Khi tìm mua thực phẩm bổ sung cho mắt hoặc trái cây nhập khẩu tại siêu thị, nhiều người tiêu dùng thường đánh đồng tất cả các loại quả mọng màu xanh tím dưới cái tên chung là "việt quất". Thực tế, trên nhãn các lọ viên uống bổ mắt thường ghi thành phần là "Bilberry" (việt quất đen châu Âu), trong khi loại quả tươi bán phổ biến ở quầy trái cây lại là "Blueberry" (việt quất thường Bắc Mỹ). Sự trùng lặp trong cách dịch sang tiếng Việt khiến không ít người bối rối liệu ăn quả tươi ngoài siêu thị có mang lại tác dụng dược lý giống như chiết xuất trong viên uống hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là việt quất đen (Bilberry, tên khoa học Vaccinium myrtillus) vượt trội hơn việt quất thường (Blueberry, tên khoa học Vaccinium corymbosum) về mặt hoạt tính sinh học và khả năng chống oxy hóa [1], [2]. Mặc dù cả hai đều thuộc chi Vaccinium và chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi, việt quất đen sở hữu cấu trúc hóa học đặc trưng và hiệu lực bảo vệ tế bào mạnh hơn từ 1,5 đến 4 lần so với các chế phẩm cùng nhóm trong thử nghiệm thực nghiệm [3], [2]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu dừng ở mức phân tích thành phần hóa học, khả năng chống oxy hóa thần kinh và bảo vệ mạch máu trên động vật, chưa phải là thử nghiệm lâm sàng trực tiếp đo lường thị lực ở người [3], [2], [4].

Sự khác biệt bản chất giữa hai anh em họ việt quất

Dù cùng thuộc họ thực vật Vaccinium, việt quất đen (Vaccinium myrtillus L.) thường mọc hoang dã ở châu Âu, trong khi việt quất thường (Vaccinium corymbosum L.) chủ yếu là giống cây bụi cao được trồng thương mại [1], [5]. Giá trị cốt lõi làm nên danh tiếng của các loại quả mọng này nằm ở nhóm chất polyphenol, đặc biệt là anthocyanin - sắc tố tự nhiên tạo nên màu xanh tím đậm và mang lại đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm [1], [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2017 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng siêu cao kết hợp khối phổ (UHPLC-Q-TOF) đã phân tích toàn diện thành phần polyphenol của ba loài thuộc chi Vaccinium, bao gồm việt quất đen (V. myrtillus) và việt quất thường (V. corymbosum) [3]. Các nhà khoa học đã xác định được hơn 200 hợp chất thuộc các nhóm anthocyanin, flavonol, flavanol, dihydrochalcone và axit phenolic [3]. Đáng chú ý, một số hợp chất đặc biệt như anthocyanidin glucuronide và malvidin-feruloyl-hexoside lần đầu tiên được ghi nhận riêng ở loài việt quất đen [3]. Chính sự khác biệt rõ rệt về hồ sơ polyphenol này cho phép máy móc phân biệt chính xác từng loài quả mà không bị nhầm lẫn [3].

Xét riêng về hàm lượng anthocyanin, quả việt quất đen được đặc trưng bởi sự hiện diện của 15 loại anthocyanin khác nhau [6]. Trong một nghiên cứu năm 2014 phân tích dịch chiết quả tươi, việt quất đen (V. myrtillus) đạt hàm lượng anthocyanin trung bình lên tới 568,8 ± 8,8 mg trên 100g trọng lượng tươi, cao hơn đáng kể so với một loài quả mọng cùng chi là Vaccinium floribundum (chỉ đạt 376,2 ± 49,9 mg/100g trọng lượng tươi), dù V. floribundum lại chứa nhiều axit phenolic và flavonol hơn (41,6 ± 10,2 mg/100g so với 13,7 ± 0,2 mg/100g ở việt quất đen) [7]. Khi tính trên trọng lượng khô, khảo sát năm 2008 trên 179 cá thể cây việt quất đen hoang dã thuộc 20 quần thể tại Phần Lan cho thấy tổng hàm lượng anthocyanin trung bình đạt mức rất cao, lên đến 2878 mg/100g trọng lượng khô [6].

