ mức -2,69 ± 0,17 trước khi tập lên mức -2,55 ± 0,25 sau khóa tập [1]. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê khi phân tích bằng kiểm định bắt cặp, phản ánh rằng yoga tích hợp là một hình thức vận động an toàn và có khả năng hỗ trợ cải thiện mật độ xương ở cột sống thắt lưng cho bệnh nhân loãng xương [1].

Tuy nhiên, nghiên cứu này có giới hạn là cỡ mẫu tương đối nhỏ (30 người) và thiết kế trước - sau không có nhóm đối chứng đối đầu ngẫu nhiên [1]. Điều này đặt ra yêu cầu cần xem xét thêm các bằng chứng tổng hợp từ những nghiên cứu quy mô lớn hơn để có cái nhìn toàn diện và khách quan nhất.

Bằng chứng từ tổng quan hệ thống: Duy trì hay làm dày mật độ xương?

Khi gộp nhiều nghiên cứu lâm sàng lại để đánh giá một cách tổng thể, bức tranh khoa học về yoga và mật độ xương trở nên sáng tỏ hơn. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu từ 11 nghiên cứu với 591 phụ nữ trưởng thành trong độ tuổi từ 45 đến 78 nhằm đánh giá hiệu quả của Pilates và Yoga [4].

Thời gian can thiệp trung bình của các nghiên cứu trong phân tích gộp này dao động từ 12 đến 32 tuần, trong đó có 2 nghiên cứu theo dõi kéo dài ít nhất 1 năm [4]. Kết quả phân tích gộp cho thấy kích thước hiệu ứng của nhóm tập Pilates hoặc Yoga so với nhóm đối chứng không tập luyện là 0,07 với khoảng tin cậy 95% từ -0,05 đến 0,19 [4]. Kết quả này không đạt mức có ý nghĩa thống kê về mặt gia tăng độ dày của xương [4].

Dù vậy, ở phân tích thứ cấp so sánh trước và sau can thiệp trong chính nhóm tập, chỉ số hiệu ứng đạt mức 0,10 với khoảng tin cậy 95% từ 0,01 đến 0,18 [4]. Điều này chỉ ra rằng mật độ xương có xu hướng giữ vững hoặc tăng nhẹ nội bộ sau thời gian tập luyện [4].

Các tác giả của phân tích gộp nhấn mạnh rằng, mặc dù kết quả so sánh không mang lại sự vượt trội rõ rệt, việc duy trì được mật độ khoáng xương ở phụ nữ mãn kinh vốn là đối tượng được dự báo sẽ sụt giảm xương nhanh chóng đã được xem là một kết quả rất tích cực [4]. Thay vì kỳ vọng yoga làm tăng vọt mật độ khoáng xương, giá trị cốt lõi của bộ môn này nằm ở việc ngăn đà suy giảm xương không diễn tiến tồi tệ hơn [4].

So sánh yoga với bài tập kháng lực và tải trọng cao

Khi đặt yoga lên bàn cân cùng các phương thức rèn luyện thể chất khác, y văn chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về mức độ tác động lên cấu trúc xương. Yoga cùng với Thái Cực Quyền và Pilates được xếp vào nhóm bài tập không đồng nhất, trải rộng trên nhiều khía cạnh như thăng bằng, kéo giãn và một phần kháng lực [5].

Một tổng quan năm 2020 cho biết y văn hiện tại chỉ ra rằng chỉ có các bài tập dạng kháng lực mới đem lại tác động thực sự thuyết phục lên mật độ khoáng của xương [5]. Trong khi đó, các bài tập có va chạm cao tạo ra lực nén ép và tải trọng lớn được xem là đem lại hiệu quả kích thích tái tạo xương rõ rệt nhất ở phụ nữ mãn kinh [3].

Để minh chứng cho tác động của việc chịu lực tạ, một nghiên cứu kéo dài 12 tháng trên 59 phụ nữ mãn kinh bị giảm mật độ xương hoặc loãng xương đã so sánh nhóm tập tạ theo chuỗi động lực đóng với nhóm đối chứng không tập [6]. Kết quả cho thấy nhóm tập tạ ghi nhận mật độ xương cột sống thắt lưng tăng thêm 1,17%, trong khi nhóm không tập luyện bị sụt giảm 2,26% mật độ xương [6]. Dù khác biệt nội nhóm chưa đạt ý nghĩa thống kê lớn, kết quả này cho thấy vai trò sống còn của các lực nén cơ học định hướng trong việc duy trì sức khỏe xương [6].

Như vậy, yoga sở hữu các động tác chịu tải trọng cơ thể nhưng cường độ tác động cơ học đơn thuần của nó vẫn thấp hơn so với việc tập tạ nặng hoặc bài tập va chạm mạnh. Do đó, người tập không nên kỳ vọng yoga có thể thay thế hoàn toàn các phương pháp rèn luyện sức mạnh kháng lực nếu mục tiêu chính là kích thích tạo xương tối đa.

Tác động gián tiếp: Giảm nguy cơ té ngã và phòng ngừa gãy xương

Mặc dù tác động làm dày mật độ xương của yoga ở mức độ vừa phải, giá trị của bộ môn này đối với người mãn kinh lại nằm ở một mắt xích tối quan trọng khác: phòng chống té ngã và gãy xương. Bệnh loãng xương làm suy giảm chất lượng và tính toàn vẹn của vi cấu trúc xương, khiến xương trở nên giòn và dễ gãy [3].

Khoảng 30% phụ nữ mãn kinh tại Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu mắc bệnh loãng xương, và ước tính có đến 40% trong số họ sẽ phải trải qua ít nhất một lần gãy xương do loãng xương trong suốt quãng đời còn lại [3]. Gãy xương do giòn xương dẫn đến mất khả năng tự chủ, gây đau mạn tính, tàn tật và gia tăng tỷ lệ tử vong [3]. Do đó, ngăn chặn nguy cơ gãy xương mới chính là đích đến cuối cùng của mọi biện pháp can thiệp.

Các bài tập tăng cường sức mạnh khối cơ trung tâm kết hợp với việc chú trọng giữ thăng bằng và chỉnh sửa tư thế có thể giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ té ngã [5]. Phân tích gộp cũng khẳng định yoga và Pilates đem lại tác động có lợi rõ rệt lên nhiều yếu tố nguy cơ gây gãy xương, bao gồm tăng cường sức mạnh cơ bắp và khả năng giữ thăng bằng [4].

Thêm vào đó, các bài tập aerobic và rèn luyện thăng bằng giúp tăng cường hoạt động chức năng của các nhóm cơ, từ đó trực tiếp kéo giảm tỷ lệ ngã ở người cao tuổi [2]. Nhờ khả năng rèn luyện sự khéo léo, độ dẻo dai và kiểm soát trọng tâm cơ thể, người tập yoga thường xuyên sẽ có phản xạ giữ thăng bằng tốt hơn khi bước hụt hoặc trơn trượt, qua đó bảo vệ xương đùi và cột sống khỏi các chấn thương nguy hiểm.

Những hiểu lầm phổ biến khi người mãn kinh tập yoga phòng ngừa loãng xương

Hiểu lầm phổ biến nhất của nhiều người là tin rằng chỉ cần tập yoga nhẹ nhàng vài buổi mỗi tuần là có thể đảo ngược hoàn toàn bệnh loãng xương và phục hồi xương về mức thời trẻ. Thực tế, loãng xương nguyên phát loại 1 khởi phát do sự sụt giảm nội tiết tố estrogen sau mãn kinh, khiến tốc độ hủy xương diễn ra vượt trội so với tạo xương [1]. Yoga không thể bù đắp lại sự thiếu hụt nội tiết này mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ làm chậm quá trình mất xương [4].

Một ngộ nhận tai hại khác là cho rằng tập yoga càng uốn cong người, vặn xoắn sâu thì xương khớp càng thêm dẻo dai và chắc khỏe. Đối với người có mật độ xương thấp, các động tác gập sâu cột sống về phía trước hoặc vặn xoắn biên độ lớn có thể tạo ra áp lực nén lệch tâm quá mức lên các thân đốt sống vốn đã bị xốp yếu. Áp lực này có thể dẫn đến vi gãy xương hoặc lún xẹp đốt sống thắt lưng mà người bệnh không hề hay biết.

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng yoga có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị hoặc các hình thức rèn luyện thể chất khác. Các chuyên gia y tế khuyến cáo rằng việc tập luyện thể dục phải được đưa vào như một phần của kế hoạch điều trị đa mô thức cho bệnh loãng xương chứ không thể đứng độc lập [5]. Bỏ qua phác đồ y khoa hoặc từ bỏ hoàn toàn các bài tập vận động khác để chỉ tập duy nhất yoga tĩnh là một quan niệm sai lầm cần điều chỉnh.

Ai nên thận trọng khi lựa chọn các tư thế yoga?

Không phải tất cả phụ nữ mãn kinh đều có thể tập luyện yoga theo cùng một giáo án giống nhau. Những người đã được chẩn đoán mắc bệnh loãng xương lâm sàng, tức có chỉ số T-score qua đo DEXA từ -2,5 trở xuống, cần phải hết sức cẩn trọng trong từng động tác [3]. Nhóm đối tượng này có nguy cơ gãy xương đốt sống rất cao nếu thực hiện các động tác uốn cong người quá mức [5].

Những người có tiền sử sử dụng thuốc chứa steroid đường uống cũng là đối tượng đặc biệt cần lưu ý. Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện trên 422 phụ nữ mãn kinh đã ghi nhận tỷ lệ loãng xương là 15,1% và giảm mật độ xương là 30,6%, trong đó việc sử dụng steroid đường uống có mối liên quan đáng kể với nguy cơ mắc bệnh loãng xương với p < 0,05 [7]. Thuốc corticoid làm xương yếu nhanh hơn, khiến khung xương chịu lực kém hơn trước các tư thế asana đòi hỏi tải trọng lớn.

Thời gian mãn kinh càng dài thì mức độ suy giảm mật độ xương càng nghiêm trọng. Một nghiên cứu trên 148 phụ nữ mãn kinh cho thấy có mối tương quan nghịch giữa thời gian kể từ khi mãn kinh và chỉ số T-score mật độ xương, nghĩa là thời gian mãn kinh càng lâu thì mật độ xương càng thấp [8]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận tỷ lệ giảm mật độ xương lên tới 43,9% và loãng xương là 12,8% [8].

Những người có bệnh lý thoái hóa cột sống nặng, người từng bị gãy xương do va chạm nhẹ hoặc người có chỉ số khối cơ thể (BMI) quá thấp đều cần được bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên viên phục hồi chức năng đánh giá kỹ lưỡng trước khi tham gia các lớp yoga. Người tập tuyệt đối không tự ý thực hiện các tư thế khó như trồng cây chuối, uốn ngửa người hết cỡ hay đứng bằng vai.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và phối hợp vận động an toàn

Để việc luyện tập mang lại lợi ích tốt nhất cho khung xương mà vẫn đảm bảo an toàn tối đa, phụ nữ mãn kinh nên xây dựng một lối sống năng động toàn diện. Một nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động thể chất là yếu tố bảo vệ quan trọng đối với bệnh loãng xương với tỷ suất chênh OR = 0,463 và p = 0,036 [2]. Những người duy trì vận động ít khi bị loãng xương hơn so với những người có lối sống tĩnh tại [2].

Về thời lượng, việc tham gia các môn thể thao giải trí hoặc đi bộ tích cực từ 30 đến 60 phút nhiều hơn 2 lần mỗi tuần đã được chứng minh là giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ loãng xương và gãy xương ở phụ nữ mãn kinh lớn tuổi [2]. Khảo sát thực tế cũng cho thấy đi bộ, các bài tập kéo giãn và yoga là những hình thức rèn luyện phổ biến được 29,1% phụ nữ mãn kinh lựa chọn thực hiện [8].

Kế hoạch tập luyện tối ưu cho phụ nữ loãng xương nên là một chế độ tập dựa trên nền tảng kháng lực, kết hợp cùng các bài tập chịu trọng lượng cơ thể và chú trọng đến khả năng thăng bằng cũng như tư thế [5]. Chị em có thể kết hợp tập yoga từ 2 đến 3 buổi mỗi tuần để rèn luyện thăng bằng và kéo giãn cơ, xen kẽ với các buổi đi bộ nhanh hoặc tập tạ nhẹ nhằm tạo ra lực nén cần thiết kích thích tái tạo xương [4, 8].

Khi thực hành các tư thế yoga, hãy ưu tiên các tư thế asana chịu lực bằng hai chân như tư thế Chiến binh hoặc tư thế Cái cây nhưng luôn giữ cột sống ở trạng thái thẳng tự nhiên. Nếu cảm thấy mất thăng bằng, người tập nên đứng gần tường hoặc bám vào ghế chắc chắn để phòng ngừa té ngã. Ngoài việc tập luyện, mật độ xương còn có mối liên quan đáng kể với chế độ tiêu thụ trái cây tươi và các thói quen dinh dưỡng lành mạnh [8].

Tóm lại, yoga thường xuyên là một phương pháp rèn luyện tuyệt vời giúp phụ nữ mãn kinh duy trì mật độ xương ổn định và giảm thiểu nguy cơ chấn thương do té ngã. Dù không thể làm tăng vọt mật độ khoáng xương như các bài tập tạ chuyên sâu, việc kiên trì thực hành các tư thế asana an toàn kết hợp cùng lối sống vận động đa dạng sẽ là chìa khóa vàng giúp bảo vệ hệ xương khớp dẻo dai và vững chắc theo năm tháng.