Nhiều quý ông thường rỉ tai nhau dùng cây mật nhân để ngâm rượu hoặc sắc nước uống hàng ngày nhằm tăng cường sinh lực và bồi bổ thể chất. Tuy nhiên, việc sử dụng một loại thảo mộc có vị đắng gắt kéo dài nhiều tháng liền cũng dấy lên tâm lý hoang mang liệu các cơ quan giải độc và bài tiết như gan, thận có bị quá tải hay suy giảm chức năng hay không.
Theo các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện có, sử dụng mật nhân ở liều lượng khuyến cáo thông thường không gây độc tính có hại cho gan và thận, thậm chí các xét nghiệm chức năng gan thận không ghi nhận bất thường tiêu cực nào khi dùng kéo dài [1]. Dẫu vậy, việc lạm dụng liều lượng quá mức hoặc tự ý sắc nấu không đúng quy chuẩn vẫn tiềm ẩn những nguy cơ nhất định đòi hỏi người dùng phải thật sự thận trọng.
Nỗi lo tổn thương gan thận khi dùng thảo dược kéo dài
Trong đời sống thường nhật, cây mật nhân (còn được gọi là Tongkat Ali hay Eurycoma longifolia Jack) từ lâu đã trở thành một vị thuốc dân gian quen thuộc tại Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam [1]. Dược liệu này thường được nam giới tìm kiếm với mong muốn cải thiện sức khỏe tình dục, phục hồi sinh lực cơ thể, giảm mệt mỏi và điều hòa huyết áp [2] [1].
Dù có lịch sử sử dụng nhiều thế kỷ, câu hỏi uống mật nhân dài ngày có hại gan thận không vẫn là nỗi niềm thường trực của không ít người tiêu dùng. Tâm lý e ngại này hoàn toàn có cơ sở khi gan là trạm trung chuyển chuyển hóa chất, còn thận đảm nhận nhiệm vụ đào thải các thành phần sau quá trình sinh hóa. Nếu thảo dược chứa độc tố tích tụ hoặc chuyển hóa tạo ra các chất độc thứ cấp, hai cơ quan này sẽ chịu thương tổn đầu tiên.
Mật nhân tác động thế nào đến gan và thận?
Để giải mã lo ngại này, các nhà nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng cơ chế dược lý cũng như đường đi của các hợp chất trong cây mật nhân khi đi vào cơ thể. Cây mật nhân chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học phong phú, tiêu biểu là quassinoid và các alkaloid [2].
Khi các hoạt chất này đi vào cơ thể, gan đóng vai trò chủ chốt trong việc tiếp nhận và chuyển hóa thông qua hệ thống vi thể gan (microsomes) [3]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm năm 2019 về chuyển hóa in vitro đã chỉ ra rằng các hợp chất như 5,6-dehydro-eurycomalactone, 11-dehydroklaieanone, 9-hydroxycanthin-6-one và 9-methoxycanthin-6-one trải qua quá trình oxy hóa hydroxyl hóa pha I tại vi thể gan [3]. Bên cạnh đó, phản ứng khử metyl O-demethylation và phản ứng liên hợp glucuronid hóa cũng được gan thực hiện trơn tru để hỗ trợ đào thải các chất này qua huyết thanh và nước tiểu [3].
Ở cấp độ tế bào, một nghiên cứu năm 2005 đánh giá độc tính tế bào đã thử nghiệm các phân đoạn chiết xuất khác nhau của rễ mật nhân trên dòng tế bào thận bình thường MDBK [4]. Kết quả cho thấy, trong khi các dung môi hữu cơ có tác động tế bào trên các dòng tế bào ung thư, chiết xuất dạng nước của rễ mật nhân không hề gây ra độc tính tế bào đáng kể nào trên tế bào biểu mô thận bình thường [4].
Hơn thế nữa, một nghiên cứu năm 2021 ứng dụng kỹ thuật chuyển hóa học (metabolomics) trên chuột cho thấy chiết xuất nước mật nhân tham gia điều hòa chuyển hóa lipid, giảm tích tụ chất béo trung tính triacylglycerol và ức chế tổng hợp axit béo ở gan [5]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng nồng độ mật nhân thử nghiệm gây ra biến động về các chất chuyển hóa hòa tan trong nước ở huyết tương và nồng độ lipid tại gan nhiều hơn tại thận, chứng minh phản ứng thích ứng sinh hóa rõ nét nhưng an toàn tại các cơ quan chuyển hóa [5].
Các nghiên cứu độc tính nói gì về mức độ an toàn?
Để trả lời thỏa đáng băn khoăn về nguy cơ độc tính khi dùng lâu dài, các thử nghiệm độc tính cấp tính và bán trường diễn đã được tiến hành theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành đánh giá độc tính di truyền và độc tính bán trường diễn kéo dài 13 tuần trên động vật đối với bột rễ mật nhân [6]. Kết quả kiểm tra chỉ ra rằng bột rễ cây không gây đột biến gen và không tìm thấy bất kỳ biểu hiện độc tính cấp tính hay độc tính chậm/bán trường diễn nào sau 13 tuần sử dụng liên tục [6]. Nghiên cứu xác định mức liều không quan sát thấy tác dụng phụ (NOAEL) lên tới 2 g/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày [6].
Từ kết quả này, lượng ăn vào hàng ngày có thể chấp nhận được (ADI) tính toán cho người trưởng thành nặng 60 kg là tối đa 1,2 g/ngày (sau khi đã áp dụng hệ số an toàn nghiêm ngặt là 100), con số này cao gấp 12 lần liều khuyến nghị thông thường (100 mg/ngày) [6]. Đáng chú ý, nghiên cứu kéo dài 13 tuần này còn ghi nhận hiện tượng bảo vệ tế bào gan và thận cũng như tác dụng chống đông máu ở các đối tượng đực [6].
Về mặt độc tính cấp tính, chỉ số liều gây chết 50% cá thể thực nghiệm (LD50) đường uống của bột rễ mật nhân được xác định là lớn hơn 6 g/kg trọng lượng cơ thể [6]. Một tổng quan năm 2016 cũng cung cấp thêm dữ liệu: chỉ số LD50 đường uống ở chuột của chiết xuất cồn mật nhân nằm trong khoảng 1500-2000 mg/kg, trong khi chiết xuất dạng nước có độ an toàn cao hơn với LD50 vượt mức 3000 mg/kg [1]. Tổng quan này khẳng định rằng các xét nghiệm đánh giá chức năng gan và chức năng thận không cho thấy bất kỳ sự biến đổi bất lợi nào khi dùng liều hàng ngày thông thường và dùng mạn tính kéo dài [1].
Đặc biệt, nghiên cứu năm 2023 trên mô hình chuột bị bệnh thận do tăng axit uric máu cho thấy các thành phần alkaloid chiết xuất từ mật nhân còn có tác dụng bảo vệ thận rõ rệt [7]. Hợp chất này giúp điều hòa enzym tổng hợp axit uric tại gan và các chất vận chuyển urat tại thận như OAT1, ABCG2, từ đó làm giảm axit uric máu, cải thiện mô bệnh học thận, đồng thời làm giảm nồng độ urê máu (BUN) và creatinin [7]. Ngoài ra, mật nhân còn ức chế các con đường viêm NF-kappaB và NLRP3, giảm tiết các cytokine gây viêm và cải thiện đáng kể tình trạng xơ hóa thận [7].
Lợi ích ghi nhận và những hạn chế của bằng chứng
Theo y học cổ truyền, mật nhân có vị ngọt, đắng, cay, tính bình, quy vào các kinh thận, tỳ, can [8]. Vị thuốc này mang lại công năng bổ thận ích tinh, kiện tỳ ích khí, sơ can giải uất, thường ứng dụng cho các chứng suy giảm tinh khí ở thận, mệt mỏi, suy nhược tỳ khí, can khí uất kết [8].
Tuy nhiên, giới khoa học cũng chỉ ra những hạn chế nhất định của các bằng chứng hiện có. Mặc dù các nghiên cứu độc tính và an toàn đã được triển khai, hiện vẫn còn khoảng trống lớn trong việc cung cấp cơ sở khoa học đầy đủ để cấp phép thương mại rộng rãi và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng [2]. Ngoài ra, vẫn còn thiếu các bằng chứng lâm sàng chi tiết trên người nhằm xác lập liều dùng tối ưu cho từng mục đích cụ thể [6]. Đa phần các dữ liệu về chuyển hóa sâu và tổn thương mô bệnh học trường diễn vẫn chủ yếu dựa trên mô hình động vật hoặc vi thể tế bào gan [3] [7].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng mật nhân
Một hiểu lầm phổ biến là quan niệm thảo dược tự nhiên thì dùng bao nhiêu cũng được và ngâm rượu càng đặc, uống càng lâu năm thì càng bổ gan thận. Thực tế, dược chất trong mật nhân rất mạnh, việc lạm dụng hoặc dùng sai dạng chiết xuất có thể tạo gánh nặng bài tiết không cần thiết.
Nhiều người cũng truyền tai nhau rằng uống mật nhân lâu ngày sẽ gây ngưng thở khi ngủ, đỏ bừng mặt, căng tức tinh hoàn hay tính khí hung hăng quá mức [6]. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng cho đến nay chưa có bằng chứng khoa học xác thực nào chứng minh mối liên hệ giữa việc dùng chiết xuất rễ cây mật nhân và các tác dụng phụ đồn thổi kể trên [6].
Một hiểu lầm khác là dùng nước sắc hay cồn thuốc đều an toàn như nhau. Nghiên cứu độc tính đã chứng minh dạng chiết xuất nước có ngưỡng an toàn cao hơn hẳn (LD50 trên 3000 mg/kg) so với chiết xuất cồn (LD50 từ 1500-2000 mg/kg) [1]. Uống rượu ngâm mật nhân quá độ có thể gây hại cho gan xuất phát từ chính độc tính của cồn ethanol chứ không hoàn toàn do dược liệu.
Những ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù mật nhân có độ an toàn nội tạng cao ở liều chuẩn, một số nhóm người vẫn cần hết sức cẩn trọng:
- Người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật: Do nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận mật nhân có hoạt tính chống đông máu [6].
- Người đang mắc bệnh gan mạn tính, suy thận nặng: Dù mật nhân hỗ trợ bảo vệ tế bào, việc gan và thận đang bị suy yếu nghiêm trọng sẽ làm thay đổi quá trình liên hợp glucuronid và đào thải các alkaloid [3]. Bất kỳ sự tích tụ nào chưa được kiểm soát đều có thể gây rủi ro.
- Người đang sử dụng các thuốc chuyển hóa qua gan: Các hoạt chất trong mật nhân tương tác với hệ thống enzym tại microsome gan [3], do đó có thể cạnh tranh hoặc làm biến đổi nồng độ các thuốc điều trị khác.
Cách áp dụng thực tế an toàn cho nội tạng
Để bảo vệ gan và thận trong quá trình sử dụng mật nhân, người tiêu dùng nên tuân thủ các chỉ dẫn thực tế dựa trên tài liệu nghiên cứu:
- Dạng dùng ưu tiên: Nên ưu tiên sử dụng dạng chiết xuất nước hoặc sắc nước uống thay vì lạm dụng rượu ngâm nồng độ cao [8] [1]. Dạng chiết xuất nước đã được chứng minh không gây độc tế bào thận bình thường [4].
- Liều lượng phù hợp: Liều khuyến nghị trong y học cổ truyền đối với dược liệu thô là 2-10 g mỗi ngày dùng theo đường sắc nước uống [8]. Đối với dạng chiết xuất nước chuẩn hóa, liều lượng dùng trên người ghi nhận hiệu quả dược lý sau 2-8 tuần bổ sung là khoảng 100-600 mg/ngày [6]. Lượng nạp tối đa an toàn tính toán được là không quá 1,2 g/ngày cho người 60 kg [6].
- Thời gian dùng: Không nên dùng liên tục không nghỉ. Các nghiên cứu ghi nhận hiệu quả thường theo dõi trong các đợt từ 2 đến 8 tuần [6]. Sau mỗi đợt, nên có khoảng nghỉ để gan và thận thực hiện chu trình đào thải tự nhiên.
Tóm lại, uống mật nhân đúng liều lượng khuyến cáo không gây hại cho gan và thận mà còn có tiềm năng hỗ trợ bảo vệ nội tạng trước một số tổn thương viêm nhiễm. Dẫu vậy, thảo dược không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa. Người có bệnh lý nền về gan thận hoặc đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu sử dụng lâu dài.

