Chùm ngây vốn quen thuộc trong nhiều bữa ăn gia đình Việt như một loại rau giàu dưỡng chất. Nghe truyền miệng về công dụng bồi bổ của loài cây này, không ít người tận dụng cả rễ và vỏ thân đem sắc nước uống hoặc ngâm rượu làm thuốc. Vậy việc dùng rễ và vỏ chùm ngây tại nhà có thực sự an toàn?
Câu trả lời ngắn gọn là không nên tự ý sử dụng rễ và vỏ cây chùm ngây làm thuốc. Dù các bộ phận của cây có chứa nhiều hợp chất sinh học, dữ liệu khoa học hiện tại chỉ mới dừng ở bước thử nghiệm chiết xuất trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật, chưa có phác đồ an toàn cho người tự sắc uống, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ tương tác thuốc và tác dụng dược lý mạnh lên hệ thần kinh - cơ.
Cây đa dụng nhưng không phải bộ phận nào cũng dùng như nhau
Chùm ngây (tên khoa học Moringa oleifera) là loài cây lâu năm thuộc họ Moringaceae, có thể cao từ 5 đến 12 mét [1]. Loài cây nhiệt đới này được trồng rộng rãi suốt nhiều thế kỷ và được xem là một trong những nguồn thực vật giàu chất chống oxy hóa trên thế giới [4, 5, 7].
Theo các phân tích thành phần hóa thực vật, hầu hết các bộ phận của cây chùm ngây bao gồm lá, vỏ thân, quả và hạt đều chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như alkaloid, saponin, phenol, flavonoid, glycoside, terpenoid và tannin [1]. Trong y học cổ truyền tại Ấn Độ, các bộ phận của cây từng được tận dụng cho nhiều mục đích chăm sóc sức khỏe khác nhau [2].
Tuy nhiên, trong thực tế ứng dụng và nghiên cứu, lá chùm ngây được sử dụng phổ biến hơn cả nhờ hoạt tính chống oxy hóa tốt [1]. Việc người dân đánh đồng độ an toàn của lá (vốn dùng làm rau ăn) với rễ và vỏ thân (vốn chứa đậm đặc các hoạt chất dược lý) là sai lầm dễ dẫn đến rủi ro sức khỏe.
Cơ chế tác động của các hoạt chất trong rễ và vỏ cây
Mối lo ngại lớn nhất khi tự ý dùng rễ và vỏ thân chùm ngây nằm ở nhóm hợp chất alkaloid và các hoạt chất tác động lên hệ thần kinh tự chủ [1, 5]. Các tài liệu y văn thường cảnh báo về độc tính gây liệt thần kinh và kích thích co bóp cơ trơn của hoạt chất nhóm alkaloid (điển hình như spirochin trong rễ cây) khi dùng không kiểm soát.
Xét trên dữ liệu thực nghiệm, chế phẩm kiềm từ rễ chùm ngây cho thấy hoạt tính sinh học liên quan đến hàm lượng alkaloid, hoạt tính kháng cholinergic (anticholinergic) và kháng histamine, hoặc sự kết hợp của các yếu tố này [3]. Cần hiểu rằng, hệ cholinergic đóng vai trò dẫn truyền tín hiệu thần kinh điều khiển nhịp tim, co bóp cơ trơn đường tiêu hóa và nhiều cơ quan nội tạng. Một dược liệu có tác động kháng cholinergic mạnh nếu đưa vào cơ thể với liều lượng tự phát có thể làm rối loạn dẫn truyền thần kinh và hoạt động co thắt của cơ trơn.
Bên cạnh đó, các chiết xuất từ chùm ngây còn tác động trực tiếp lên hệ thống enzyme chuyển hóa tại gan [4]. Khi dùng thảo dược cùng lúc với thuốc điều trị, các hợp chất tự nhiên trong cây có thể đóng vai trò làm cơ chất cạnh tranh hoặc ức chế các enzyme và protein vận chuyển thuốc [4]. Hoặc ngược lại, chúng tương tác với các thụ thể nhân để kích thích sản sinh enzyme, làm thay đổi toàn bộ quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và đào thải thuốc trong cơ thể [4]. Hệ quả là người bệnh có thể rơi vào tình trạng ngộ độc thuốc, hoặc nồng độ thuốc giảm dưới ngưỡng điều trị, dẫn đến kháng thuốc và thất bại điều trị [4].
Nghiên cứu khoa học nói gì về chiết xuất rễ và các bộ phận khác?
Cho đến nay, các nghiên cứu về rễ chùm ngây chủ yếu đánh giá hoạt tính dược lý của dịch chiết đã qua xử lý hóa học trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn khác với việc đào rễ tươi hay phơi khô nấu nước uống.
Một nghiên cứu công bố năm 1998 đã khảo sát hoạt tính chống loét dạ dày của chế phẩm kiềm từ rễ và nước ép lá tươi chùm ngây trên mô hình gây loét dạ dày cấp tính bằng aspirin ở động vật thực nghiệm [3]. Kết quả cho thấy cả hai chế phẩm đều có tác dụng giảm loét phụ thuộc vào liều lượng, trong đó chế phẩm kiềm từ rễ biểu hiện tác dụng rõ hơn nước ép lá tươi [3]. Dù vậy, các nhà khoa học chỉ ra tác dụng này gắn liền với hoạt tính của alkaloid, kháng cholinergic và kháng histamine [3]. Nghiên cứu này chỉ dừng ở mô hình loét cấp tính thực nghiệm và dùng chế phẩm đã xử lý kiềm hóa, không đánh giá độc tính dài hạn trên người [3].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2015 trên chuột thực nghiệm lại thử nghiệm dịch chiết cồn-nước (tỷ lệ 50% thể tích) từ rễ chùm ngây để chống lại tình trạng stress oxy hóa do độc chất beryllium gây ra [2]. Trong thí nghiệm này, chuột bị tiêm beryllium (liều 1,0 mg/kg mỗi ngày trong 5 tuần) dẫn đến tăng peroxy hóa lipid, giảm glutathione (GSH), giảm đường huyết, suy giảm enzyme G-6-Pase ở gan, gây thoái hóa tế bào gan và co thắt cầu thận [2]. Nhóm nghiên cứu đã cho chuột uống dịch chiết rễ chùm ngây (liều 150 mg/kg mỗi ngày trong 1 tuần) dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với piperine (2,5 mg/kg) hay curcumin (5,0 mg/kg) [2]. Kết quả cho thấy phải kết hợp dịch chiết rễ chùm ngây với piperine hoặc curcumin (đặc biệt là curcumin) mới đạt hiệu quả phục hồi tốt các chỉ số sinh hóa và cấu trúc mô gan, thận [2]. Giới hạn rõ ràng là nghiên cứu thực hiện trên chuột bị nhiễm độc kim loại nặng thực nghiệm và dùng dịch chiết chuẩn hóa liều theo cân nặng [2].
Về khả năng tương tác thuốc, một nghiên cứu năm 2017 đã kiểm tra tác động của dịch chiết methanol và dịch chiết nước từ lá và rễ chùm ngây (nồng độ từ 0,01 đến 10 mg/ml) lên quá trình 6-beta-hydroxyl hóa testosterone qua trung gian enzyme CYP3A4 trong microsome gan người từ cả hai giới, đồng thời thử độc tính tế bào trên dòng tế bào gan người HepG2 [4]. Kết quả ghi nhận hiệu ứng ức chế đáng kể enzyme CYP3A4, với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 0,5 mg/ml đối với dịch chiết lá bằng methanol và 2,5 mg/ml đối với dịch chiết lá bằng nước [4]. Dịch chiết từ rễ cũng có hoạt tính ức chế nhưng yếu hơn so với lá, và độc tính tế bào HepG2 được ghi nhận ở dịch chiết nước của lá với IC50 là 6 mg/ml [4]. Nhóm nghiên cứu kết luận cần phải điều tra thêm về nguy cơ tương tác lâm sàng giữa chùm ngây với thuốc kháng virus (ARV) và các loại thuốc khác [4].
Ngoài rễ và lá, các bộ phận khác như hạt, quả và hoa cũng chỉ mới được khảo sát trong điều kiện phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu năm 2013 chiết xuất lạnh hạt chùm ngây bằng methanol và thử nghiệm trên chuột cho thấy sự hiện diện của saponin, tannin, terpene, alkaloid, flavonoid, carbohydrate và glycoside tim [5]. Dù không gây hại ở liều dưới 3.000 mg/kg, chuột bắt đầu có dấu hiệu ngộ độc cấp ở liều 4.000 mg/kg, tử vong ở liều 5.000 mg/kg (liều gây chết trung bình LD50 là 3.873 mg/kg) [5]. Đáng chú ý, khi dùng bán cấp ở liều 1.600 mg/kg, chiết xuất hạt làm tăng đáng kể men gan ALT, AST và làm giảm cân nặng của chuột (p<0,05) [5]. Một thử nghiệm khác năm 2021 trên tế bào ung thư gan HepG2 (xử lý nồng độ 25 đến 200 microg/ml trong 48 giờ) và năm 2021 trên 44 chuột mang thai nhiễm độc thạch tín (dùng liều 150 và 300 mg/kg dịch chiết lá và hoa) cũng chỉ mang tính chất sàng lọc dược lý bước đầu [6, 8].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại
Nhìn vào bức tranh toàn cảnh từ các công trình nghiên cứu, có thể thấy cây chùm ngây chứa nguồn hợp chất chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào rất tiềm năng [3, 5, 7]. Ngay cả trong nông nghiệp và dược phẩm, các nhà khoa học tại Malaysia trong một nghiên cứu năm 2024 vẫn đang phải sàng lọc từng kiểu gen chùm ngây ở các vùng sinh thái khác nhau bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để tìm ra dòng có hàm lượng hoạt chất astragalin ổn định và khả năng kháng viêm tốt [6].
