Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 135 trên 483

  1. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Ăn hạt bí buổi tối giúp ngủ ngon hơn: Đúng hay sai?

    Ăn hạt bí ngô buổi tối hỗ trợ giấc ngủ nhờ chứa lượng tryptophan dồi dào – tiền chất tổng hợp melatonin điều hòa nhịp sinh học. Tuy nhiên, quan niệm ăn hạt bí giúp ngủ ngon ngay là chưa chính xác, bởi tryptophan cần kết hợp cùng carbohydrate để vượt qua hàng rào máu não hiệu quả.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  2. Có nên...?

    Ăn bao nhiêu hạt bí mỗi ngày? 4 rủi ro khi ăn quá mức

    Hạt bí ngô giàu kẽm, chất chống oxy hóa và chất béo lành mạnh tốt cho tim mạch và tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, ăn quá nhiều có thể gây đầy hơi, rối loạn tiêu hóa và tăng cân do dư thừa năng lượng và chất béo. Liều lượng an toàn được khuyến nghị là khoảng 30–65 g mỗi ngày.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  3. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Hạt dẻ cười giàu chất béo: Vì sao ăn thường xuyên không gây tăng cân?

    Nhiều người e ngại hàm lượng chất béo đậm đặc trong hạt dẻ cười sẽ gây tích mỡ thừa. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học khẳng định ăn hạt dẻ cười thường xuyên không làm tăng cân nhờ cơ chế hấp thu năng lượng chuyển hóa ròng thấp, khả năng tạo cảm giác no tự nhiên và sự bù trừ calo hiệu quả qua chế độ ăn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  4. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên ăn hạt chia? 4 nhóm đối tượng cần cân nhắc rủi ro

    Hạt chia được ưa chuộng nhờ giàu dinh dưỡng, nhưng không phải ai cũng phù hợp sử dụng. Người gặp vấn đề đông máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc hóa trị cần thận trọng vì hạt chia có thể ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu và đông máu. Các trường hợp hẹp thực quản, dị ứng hay bệnh thận mạn hiện thiếu bằng chứng khoa học trực tiếp liên quan đến loại hạt này.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  5. Thực phẩm theo nhóm

    Dầu hạt bông và dầu đậu nành khác nhau thế nào trong nấu nướng?

    Dầu hạt bông và dầu đậu nành có sự khác biệt rõ rệt về thành phần dinh dưỡng và ứng dụng nấu nướng. Dầu hạt bông chưa hydro hóa giúp giảm chất béo chuyển hóa khi chiên ngập dầu, nhưng lại chứa trên 20% chất béo bão hòa, tiềm ẩn nguy cơ tim mạch cao hơn so với dầu đậu nành nếu dùng kéo dài.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  6. Ăn như thế nào

    Ăn hạt hướng dương rang muối: huyết áp tăng vì sao?

    Ăn hạt hướng dương rang muối có thể khiến huyết áp tăng cao do lượng muối bám ngoài vỏ làm cơ thể nạp quá nhiều natri, gây giữ nước và co mạch. Lượng natri dư thừa này lấn át hoàn toàn các lợi ích tim mạch từ nguồn chất béo không bão hòa tự nhiên của hạt.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  7. Thực phẩm theo nhóm

    Hành tăm giàu chất gì: Khác gì hành lá thông thường?

    Hành tăm chứa hàm lượng cao hoạt chất lưu huỳnh allicin và đa dạng polyphenol như rutin, isoquercitrin, vượt trội về độ đậm đặc tinh dầu chống oxy hóa so với hành lá thông thường. Dù vậy, dữ liệu nghiên cứu hiện chưa có số liệu định lượng trực tiếp để so sánh lượng vitamin K giữa hai loài gia vị này.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  8. Thực phẩm theo nhóm

    Sữa hạnh nhân đóng hộp và tự làm: Khác nhau dinh dưỡng ra sao?

