Những cánh hoa thanh cúc xanh biếc thường xuất hiện trong các gói trà thảo mộc dưỡng nhan và thanh nhiệt. Nhiều người truyền tai nhau uống loại trà này giúp lợi tiểu, mát thận và hỗ trợ ổn định huyết áp cho người trung niên. Liệu thức uống bắt mắt này có thực sự tác động lên hệ tim mạch và bài tiết thận như lời đồn?
Câu trả lời ngắn gọn là: Chưa có bằng chứng lâm sàng trên người chứng minh trà hoa thanh cúc giúp hạ huyết áp, dù loài hoa này có được ghi nhận làm thuốc lợi tiểu trong dược điển một số quốc gia [1]. Thậm chí, thí nghiệm trên động vật với một loài cùng chi thực vật cho thấy dịch chiết không những không lợi tiểu mà còn gây biến động huyết áp hai pha (tụt nhanh rồi tăng muộn) và tiềm ẩn độc tính [2]. Vì vậy, người dùng chỉ nên xem đây là thức uống thưởng thức thông thường, tuyệt đối không dùng thay thuốc điều trị.
Hoa thanh cúc là cây gì trong y học?
Hoa thanh cúc (tên khoa học Centaurea cyanus Linnaeus 1753), còn gọi là hoa ngô xanh (blue cornflower), thuộc họ Cúc (Asteraceae) [1]. Đây là loài cây thân thảo sống một năm hoặc hai năm, chiều cao từ 30-70 cm hoặc hơn, thân phân nhánh màu xám xanh và có hệ rễ cọc [1]. Lá cây hình mác mọc so le dài 1-4 cm, cụm đầu hoa có đường kính 1,5-3 cm với sắc xanh lam đặc trưng ở các hoa hình tia bên ngoài [1].
Loài cây này có nguồn gốc từ châu Âu, sau đó du nhập sang Bắc Mỹ và thường mọc hoang như cỏ dại trên các cánh đồng ngô hoặc ven ruộng vào mùa thu và mùa xuân [1]. Dù bị xem là cỏ dại nông nghiệp, thanh cúc vẫn được trồng làm cảnh nhờ màu xanh độc đáo và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học cổ truyền [1].
Tại châu Âu, cụm đầu hoa Centaurea cyanus được dùng trong liệu pháp thực vật (phytotherapy) để điều trị các chứng viêm mắt nhẹ [3]. Đáng chú ý, hoa của loài cây này hiện được ghi nhận làm thuốc lợi tiểu trong Dược điển hiện hành của Liên bang Nga, đồng thời được dùng làm chất bổ sung và lợi tiểu trong y học dân gian [1]. Tuy nhiên, việc có mặt trong danh mục dược điển truyền thống không đồng nghĩa với việc thảo dược này đã có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng hiện đại chứng minh hiệu quả hạ áp hay bài tiết thận mạnh mẽ trên người.
Thành phần hóa học của thanh cúc tác động gì lên cơ thể?
Để hiểu một thảo dược có tác động lên mạch máu hay thận hay không, các nhà khoa học thường phân tích thành phần hóa thực vật (phytochemical) của chúng. Ở hoa thanh cúc (Centaurea cyanus), các nhà nghiên cứu đã chiết xuất được nhóm hợp chất polysaccharide (các chuỗi đường phức tạp) gồm axit galacturonic, arabinose, glucose, rhamnose và galactose [3]. Trong các thí nghiệm dược lý năm 1999, nhóm polysaccharide này thể hiện đặc tính kháng viêm, giúp ức chế phù nề do carrageenan, zymosan hoặc dầu croton gây ra, đồng thời can thiệp vào hệ thống bổ thể miễn dịch và ức chế hoạt tính tan máu của huyết tương [3].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu công bố năm 2021 phân tích dịch chiết ethanol từ hoa Centaurea cyanus L. đã xác định hai thành phần chính là catechol và alpha-amyrin [4]. Trên lá của loài cây này, phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) năm 2008 cũng tìm thấy hợp chất dễ bay hơi đặc trưng là trans-beta-farnesene [5].
Xét trên bình diện rộng hơn ở chi Thanh cúc (Centaurea), việc sàng lọc hóa thực vật trên loài họ hàng Centaurea phyllocephala Boiss. đã phát hiện sự hiện diện của các alkaloid bậc ba và bậc bốn, sesquiterpene lactone, các flavone methyl hóa cùng glycoside của chúng, cũng như leuco- và proanthocyanidin [2]. Các nhà khoa học đã phân lập được bốn flavone methyl hóa cụ thể gồm hispidulin, nepetin, cirsiliol và jaceosidin, cùng các lactone có vòng cyclopentyl [2]. Những hợp chất sinh học này, đặc biệt là nhóm alkaloid và sesquiterpene lactone, tác động trực tiếp lên hệ thần kinh tự chủ điều khiển co bóp cơ tim, trương lực mạch máu và cơ trơn, từ đó lý giải các phản ứng tim mạch phức tạp trong phòng thí nghiệm [2].
Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về tác dụng hạ áp và lợi tiểu?
Cho đến nay, các dữ liệu nghiên cứu trực tiếp đánh giá khả năng lợi tiểu và hạ huyết áp của riêng loài Centaurea cyanus trên cơ thể sống vẫn còn rất hạn chế, chủ yếu dừng ở ghi nhận sử dụng làm thuốc lợi tiểu trong dược điển Nga [1] và đánh giá khả năng kháng viêm, chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm [3][4].
Nghiên cứu năm 2021 so sánh ba loài thuộc chi Centaurea tại vùng trung tâm Liên bang Nga gồm thanh cúc (Centaurea cyanus L.), Centaurea jacea L. và Centaurea scabiosa L. [4]. Kết quả cho thấy dịch chiết ethanol từ hoa thanh cúc (C. cyanus) chỉ có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa ở mức thấp [4]. Trong khi hoạt tính chống oxy hóa vốn là một cơ chế quan trọng giúp bảo vệ thành mạch máu, mức độ hoạt tính thấp ở dịch chiết hoa thanh cúc cho thấy loài hoa này khó tạo ra tác động bảo vệ tim mạch vượt trội qua con đường chống gốc tự do [4].
Để tìm hiểu sâu hơn về tác động trực tiếp lên huyết áp, nhịp tim và bài tiết nước tiểu của chi thực vật này, một nghiên cứu dược lý và độc chất học công bố năm 1983 đã tiến hành thử nghiệm chi tiết trên loài họ hàng Centaurea phyllocephala Boiss. [2]. Trong y học dân gian, loài này vốn được đồn đoán có tác dụng trị tiểu đường, nhưng khi thử nghiệm tiêm tĩnh mạch trên chuột cống gây mê hoặc tiêm phúc mạc, cho uống trên chuột cống tỉnh táo, nồng độ đường huyết nền và phản ứng đường huyết sau nạp glucose đều không giảm mà giữ nguyên hoặc thậm chí tăng lên [2].
Đáng chú ý nhất là kết quả trên hệ tim mạch và thận khi tiêm tĩnh mạch dịch chiết Centaurea phyllocephala trên chuột cống:
Thứ nhất, về tác dụng lợi tiểu: Dịch chiết thảo dược này hoàn toàn không tạo ra tác dụng lợi tiểu đáng kể nào trên động vật thí nghiệm [2].
Thứ hai, về huyết áp: Dịch chiết gây ra phản ứng hai pha bất lợi trên chuột cống khi tiêm tĩnh mạch — hoặc không làm thay đổi huyết áp, hoặc gây tụt huyết áp ngắn hạn lúc đầu nhưng ngay sau đó lại gây tăng huyết áp muộn [2]. Các nhà khoa học đã dùng thuốc đối kháng để tìm cơ chế và nhận thấy: pha tụt huyết áp ban đầu bị ức chế bởi atropine (chất ức chế hệ thần kinh phó giao cảm muscarinic), trong khi pha tăng huyết áp muộn bị ngăn chặn bởi phentolamine hoặc guanethidine (các chất ức chế giao cảm alpha và giải phóng catecholamine), nhưng không bị chặn bởi hexamethonium [2].
Thứ ba, về cơ tim và cơ trơn: Khi thử nghiệm trên tâm nhĩ phải tự co bóp của chuột lang, dịch chiết cồn gây giảm lực co bóp cơ tim (negative inotropic) ngắn hạn lúc đầu, tiếp nối bằng tình trạng tăng lực co bóp cơ tim kéo dài (positive inotropic) và làm chậm nhịp tim (negative chronotropic) [2]. Cả tác động ức chế ban đầu lẫn kích thích kéo dài sau đó đều bị chặn nếu xử lý trước bằng atropine [2]. Ngoài ra, dịch chiết còn gây co thắt các dải hồi tràng (ruột non) của chuột lang, và hiện tượng này cũng được ngăn chặn bởi atropine [2].
Thứ tư, về độc tính: Tác động nổi bật nhất của Centaurea phyllocephala trong nghiên cứu năm 1983 lại chính là độc tính trên cả chuột cống và chuột nhắt, cho thấy sự hiện diện của các hợp chất có độc tính cần được phân lập rõ ràng [2].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng trà thanh cúc chăm sóc sức khỏe
Hiểu lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là đánh đồng công dụng truyền thống "làm mát, lợi tiểu" với khả năng điều trị bệnh tăng huyết áp hoặc suy giảm chức năng thận. Dù hoa Centaurea cyanus được ghi nhận làm thuốc lợi tiểu trong Dược điển Liên bang Nga [1], các dữ liệu thực nghiệm trong bài cho thấy hoạt tính chống oxy hóa của hoa thanh cúc ở mức thấp [4], và nghiên cứu trên loài cùng chi (C. phyllocephala) không ghi nhận tác dụng lợi tiểu đáng kể nào [2].
Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ "thảo dược tự nhiên thì luôn lành tính và làm êm dịu tim mạch". Thực tế nghiên cứu trên động vật với loài C. phyllocephala chỉ ra rằng các hoạt chất trong chi Centaurea có thể kích hoạt cả hệ phó giao cảm lẫn giao cảm, gây hạ áp thoáng qua rồi đẩy huyết áp tăng vọt sau đó, đồng thời làm rối loạn lực co bóp và nhịp đập của tâm nhĩ [2]. Việc tự ý dùng dịch chiết đậm đặc với kỳ vọng hạ áp có thể mang lại kết quả hoàn toàn ngược lại.
Hiểu lầm thứ ba là nhầm lẫn giữa các loài cây khác nhau hoặc tin vào khả năng "hạ đường huyết" truyền miệng. Nghiên cứu năm 1983 đã bác bỏ công dụng hạ đường huyết dân gian của C. phyllocephala khi chứng minh đường huyết chuột thí nghiệm không đổi hoặc tăng lên sau khi dùng dịch chiết [2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng hoa thanh cúc?
Dựa trên các dữ kiện khoa học về thành phần hóa học, tác động sinh học và đặc tính nông học của chi Centaurea, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý:
Người mắc bệnh tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim hoặc suy tim không nên dùng trà thanh cúc với mục đích điều trị. Thí nghiệm trên loài cùng chi (C. phyllocephala) đã ghi nhận hiện tượng tăng huyết áp muộn, chậm nhịp tim và thay đổi lực co bóp tâm nhĩ trên động vật [2]. Nếu bạn đang dùng thuốc điều trị tim mạch hoặc huyết áp, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thường xuyên bất kỳ loại trà thảo mộc nào.
Người có bệnh lý đường tiêu hóa dễ co thắt hoặc bệnh nhân tiểu đường cũng cần thận trọng. Dữ liệu trên loài C. phyllocephala cho thấy dịch chiết có thể kích thích gây co thắt cơ trơn hồi tràng và làm tăng nhẹ hoặc giữ nguyên đường huyết thay vì làm giảm [2].
