Thói quen tự sắc uống thảo dược rừng để bồi bổ cơ thể hoặc hỗ trợ điều trị bệnh mạn tính rất phổ biến tại Việt Nam. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau việc đun nước quả sâu đông uống thay trà hằng ngày nhưng lại lo lắng liệu dùng lâu dài có làm hại thận hay suy giảm chức năng bài tiết hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là: Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng hay thử nghiệm độc tính dài ngày nào đánh giá trực tiếp tác động của quả sâu đông lên thận người. Các dữ liệu hiện có mới chỉ dừng ở mức dự đoán máy tính về độ an toàn của một số hoạt chất chiết xuất từ dược liệu này, trong khi các thử nghiệm động vật trên các thảo dược khác cho thấy việc dùng thảo mộc liều cao kéo dài hoàn toàn có thể gây áp lực lớn lên hệ bài tiết.

Quả sâu đông và cơ chế hoạt động của các hợp chất tự nhiên

Quả sâu đông (hay quả sau sau, tên khoa học Liquidambar formosana Hance) là loại dược liệu có cấu trúc hình cầu với nhiều lỗ rỗng bên trong [1], [2]. Trong y học cổ truyền, quả khô thường được dùng làm thuốc, nhưng dưới góc nhìn khoa học hiện đại, tác dụng của nó đến từ các hợp chất hóa học tự nhiên nằm trong dịch chiết của quả.

Khi đi vào cơ thể, các hoạt chất thực vật phải trải qua quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa tại gan và cuối cùng là đào thải qua thận. Một nghiên cứu công bố năm 2004 khi phân tích dịch chiết ethyl acetate từ quả Liquidambar formosana đã phân lập và xác định được bốn hợp chất triterpenoid khung oleanane, bao gồm: liquidambaric acid, oleanolic acid, 3alpha-acetoxy-25-hydroxy-olean-12-en-28-oic acid và lantanolic acid [3].

Các hợp chất này hoạt động bằng cách tương tác trực tiếp với các phân tử đích trong tế bào. Chẳng hạn, hai chất 3alpha-acetoxy-25-hydroxy-olean-12-en-28-oic acid và lantanolic acid có khả năng ức chế mạnh yếu tố phiên mã NFAT (một loại protein tham gia điều hòa phản ứng miễn dịch) với nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 4,63 microM và 12,62 microM [3]. Một hoạt chất khác là liquidambaric acid lại có khả năng gắn vào vị trí dị lập thể của enzyme alpha-glucosidase (enzyme phân giải đường tại ruột), làm thay đổi cấu trúc không gian của enzyme này và ức chế nó theo cơ chế không cạnh tranh với chỉ số IC50 là 0,12 mM [1].

Mọi hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh khi đưa vào máu đều đòi hỏi cơ quan bài tiết phải làm việc để lọc và thải trừ các sản phẩm chuyển hóa. Do đó, câu hỏi về ngưỡng an toàn cho thận khi sử dụng liên tục là hoàn toàn có cơ sở khoa học.

Nghiên cứu khoa học nói gì về chiết xuất từ cây sâu đông?

Cho đến nay, các nghiên cứu trực tiếp về Liquidambar formosana chủ yếu tập trung vào việc tìm kiếm hoạt chất sinh học hơn là thử nghiệm độc tính trường diễn trên hệ bài tiết của động vật có vú hay người.

Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã đánh giá toàn diện hoạt chất liquidambaric acid (một triterpenoid năm vòng chiết xuất từ Liquidambar formosana Hance) trong việc hỗ trợ kiểm soát bệnh đái tháo đường tuýp 2 [1]. Nhóm nghiên cứu đã kết hợp nhiều phương pháp: thử nghiệm động học enzyme trong ống nghiệm, mô phỏng lắp ghép phân tử (molecular docking), mô phỏng động lực học phân tử trong thời gian 100 nano giây (ns) và thử nghiệm trên mô hình sinh vật sống là ruồi giấm (Drosophila melanogaster) bị tăng đường huyết [1]. Kết quả trên mô hình ruồi giấm cho thấy hoạt chất này làm giảm đáng kể lượng đường glucose, qua đó xác nhận tiềm năng hạ đường huyết [1].

Đặc biệt, liên quan đến tính an toàn, nghiên cứu năm 2025 này đã thực hiện phân tích ADMET (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ và độc tính) bằng công cụ dự đoán [1]. Phân tích ADMET dự đoán rằng liquidambaric acid có sinh khả dụng thuận lợi và độc tính thấp, ủng hộ việc phát triển chất này thành một tác nhân trị liệu an toàn [1]. Tuy nhiên, giới hạn lớn của nghiên cứu này là dữ liệu an toàn mới chỉ dừng ở mức dự đoán qua mô hình (ADMET) và thử nghiệm trên ruồi giấm, chưa có dữ liệu xét nghiệm máu hay sinh thiết mô thận trên động vật bậc cao khi dùng kéo dài [1].

Trước đó, nghiên cứu năm 2004 trên quả Liquidambar formosana cũng chỉ dừng lại ở việc tách chiết bằng dung môi ethyl acetate và thử nghiệm khả năng ức chế yếu tố NFAT trong phòng thí nghiệm, không đánh giá độc tính trên cơ thể sống [3]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2017 còn tận dụng cấu trúc hình cầu đường kính 1-2 cm của quả Liquidambar formosana đem nung thành than xốp để hút dầu tràn và dung môi hữu cơ trên mặt nước (đạt độ bão hòa sau 1-2 phút và tái sử dụng được nhờ rửa bằng ethanol hoặc hexane đạt khoảng 99%), cho thấy bản chất vật lý nhiều lỗ rỗng của loại quả này chứ không liên quan đến công dụng uống trị bệnh [2].

Bài học từ các nghiên cứu độc tính trường diễn của thảo dược khác

Vì chưa có thử nghiệm độc tính 90 ngày cho riêng quả sâu đông, giới chuyên môn thường nhìn vào các nghiên cứu độc tính bán trường diễn và trường diễn của những loại quả thảo dược hoặc bài thuốc thảo mộc khác để cảnh báo người dân về "ngưỡng liều an toàn" và nguy cơ tổn thương thận.

Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã đánh giá độc tính bán trường diễn trong 90 ngày của nhóm hoạt chất tổng flavonoid chiết xuất từ quả kim anh (Rosa laevigata Michx) trên chuột cống [4]. Chuột được cho uống hoạt chất này hằng ngày ở 3 mức liều: 500, 1000 và 2000 mg/kg thể trọng/ngày trong suốt 90 ngày [4]. Các nhà khoa học kiểm tra toàn diện từ mắt, cân nặng, lượng thức ăn và nước uống, xét nghiệm nước tiểu, huyết học, sinh hóa lâm sàng đến giải phẫu bệnh lý [4].

Kết quả cho thấy ở mức liều 500 mg/kg/ngày, không có dấu hiệu độc tính nào được ghi nhận ở cả chuột đực và chuột cái; đây được xác định là ngưỡng liều không gây tác dụng bất lợi quan sát được (NOAEL) [4]. Tuy nhiên, khi tăng liều lên 1000 mg/kg/ngày, chuột đực và cái bắt đầu xuất hiện tác dụng phụ nhẹ: tăng đáng kể trọng lượng tương đối của tim ở chuột đực, giảm đáng kể trọng lượng tuyệt đối và tương đối của tuyến thượng thận ở chuột cái [4]. Ở mức liều cao nhất 2000 mg/kg/ngày, chuột bị giảm tiểu cầu (PLT) và chuột đực bị giãn khoảng gian bào cơ tim so với nhóm đối chứng [4]. Nghiên cứu này chứng minh rằng ngay cả các hợp chất tự nhiên có lợi (như bảo vệ gan, chống oxy hóa) vẫn có một giới hạn liều rõ rệt; vượt qua ngưỡng NOAEL sẽ gây biến đổi cấu trúc cơ quan nội tạng [4].

Đáng lưu ý hơn đối với chức năng thận là một nghiên cứu công bố năm 2019 đánh giá độ an toàn và khả năng hồi phục độc tính đường uống của một hỗn hợp đa thảo dược Nigeria (NPM) trên chuột cống cái dòng Wistar [5]. Trong thử nghiệm độc tính cấp tính trên 20 con chuột cái với liều giới hạn 5000 mg/kg, không có con chuột nào tử vong và liều gây chết 50% (LD50) ước tính lớn hơn 5000 mg/kg [5]. Điều này có nghĩa là uống một liều rất lớn trong thời gian ngắn không gây chết ngay.

Thế nhưng, khi tiến hành thử nghiệm uống kéo dài 90 ngày trên 40 con chuột cái (nặng 120-150 g, chia làm 4 nhóm, mỗi nhóm 10 con) với các mức liều 10 ml/kg nước cất (nhóm chứng), 82 mg/kg, 410 mg/kg và 2050 mg/kg hỗn hợp thảo dược mỗi ngày, bức tranh độc tính thận đã bộc lộ rõ [5]. Sau 90 ngày, nhóm nghiên cứu mổ khám nghiệm 5 con mỗi nhóm và giữ lại 5 con còn lại nuôi thêm 14 ngày không dùng thuốc để xem độc tính có tự khỏi hay không [5].

Kết quả sau 90 ngày dùng thảo dược cho thấy chỉ số urê và creatinine trong huyết thanh tăng cao đáng kể ở các nhóm dùng từ 82 đến 2050 mg/kg [5]. Urê và creatinine là hai chất thải mà thận có nhiệm vụ lọc bỏ; khi hai chỉ số này tăng cao trong máu, đó là dấu hiệu chức năng lọc của thận đã bị suy giảm. Nghiêm trọng hơn, kết quả giải phẫu mô bệnh học xác nhận có tình trạng sung huyết ống thận phụ thuộc vào liều lượng, kèm theo tăng tiểu cầu nghiêm trọng, giãn khoảng kẽ phổi và viêm dạ dày [5].

Điểm cốt lõi nhất của nghiên cứu năm 2019 này nằm ở giai đoạn theo dõi 14 ngày sau khi ngừng uống thảo dược: tất cả các rối loạn về sinh hóa máu (như urê, creatinine) và huyết học đều đảo ngược về bình thường, NHƯNG các tổn thương mô bệnh học (tổn thương cấu trúc tế bào tại thận, phổi, dạ dày) thì không hồi phục [5]. Nhóm tác giả kết luận hỗn hợp thảo dược này không an toàn khi dùng kéo dài và ở liều cao do nguy cơ gây độc cho thận (nephrotoxicity), xơ phổi, viêm dạ dày và huyết khối [5].

Một nghiên cứu khác năm 2014 trên chiết xuất methanol của thịt quả Feronia limonia cũng áp dụng nguyên tắc an toàn tương tự: dù thử nghiệm độc tính cấp cho thấy mức liều 5000 mg/kg và 2000 mg/kg là an toàn, các nhà khoa học chỉ chọn mức liều bằng 1/10 (tức 500 mg/kg và 250 mg/kg dùng đường uống trong 8 ngày trên các nhóm chuột gồm 5 con/nhóm) để thử nghiệm tác dụng bảo vệ thần kinh [6].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Nhìn lại toàn bộ dữ liệu khoa học, không thể phủ nhận quả sâu đông (Liquidambar formosana) chứa những hợp chất triterpenoid rất có giá trị như liquidambaric acid hay oleanolic acid [1], [3]. Việc liquidambaric acid ức chế được enzyme tiêu hóa đường alpha-glucosidase và làm giảm đường huyết trên mô hình ruồi giấm mở ra triển vọng phát triển thuốc hỗ trợ điều trị đái tháo đường tuýp 2 chi phí thấp [1]. Khả năng ức chế yếu tố NFAT của các hoạt chất khác trong quả cũng gợi mở hướng nghiên cứu về điều hòa miễn dịch [3].

Tuy nhiên, khoảng cách từ "hoạt chất phân lập trong phòng thí nghiệm" đến "nước sắc quả sâu đông uống hằng ngày" là rất lớn. Các giới hạn của bằng chứng hiện tại bao gồm:

  • Chưa có nghiên cứu nào xác định ngưỡng NOAEL (liều không gây hại) của dịch chiết toàn phần quả sâu đông trên thận của động vật có vú khi dùng liên tục 90 ngày.
  • Phân tích ADMET trong nghiên cứu năm 2025 chỉ đánh giá riêng lẻ một chất tinh khiết là liquidambaric acid [1], trong khi người dân đun uống cả quả sẽ nạp vào cơ thể hàng chục hợp chất khác nhau cùng lúc.
  • Ngay cả trong giới thực vật học, việc định danh chính xác các loài thuộc chi Liquidambar đôi khi cũng phức tạp; một nghiên cứu phân loại học năm 2013 từng chỉ ra mẫu vật lưu trữ mang tên Liquidambar edentata thực chất là sự pha trộn giữa một quả Liquidambar formosana Hance và một cành cây Acer tutcheri [7]. Điều này cho thấy nguy cơ nhầm lẫn nguyên liệu khi thu hái tự nhiên là hoàn toàn có thể xảy ra.

Những hiểu lầm thường gặp khi uống thảo dược dài ngày

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dùng là "uống vào không thấy mệt, không ngộ độc ngay tức là bổ và an toàn". Thử nghiệm năm 2019 trên chuột là minh chứng rõ nhất: liều cấp tính lên tới 5000 mg/kg không làm chết con vật nào, nhưng chỉ cần dùng liều thấp hơn nhiều (từ 82 mg/kg) liên tục trong 90 ngày đã gây sung huyết ống thận và tăng urê, creatinine máu [5]. Tổn thương thận do thảo dược thường diễn ra âm thầm, tích lũy theo thời gian chứ không bộc phát rầm rộ ngay tuần đầu tiên.

Hiểu lầm thứ hai là "khi nào xét nghiệm thấy men gan, chỉ số thận tăng thì ngừng uống là thận sẽ tự lành hoàn toàn". Như dữ liệu nghiên cứu năm 2019 đã chỉ ra, sau 14 ngày ngừng thuốc, các chỉ số xét nghiệm máu (urê, creatinine) có thể trở về mức bình thường do phần nhu mô thận còn lành lặn tăng cường làm việc bù trừ, nhưng những biến đổi cấu trúc vi thể tại mô ống thận thì vẫn tồn tại chưa hồi phục được [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng quả sâu đông?

Do chưa có dữ liệu an toàn dài hạn trên người, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng, không tự ý đun uống quả sâu đông kéo dài:

  • Người có bệnh lý thận mạn tính, suy giảm chức năng thận: Khi cầu thận và ống thận đã bị tổn thương, việc phải lọc thêm các hợp chất triterpenoid hoặc cặn chiết xuất thực vật liều cao mỗi ngày sẽ làm tăng nguy cơ sung huyết ống thận, đẩy nhanh đà tăng urê và creatinine máu [5], [3].
  • Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường: Vì hoạt chất liquidambaric acid trong quả sâu đông có tác dụng ức chế enzyme alpha-glucosidase và làm giảm glucose [1], việc uống chung với thuốc tây hạ đường huyết có thể gây tương tác cộng gộp dẫn đến hạ đường huyết quá mức nếu không được kiểm soát liều.
  • Người có bệnh lý tim mạch, huyết học hoặc dạ dày: Các thử nghiệm độc tính bán trường diễn trên thảo dược cho thấy việc dùng liều cao kéo dài (như 1000-2000 mg/kg/ngày) có thể làm biến đổi chỉ số tiểu cầu, ảnh hưởng cơ tim, tuyến thượng thận và niêm mạc dạ dày [4], [5].
  • Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hệ bài tiết và chuyển hóa của các đối tượng này rất nhạy cảm, tuyệt đối không dùng các dược liệu chưa có định chuẩn liều an toàn trên người.

Cách áp dụng thực tế để bảo vệ hệ bài tiết

Nếu muốn sử dụng quả sâu đông hoặc các loại quả thảo dược tương tự theo kinh nghiệm dân gian để hỗ trợ sức khỏe, người dùng cần tuân thủ nguyên tắc an toàn dược lý:

  • Không uống liên tục quanh năm thay nước lọc: Các nghiên cứu độc tính thường lấy mốc 90 ngày để đánh giá tổn thương mạn tính [4], [5]. Trong thực tế, chỉ nên dùng thảo dược theo từng đợt ngắn khi thực sự có chỉ định, sau đó phải có thời gian nghỉ để gan và thận thải trừ hoàn toàn các chất tích lũy.
  • Tuân thủ liều lượng thấp: Nguyên tắc nghiên cứu dược lý luôn chọn liều điều trị thấp hơn nhiều (thường chỉ bằng 1/10) so với ngưỡng liều giới hạn an toàn để tránh độc tính [6]. Không nên sắc quá đặc hoặc uống lượng lớn với tâm lý "càng đặc càng nhanh khỏi bệnh".
  • Chọn nguồn dược liệu rõ ràng, làm sạch kỹ: Quả sâu đông có cấu trúc hình cầu nhiều lỗ rỗng bên trong nên rất dễ tích tụ bụi bẩn, nấm mốc hoặc tạp chất hóa học từ môi trường [2]. Cần mua tại các cơ sở y học cổ truyền uy tín để tránh nhầm lẫn giống loài [7] và phải sơ chế sạch trước khi đun nấu.
  • Theo dõi định kỳ và hỏi ý kiến bác sĩ: Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Nếu có sử dụng thảo dược kéo dài, cần xét nghiệm kiểm tra chức năng thận (urê, creatinine máu, tổng phân tích nước tiểu) và công thức máu định kỳ để phát hiện sớm các bất thường sinh hóa trước khi chúng gây tổn thương mô không hồi phục [4], [5].

Tóm lại, quả sâu đông chứa các hoạt chất có tiềm năng sinh học quý giá như hỗ trợ hạ đường huyết trên mô hình thực nghiệm, nhưng hoàn toàn chưa được chứng minh là vô hại khi uống thoải mái dài ngày [1]. Để bảo vệ đôi thận, người tiêu dùng cần từ bỏ thói quen uống thảo dược vô tội vạ thay nước lọc, luôn giữ mức liều vừa phải và lắng nghe tư vấn từ thầy thuốc.