Nhiều người có thói quen dùng nhân sâm bồi bổ sức khỏe nhưng băn khoăn nên uống trước hay sau bữa ăn để dưỡng chất ngấm tốt nhất. Không ít người uống sâm lúc bụng đói với mong muốn cơ thể hấp thụ trọn vẹn, số khác lại dùng ngay sau khi ăn no để tránh cảm giác cồn cào ruột gan.

Thực tế, hoạt chất quý giá nhất của củ sâm là ginsenoside vốn có độ sinh khả dụng tự nhiên khá thấp khi qua đường tiêu hóa [1], [2]. Việc cơ thể hấp thu được bao nhiêu phần trăm tinh chất không phụ thuộc hoàn toàn vào chiếc dạ dày rỗng hay đầy, mà được quyết định chủ yếu bởi quá trình chuyển hóa tại hệ vi sinh vật đường ruột [3], [4].

Hoạt chất của sâm hấp thu vào cơ thể ra sao?

Nhân sâm chứa thành phần dược lý chính là các ginsenoside, thuộc nhóm saponin triterpenoid [1], [3]. Các hợp chất tự nhiên này thường tồn tại ở dạng glycoside phân cực lớn, gắn nhiều phân tử đường [2]. Do kích thước cồng kềnh và tính phân cực cao, ginsenoside nguyên bản rất khó đi xuyên qua màng tế bào biểu mô ruột non để vào thẳng máu [5], [2].

Khi đi vào hệ tiêu hóa, các phân tử ginsenoside mẹ phải di chuyển xuống đại tràng. Tại đây, hệ vi sinh đường ruột đóng vai trò như một cỗ máy sinh học cắt bỏ các nhánh đường, chuyển hóa hợp chất phân cực ban đầu thành các chất chuyển hóa thứ cấp ít phân cực hơn [2], [4]. Những sản phẩm chuyển hóa này mới là dạng cơ thể dễ dàng hấp thu vào máu để tạo ra tác dụng sinh học rõ rệt [2], [4].

Bên cạnh saponin, sâm còn chứa các polysaccharide chuỗi dài [5]. Đây cũng là đại phân tử rất khó hấp thu trực tiếp qua tế bào niêm mạc ruột [5]. Tuy nhiên, các polysaccharide này lại đóng vai trò như prebiotic, giúp nuôi dưỡng vi khuẩn đường ruột có lợi và hỗ trợ quá trình chuyển hóa ginsenoside diễn ra thuận lợi hơn [5].

Dịch vị dạ dày và hệ vi sinh: Ai quyết định hiệu quả?

Nhiều người lầm tưởng dịch vị dạ dày có tính axit cao sẽ phân giải sâm thành các chất bổ dưỡng. Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học cho thấy chính hệ vi sinh vật đường ruột mới là đích tác động then chốt cho hoạt tính của sâm [1], [5]. Các vi khuẩn tại ruột tiết ra enzyme thủy phân các liên kết glycoside của ginsenoside mẹ [6], [2].

Điển hình là hợp chất Ginsenoside Rb1, một thành phần chính của sâm [3]. Dưới sự can thiệp của vi khuẩn đường ruột, Rb1 sẽ được cắt bớt đường để lần lượt tạo thành các chất trung gian như ginsenoside Rd, F2 và cuối cùng là Compound K (CK) [6], [4]. Compound K được xem là chất chuyển hóa có hoạt tính vượt trội nhất từ sâm, dễ dàng đi vào tuần hoàn máu và đem lại nhiều giá trị sinh học [2], [4].

Nếu hệ vi sinh đường ruột bị suy giảm hoặc mất cân bằng, khả năng tạo ra các chất có hoạt tính sinh học này sẽ sụt giảm mạnh [2]. Thậm chí ở chuột bị sử dụng kháng sinh phổ rộng tiêu diệt vi khuẩn đường ruột, cơ thể hoàn toàn không thể tìm thấy hợp chất Compound K trong phân sau khi dùng sâm [2].

Bằng chứng khoa học về chuyển hóa của sâm

Mối liên hệ giữa chế độ ăn uống, vi sinh đường ruột và nồng độ ginsenoside đã được kiểm chứng qua các thử nghiệm lâm sàng trên người.

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã theo dõi 6 người trưởng thành khỏe mạnh tiêu thụ chế độ ăn kiểu châu Á hoặc chế độ ăn kiểu phương Tây [3]. Sau 7 ngày cho các tình nguyện viên sử dụng sâm Mỹ qua đường uống, các nhà nghiên cứu thu thập mẫu sinh học để phân tích qua hệ thống sắc ký [3]. Kết quả cho thấy nhóm có chế độ ăn châu Á có nồng độ ginsenoside Rb1 nguyên bản trong mẫu cao hơn nhiều, nhưng nồng độ Compound K lại thấp hơn đáng kể so với nhóm ăn kiểu phương Tây [3]. Điều này phản ánh rõ nét cấu trúc hệ vi sinh khác nhau do chế độ ăn đã làm thay đổi hoàn toàn khả năng chuyển hóa sâm ở người [3].

Một thử nghiệm lâm sàng khác công bố năm 2019 thực hiện trên 34 tình nguyện viên Hàn Quốc khỏe mạnh nhằm so sánh dược động học giữa hồng sâm thường và hồng sâm lên men [4]. Các tác giả đã định lượng nồng độ huyết thanh và đo hoạt tính chuyển hóa tạo Rd và Compound K trong phân [4]. Kết quả cho thấy ở nhóm dùng hồng sâm thường, diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) trong huyết thanh của ginsenoside Rd đạt 8,20 +- 11,95 ng h/mL, của F2 là 4,54 +- 3,70 ng h/mL, của Rg3 là 36,40 +- 19,68 ng h/mL và của CK là 40,30 +- 29,83 ng h/mL [4].

Ở nhóm dùng hồng sâm lên men, con số này tăng vọt với AUC của Rd đạt 187,90 +- 95,87 ng h/mL, F2 đạt 30,24 +- 41,87 ng h/mL, Rg3 đạt 28,68 +- 14,27 ng h/mL và CK đạt tới 137,01 +- 96.16 ng h/mL [4]. Mức độ hấp thu Compound K trong máu có mối tương quan thuận rõ rệt (r = 0,566, p < 0,01) với hoạt tính vi khuẩn chuyển hóa sâm trong phân [4].

Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cũng củng cố cơ chế này. Năm 2020, một nghiên cứu trên chuột cống trắng được can thiệp prebiotic trong 2 tuần bằng fructooligosaccharide, galactooligosaccharide hoặc fibersol-2 trước khi dùng ginsenoside Rb1 [6]. Kết quả ghi nhận nồng độ đỉnh và AUC của Rb1 cùng các chất chuyển hóa Rd, F2, CK trong huyết tương nhóm bổ sung chất xơ đều gia tăng so với nhóm đối chứng [6]. Sự gia tăng này đi kèm với việc nâng cao mật độ vi khuẩn chi Prevotella trong ruột (p < 0,05) - nhóm vi khuẩn có khả năng thủy phân giải phóng CK [6].

Một nghiên cứu năm 2021 trên chuột uống các dạng chiết xuất hồng sâm cũng cho thấy chiết xuất cồn lên men mang lại nồng độ hấp thu ginsenoside Rd trong huyết tương cao vượt trội so với chiết xuất dạng nước [7]. Việc dùng sâm làm thay đổi quần thể vi sinh vật như Peptococcaceae, Rikenellaceae và Hungateiclostridiaceae, vốn liên quan trực tiếp đến độ hấp thu của Rd và Rg3 [7].

Hiểu lầm phổ biến khi dùng sâm

Hiểu lầm lớn nhất là cho rằng uống sâm lúc bụng đói cồn cào sẽ giúp cơ thể "hút trọn tinh chất". Với các saponin phân tử lớn, việc đi qua dạ dày rỗng không làm tăng tỷ lệ hấp thu trực tiếp tại dạ dày hay ruột non [5], [2]. Ngược lại, việc uống lúc đói có thể kích thích niêm mạc dạ dày nhạy cảm gây cồn cào, khó chịu, buồn nôn.

Một quan niệm sai lầm khác là ai uống sâm cũng nhận được lượng dưỡng chất như nhau. Do mức độ chuyển hóa phụ thuộc mật thiết vào từng chủng vi khuẩn đường ruột của mỗi cá nhân, hai người uống cùng một liều lượng sâm có thể có mức hấp thu hoạt chất Compound K vào máu rất khác nhau [3], [4].

Nhiều người cũng nghĩ rằng sâm tự nhiên nguyên củ luôn cho tác dụng nhanh hơn các chế phẩm chế biến. Thực tế, sâm lên men qua công nghệ sinh học đã được cắt sẵn các chuỗi đường giúp nồng độ chất chuyển hóa dễ hấp thu trong máu cao gấp nhiều lần so với sâm chưa qua lên men [4].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Dù sâm mang lại nhiều giá trị sinh học trong nghiên cứu, người tiêu dùng không nên tự ý lạm dụng hoặc dùng thay thế thuốc trị bệnh. Những người đang gặp rối loạn tiêu hóa cấp tính, loạn khuẩn ruột sau các đợt dùng kháng sinh liều cao cần thận trọng vì đường ruột lúc này thiếu hụt hệ vi sinh để chuyển hóa dược liệu [2].

Người mắc các bệnh lý chuyển hóa mạn tính, đái tháo đường, tim mạch hay huyết áp đang trong phác đồ điều trị bằng thuốc tân dược cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng sâm. Việc tự ý phối hợp có thể làm thay đổi đáp ứng của cơ thể với thuốc điều trị chính.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tùy tiện sử dụng các sản phẩm cô đặc từ nhân sâm khi chưa có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ.

Lời khuyên áp dụng thực tế

Thời điểm sử dụng sâm hợp lý nhất trong ngày là vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, sau bữa ăn nhẹ khoảng 30 đến 60 phút. Khoảng thời gian này giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi kích ứng, vừa cho phép sâm di chuyển nhịp nhàng xuống ruột để vi sinh vật xử lý. Tránh dùng sâm vào buổi tối muộn để không gây hưng phấn thần kinh làm mất ngủ.

Để tối ưu hóa hiệu quả hấp thu ginsenoside, bạn nên chú trọng cải thiện chế độ dinh dưỡng hàng ngày nhằm nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột. Việc bổ sung thực phẩm giàu chất xơ hòa tan, rau củ quả hoặc các nguồn prebiotic tự nhiên giúp thúc đẩy các vi khuẩn có lợi phát triển, tăng cường năng lực sinh học chuyển hóa ginsenoside mẹ thành Compound K [5], [6]. Nếu hệ tiêu hóa kém hấp thu, có thể cân nhắc lựa chọn các chế phẩm hồng sâm lên men vì các hoạt chất đã được phân cắt sẵn, giúp cơ thể dễ tiếp nhận hơn [4].

Hiệu quả bồi bổ của nhân sâm không nằm ở việc uống trước hay sau ăn vài phút, mà phụ thuộc vào một đường ruột khỏe mạnh. Sử dụng đúng thời điểm kết hợp với chế độ ăn giàu chất xơ sẽ giúp bạn hấp thu tối đa dưỡng chất quý từ sâm. Khi có bệnh lý nền, hãy luôn tham vấn ý kiến bác sĩ để dùng đúng cách và an toàn.