Cơ chế bảo vệ mạch máu và tế bào thần kinh

Tại sao hàm lượng anthocyanin cao trong việt quất đen lại quan trọng đối với sức khỏe, đặc biệt là các cơ quan nhạy cảm với tuần hoàn vi mạch và stress oxy hóa? Các nghiên cứu dược lý đã làm rõ hai cơ chế chính: bảo vệ thành mao mạch và ức chế tổn thương oxy hóa tế bào thần kinh [2], [4].

Về khả năng bảo vệ mạch máu và kháng viêm, một nghiên cứu nền tảng công bố năm 1976 đã thử nghiệm chế phẩm anthocyanoside từ việt quất đen (V. myrtillus, tương đương 25% anthocyanidin) trên động vật thực nghiệm [4]. Ở thỏ, tình trạng tăng tính thấm mao mạch da do hóa chất chloroform đã giảm xuống rõ rệt cả khi tiêm phúc mạc (liều 25–100 mg/kg) lẫn khi dùng đường uống (liều 200–400 mg/kg) [4]. Trên chuột cống bị thiếu hụt yếu tố P trong chế độ ăn, liều uống từ 25–100 mg/kg giúp cải thiện sức bền thành mạch và giảm tính thấm mao mạch [4]. Ngoài ra, chế phẩm này còn ức chế hiện tượng phù chân chuột do carrageenin theo tỷ lệ phụ thuộc liều dùng [4]. Điểm nổi bật là hoạt tính bảo vệ mạch của anthocyanoside từ việt quất đen mạnh gấp đôi và kéo dài lâu hơn so với rutin (một hoạt chất làm bền thành mạch quen thuộc) ở cả hai loài động vật, và tác dụng này không đơn thuần do đối kháng trực tiếp với các chất trung gian gây viêm như histamine hay bradykinin [4].

Về khả năng chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh, một nghiên cứu năm 2007 đã so sánh trực tiếp các chế phẩm giàu anthocyanin từ việt quất đen (V. myrtillus), việt quất thường (V. corymbosum) và nam việt quất (V. oxycoccus) trong mô hình phản ứng oxy hóa độc thần kinh [2]. Trong cơ thể, chất dẫn truyền thần kinh dopamine và chất chuyển hóa độc hại 6-hydroxy dopamine có thể bị oxy hóa tạo ra các gốc tự do (ROS), gây mất tính toàn vẹn màng ty thể, giải phóng protein cytochrome c vào tế bào chất và dẫn đến chết tế bào thần kinh [2]. Kết quả thử nghiệm cho thấy chế phẩm từ việt quất đen (V. myrtillus) đạt hiệu quả ức chế oxy hóa mạnh nhất: chỉ cần nồng độ 7 microM tổng lượng anthocyanin đã ức chế được 50% phản ứng oxy hóa [2]. Hoạt tính này của việt quất đen mạnh gấp 1,5 đến 4 lần so với việt quất thường (V. corymbosum) và các chế phẩm khác [2]. Thậm chí, vitamin C (ascorbate) dù dùng ở nồng độ cao gấp 4 lần cũng không tạo ra sự ức chế đáng kể nào trong thử nghiệm này [2]. Các nhà khoa học nhận thấy sức mạnh chống oxy hóa tương quan chặt chẽ (r2 > 0,91, P < 0,01) với hàm lượng anthocyanin và tổng lượng cyanidin, chứ không phụ thuộc vào quercetin hay myricetin [2].

Quả thu hái ở đâu có chất lượng tốt nhất?

Không phải mọi quả việt quất đen hay việt quất thường đều có giá trị dinh dưỡng ngang nhau; yếu tố địa lý và khí hậu đóng vai trò quyết định đến hàm lượng hoạt chất bên trong [6], [5].

Nghiên cứu năm 2008 trải dài trên trục nam - bắc khoảng 1000 km tại Phần Lan chỉ ra sự biến thiên cực lớn về hàm lượng anthocyanin ngay trong các quần thể việt quất đen hoang dã [6]. Những quả thu hái ở miền nam Phần Lan có tổng lượng anthocyanin thấp hơn đáng kể so với khu vực miền trung và miền bắc [6]. Tỷ lệ thành phần cũng thay đổi theo vĩ độ: nhóm delphinidin glycoside chiếm ưu thế ở quả miền bắc, trong khi nhóm cyanidin glycoside phổ biến hơn ở quả miền nam; thậm chí một số cá thể ở miền đông Phần Lan có lượng anthocyanidin glucoside rất thấp [6].

Bên cạnh vĩ độ, độ cao nơi cây mọc cũng tác động trực tiếp đến sự tích tụ dưỡng chất [5]. Một nghiên cứu công bố năm 2015 tại vùng núi Alps (miền bắc nước Ý) đã theo dõi việt quất đen hoang dã (V. myrtillus) và việt quất thường trồng canh tác (V. corymbosum giống Brigitta Blue) dọc theo chênh lệch độ cao khoảng 650 mét [5]. Kết quả cho thấy ở việt quất đen hoang dã, hàm lượng anthocyanin tăng dần theo độ cao nhờ sự gia tăng mạnh mẽ của delphinidin và malvidin glycoside (trong khi cyanidin và peonidin glycoside không bị ảnh hưởng bởi độ cao) [5]. Ngược lại, ở giống việt quất thường trồng thương mại, sự tích tụ anthocyanin lại chịu ảnh hưởng lớn bởi sự khác biệt theo mùa, đặc biệt là yếu tố nhiệt độ [5].

Nghịch lý hấp thu và cảnh báo hàng giả trên thị trường

Một thắc mắc phổ biến là khi uống chiết xuất việt quất đen vào cơ thể, hoạt chất sẽ đi đâu và hấp thu được bao nhiêu. Nghiên cứu dược động học năm 1991 trên chuột cống đực đã làm sáng tỏ quá trình này [8]. Sau khi dùng một liều uống duy nhất, nồng độ anthocyanoside từ việt quất đen trong huyết tương đạt đỉnh rất nhanh chỉ sau 15 phút, sau đó giảm nhanh trong vòng 2 giờ và thải trừ chủ yếu qua nước tiểu cùng dịch mật [8]. Dù tỷ lệ hấp thu qua đường tiêu hóa chỉ đạt khoảng 5% và sinh khả dụng tuyệt đối ở mức thấp (1,2% liều dùng, không ghi nhận hiệu ứng chuyển hóa bước một qua gan), nồng độ đỉnh trong máu đo được (2–3 microgam/ml) vẫn nằm trong ngưỡng đủ để phát huy hoạt tính sinh học của các chất này [8].

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất với người tiêu dùng hiện nay lại nằm ở chất lượng thực phẩm bổ sung trên thị trường [1]. Do nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ quả mọng Vaccinium tăng cao, tình trạng ghi sai nhãn mác và pha trộn tạp chất (adulteration) đang trở thành vấn đề đáng ngại [1]. Một nghiên cứu phân tích 48 mẫu nguyên liệu và sản phẩm bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (LC-MS/MS) dựa trên tỷ lệ của 18 loại anthocyanin đã xây dựng mô hình nhận diện chính xác 100% đối với 25 mẫu thử nghiệm [1]. Khi kiểm tra thực tế 4 sản phẩm thực phẩm bổ sung trên thị trường, các nhà khoa học phát hiện chỉ có 3 sản phẩm ghi nhãn đúng, còn 1 sản phẩm ghi là việt quất đen (V. myrtillus) thực chất đã bị pha trộn giả mạo [1].

