Những vết trầy xước, đứt tay hay vết khâu phẫu thuật thông thường chỉ mất một đến hai tuần để khép miệng và liền sẹo. Tuy nhiên, không ít người gặp tình trạng tổn thương da dây dưa hàng tháng trời không lành, dễ trợt loét hoặc liên tục tái viêm khiến sinh hoạt bị đảo lộn. Khi gặp hiện tượng này, nhiều người thường băn khoăn liệu có phải cơ thể mình đang bị thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là kẽm hay không.
Câu trả lời ngắn gọn là: Thiếu kẽm hoàn toàn có thể là một trong những nguyên nhân trực tiếp khiến vết thương chậm phục hồi, bởi vi chất này tham gia vào hầu hết các giai đoạn sống còn của quá trình tái tạo mô. Dẫu vậy, các bằng chứng y khoa cũng chỉ ra rằng việc bổ sung kẽm chỉ thực sự mang lại hiệu quả rõ rệt ở những người có tình trạng thiếu hụt kẽm từ trước, chứ không phải một liệu pháp thần kỳ cho tất cả mọi trường hợp tổn thương ngoài da.
Kẽm đóng vai trò gì trong quá trình phân chia tế bào và biểu mô hóa?
Làn da là một trong những cơ quan chứa mật độ kẽm tương đối cao của cơ thể con người. Cụ thể, da lưu trữ khoảng 6% tổng lượng kẽm của toàn bộ cơ thể và lượng vi chất này phân bố tập trung chủ yếu ở lớp biểu bì [1]. Sự hiện diện dồi dào của kẽm tại lớp ngoài cùng của da giữ ý nghĩa nền tảng đối với sự sinh tồn, biệt hóa và nhân lên của các tế bào da [1].
Khi da bị rách hoặc tổn thương cơ học, cơ thể cần ngay lập tức kích hoạt phản ứng phân chia tế bào để lấp đầy khoảng trống mô bị mất. Ở cấp độ phân tử, các enzyme DNA polymerase và RNA polymerase đòi hỏi bắt buộc phải có sự hiện diện của kẽm để thực hiện các quá trình sửa chữa [2]. Kẽm đóng vai trò xúc tác cho hơn 200 loại enzyme chuyển hóa khác nhau, hỗ trợ quá trình cuộn gập cấu trúc protein và điều hòa biểu hiện gen [2]. Nếu thiếu đi khoáng chất này, tốc độ sao chép vật liệu di truyền bị ngưng trệ, khiến tế bào mới không thể nhân lên kịp thời.
Trong tiến trình đóng vết thương, giai đoạn tái biểu mô hóa đòi hỏi sự tăng sinh và di chuyển tạm thời của các tế bào biểu mô, tế bào sừng nội tại, nguyên bào sợi và tế bào nội mô mạch máu [3]. Cùng lúc đó, nhiều quần thể tế bào gốc biểu bì cũng được kích hoạt và chuyển dạng để tái tạo bề mặt da [3]. Khi nồng độ kẽm không đáp ứng đủ nhu cầu, các tế bào biểu mô không thể tăng sinh mạnh mẽ để phủ kín vết thương, dẫn đến hiện tượng tổn thương bị hở miệng kéo dài [3].
Vai trò cốt lõi của kẽm trong tổng hợp collagen và mô hạt
Để vết thương khép miệng bền vững, cơ thể không chỉ cần tế bào phủ mặt ngoài mà còn phải dựng nên một bộ khung nâng đỡ bên trong gọi là chất nền ngoại bào. Khoảng hai đến ba ngày sau khi chấn thương xảy ra, các nguyên bào sợi bắt đầu di chuyển vào vị trí vết thương, đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn tăng sinh mô [3]. Sự xâm nhập của nguyên bào sợi gắn liền với quá trình lắng đọng collagen và chất nền ngoại bào, đóng vai trò như một giàn giáo tạm thời cho công cuộc sửa chữa [3]. Lớp đệm collagen này tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào biểu mô, tế bào sừng và hệ vi mạch máu bò qua để tái thiết mô tổn thương [3].
Một trong những con đường điều hòa chính cho quá trình lắng đọng chất nền ngoại bào và xơ hóa là dòng tín hiệu TGF-beta/SMAD [3]. Trong chuỗi phản ứng sinh học này, kẽm là một đồng yếu tố sống còn cho tín hiệu SMAD, nhờ đó giữ vai trò trọng yếu trong việc hình thành mô hạt [3]. Bên cạnh đó, các enzyme metallic chứa kẽm còn hỗ trợ phản ứng miễn dịch, quá trình tạo collagen, tái tạo biểu bì và thoái giáng khung nền [2].
Sau khi bộ khung tạm thời được tạo lập, việc dọn dẹp các cục máu đông fibrin cũng cần sự phối hợp của các enzyme collagenase, chất hoạt hóa plasminogen cùng với các enzyme metalloproteinase phụ thuộc kẽm [3]. Điều này cho thấy kẽm vừa tham gia tạo lập cấu trúc collagen mới, vừa tham gia kiểm soát quá trình tái cấu trúc mô hạt để vết thương không bị xơ chai bất thường [3].
Kiểm soát phản ứng viêm và giảm stress oxy hóa tại vết thương
Quá trình hồi phục tổn thương bao gồm các giai đoạn tuần tự là viêm, tăng sinh và tái cấu trúc [4]. Giai đoạn viêm ban đầu thường không kéo dài quá 96 giờ, với sự xuất hiện của bạch cầu trung tính và đại thực bào nhằm dọn dẹp vi khuẩn cùng các mô hoại tử [4]. Tuy nhiên, nếu giai đoạn viêm bị kéo dài quá mức, vết thương sẽ rơi vào trạng thái viêm mạn tính và không thể chuyển sang giai đoạn sinh mô hạt.
Kẽm đóng vai trò như một chiếc chìa khóa giúp hạ nhiệt phản ứng viêm đúng thời điểm. Quá trình làm lành vết thương đòi hỏi phải giải quyết dứt điểm phản ứng viêm và kích hoạt sự tái biểu mô hóa [3]. Đại thực bào phân cực dạng M2 là một trong những loại tế bào giúp giảm bớt tình trạng viêm tại chỗ [3]. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu kẽm tác động rất lớn đến các quần thể tế bào lympho T [3]. Tế bào lympho T điều hòa có chức năng kiểm soát và ức chế các phản ứng viêm quá đà [3]. Việc bổ sung kẽm đã được chứng minh là làm tăng số lượng tế bào lympho T điều hòa trong nhiều hoàn cảnh thí nghiệm khác nhau [3]. Các nghiên cứu trên vết thương da ghi nhận tế bào lympho T điều hòa giúp giải quyết phản ứng viêm, thúc đẩy tái biểu mô hóa và co rút vết thương [3].
Ngoài ra, ở những người có lượng hấp thụ kẽm thấp, hoạt tính của enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase bị suy giảm, giải thích lý do tại sao thiếu hụt kẽm lại làm gia tăng stress oxy hóa và phản ứng viêm [2]. Thiếu kẽm cũng làm rối loạn chuyển hóa mô mỡ, ảnh hưởng đến bài tiết hormone leptin, từ đó gián tiếp cản trở tiến trình sửa chữa mô [2].
Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng nói gì?
Để hiểu rõ hơn về tác động của kẽm đối với quá trình làm lành vết thương, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm từ mô hình động vật cho đến bệnh nhân trên lâm sàng.
Trong một thử nghiệm lâm sàng, việc cho bệnh nhân bỏng sử dụng liều bổ sung kẽm đường uống ở mức dinh dưỡng (tương đương 15 mg kẽm nguyên tố) đã cải thiện đáng kể kết quả hồi phục [2]. Cụ thể, liệu pháp này giúp nâng cao nồng độ glutathione - một chất chống oxy hóa tự nhiên nội sinh, làm giảm tỷ lệ hình thành vảy hoại tử, cải thiện tình trạng chống oxy hóa toàn thân, kéo dài thời gian lành thương và giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân [2].
Năm 2025, một nghiên cứu trên mô hình chuột bị cắt bỏ da toàn phần đã kiểm tra hiệu quả của dạng gel kẽm sulfat dùng tại chỗ [5]. Kết quả cho thấy gel kẽm sulfat thúc đẩy làm lành vết thương thông qua việc xử lý tình trạng viêm, chống oxy hóa và kích thích sinh mạch máu mới [5]. Dạng gel ion kẽm này giúp kích thích mô bước vào giai đoạn tăng sinh bằng cách điều hòa sự phân cực của đại thực bào, qua đó thúc đẩy nhanh sự lắng đọng collagen, hình thành mô hạt và tái cấu trúc chất nền ngoại bào [5].
Tuy nhiên, không phải mọi nghiên cứu đều cho thấy kẽm trực tiếp làm tăng tốc độ tạo mới collagen trong mọi điều kiện. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 1980 trên chuột cấy bọt polyvinyl dưới da để theo dõi sự hình thành mô hạt đã mang lại những góc nhìn thận trọng [6]. Nghiên cứu cho thấy tình trạng thiếu kẽm mạn tính làm suy giảm quá trình hồi phục mô [6]. Tuy nhiên, khi bổ sung thêm kẽm sau chấn thương phẫu thuật, lượng mô hạt tạo ra không có sự thay đổi [6]. Chỉ khi kẽm được bổ sung từ trước phẫu thuật, lượng collagen mới tăng lên vào ngày thứ tư nhưng không duy trì sự vượt trội ở những ngày sau đó [6]. Các tác giả nhận định rằng kẽm dường như không làm tăng tổng hợp collagen mới mà chủ yếu hoạt động bằng cách làm giảm tốc độ thoái giáng của collagen sẵn có [6].
Tương tự, một nghiên cứu năm 1991 khảo sát sự tổng hợp collagen ở mạc treo chuột bị tổn thương sau hai tuần ăn chế độ thiếu kẽm [7]. Kết quả chỉ ra sự tổng hợp collagen đạt đỉnh vào ngày thứ năm sau mổ và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm chuột thiếu kẽm với nhóm đối chứng được ăn cùng mức năng lượng [7]. Thậm chí, chuột thiếu kẽm còn có xu hướng tổng hợp nhiều protein hơn nhóm đối chứng, và nồng độ collagen đo bằng hydroxyproline vào ngày thứ 10 không có sự khác biệt giữa hai nhóm [7]. Các tác giả kết luận rằng hiện tượng suy giảm tổng hợp collagen do thiếu kẽm dường như phụ thuộc vào từng vùng mô hoặc từng cơ quan cụ thể trong cơ thể [7].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng y khoa hiện nay
Từ các nghiên cứu kể trên, có thể thấy việc cơ thể thiếu kẽm chắc chắn là một yếu tố nguy cơ khiến vết thương ngoài da bị kéo dài thời gian phục hồi [2], [5], [6]. Kẽm bảo vệ cấu trúc mô, giảm viêm và hỗ trợ chức năng miễn dịch tại chỗ [2], [3].
Dẫu vậy, giới hạn lớn nhất của y văn hiện nay nằm ở việc xác định đối tượng thực sự hưởng lợi từ liệu pháp bổ sung kẽm. Một đánh giá tổng quan năm 2021 nhấn mạnh rằng các nghiên cứu trên người trưởng thành cho thấy việc bổ sung kẽm chỉ cải thiện quá trình làm lành vết thương ở những bệnh nhân thực sự có tình trạng thiếu hụt kẽm từ trước [8]. Việc bổ sung kẽm thường quy đại trà không được khuyến cáo nếu không phát hiện bằng chứng thiếu hụt [8]. Nghiên cứu trên đối tượng trẻ em lại càng thiếu thốn, do đó việc áp dụng dữ liệu từ người lớn sang trẻ nhỏ vẫn chưa có cơ sở vững chắc [8].
Điều này đồng nghĩa với việc: Nếu cơ thể bạn vốn đã có đủ nồng độ kẽm, việc tự ý uống thêm thật nhiều viên kẽm liều cao sẽ không giúp vết thương lành nhanh gấp đôi, mà còn có thể mang lại các tác dụng không mong muốn. Ngoài ra, việc liền vết thương còn đòi hỏi nhiều yếu tố đồng hành khác như đồng - vi chất cần thiết cho enzyme lysyl oxidase trong quá trình tạo collagen và mô đàn hồi [2], hoặc vitamin A giúp kích thích biểu mô hóa và gia tăng tổng hợp collagen [2].
Những hiểu lầm thường gặp về việc bổ sung kẽm khi có vết thương
Hiểu lầm phổ biến nhất là cứ hễ bị đứt tay, rách da hay sau phẫu thuật là phải lập tức mua thực phẩm chức năng chứa kẽm về uống để mau liền sẹo. Như bằng chứng khoa học đã chỉ rõ, kẽm chỉ đóng vai trò sửa chữa khi cơ thể đang ở trạng thái thiếu hụt [8]. Việc bổ sung dư thừa khi không thiếu không mang lại sự vượt trội về lượng mô hạt hay tốc độ khép miệng vết thương [8], [6].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm kẽm là yếu tố duy nhất quyết định cấu trúc sẹo. Thực tế, sự hồi phục mô là một bản hòa tấu phức tạp giữa nhiều tế bào và vi chất [2], [4]. Nếu bạn chỉ tập trung vào kẽm nhưng lại thiếu hụt protein, vitamin C hoặc vitamin A, các nguyên bào sợi và tế bào biểu bì vẫn không thể hoàn thành quá trình kiến tạo mô hạt và biểu mô hóa [2], [3], [8].
Hiểu lầm thứ ba là bôi trực tiếp các loại thuốc hoặc chế phẩm chứa kẽm bất kỳ lên mọi vết thương hở. Mặc dù các nghiên cứu với gel kẽm sulfat chuyên dụng cho thấy kết quả khả quan trên động vật [5], việc tự ý rắc bột kẽm hoặc bôi kem kẽm không đúng chỉ định y khoa lên vết thương sâu, rách phức tạp có thể gây kích ứng tại chỗ, cản trở tuần hoàn và làm tăng nguy cơ bội nhiễm mô mềm.
Nhóm đối tượng nào dễ bị thiếu kẽm và cần đặc biệt thận trọng?
Tình trạng vết thương khó lành do thiếu kẽm thường xuất hiện rõ rệt nhất ở một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao suy giảm dinh dưỡng hoặc rối loạn miễn dịch.
Người cao tuổi là nhóm đối tượng hàng đầu cần lưu tâm. Người lớn tuổi rất dễ mắc các vết thương mạn tính như loét do tiểu đường hoặc loét tì đè, thường trầm trọng hơn do sự suy giảm khả năng làm lành vết thương gắn liền với hệ miễn dịch lão hóa [1]. Các chức năng sửa chữa thiết yếu như sinh mạch máu, hoạt động của nguyên bào sợi và sự lắng đọng collagen đều bị suy giảm ở người già [1]. Kéo dài thời gian đóng vết thương không chỉ làm tăng nguy cơ nhiễm trùng mà còn làm tăng thời gian nằm viện [1]. Chi phí chăm sóc các vết thương mạn tính ở người cao tuổi đã trở thành gánh nặng y tế cộng đồng rất lớn [1].
Bên cạnh đó, những người mắc bệnh béo phì cũng đối mặt với nguy cơ suy giảm chuyển hóa kẽm và rối loạn lành vết thương [2]. Bệnh nhân bị bỏng diện rộng thường mất một lượng lớn vi chất qua dịch tiết vết thương và tăng nhu cầu chống oxy hóa, do đó thường đáp ứng rất tốt với việc bổ sung kẽm đường uống ở mức dinh dưỡng [2]. Bệnh nhân trải qua phẫu thuật ngoại khoa thần kinh hoặc đại phẫu cũng dễ bị thiếu hụt vi khoáng chất chống oxy hóa [4]. Những người ăn chay trường nghiêm ngặt, người mắc bệnh đường ruột mạn tính gây kém hấp thu, hoặc trẻ suy dinh dưỡng cũng là đối tượng dễ thiếu hụt kẽm [8].
Nếu bạn thuộc các nhóm đối tượng này và nhận thấy vết trầy xước trên da lâu lành bất thường, việc đi khám để được kiểm tra tình trạng dinh dưỡng là rất cần thiết.
Áp dụng thực tế: Cách nhận biết và tối ưu hóa dinh dưỡng cho vết thương
Thay vì vội vã dùng thuốc bổ sung liều cao, việc đầu tiên bạn nên làm khi vết thương chậm lành là đánh giá lại chế độ dinh dưỡng hàng ngày và tình trạng toàn thân.
Nếu nghi ngờ cơ thể thiếu chất, hãy ưu tiên bổ sung kẽm qua đường thực phẩm tự nhiên. Kẽm có nhiều trong các loại hải sản có vỏ, thịt đỏ, thịt gia cầm, trứng, các loại hạt và đậu. Nguồn kẽm từ động vật thường có sinh khả dụng cao hơn so với thực vật do không bị cản trở bởi chất phytate trong ngũ cốc. Việc bổ sung dinh dưỡng qua bữa ăn tự nhiên giúp cơ thể nạp đồng thời cả kẽm, đồng và protein - những chất hiệp đồng giúp ổn định cấu trúc sợi collagen và tế bào biểu bì [2].
Đối với việc dùng viên uống bổ sung kẽm, các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng liều lượng bổ sung ở mức nhu cầu dinh dưỡng thông thường (khoảng 15 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày) đã có thể mang lại hiệu quả nâng cao chất chống oxy hóa nội sinh và hỗ trợ phục hồi mô mà không gây độc hại [2]. Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý dùng các liều kẽm quá cao kéo dài vì có thể gây ức chế hấp thu đồng và gây buồn nôn, rối loạn tiêu hóa.
Bên cạnh dinh dưỡng, việc chăm sóc tại chỗ vẫn là yếu tố tiên quyết: luôn giữ vết thương sạch sẽ, ẩm nhẹ vừa phải, che chắn tránh bụi bẩn và hạn chế tối đa việc cạy vảy non làm tổn thương lớp tế bào sừng đang di chuyển tái biểu mô hóa [3], [4].
Lời kết
Vết thương ngoài da lâu lành rất có thể là hồi chuông cảnh báo cơ thể bạn đang thiếu hụt kẽm hoặc các vi chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình sửa chữa tế bào. Tuy nhiên, kẽm không phải là liều thuốc vạn năng và việc tự ý bổ sung liều lượng cao khi không thiếu hụt sẽ không mang lại lợi ích thần tốc nào. Cách tiếp cận an toàn và khoa học nhất là xây dựng chế độ ăn cân đối, giữ vệ sinh vết thương đúng cách và tham khảo ý kiến bác sĩ để được làm xét nghiệm đánh giá nếu tổn thương da tiếp tục dây dưa kéo dài.




