Nhiều người khi nhận kết quả xét nghiệm chẩn đoán tiền tiểu đường thường mang tâm lý hoang mang và lập tức cắt bỏ hoàn toàn các loại trái cây có vị ngọt ra khỏi thực đơn mỗi ngày. Nỗi sợ đường tự nhiên khiến không ít người từ chối cả những loại hoa quả vốn rất giàu vitamin và khoáng chất cần thiết. Tuy nhiên, việc kiêng khem cực đoan này là không cần thiết, bởi vị ngọt cảm nhận trên đầu lưỡi không phản ánh chính xác mức độ làm tăng đường trong máu của một loại thực phẩm.

Người tiền tiểu đường hoàn toàn có thể thưởng thức nhiều loại trái cây ngọt vừa đến ngọt đậm nếu hiểu rõ và áp dụng chỉ số tải lượng đường huyết (Glycemic Load - GL). Trái cây nguyên quả chứa nhiều nước, chất xơ và các hợp chất sinh học giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, từ đó giữ cho chỉ số đường huyết ổn định.

Tải lượng đường huyết (GL) – Thước đo chuẩn xác hơn vị giác

Trước đây, người bệnh thường chỉ chú ý đến chỉ số đường huyết (Glycemic Index - GI) để đánh giá tốc độ làm tăng đường máu của thực phẩm. Tuy nhiên, chỉ số GI chỉ đo lường trên một lượng thực phẩm cố định chứa 50 gam carbohydrate tiêu hóa được, điều này đôi khi không phản ánh đúng khẩu phần ăn thực tế. Chẳng hạn, dưa hấu có chỉ số GI cao nhưng lượng nước chiếm phần lớn, do đó lượng carbohydrate nạp vào trong một miếng nhỏ thực tế lại rất thấp.

Chính vì vậy, chỉ số tải lượng đường huyết (Glycemic Load - GL) ra đời nhằm kết hợp cả tốc độ tăng đường (GI) lẫn lượng carbohydrate thực tế trong một khẩu phần ăn thông thường. Công thức tính GL bằng chỉ số GI nhân với lượng carbohydrate có trong khẩu phần (tính bằng gam) rồi chia cho 100. Một món ăn có GL từ 10 trở xuống được coi là thấp, từ 11 đến 19 là trung bình và từ 20 trở lên là cao.

Nhiều nghiên cứu quy mô lớn đã ghi nhận rằng sự đóng góp của tổng lượng trái cây tiêu thụ vào tải lượng đường huyết chung của toàn bộ chế độ ăn là khá nhỏ, chỉ chiếm khoảng 10% [1]. Khi phân tích từng loại trái cây cụ thể, mức đóng góp vào tải lượng đường huyết của cả khẩu phần cũng ở mức rất khiêm tốn: chuối chỉ đóng góp khoảng 3% đến 4%, táo chiếm khoảng 2%, và nho chỉ đóng góp xấp xỉ 1% [1]. Do đó, thay vì lo sợ vị ngọt, người bệnh nên căn cứ vào giá trị GL thực tế của khẩu phần ăn để lựa chọn.

Những loại quả người tiền tiểu đường có thể ăn an toàn

Dựa trên nguyên lý về tải lượng đường huyết và hàm lượng chất xơ, nhiều loại trái cây quen thuộc hoàn toàn an toàn cho người đang có rối loạn dung nạp đường huyết. Các loại quả ôn đới có chỉ số đường huyết thấp như táo, lê, cam và các loại quả mọng như việt quất, dâu tây, mâm xôi luôn là những lựa chọn ưu tiên hàng đầu [2]. Những loại quả này giải phóng đường từ từ, giúp tuyến tụy không bị quá tải sau bữa ăn.

Đối với quả cam, một khẩu phần cam tươi nguyên quả có chỉ số tải lượng đường huyết (GL) chỉ ở mức 6,2 và cung cấp tới 3,1 gam chất xơ [1]. Lượng chất xơ dồi dào này tạo thành một mạng lưới dạng gel trong đường tiêu hóa, làm chậm quá trình phân giải và hấp thu carbohydrate. Ngay cả chuối hay nho, những loại quả thường bị cho là quá ngọt, trên thực tế cũng đóng góp tỷ lệ rất nhỏ vào tổng tải lượng đường huyết hàng ngày nếu chỉ ăn một khẩu phần vừa phải [1].

Bên cạnh đó, việc kết hợp các loại trái cây như xoài cùng với mâm xôi hoặc chanh leo cũng mang lại những phản ứng đường huyết rất thuận lợi [3]. Mặc dù xoài có vị ngọt đậm đà, nhưng khi kết hợp với các loại quả giàu chất xơ hòa tan và hạt như mâm xôi hay chanh leo, chỉ số đường huyết tổng thể của bữa ăn được hạ xuống rõ rệt [3]. Ngoài ra, các dạng chế biến giữ trọn cấu trúc xơ như táo xay nhuyễn (puree) tự nhiên cũng được chứng minh là có chỉ số GI, GL và chỉ số phản ứng insulin (II) đều ở mức thấp [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về trái cây và nguy cơ tiểu đường?

Nhiều người lo ngại đường fructose tự nhiên trong hoa quả sẽ làm đường huyết tăng vọt, nhưng các bằng chứng khoa học hiện đại lại chỉ ra điều ngược lại. Trái cây, bất chấp việc chứa một lượng đường fructose nhất định, vẫn có khả năng làm giảm chỉ số đường huyết tổng thể của chế độ ăn [5]. Việc duy trì tiêu thụ trái cây tươi đã được chứng minh có liên quan đến sự sụt giảm nồng độ HbA1c, cải thiện nồng độ cholesterol tốt HDL, hỗ trợ điều hòa huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh mạch vành nói chung [5].

Một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu quy mô lớn trên toàn quốc tại Trung Quốc công bố năm 2023 đã theo dõi thói quen ăn uống của người trưởng thành trên 40 tuổi và ghi nhận kết quả rất ấn tượng [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng tần suất và khối lượng trái cây tươi nạp vào cơ thể càng cao thì tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường típ 2 càng thấp [2]. Mức độ giảm nguy cơ mắc bệnh rõ rệt nhất được ghi nhận ở những người ăn trái cây tươi nguyên quả ít nhất 7 lần mỗi tuần [2].

Cụ thể về mặt số liệu, nghiên cứu này chứng minh rằng cứ mỗi 300 gam trái cây tươi tiêu thụ thêm mỗi ngày sẽ giúp giảm 8,2% nguy cơ phát triển thành bệnh tiểu đường [2]. Các loại quả ôn đới có chỉ số GI thấp như táo, lê, cam là những loại được tiêu thụ phổ biến nhất và mang lại lợi ích phòng ngừa bệnh đái tháo đường lớn nhất [2]. Trong một thử nghiệm lâm sàng khác, việc tăng cường ăn các loại trái cây có GI thấp cũng giúp cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết ở những người đã mắc bệnh [1].

Ngoài ra, một phân tích năm 2023 trên quần thể người Indonesia thừa cân và béo phì cũng khẳng định chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt đóng vai trò cốt lõi trong việc phòng ngừa cũng như kiểm soát các tình trạng liên quan đến đề kháng insulin, bao gồm rối loạn đường huyết lúc đói (IFG) và rối loạn dung nạp glucose (IGT) [6]. Các mô hình dinh dưỡng lành mạnh như chế độ ăn Địa Trung Hải hay DASH có thể giúp giảm từ 40% đến 70% nguy cơ tiến triển từ tiền tiểu đường thành tiểu đường thực sự [6].

Vì sao nước ép trái cây lại phản tác dụng?

Mặc dù trái cây nguyên quả mang lại nhiều lợi ích vượt trội, dạng bào chế lỏng như nước ép lại tiềm ẩn nhiều rủi ro cho người tiền tiểu đường. Các nghiên cứu đoàn hệ dài hạn tại Mỹ phát hiện ra rằng việc uống nước ép trái cây có mối liên hệ thuận với sự gia tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường típ 2 [1]. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự sụt giảm nghiêm trọng của hàm lượng chất xơ và sự tăng vọt của tải lượng đường huyết trong quá trình ép lấy nước [1].

Để so sánh trực quan, trong khi một khẩu phần cam nguyên quả có GL là 6,2 và chứa 3,1 gam chất xơ, thì một khẩu phần nước ép cam cùng khối lượng lại có GL vọt lên tới 13,4 nhưng lượng chất xơ bị loại bỏ gần hết, chỉ còn vỏn vẹn 0,5 gam [1]. Bên cạnh đó, độ nhớt của thực phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với động lực học của đường huyết sau ăn [1]. Dạng chất lỏng sẽ đi qua dạ dày và di chuyển xuống ruột non nhanh hơn rất nhiều so với chất rắn, ngay cả khi thành phần dinh dưỡng tương đương [1].

Hệ quả là nước ép trái cây dẫn đến sự thay đổi nồng độ glucose và insulin trong huyết thanh diễn ra nhanh hơn và mạnh hơn so với việc nhai ăn nguyên quả [1]. Tuy nhiên, nếu sử dụng phương pháp chiết xuất dinh dưỡng (nutrient extraction) – một quy trình xay nghiền giữ lại toàn bộ thành phần chất xơ của quả – thì chỉ số đường huyết sau ăn lại giảm đáng kể so với việc chỉ ăn quả thông thường [3]. Thử nghiệm năm 2020 trên người béo phì cho thấy hỗn hợp mâm xôi xay cùng xoài qua quy trình này có chỉ số GI giảm từ 44,85 xuống còn 25,43; hỗn hợp chanh leo và xoài giảm GI từ 42,56 xuống 26,30 [3].

Bên cạnh nước ép nguyên chất, người tiền tiểu đường cũng cần tuyệt đối tránh xa các loại đồ uống có đường công nghiệp. Nghiên cứu HCHS/SOL năm 2022 trên 9.965 người trưởng thành cho thấy những người uống hơn 2 khẩu phần đồ uống có đường mỗi ngày (trên 480 mL) có nguy cơ mắc tiền tiểu đường cao gấp 1,3 lần so với người uống dưới 1 khẩu phần [7]. Nhóm này cũng ghi nhận sự gia tăng rõ rệt của glucose lúc đói, insulin lúc đói, chỉ số đề kháng insulin HOMA-IR và chỉ số HbA1c [7]. Đáng chú ý, việc lạm dụng đồ uống có đường nhân tạo cũng cho thấy mối liên hệ nghịch với chức năng tế bào beta của tuyến tụy [7].

Hiểu lầm phổ biến khi kiêng khem trái cây

Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng đường tự nhiên trong trái cây tươi với đường tinh luyện trong bánh kẹo hoặc đồ uống công nghiệp. Nhiều người cho rằng quả nào ngọt đậm như xoài, nho, chuối đều gây hại và tự ý loại bỏ hoàn toàn. Thực tế, đường trong hoa quả đi kèm với ma trận dinh dưỡng phức tạp gồm chất xơ, nước, polyphenol và các chất chống oxy hóa, giúp cơ thể chuyển hóa glucose một cách hài hòa và không tạo ra các đỉnh tăng đường đột ngột nếu ăn lượng vừa phải [1], [5].

Ngược lại, thói quen tiêu thụ các loại thực phẩm siêu chế biến và nhiều chất béo mới là thủ phạm hàng đầu gây rối loạn chuyển hóa. Nghiên cứu cho thấy thói quen ăn thực phẩm chế biến sẵn nhiều hơn 1 lần mỗi ngày là yếu tố nguy cơ mạnh nhất gây rối loạn đường huyết lúc đói, trong khi thực phẩm nhiều chất béo bão hòa và cholesterol làm gia tăng tình trạng kháng insulin [6]. Chế độ ăn kiểu phương Tây nhiều thịt đỏ, thịt chế biến, thức ăn nhanh và thiếu hụt rau quả tươi mới chính là nguyên nhân trực tiếp làm tăng nguy cơ tiền tiểu đường [6].

Một hiểu lầm khác là chuyển từ ăn hoa quả tươi sang uống nước ép vì nghĩ rằng nước ép tiện lợi và dễ hấp thu hơn. Như các dữ liệu khoa học đã chỉ ra, việc loại bỏ bã xơ khi ép nước đã vô tình tước đi "tấm khiên" bảo vệ tự nhiên, biến một ly nước trái cây có vẻ lành mạnh thành một liều tải đường nhanh khiến đường huyết tăng vọt và thúc đẩy nguy cơ mắc bệnh tiểu đường [1], [3].

Ai nên thận trọng và lưu ý về sức khỏe tinh thần

Người tiền tiểu đường kèm theo thừa cân, béo phì hoặc có các vấn đề về sức khỏe tâm lý cần phải đặc biệt lưu tâm đến chế độ dinh dưỡng tổng thể. Nghiên cứu Emotional Health and Wellbeing Study năm 2018 trên 1.152 người tiền đái tháo đường và 1.567 người có đường huyết bình thường đã chỉ ra rằng các triệu chứng trầm cảm có mối liên hệ chặt chẽ với các chỉ số béo phì như chỉ số khối cơ thể (BMI), vòng eo và chỉ số khối mỡ [8]. Mối liên hệ này ở nhóm tiền tiểu đường thậm chí còn mạnh hơn đáng kể so với nhóm có đường huyết bình thường [8].

Trạng thái tâm lý tiêu cực, căng thẳng hoặc trầm cảm có thể trở thành rào cản lớn trong việc quản lý cân nặng và duy trì lối sống lành mạnh ở người tiền tiểu đường [8]. Khi gặp căng thẳng, người bệnh dễ có xu hướng tìm đến các loại thực phẩm chế biến sẵn giàu năng lượng hoặc ăn uống mất kiểm soát, làm trầm trọng thêm tình trạng kháng insulin [6].

Do đó, những người đang trong giai đoạn tiền tiểu đường có kèm theo bệnh nền tim mạch, huyết áp cao, suy thận hoặc đang dùng các thuốc chuyển hóa cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được thiết lập khẩu phần ăn cá nhân hóa. Bất kỳ sự thay đổi lớn nào trong chế độ ăn uống cũng cần dựa trên việc theo dõi phản ứng đường huyết thực tế của chính bản thân.

Cách áp dụng thực tế: Ăn trái cây đúng cách và an toàn

Để tối ưu hóa lợi ích và kiểm soát đường huyết tốt nhất, người tiền tiểu đường nên ưu tiên ăn trái cây tươi nguyên miếng, nhai kỹ thay vì ép lấy nước [1]. Việc ăn cả quả giúp giữ nguyên được 3,1 gam chất xơ trong mỗi khẩu phần cam tươi, hạn chế tối đa việc biến đổi thành dạng chất lỏng dễ hấp thu nhanh [1]. Nếu muốn đổi vị bằng cách xay sinh tố, hãy sử dụng các thiết bị xay giữ trọn vẹn chất xơ, hạt và có thể kết hợp các loại quả như xoài cùng mâm xôi hoặc chanh leo để hạ thấp chỉ số đường huyết [3].

Về thời điểm tiêu thụ, người bệnh nên phân bổ trái cây thành các bữa phụ trong ngày, ví dụ vào giữa buổi sáng hoặc giữa buổi chiều, tránh ăn dồn một lượng lớn ngay sau bữa ăn chính nhiều tinh bột. Lượng dùng hợp lý được khuyến nghị theo bằng chứng nghiên cứu là duy trì đều đặn mỗi ngày, có thể hướng tới mức 100 đến 300 gam trái cây tươi nguyên quả mỗi ngày nhằm đạt hiệu quả giảm nguy cơ mắc bệnh tốt nhất [2]. Bạn cũng có thể chọn các sản phẩm táo xay nhuyễn (puree) nguyên chất không thêm đường vào bữa ăn nhẹ vì sản phẩm này có GI và GL thấp [4].

Tóm lại, người tiền tiểu đường hoàn toàn không cần phải kiêng khem trái cây ngọt một cách tiêu cực. Bằng cách hiểu đúng về tải lượng đường huyết (GL), ưu tiên hoa quả tươi nguyên miếng giàu chất xơ và loại bỏ hoàn toàn các loại nước ép hay đồ uống có đường, bạn hoàn toàn có thể vừa thưởng thức trọn vẹn hương vị tự nhiên của hoa quả, vừa bảo vệ đường huyết và sức khỏe tim mạch một cách bền vững.