Ngoài ra, người đọc cũng cần nhìn nhận đúng giới hạn của bằng chứng khoa học. Trong nghiên cứu năm 2014, mặc dù dịch chiết việt quất đen thể hiện khả năng chống oxy hóa tốt trong các thử nghiệm hóa học (ABTS và DPPH), chúng lại cho kết quả âm tính (không có tác dụng) trong thử nghiệm chống đột biến gen trước hai chất gây ung thư thực nghiệm là MeIQ và 4-NQO [7]. Điều này nhắc nhở rằng anthocyanin không phải là "thần dược" vạn năng cho mọi bệnh lý.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Mặc dù việt quất đen và việt quất thường là nguồn thực phẩm tự nhiên giàu chất chống oxy hóa, việc sử dụng dưới dạng viên uống chiết xuất cô đặc đòi hỏi sự cẩn trọng nhất định. Các thử nghiệm dược lý cho thấy hoạt chất anthocyanoside có tác động rõ rệt lên tính thấm mao mạch và hệ thống mạch máu ở liều cao trên động vật [4]. Do đó, những người đang có bệnh lý nền về rối loạn đông máu, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thực phẩm bổ sung.

Bên cạnh đó, do nguy cơ sản phẩm việt quất đen (V. myrtillus) trên thị trường có thể bị pha trộn tạp chất hoặc sai lệch so với nhãn mác [1], phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các loại viên uống trôi nổi không rõ nguồn gốc kiểm định. Với người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, việc nạp một lượng lớn dịch chiết cô đặc cùng lúc cũng cần được theo dõi phản ứng của cơ thể.

Cách lựa chọn và áp dụng thực tế

Từ các dữ kiện khoa học trên, người tiêu dùng có thể phân định rõ mục đích sử dụng cho từng loại quả. Nếu muốn ăn trái cây tươi hàng ngày để bổ sung chất xơ, vitamin và một lượng chất chống oxy hóa vừa phải trong chế độ ăn cân bằng, việt quất thường (Blueberry - V. corymbosum) bán tại siêu thị là lựa chọn tiện lợi, dễ tìm. Khi mua, nên ưu tiên quả thu hoạch đúng mùa lạnh hoặc từ vùng khí hậu mát mẻ vì nhiệt độ theo mùa ảnh hưởng lớn đến lượng anthocyanin tích tụ trong quả [5].

Ngược lại, nếu mục tiêu là tìm kiếm hàm lượng anthocyanin cao vượt trội để hỗ trợ bảo vệ mạch máu và chống oxy hóa tế bào mạnh mẽ, các chế phẩm từ việt quất đen hoang dã (Bilberry - V. myrtillus), đặc biệt là nguồn nguyên liệu từ vùng vĩ độ cao Bắc Âu hoặc vùng núi cao, sẽ mang lại hàm lượng hoạt chất tối ưu hơn [2], [6], [5]. Khi chọn mua viên uống bổ sung, hãy đọc kỹ bảng thành phần có ghi rõ tên khoa học Vaccinium myrtillus và chọn thương hiệu uy tín đạt chuẩn thực hành sản xuất tốt (cGMP) để tránh mua phải hàng bị pha trộn [1]. Vì hoạt chất đạt đỉnh trong máu sau khoảng 15 phút và giảm nhanh sau 2 giờ theo dữ liệu thực nghiệm [8], việc duy trì bổ sung đều đặn theo hướng dẫn trên nhãn thay vì uống dồn một liều lớn sẽ hợp lý hơn về mặt sinh học.

Tóm lại, việt quất đen (Bilberry) chứa hàm lượng và hoạt tính anthocyanin mạnh hơn hẳn việt quất thường (Blueberry) trong việc chống oxy hóa và làm bền mao mạch [2], [4]. Tuy nhiên, không có loại thực phẩm bổ sung nào thay thế được việc nghỉ ngơi mắt hợp lý, chế độ dinh dưỡng đa dạng và thăm khám bác sĩ chuyên khoa khi có dấu hiệu suy giảm thị lực. Hiểu đúng tên gọi và bản chất từng loại quả sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe một cách thông thái và tiết kiệm.