    Sữa hạnh nhân đóng hộp tiện lợi nhưng thường bị pha loãng, cung cấp lượng đạm rất thấp so với sữa bò và có thể chứa đường bổ sung. Trong khi sữa tự làm giữ được độ đậm đặc tự nhiên, cả hai loại đều không thể thay thế hoàn toàn nguồn dinh dưỡng từ sữa truyền thống.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  9. Thực phẩm theo nhóm

    Hạt carom khác gì hạt caraway và thì là? Cách phân biệt chuẩn

    Hạt carom, caraway và thì là cùng thuộc họ Hoa tán nhưng khác biệt hoàn toàn về hóa học và mùi vị. Trong khi carom nồng cay do chứa nhiều thymol, caraway ngọt dịu nhờ carvone và limonene, còn hạt thì là nhẹ mùi thảo mộc. Phân biệt đúng giúp nấu ăn chuẩn vị và tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Có nên...?

    Ăn bao nhiêu hạt dẻ cười mỗi ngày là đủ? Liều dùng tối ưu theo khoa học

    Ăn khoảng 40 g đến 44 g (tương đương 1 đến 1,5 ounce hay một nắm tay) hạt dẻ cười mỗi ngày là khẩu phần tối ưu. Định lượng này giúp cơ thể hấp thu trọn vẹn chất béo lành mạnh, vitamin và khoáng chất, đồng thời hỗ trợ kiểm soát đường huyết và mỡ máu mà không gây tăng cân.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  11. Vi chất dinh dưỡng

    Hạt diêm mạch có đủ axit amin thay thế thịt? Bằng chứng nói gì

    Hạt diêm mạch (quinoa) chứa đủ các axit amin thiết yếu đáp ứng tiêu chuẩn dinh dưỡng người trưởng thành của FAO, trở thành nguồn đạm thực vật chất lượng cao. Tuy nhiên, khả năng hấp thu và hàm lượng đạm thực tế không thể thay thế hoàn toàn thịt nếu không kết hợp đa dạng thực phẩm.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  12. Thực phẩm theo nhóm

    Trà lá hương diệp: Dược tính thực sự hay chỉ là thức uống thư giãn?

    Nhiều người chọn trà lá hương diệp để thư giãn và kỳ vọng cải thiện chuyển hóa. Dù nghiên cứu bước đầu trên chuột cho thấy dịch hãm lá giúp tăng khả năng chống oxy hóa ở huyết tương và phổi, nhưng hiện vẫn hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lớn trên người về tác dụng biến dưỡng.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  13. Ăn gì theo đối tượng

    Bà bầu có nên dùng hạt carom? Cảnh báo sảy thai cần biết

    Phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng hạt carom, đặc biệt là dạng tinh dầu cô đặc. Hiện chưa có nghiên cứu chứng minh hạt carom an toàn cho thai phụ. Các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy thảo mộc này chứa thymol nồng độ cao, có độc tính tế bào và gây biến đổi trương lực cơ, tiềm ẩn rủi ro cho thai kỳ.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  14. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên tiêu thụ dầu hạt bông? Lưu ý cho người bệnh tim mạch

    Dầu hạt bông chứa lượng chất béo bão hòa palmitic acid tự nhiên khá cao, có thể chiếm tới hơn 20-30% tổng lượng chất béo. Tỷ lệ chất béo bão hòa này khiến người có bệnh lý tim mạch, xơ vữa động mạch hoặc rối loạn lipid máu cần hết sức thận trọng khi đưa vào chế độ ăn.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  15. Thực phẩm theo nhóm

    Hành biển trắng và hành biển đỏ: Khác nhau thế nào về độc tính?

    Hành biển gồm hai biến thể tự nhiên chính là hành biển trắng và hành biển đỏ. Khác biệt lớn nhất giữa chúng nằm ở thành phần hóa học: biến thể đỏ chứa độc tố scilliroside đặc hiệu kèm nhiều dẫn xuất liên quan, trong khi dạng trắng giàu các glycoside trợ tim nhóm bufadienolide dùng nhiều hơn trong y học truyền thống.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút