Nhiều phụ nữ hiện nay lựa chọn ăn chay hoặc tăng cường thực phẩm có nguồn gốc thực vật vì mục đích sức khỏe, giữ dáng hoặc bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, khi chuẩn bị mang thai, không ít người lo lắng việc cắt giảm thịt cá có thể làm thiếu hụt dinh dưỡng, gây rối loạn nội tiết và giảm khả năng thụ thai.
Thực tế, các bằng chứng khoa học cho thấy ăn đạm thực vật không làm giảm khả năng sinh sản ở phụ nữ. Ngược lại, việc ưu tiên nguồn đạm từ thực vật thay cho đạm động vật, kết hợp với cân bằng năng lượng hợp lý, còn giúp giảm nguy cơ vô sinh do rối loạn rụng trứng, miễn là người ăn bổ sung đủ các vi chất thiết yếu [1].
Cơ chế đạm thực vật và năng lượng tác động đến sự rụng trứng
Quá trình rụng trứng ở phụ nữ chịu sự chi phối chặt chẽ của hệ thống nội tiết và trạng thái cân bằng chuyển hóa trong cơ thể. Trong đó, tình trạng kháng insulin là một cơ chế bệnh sinh quan trọng có thể làm suy giảm chức năng rụng trứng [2]. Độ nhạy insulin của các mô là một trong những yếu tố quyết định giúp chu kỳ rụng trứng diễn ra bình thường [3].
Nguồn đạm tiêu thụ hàng ngày tác động trực tiếp đến phản ứng tiết insulin và yếu tố tăng trưởng giống insulin I (IGF-I) của cơ thể [1]. Phản ứng tiết insulin sau khi tiêu thụ đạm thực vật thấp hơn so với sau khi ăn đạm động vật [1]. Việc điều chỉnh lượng đạm và lựa chọn nguồn đạm phù hợp giúp cải thiện sự cân bằng giữa carbohydrate và insulin, từ đó hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tình trạng vô sinh do không rụng trứng [1]. Bên cạnh đó, chất đạm mang lại cảm giác no cao nhất, ảnh hưởng đến quá trình sinh nhiệt do chế độ ăn và giúp bảo vệ khối cơ [1].
Ngoài nguồn đạm, phương pháp chế biến và thành phần bữa ăn cũng ảnh hưởng đến buồng trứng thông qua các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) [3]. Hợp chất AGEs hình thành khi chế biến thực phẩm giàu đạm và chất bột đường ở nhiệt độ cao như chiên rán, đặc trưng cho chế độ ăn phương Tây giàu thực phẩm chế biến sẵn, đường đơn, đạm động vật và chất béo [3]. AGEs có thể tích tụ tại lớp tế bào hạt của buồng trứng, gây mất cân bằng oxy hóa, cản trở hoạt động của các hormone sinh sản LH và FSH, dẫn đến rối loạn sự phát triển nang noãn và gây rối loạn rụng trứng, đặc biệt ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) [3].
Về mặt cân bằng năng lượng, việc duy trì khối lượng cơ thể bình thường có hiệu quả trong việc ngăn ngừa vô sinh do rối loạn rụng trứng [2]. Cả hai thái cực của phổ cân nặng là thiếu cân và thừa cân hoặc béo phì đều liên quan đến tình trạng giảm khả năng sinh sản và tăng nguy cơ vô sinh [2]. Đặc biệt, béo phì ở phụ nữ không chỉ làm giảm khả năng rụng trứng mà còn làm giảm đáng kể cơ hội mang thai ngay cả ở những phụ nữ vẫn có chu kỳ rụng trứng đều đặn [4].
Nghiên cứu khoa học nói gì về đạm thực vật và khả năng thụ thai?
Một nghiên cứu đoàn hệ công bố năm 2007 đã theo dõi 17.544 phụ nữ không có tiền sử vô sinh trong suốt 8 năm khi họ cố gắng mang thai hoặc đã mang thai [5]. Nhóm nghiên cứu xây dựng thang điểm "chế độ ăn hỗ trợ sinh sản" dựa trên các yếu tố: ăn nhiều chất béo không bão hòa đơn thay vì chất béo chuyển hóa (trans fat), ưu tiên nguồn đạm thực vật thay vì đạm động vật, dùng tinh bột có chỉ số đường huyết (GI) thấp, sữa giàu béo, uống vitamin tổng hợp và bổ sung sắt từ thực vật hoặc viên uống [5]. Kết quả cho thấy nhóm phụ nữ tuân thủ chế độ ăn này ở mức cao nhất (nhóm ngũ phân vị cao nhất) có nguy cơ vô sinh do rối loạn rụng trứng thấp hơn, với tỷ số nguy cơ tương đối đã hiệu chỉnh đa biến là 0,34 (khoảng tin cậy 95%: 0,23-0,48) so với nhóm tuân thủ thấp nhất [5]. Khi kết hợp từ 5 yếu tố lối sống nguy cơ thấp trở lên (gồm chế độ ăn, kiểm soát cân nặng và vận động thể chất), nguy cơ vô sinh do rối loạn rụng trứng giảm tới 69%, và tỷ lệ nguy cơ quy thuộc trong quần thể ước tính là 66% (khoảng tin cậy 95%: 29-86%) [5]. Mối liên hệ thuận lợi này nhất quán ở các phân nhóm theo độ tuổi, số lần sinh nở và cân nặng của phụ nữ, với mức độ bằng chứng đạt cấp II [5].
Một bài tổng quan công bố năm 2021 về dinh dưỡng và khả năng sinh sản nữ giới cho biết việc tiêu thụ đạm động vật có liên quan đến việc tăng nguy cơ vô sinh do không rụng trứng [1]. Ngược lại, việc tiêu thụ đạm thực vật giúp làm tăng khả năng sinh sản ở phụ nữ trên 32 tuổi [1]. Cũng theo tổng quan này, lượng đạm tiêu thụ, đặc biệt là đạm động vật, có tương quan nghịch với nồng độ hormone testosterone ở phụ nữ khỏe mạnh [1]. Dù các hormone androgen như testosterone đóng vai trò quan trọng trong điều hòa chức năng buồng trứng, nhưng tín hiệu androgen quá mức lại gây rối loạn quá trình phát triển nang noãn [1]. Tuy nhiên, lượng đạm tiêu thụ không liên quan đến nồng độ các hormone estradiol, progesterone, LH và FSH [1]. Đáng chú ý, ở những phụ nữ đang gặp tình trạng vô sinh, không có mối liên hệ giữa tổng lượng đạm, đạm thực vật hay đạm động vật (không tính sữa) với số lượng nang thứ cấp (antral follicles) [1]. Tuy nhiên, việc tiêu thụ lượng đạm cao từ các sản phẩm sữa lại liên quan đến sự sụt giảm số lượng nang thứ cấp — vốn là một dấu ấn sinh học dự báo số lượng nang nguyên thủy của buồng trứng [1].
Một tổng quan tường thuật khác công bố năm 2022 cũng chỉ ra rằng chất đạm có thể tác động tiêu cực đến khả năng sinh sản tùy thuộc vào nguồn cung cấp [3]. Cụ thể, dữ liệu được trích dẫn trong tổng quan này cho thấy những phụ nữ thuộc nhóm ngũ phân vị tiêu thụ tổng lượng đạm ở mức cao nhất có nguy cơ vô sinh không rụng trứng cao hơn 41% so với những phụ nữ ở các nhóm tiêu thụ mức thấp hơn [3].
Bên cạnh đó, một bài tổng quan công bố năm 2019 đã đánh giá vai trò của lối sống Địa Trung Hải cùng các chất dinh dưỡng đa lượng (đạm động vật và đạm thực vật) trên rối loạn rụng trứng, có xét đến dữ liệu từ các thử nghiệm ngẫu nhiên về chương trình can thiệp lối sống ở phụ nữ béo phì vô sinh tìm kiếm thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác [6]. Kết quả cho thấy việc tăng tiêu thụ chất đạm hoặc tinh bột có chỉ số đường huyết thấp giúp cải thiện rối loạn rụng trứng [6]. Ở phụ nữ vô sinh đang điều trị hỗ trợ sinh sản, các chương trình can thiệp chế độ ăn và các buổi tập thể dục có cấu trúc giúp cải thiện chu kỳ kinh nguyệt và tăng tỷ lệ thụ thai tự nhiên [6].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Các dữ liệu hiện có khẳng định việc điều chỉnh các yếu tố nguy cơ trong chế độ ăn đối với rối loạn chức năng rụng trứng được khuyến nghị như biện pháp can thiệp đầu tay không dùng thuốc cho bệnh nhân điều trị vô sinh [4]. Chế độ ăn ưu tiên đạm thực vật, giảm tải lượng đường huyết (glycemic load), dùng chất béo không bão hòa đơn từ dầu thực vật và tránh chất béo chuyển hóa mang lại lợi ích rõ rệt trong dự phòng vô sinh do rối loạn rụng trứng [2].
Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh không có một chế độ ăn đơn lẻ nào có thể được xem là "viên thuốc thần kỳ" giải quyết mọi vấn đề sinh sản cho tất cả mọi người [4]. Trong các nghiên cứu về khả năng sinh sản nữ, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) thường là một yếu tố gây nhiễu lớn, nơi tiền sử gia đình và di truyền đóng vai trò nhất định bên cạnh lối sống [6]. Ngoài ra, các yếu tố biểu sinh (epigenetic), nền tảng di truyền và sắc tộc cũng giữ vai trò rất quan trọng trong việc quyết định tỷ lệ sinh sản [6].
Hơn nữa, vô sinh ở nữ giới có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác ngoài rối loạn rụng trứng, bao gồm các yếu tố tại vòi trứng, tử cung, cổ tử cung, các bệnh lý nội tiết hoặc vô sinh không rõ nguyên nhân [7]. Với các trường hợp vô sinh do thiếu hụt dinh dưỡng cụ thể, việc bổ sung trực tiếp chất còn thiếu sẽ mang lại lợi ích, nhưng ở phần lớn trường hợp khác, việc chỉ uống thực phẩm chức năng đơn thuần với mục đích tăng khả năng sinh sản thường không mang lại kết quả dứt khoát [4]. Hiện vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn trong tương lai về vai trò của chất đạm trong chế độ ăn của phụ nữ đang cố gắng mang thai [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi ăn chay để chuẩn bị mang thai
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng phải ăn nhiều thịt để "bổ máu" và giúp trứng khỏe. Thực tế, tiêu thụ quá nhiều đạm động vật có liên quan đến nguy cơ vô sinh do không rụng trứng cao hơn, trong khi lựa chọn nguồn đạm thực vật cùng sắt từ thực vật và viên uống bổ sung lại có lợi cho chức năng rụng trứng [2].
Hiểu lầm thứ hai là ăn chay chỉ cần loại bỏ thịt cá, còn lại có thể ăn thoải mái các món chay chế biến sẵn, đồ chiên rán hoặc nhiều đường bột. Việc ăn nhiều tinh bột hấp thu nhanh, đồ ngọt công nghiệp, khoai tây chiên, súp bột hay bơ thực vật cứng làm nạp vào cơ thể nhiều chất béo chuyển hóa và hợp chất AGEs [2]. Các chất này làm tăng kháng insulin, gây stress oxy hóa tại buồng trứng và cản trở hoạt động của hormone sinh sản [3]. Do đó, chế độ ăn của phụ nữ mong con có vấn đề về rụng trứng cần phải cân bằng cả về số lượng lẫn chất lượng của nguồn chất bột đường [3].
Hiểu lầm thứ ba là nhịn ăn hoặc ăn chay quá kham khổ để ép cân nhanh trước khi mang thai. Việc để cơ thể rơi vào tình trạng thiếu cân cũng làm tăng nguy cơ vô sinh và suy giảm khả năng sinh sản tương tự như tình trạng thừa cân, béo phì [2].
Ai nên thận trọng khi áp dụng chế độ ăn thuần thực vật?
Phụ nữ ăn chay trường hoặc ăn thuần thực vật (vegan) khi chuẩn bị mang thai cần đặc biệt thận trọng với nguy cơ thiếu hụt vi chất dinh dưỡng. Việc tránh để thiếu hụt vitamin B12 và chủ động bổ sung vi chất này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sẩy thai sớm [2]. Bên cạnh đó, việc sử dụng các viên uống bổ sung chứa sắt và axit folic cũng mang lại lợi ích thiết thực cho phụ nữ mong con [2].