Điều đó chứng tỏ hàm lượng hóa chất thực vật trong cây chùm ngây biến đổi rất lớn tùy thuộc vào vùng đất trồng, kích thước cành giâm và bộ phận thu hái [5, 7]. Các kết quả tích cực trong việc bảo vệ gan, chống loét dạ dày hay ức chế tế bào ung thư đều sử dụng dịch chiết dung môi (như methanol, cồn-nước, kiềm hóa) với liều lượng tính toán chính xác từng miligam trên mỗi kilôgam trọng lượng cơ thể động vật hoặc trên đĩa nuôi cấy tế bào [1, 3, 6].
Giới hạn lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để xác định liều an toàn cho rễ và vỏ thân. Việc một hợp chất trong rễ có tác dụng dược lý trên chuột không đồng nghĩa với việc người dân có thể chặt rễ, bóc vỏ cây quanh nhà đem nấu nước uống hàng ngày mà không gặp độc tính.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng chùm ngây làm thuốc
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây thuốc tự nhiên thì bộ phận nào cũng lành tính". Thực tế, cùng một cây chùm ngây nhưng lá thường được ưu tiên sử dụng và nghiên cứu nhiều hơn hẳn các bộ phận khác nhờ hoạt tính chống oxy hóa phù hợp [1]. Trong khi đó, rễ, vỏ và hạt lại chứa các nhóm alkaloid và glycoside tim [1, 2, 5]. Ngay cả với chiết xuất hạt vốn được kết luận là khá an toàn ở liều thấp, việc dùng lặp lại liều 1.600 mg/kg trên chuột đã gây tăng men gan ALT, AST rõ rệt [5].
Hiểu lầm thứ hai là dùng rễ và lá chùm ngây sắc uống kết hợp với thuốc Tây để "tăng hiệu quả trị bệnh". Các dữ liệu nghiên cứu năm 2017 đã chỉ rõ nguy cơ ức chế enzyme chuyển hóa thuốc CYP3A4 tại gan của dịch chiết chùm ngây [4]. Nguy cơ tương tác bất lợi sẽ tăng lên tỷ lệ thuận với số lượng thuốc và thảo dược dùng chung cùng lúc [4].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Trước hết, phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai tuyệt đối không nên tự ý dùng rễ, vỏ cây hay các chế phẩm chiết xuất đậm đặc từ chùm ngây. Dù có nghiên cứu trên chuột mang thai khảo sát dịch chiết lá và hoa để giảm độc tính của thạch tín [7], nhưng rễ cây chứa các alkaloid và hoạt chất tác động lên hệ thần kinh - cơ trơn [3], thường được cảnh báo gây co bóp cơ trơn tử cung và ảnh hưởng xấu đến thai kỳ.
Nhóm thứ hai cần tránh tự ý sử dụng là người đang điều trị bệnh mạn tính bằng thuốc kê đơn, đặc biệt là bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc kháng virus (ARV) như người nhiễm HIV [4]. Do các hoạt chất trong chùm ngây ức chế enzyme CYP3A4 ở gan, việc dùng chung có thể làm sai lệch nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến ngộ độc hoặc làm mất tác dụng của thuốc điều trị [4].
Ngoài ra, người có tiền sử bệnh lý gan, thận hoặc rối loạn dẫn truyền thần kinh cũng không nên thử nghiệm các bài thuốc truyền miệng từ rễ và vỏ chùm ngây. Sự gia tăng men gan ALT và AST khi dùng liều cao chiết xuất trên thực nghiệm là lời nhắc nhở về gánh nặng chuyển hóa mà gan phải gánh chịu [5].
Sử dụng chùm ngây thế nào cho an toàn và hợp lý?
Để tận dụng giá trị dinh dưỡng của chùm ngây mà không rước độc vào thân, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng phần lá non làm thực phẩm trong các bữa ăn gia đình như nấu canh, xào hoặc trộn salad. Lá là bộ phận đã được kiểm chứng rộng rãi về mặt dinh dưỡng và có hoạt tính chống oxy hóa tốt khi dùng ở lượng vừa phải [1].
Tuyệt đối không đào rễ, bóc vỏ thân chùm ngây để ngâm rượu hay sắc nước uống theo lời đồn. Khi dùng lá chùm ngây làm rau ăn, cũng nên ăn đa dạng cùng các loại thực phẩm khác, không ăn quá nhiều liên tục ngày này qua ngày khác và nhớ nấu chín kỹ để đảm bảo vệ sinh tiêu hóa.
Đối với những người có bệnh nền, đang phải uống thuốc điều trị hàng ngày, nếu muốn bổ sung bất kỳ sản phẩm chiết xuất nào từ chùm ngây, cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để kiểm soát nguy cơ tương tác thuốc qua gan [4].
Tóm lại, dù chùm ngây là loài cây giàu hoạt chất sinh học, rễ và vỏ cây không phải là nguyên liệu an toàn để tự làm thuốc tại nhà do chứa các alkaloid tác động mạnh lên hệ thần kinh - cơ và nguy cơ tương tác thuốc. Người dân chỉ nên dùng lá chùm ngây như một loại rau ăn bổ dưỡng ở mức độ vừa phải. Khi có vấn đề sức khỏe, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa luôn là lựa chọn an toàn nhất thay vì tin vào các bài thuốc truyền miệng chưa rõ liều lượng.