Đặc biệt, người tiêu dùng cần hết sức cảnh giác với nguồn gốc nguyên liệu hoa thanh cúc khô trên thị trường. Các nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng Centaurea cyanus cùng các loài họ hàng (C. diluta, C. melitensis, C. pullata) vốn là loài cỏ dại mọc phổ biến trên các cánh đồng ngũ cốc và lúa mì ở châu Âu [1][6]. Đáng lo ngại hơn, các loài Centaurea này có khả năng kháng chéo tự nhiên rất mạnh với nhóm thuốc diệt cỏ ức chế enzyme ALS (như tribenuron-methyl, florasulam, imazamox, metsulfuron-methyl) nhờ hệ thống enzyme giải độc cytochrome P450 (Cyt-P450) [6]. Khi bị phun thuốc diệt cỏ tribenuron-methyl ở liều đồng ruộng (20 g hoạt chất/ha), tỷ lệ sống sót của chúng lên tới 80-100%, trong đó lá cây C. cyanus giữ lại lượng lớn dung dịch thuốc (150-180 microlit), hấp thụ 14-28% và chuyển hóa tới 25% lượng thuốc này [6]. Để diệt trừ chúng, nông dân thường phải dùng đến các loại thuốc diệt cỏ mạnh nhóm bắt chước auxin (như 2,4-D, clopyralid, dicamba, fluroxypir, MCPA) [6]. Do đó, nếu thu hái hoa thanh cúc mọc hoang dại từ các vùng canh tác nông nghiệp không kiểm soát, nguy cơ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật hoặc các chất chuyển hóa của chúng trong cánh hoa là hoàn toàn có cơ sở.
Ngoài ra, ngay cả dịch chiết từ các loài Centaurea (như khi chiết bằng dung môi methyl tert-butyl ether) cũng từng được ghi nhận gây ức chế 35% sự phát triển rễ của cây non trong thí nghiệm năm 2021 [4], hay thể hiện độc tính trên chuột ở loài C. phyllocephala [2], nhắc nhở chúng ta không nên lạm dụng ở liều lượng cao.
Sử dụng trà hoa thanh cúc thế nào cho an toàn và hợp lý?
Nếu bạn yêu thích màu sắc xanh biếc và hương thơm nhẹ nhàng của hoa thanh cúc (Centaurea cyanus), bạn vẫn có thể thưởng thức chúng như một loại trà thảo mộc thư giãn với lượng nhỏ, nhưng cần tuân thủ nguyên tắc an toàn.
Trước hết, chỉ chọn mua hoa thanh cúc khô từ các nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận canh tác hữu cơ rõ ràng. Như các nghiên cứu nông học năm 2021 và 2023 đã chỉ ra, thanh cúc ngoài tự nhiên thường là cỏ dại trên đồng ruộng và có khả năng hấp thụ, lưu giữ thuốc diệt cỏ trên lá rất cao [4][1][6]. Nguồn hoa trồng chuyên biệt làm trà, không phun hóa chất nông nghiệp là yếu tố tiên quyết để bảo vệ gan và thận của bạn.
Thứ hai, chỉ nên pha một vài bông hoa khô cùng nước ấm để tạo màu và hương vị nhẹ nhàng, hoặc phối trộn lượng nhỏ cùng các thảo mộc quen thuộc khác. Không nên sắc đặc hoặc uống thay nước lọc hằng ngày với mục đích kích thích đi tiểu hay ép huyết áp giảm xuống. Việc duy trì huyết áp ổn định và chức năng bài tiết của thận phụ thuộc vào lối sống khoa học: uống đủ nước lọc, giảm muối trong khẩu phần ăn, vận động thể lực đều đặn và tuân thủ phác đồ thuốc của bác sĩ chuyên khoa.
Tóm lại, hoa thanh cúc là một thảo dược có lịch sử sử dụng lâu đời trong dược điển truyền thống để hỗ trợ lợi tiểu và kháng viêm nhẹ tại chỗ [3][1]. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm hiện có cho thấy hoạt tính chống oxy hóa của hoa thanh cúc khá thấp [4], trong khi nghiên cứu trên loài cùng chi lại cảnh báo nguy cơ gây biến động huyết áp, rối loạn nhịp tim và không mang lại hiệu quả lợi tiểu rõ rệt [2]. Hãy thưởng thức trà thanh cúc như một nét chấm phá ẩm thực thanh tao, và luôn đặt việc kiểm soát huyết áp, bảo vệ thận dưới sự tư vấn của y học hiện đại.