Những phụ nữ có chỉ số khối cơ thể (BMI) nằm ở hai cực quá gầy hoặc thừa cân, béo phì cần được theo dõi sát sao về cân bằng năng lượng khi thay đổi chế độ ăn [4]. Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) hoặc có các bệnh lý nội tiết, tổn thương thực thể ở vòi trứng, tử cung không nên chỉ tự điều chỉnh chế độ ăn mà cần thăm khám chuyên khoa để có phác đồ điều trị phù hợp [7]. Nếu bạn đang có bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn hoặc dùng thêm bất kỳ loại thực phẩm bổ sung nào.
Áp dụng thực tế: Ăn đạm thực vật thế nào để hỗ trợ rụng trứng?
Về lượng dùng, phụ nữ đang chuẩn bị mang thai nên đưa chất đạm vào khẩu phần ăn ở mức khuyến nghị chung cho quần thể bình thường, tùy thuộc vào các yếu tố như mức độ hoạt động thể lực hàng ngày [1]. Thay vì ăn quá nhiều đạm, hãy tập trung thay thế một phần hoặc toàn bộ đạm động vật bằng các nguồn đạm thực vật lành mạnh như các loại đậu, đỗ, hạt và ngũ cốc nguyên cám [2].
Về cách kết hợp thực phẩm, nên xây dựng bữa ăn theo hướng ưu tiên tinh bột có chỉ số đường huyết (GI) thấp và giảm tải lượng đường huyết của khẩu phần để giữ ổn định độ nhạy insulin [2]. Hãy kết hợp đạm thực vật với nguồn chất béo không bão hòa đơn có nhiều trong các loại dầu thực vật, đồng thời cung cấp đủ các chất chống oxy hóa từ rau củ quả tươi để thúc đẩy chức năng sinh sản [2]. Nếu có sử dụng sữa trong chế độ ăn chay (như chế độ ăn chay có sữa), bạn cần lưu ý kết quả nghiên cứu cho thấy sữa giàu béo nằm trong nhóm điểm có lợi cho rối loạn rụng trứng [5], nhưng việc tiêu thụ lượng đạm quá cao từ các sản phẩm sữa lại liên quan đến sự sụt giảm số lượng nang thứ cấp ở phụ nữ vô sinh [1].
Về phương pháp chế biến, nên ưu tiên các món hấp, luộc, trộn hoặc nấu ở nhiệt độ vừa phải. Cần hạn chế tối đa việc chiên rán ngập dầu hoặc nướng ở nhiệt độ cao các thực phẩm giàu đạm và đường bột để giảm sự hình thành hợp chất AGEs gây hại cho tế bào buồng trứng [3]. Đồng thời, cần loại bỏ các thực phẩm công nghiệp chứa chất béo chuyển hóa như bánh kẹo ngọt công nghiệp, đồ ăn nhanh, khoai tây chiên và bơ thực vật cứng [2].
Cuối cùng, chế độ dinh dưỡng cần đi đôi với việc duy trì cân nặng hợp lý và tập luyện thể dục đều đặn [5]. Sự kết hợp đồng bộ giữa kiểm soát cân nặng, vận động thể chất và chế độ ăn cân bằng đã được chứng minh giúp giảm phần lớn các trường hợp vô sinh do rối loạn rụng trứng [5].
Tóm lại, ăn chay đúng cách với nguồn đạm thực vật phong phú hoàn toàn không làm giảm khả năng sinh sản mà còn hỗ trợ tích cực cho quá trình rụng trứng. Chìa khóa cho phụ nữ mong con là giữ cân nặng ở mức bình thường, chọn tinh bột hấp thu chậm, chất béo thực vật lành mạnh và bổ sung đầy đủ vitamin B12, sắt cùng axit folic. Khi có dấu hiệu chậm con hoặc rối loạn kinh nguyệt, chị em nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám toàn diện thay vì chỉ tự điều chỉnh thực đơn tại nhà.
