Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

9.621 bài, trang 54 trên 482

  1. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Chất xơ trong măng tre hỗ trợ giảm cholesterol máu như thế nào?

    Nhờ chứa hàm lượng chất xơ phong phú, măng tre có khả năng liên kết với acid mật và cholesterol tự do trong ruột, hỗ trợ đào thải chất béo và cải thiện các chỉ số mỡ máu. Nghiên cứu khoa học cho thấy đây là nguồn thực phẩm giàu tiềm năng cho tim mạch nếu được chế biến đúng cách và dùng hợp lý.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  2. Thực phẩm theo nhóm

    Trám hồng và trám đen: Khác biệt dinh dưỡng và cách dùng thế nào?

    Trám hồng và trám đen đều là những thực phẩm quen thuộc nhưng mang hồ sơ dinh dưỡng khác biệt. Trám hồng giàu tanin và acid gallic tạo vị chát giòn thanh cảnh, trong khi trám đen lại dồi dào acid béo bùi ngậy cùng sắc tố anthocyanin chống oxy hóa, phù hợp cho từng mục đích ẩm thực riêng biệt.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  3. Thực phẩm theo nhóm

    Cây tráng dương và nhân sâm: Khác nhau thế nào về tác dụng sinh lực?

    Cây tráng dương (*Turnera diffusa*) tác động kích thích thần kinh và phản ứng sinh lý ngắn hạn, trong khi nhân sâm (*Panax ginseng*) hoạt động như một chất điều hòa thích nghi (adaptogen) dài hạn nhờ hệ thống ginsenoside giúp chống viêm, bảo vệ tế bào và cải thiện nhận thức.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  4. Ăn gì theo đối tượng

    4 nhóm người nên thận trọng khi dùng trái mấm làm dược liệu

    Trái mấm chứa nhiều hoạt chất sinh học tốt cho sức khỏe nhưng không an toàn cho tất cả mọi người. Người chuẩn bị phẫu thuật, người có nguy cơ tụt đường huyết, phụ nữ mang thai và người bị táo bón nặng cần hết sức thận trọng khi dùng loại dược liệu này để tránh gặp phải các phản ứng bất lợi nghiêm trọng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  5. Thực phẩm theo nhóm

    Trái mấm hỗ trợ tiêu hóa thế nào: Lợi ích thực và giới hạn nghiên cứu

    Nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy chiết xuất quả mấm (*Aegle marmelos*) có khả năng làm dịu vết loét dạ dày, ngăn vi khuẩn bám dính vào niêm mạc ruột và ức chế độc tố gây tiêu chảy. Tuy nhiên, dữ liệu trên người còn hạn chế, người bệnh không nên tự ý dùng thay thế thuốc điều trị y khoa.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  6. Ăn gì theo đối tượng

    Người bị gút có cần kiêng măng tre? Sự thật về hàm lượng purin

    Nhiều người bệnh gút kiêng măng tre vì lo sợ purin làm tăng acid uric máu. Tuy nhiên, các phân tích khoa học cho thấy măng tre không chứa hàm lượng purin cao như thịt đỏ. Vấn đề nằm ở acid oxalic và cách chế biến kết hợp thực phẩm giàu đạm. Người bệnh vẫn có thể ăn lượng vừa phải nếu luộc kỹ.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  7. Thực phẩm theo nhóm

    Trám trắng khác trám đen thế nào về dinh dưỡng và cách dùng?

    Nhiều người phân vân giữa trám trắng và trám đen về độ chát và độ béo ngậy. Dù dân gian có cách dùng riêng, khoa học hiện nay chưa có nghiên cứu đối đầu trực tiếp về tannin và chất béo giữa hai loài này mà chỉ ghi nhận khoáng chất, vi chất và hoạt tính chống oxy hóa của trám trắng.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  8. Có nên...?

    Phụ nữ mang thai có nên dùng trái mấm? Cảnh báo từ độc tính học

    Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn của trái mấm (*Aegle marmelos*) trên phụ nữ mang thai. Do chứa nhiều alkaloid và coumarin có hoạt tính sinh học mạnh, có thể gây biến đổi mô sinh sản trên động vật, thai phụ không nên tự ý dùng để tránh nguy cơ kích thích co bóp tử cung và các bất lợi thai kỳ.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  9. Thực phẩm theo nhóm

    Trà tiên và húng quế ăn phở: Thành phần dược tính khác nhau thế nào?

    Trà tiên và húng quế ăn phở đều thuộc chi Ocimum nhưng mang kiểu hóa học khác biệt. Húng quế nổi bật với linalool, eugenol và methyl chavicol có vị cay ấm, trong khi trà tiên chứa nhiều citral, nerol tạo hương thơm chanh, thể hiện khả năng kháng khuẩn và chống viêm tốt trong thử nghiệm.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  10. Có nên...?

    Trà bạc hà giúp giảm đầy hơi: Ai nên uống và ai cần kiêng?

    Trà bạc hà từ lâu được xem là thức uống thảo mộc giúp hỗ trợ tiêu hóa và giảm cảm giác đầy trướng bụng. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy thói quen dùng loại trà này thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ bùng phát triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản, đòi hỏi người dùng phải hết sức cẩn trọng.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  11. Ăn gì theo đối tượng

    Chiết xuất trà my Nhật có an toàn cho phụ nữ mang thai?

    Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng chứng minh chiết xuất trà my Nhật cô đặc đường uống an toàn cho thai kỳ. Bằng chứng hiện nay chỉ ghi nhận tác dụng bảo vệ thần kinh trên chuột, do đó phụ nữ mang thai tuyệt đối không tự ý sử dụng sản phẩm thảo dược này để tránh nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  12. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ mang thai uống trà thảo mộc: 4 loại nên thận trọng

    Nhiều thai phụ tin rằng trà thảo mộc hoàn toàn lành tính, nhưng một số loại có thể kích thích hoặc làm rối loạn co thắt cơ tử cung. Dưới đây là 4 loại thảo mộc mẹ bầu cần hết sức thận trọng để tránh các nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai nhi.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  13. Ăn gì theo đối tượng

    4 nhóm người không nên tùy tiện uống trà hoa vàng

    Trà hoa vàng sở hữu nhiều hợp chất thực vật quý nhưng chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng trên người. Phụ nữ có thai, người huyết áp thấp, người chuẩn bị phẫu thuật và trẻ nhỏ không nên tùy tiện sử dụng loại trà thảo mộc này để phòng ngừa các rủi ro sức khỏe bất lợi.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  14. Có nên...?

    Đúng hay sai: Lá tra vồ đắp trực tiếp chữa lành mọi vết loét hở?

    Quan niệm đắp lá tra vồ tươi trực tiếp chữa lành mọi vết loét hở là sai lầm và nguy hiểm. Dù nghiên cứu trên động vật cho thấy dịch chiết tra vồ có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa, việc đắp lá tươi chưa tiệt trùng dễ gây nhiễm trùng mô hạt và làm tổn thương thêm nghiêm trọng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  15. Ăn gì theo đối tượng

    Chiết xuất tiểu hồi cần giảm bốc hỏa mãn kinh: Bằng chứng tới đâu?

    Chiết xuất tiểu hồi cần (*Pimpinella anisum*) bước đầu cho thấy khả năng giảm tần suất và cường độ cơn bốc hỏa ở phụ nữ sau mãn kinh trong thử nghiệm đối chứng giả dược. Dù vậy, các bằng chứng hiện tại vẫn ở quy mô nhỏ, người dùng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  16. Ăn như thế nào

    Dùng dầu hạt trà my trong nấu ăn: Điểm khói và lưu ý nhiệt độ

    Nhờ chứa hàm lượng axit oleic vượt trội trên 80% cùng độ bền oxy hóa cao, dầu hạt trà my Nhật (*Camellia japonica*) có khả năng chịu nhiệt rất tốt khi nấu nướng. Dữ liệu khoa học khẳng định loại dầu này phù hợp cho các món chiên xào nhiệt độ cao mà vẫn duy trì chất lượng ổn định.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  17. Ăn gì theo đối tượng

    Người đau dạ dày có nên dùng tiêu lốt?

    Người đau dạ dày vẫn có thể dùng tiêu lốt với lượng gia vị nhỏ trong nấu nướng. Dù nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất piperine có tác dụng chống loét và giảm acid dịch vị, việc dùng liều cao gia vị cay nồng thực tế vẫn có thể gây kích ứng niêm mạc.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  18. Ăn như thế nào

    Dùng tiểu hồi hương mỗi ngày: Liều lượng bao nhiêu là an toàn?

    Tiểu hồi hương là dược liệu quen thuộc tốt cho tiêu hóa, nhưng dùng hằng ngày cần tuân thủ nghiêm ngặt khuyến cáo an toàn của Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA). Để tránh nguy cơ tích tụ độc tính từ hợp chất estragole, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải và đúng tiêu chuẩn dược điển.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút