Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

29.036 bài, trang 1428 trên 1.452

  1. Công dụng truyền thống

    Cần núi có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Cần núi (Levisticum officinale) có thể gây kích ứng da do hàm lượng monoterpen lên đến 93,8%, đặc biệt ở người nhạy cảm. Ngoài ra, tính chất hâm can mạnh, tác động estrogenic và gây apoptotic đòi hỏi thận trọng khi dùng cho người mang thai, cho con bú, hoặc đang dùng thuốc hạ nhiệt, thuốc tiể mãn, hoặc có bệnh nền nội tiết.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Cần núi: thành phần và cơ chế tác động

    Cần núi (Levisticum officinale) chứa monoterpen chính như beta-phellandrene và alpha-terpineol, cùng các hợp chất có tính estrogenic, gây apoptotic, chống vi khuẩn và phthalide mới từ rễ, cho tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh và bảo vệ gan, nhưng nên dùng thận trọng dưới sự hướng dẫn chuyên gia.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Cần núi có tác dụng gì?

    Cần núi (Levisticum officinale) có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ hệ thần kinh nhờ các hợp chất monoterpen như beta-phellandrene và alpha-terpineol, được chứng minh qua nghiên cứu trên chuột, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng đủ cho người.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Cần núi hiệu quả

    Cần núi (Levisticum officinale) là thảo dược alp chứa monoterpen cao, có tính hâm can, giãi sãn, tiểu mãn và chống viêm; dùng lá hoặc rễ pha trà, tinh dầu pha loãng bôi da, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng đủ để khuyên dùng chung.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Cam thảo dây: thành phần và cơ chế tác động

    Cam thảo dây (Abrus precatorius L.) chứa triterpenoid, flavonoid, alkaloid và abruquinone B/G ở phần mọng, với cơ chế ức chế đường PI3K/Akt điều trị tiểu đường type 2, tăng hấp thu glucose và tiềm năng chữa viêm khớp. Tuy nhiên, hạt chứa abrin độc cần thận trọng.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Cam thảo trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Cam thảo (Glycyrrhiza uralensis) là dược liệu cổ truyền dùng rễ và rhizome để bổ huyết, giảm ho, chống viêm; chứa glycyrrhizin và flavonoid, hỗ trợ điều trị bệnh thận hẹp, nhưng dùng liều cao nguy cơ ảnh hưởng huyết áp.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cam thảo

    Cam thảo (Glycyrrhiza uralensis) chứa glycyrrhizin và các hợp chất hoạt chất như licoricidin, licorisoflavan A–E, Glycyrrhizol A, có khả năng kháng vi khuẩn hiệu quả chống S. mutans ở nồng độ 100 μg/mL. Tuy nhiên, dùng liều cao kéo dài có thể ảnh hưởng huyết áp và điện giải.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Cam thảo có tác dụng gì?

    Cam thảo (Glycyrrhiza uralensis Fisch.) là dược liệu cổ truyền chứa glycyrrhizin, có tác dụng bảo vệ gan, ức chế viêm đường ruột và chống sâu răng, nhưng cần lưu ý về liều dùng và tương tác thuốc.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút