Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

29.036 bài, trang 1420 trên 1.452

  1. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Cỏ bấc đèn?

    Cỏ bấc đèn cần thận trọng cho người dùng thuốc đông trùng, người tiếp xúc môi trường ô nhiễm kim loại nặng, và người dùng liệu pháp thanh lọc cơ thể do rủi ro tương tác thuốc, tích lũy độc chất và thiếu bằng chứng khoa học.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cỏ bấc đèn

    Cỏ bấc đèn (Juncus effusus) có một số bằng chứng khoa học tiềm năng như tác dụng chống viêm và hỗ trợ chức năng nhận thức, nhưng hầu hết công dụng truyền thống chưa được chứng minh bằng nghiên cứu lâm sàng lớn. Cần nghiên cứu thêm về an toàn và hiệu lực dùng dài hạn.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Cỏ bấc đèn: thành phần và cơ chế tác động

    Cỏ bấc đèn (Juncus effusus) chứa nhiều phenanthrenoid như effusol, juncusol, dehydroeffusol và dehydrojuncusol, cùng một số glyceride ferulic acid và coumaroyl. Các hợp chất này được chứng minh có hoạt tính chống unicap, giảm lo âu, gây buồn ngủ và kháng viêm, tuy nhiên cơ chế sinh học cụ thể chưa rõ và chưa có nghiên cứu lâm sàng con người.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Cỏ bấc đèn có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Cỏ bấc đèn có thể gây tác dụng phụ do khả năng tích lũy kim loại độc như arsen, cadmi, thủy ngân, chì từ môi trường ô nhiễm. Nếu sử dụng kéo dài hoặc thu hoạch tại khu vực công nghiệp, nguy cơ độc hại tăng. Nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng thuốc.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Cỏ bấc đèn có tác dụng gì?

    Cỏ bấc đèn (Juncus effusus) có tác dụng kháng viêm, bảo vệ tế bào, hỗ trợ nhận thức ở người cao tuổi, bảo vệ gan và có hoạt tính estrogenic. Tuy nhiên, nhiều kết quả chỉ dựa trên nghiên cứu mô hình động vật, chưa có bằng chứng lâm sàng mạnh ở người.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Cinnamon trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Cinnamon (Cinnamomum verum) là gia vị và thảo dược truyền thống, dùng cho bệnh hô hấp, tiêu hóa, gan. Tuy nhiên, bằng chứng hiện đại chưa hỗ trợ rõ ràng cho bất kỳ tình trạng sức khỏe nào, và cần phân biệt giữa cinnamon verum (Ceylon) và cinnamon cassia do chênh lệch coumarin ảnh hưởng đến độ an toàn.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Có nên dùng Cinnamon thường xuyên không?

    Chưa có bằng chứng đủ mạnh khẳng định nên dùng Cinnamon thường xuyên. Dùng trong lượng thường xuyên trong thực phẩm là an toàn, nhưng dùng dưới dạng thảo dược hoặc liệu pháp lâu dài cần tham khảo bác sĩ.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Cinnamon hiệu quả

    Quế (Cinnamomum verum) dùng an toàn như gia vị ở mức 1–2g/ngày; chọn quế Ceylon thay vì cassia để giảm tiếp xúc coumarin, tránh dùng bột quế dạng thách thức hoặc liều lớn kéo dài.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Cinnamon có tác dụng gì?

    Quế (Cinnamomum verum) chứa cinnamaldehyde, eugenol và coumarin, có hoạt tính sinh học tiềm năng nhưng chưa có bằng chứng khoa học vững chắc hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, giảm cân hay viêm mũi. Quế cassia chứa coumarin gây độc gan nếu dùng lâu dài ở liều cao.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Thực phẩm theo nhóm

    Chuối trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Chuối (Musa spp.) là dược liệu truyền thống dùng cho buồn nôn, tiêu chảy, hỗ trợ dinh dưỡng người già, trẻ em; tuy nhiên tài liệu này chưa có bằng chứng khoa học khẳng định vai trò điều trị cụ thể, chỉ nêu giá trị dinh dưỡng (89 kcal/100g, giàu carb, chất xơ).

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Thực phẩm theo nhóm

    Liều lượng và cách bảo quản Chuối

    Chuối cung cấp khoảng 89 kcal/100g, giàu carb phức và chất xơ. Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng và nhiệt độ dưới 10°C. Để chín nhanh, bọc gốc bằng giấy tờ hoặc cho vào túi kín. Với chuối đã chín cắt, có thể dùng lớp phủ chitosan để kéo dài thời gian bảo quản.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Thực phẩm theo nhóm

    Chuối có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Chuối có thể gây tác dụng phụ khi ăn quá nhiều như tăng kali máu, khó chịu tiêu hóa, đầy hơi, đặc biệt ở người có bệnh thận, tiể diabetes hoặc rối loạn lipid. Tuy nhiên, ăn 1-2 quả/ngày thường vẫn an toàn và có lợi.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Thực phẩm theo nhóm

    Chuối: thành phần và cơ chế tác động

    Chuối cung cấp năng lượng chính từ carb (22.8g/100g), chất xơ ăn không hấp thu giúp điều chỉnh tốc độ tiêu hoá, kali hỗ trợ cân bằng điện giải phẫu và huyết áp. Một số hoạt chất từ thực vật và nấm có tính kháng viêm, chống oxy hóa, nhưng bằng chứng cụ thể về chuối chưa đủ để kết luận cơ chế chi tiết.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút