Trứng gà ngải cứu hay gà tần ngải cứu là những món ăn tẩm bổ quen thuộc trong mâm cơm của nhiều gia đình Việt. Thế nhưng, khi mang thai, nhiều chị em lập tức được người lớn dặn dò phải tránh xa loại rau này vì sợ nguy cơ động thai, sảy thai.

Thực tế, nỗi lo này có cơ sở khoa học nhất định liên quan đến liều lượng sử dụng và thành phần hóa học tự nhiên của cây. Một số loài thuộc chi Ngải (Artemisia) có khả năng điều hòa sinh sản và cần tránh dùng trong thai kỳ do nguy cơ gây độc cho phôi thai hoặc làm tăng nguy cơ sảy thai khi dùng ở liều cao [1]. Tuy nhiên, độc tính chủ yếu nằm ở các hợp chất cô đặc như thujone với ngưỡng an toàn đã được quy định rõ trong thực phẩm, hoàn toàn khác biệt với việc lạm dụng dịch chiết dược liệu liều cao [1].

Ngải cứu từ góc nhìn y học cổ truyền đến phân tích hóa học hiện đại

Ngải cứu phổ biến (tên khoa học là Artemisia vulgaris L.) có vị trí quan trọng trong lịch sử y học và từng được mệnh danh là "mẹ của các loại thảo mộc" vào thời Trung cổ [2]. Loài cây này được sử dụng truyền thống như một loại gia vị, rau ăn và thuốc thảo dược [3]. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Ấn Độ và châu Âu, ngải cứu được dùng để điều hòa hoạt động hệ tiêu hóa cũng như điều trị các bệnh lý phụ khoa [2].

Dưới góc độ hóa thực vật, ngải cứu chứa tinh dầu dễ bay hơi cùng nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [4]. Các nhóm chất nổi bật bao gồm flavonoid, sesquiterpene lactone, axit phenolic, acetylene và coumarin [4]. Chính các hợp chất này mang lại cho chiết xuất ngải cứu nhiều đặc tính dược lý như chống oxy hóa, bảo vệ gan, chống co thắt, giảm đau, kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, hạ huyết áp và tác dụng nội tiết tố estrogen [2], [4].

Tuy nhiên, hàm lượng hóa học trong ngải cứu không cố định mà biến đổi rất lớn tùy thuộc vào vị trí địa lý nơi cây sinh trưởng [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã phân tích sự đa dạng thành phần tinh dầu của ngải cứu (Artemisia vulgaris L.) mọc hoang tại Lithuania [5]. Nhóm nghiên cứu thu thập phần thân lá trên mặt đất ở giai đoạn nở hoa hoàn toàn từ 44 quần thể ngải cứu hoang dã, sau đó chưng cất lôi cuốn hơi nước và phân tích bằng sắc ký khí [5].

Kết quả xác định được tới 111 thành phần hóa học khác nhau trong tinh dầu ngải cứu và chia thành 6 nhóm kiểu hóa học riêng biệt [5]. Các thành phần chính được tìm thấy bao gồm sabinene, 1,8-cineole, artemisia ketone, cả hai đồng phân của thujone, camphor, cis-chrysanthenyl acetate, davanone và davanone B [5]. Sự hiện diện của hai đồng phân thujone trong tinh dầu ngải cứu chính là chìa khóa giúp giải thích các băn khoăn về tính an toàn của loại rau này [5].

Độc tính của thujone và ranh giới an toàn trong thực phẩm

Mặc dù các loài thuộc chi Artemisia có tiềm năng lớn làm thực phẩm chức năng và thuốc, một số tác dụng bất lợi đã được y văn ghi nhận, nổi bật là câu chuyện về chất thujone [1]. Một loài cùng chi với ngải cứu là đại ngải (Artemisia absinthium) từng là thành phần chính của rượu Absinthe rất phổ biến ở châu Âu cuối thế kỷ 19 [1]. Đầu thế kỷ 20, loại đồ uống này bị cấm do gây ra hội chứng "absinthism" với các triệu chứng gồm ảo giác, mù lòa, suy giảm tâm thần và co giật, dù tình trạng này trước khi bị cấm có thể liên quan đến chứng nghiện rượu mãn tính [1].

Ngày nay, việc sử dụng loài cây này đã được cho phép trở lại trong thực phẩm và đồ uống có cồn nhưng đi kèm hàng rào kỹ thuật nghiêm ngặt về hàm lượng thujone [1]. Theo Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA), hàm lượng thujone tiêu thụ từ chi Artemisia không được vượt quá 10 mg/kg thực phẩm [1]. Trong khi đó, Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) quy định mức tiêu thụ thujone không được vượt quá 3 mg/ngày đối với mỗi người [1].

Những con số này cho thấy độc tính không nằm ở bản thân sự hiện diện của cây ngải cứu trong chế độ ăn, mà phụ thuộc chặt chẽ vào ngưỡng liều lượng thujone đưa vào cơ thể [1]. Bên cạnh đó, ngay cả các cơ quan quản lý cũng rất thận trọng khi đánh giá dịch chiết từ cây này. Trong một báo cáo năm 2019, Hội đồng EFSA đã đánh giá cồn thuốc chiết xuất từ ngải cứu (Artemisia vulgaris L.) dùng làm phụ gia tạo hương trong thức ăn chăn nuôi [6].

Dung dịch chiết xuất nước/ethanol này có hàm lượng chất khô khoảng 1,7%, chứa tối thiểu 0,01% dẫn xuất axit hydroxycinnamic [6]. Tuy nhiên, do có tới 74% phần chất khô của phụ gia chưa được xác định rõ đặc tính hóa học, Hội đồng EFSA không thể đưa ra kết luận về tính an toàn ở mức đề xuất 400 mg/kg thức ăn hoàn chỉnh cho vật nuôi cũng như cho người tiêu dùng [6]. Điều này phản ánh một thực tế khoa học: các dạng dịch chiết cô đặc từ ngải cứu vẫn còn nhiều khoảng trống dữ liệu về độ an toàn chưa được làm rõ [6].

Nghiên cứu nói gì về nguy cơ sảy thai và dị ứng?

Băn khoăn lớn nhất của phụ nữ mang thai là liệu ăn ngải cứu có gây sảy thai hay không. Một tổng quan khoa học công bố năm 2022 về thành phần hóa học, dược lý và độc tính của chi Artemisia đã đưa ra cảnh báo cụ thể về vấn đề này [1]. Báo cáo chỉ rõ một số loài Artemisia được sử dụng để điều hòa khả năng sinh sản, do đó cần phải tránh dùng trong thời kỳ mang thai vì nguy cơ có thể gây độc cho phôi thai ở liều cao [1].

Các bằng chứng thực nghiệm trên động vật đã minh họa rõ cho nguy cơ từ việc dùng chiết xuất liều cao của các loài trong chi này [1]. Cụ thể, việc cho chuột mang thai tiêu thụ loài Artemisia herba-alba đã làm giảm đáng kể tỷ lệ sinh sản của thế hệ chuột con [1]. Đáng chú ý hơn, việc tiêu thụ chiết xuất cồn-nước của loài Artemisia kopetdaghensis trong thời kỳ mang thai làm tăng nguy cơ sảy thai [1].

Ngoài vấn đề thai kỳ, các nghiên cứu còn chỉ ra một rủi ro sức khỏe rất phổ biến khác từ ngải cứu là phản ứng dị ứng và viêm da [1]. Tiếp xúc qua da với các loài Artemisia khác nhau có thể gây viêm da tiếp xúc do hàm lượng sesquiterpene lactone có trong cây [1]. Thử nghiệm lẩy da cho thấy phần lớn bệnh nhân bị viêm mũi dị ứng và hen suyễn có phản ứng dương tính với ngải cứu (Artemisia vulgaris), đồng thời phấn hoa của chúng có thể gây dị ứng phấn hoa nghiêm trọng [1].

Một báo cáo ca bệnh năm 2003 đã ghi nhận mức độ nguy hiểm của dị ứng ngải cứu trong môi trường làm việc [3]. Bệnh nhân là một nữ nhân viên bán hoa vốn có tiền sử dị ứng hoa hướng dương, đã bị phù nề thanh môn đe dọa tính mạng sau khi tiếp xúc nghề nghiệp với cây ngải cứu (Artemisia vulgaris) [3]. Xét nghiệm lẩy da và cào xước da cho thấy phản ứng mẫn cảm mạnh với ngải cứu và ngải giấm (Artemisia dracunculus) [3]. Xét nghiệm máu ngoại vi cũng ghi nhận sự gia tăng kháng thể IgE đặc hiệu kháng lại ngải cứu, hoa hướng dương, cà rốt, cần tây, thì là và hồi [3].

Những hiểu lầm thường gặp về họ nhà Ngải

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là đánh đồng mọi loài trong chi Artemisia cũng như đánh đồng các hoạt chất chiết xuất từ chúng với việc ăn lá ngải cứu thông thường. Năm 2015, giải Nobel Y học được trao cho việc khám phá ra artemisinin — một hợp chất nguồn gốc thực vật tìm thấy trong cây thanh hao hoa vàng (Artemisia annua), đã thúc đẩy giới khoa học nghiên cứu sâu hơn về các loài khác cùng chi như ngải cứu (Artemisia vulgaris) [2]. Dù cùng chi, thanh hao hoa vàng và ngải cứu phổ biến là các loài khác nhau với ứng dụng y khoa khác biệt [2].

Ngay cả với hoạt chất artemisinin dùng làm thuốc điều trị sốt rét, giới y khoa cũng có quy định phân tầng rủi ro rất rõ ràng theo từng giai đoạn thai kỳ. Theo một báo cáo năm 2009 về hồ sơ an toàn của thuốc phối hợp có chứa dẫn xuất artemisinin (AL), phụ nữ mang thai mắc sốt rét có triệu chứng trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba có thể sử dụng liệu pháp phối hợp artemisinin (ACT) [7]. Tuy nhiên, trong tam cá nguyệt đầu tiên (3 tháng đầu), việc sử dụng chỉ được cân nhắc nếu đó là phương pháp điều trị hiệu quả duy nhất sẵn có và lợi ích vượt trội so với rủi ro [7].

Báo cáo năm 2009 này dẫn lại một nghiên cứu quan sát tiến cứu kéo dài 8 năm tại Thái Lan và một nghiên cứu quan sát tiến cứu khác trình bày vào tháng 12 năm 2008 trên 1.001 phụ nữ mang thai điều trị sốt rét (495 người dùng AL và 506 người dùng thuốc SP), theo dõi 470 thai nhi/trẻ sơ sinh ở nhóm AL và 477 ở nhóm SP [7]. Kết quả không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về tỷ lệ tử vong chu sinh, tử vong sơ sinh, thai chết lưu, sinh non, nhẹ cân hay dị tật bẩm sinh giữa hai nhóm [7]. Dù vậy, hoạt chất artemisinin có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác nên người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng [1].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng ngải cứu ở đâu cũng giống nhau. Nghiên cứu năm 2020 so sánh khả năng gắn kết kháng thể dị ứng IgE của 7 loài Artemisia cho thấy ngải cứu châu Âu (Artemisia vulgaris) có trình tự chất gây dị ứng và khả năng gắn kết IgE khá giống với ngải cứu bạc Trung Quốc (Artemisia argyi) [8]. Khả năng gây dị ứng này được quyết định bởi hàm lượng các chất gây dị ứng chính, đặc biệt là protein Art v 1 và Art v 3 [8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng ngải cứu?

Nhóm đầu tiên và quan trọng nhất cần thận trọng là phụ nữ đang mang thai hoặc đang có kế hoạch mang thai. Do một số loài trong chi Artemisia có tác dụng điều hòa sinh sản, có hoạt tính nội tiết tố estrogen và tiềm ẩn nguy cơ gây độc phôi thai hoặc sảy thai ở liều cao, bà bầu cần tránh sử dụng các chế phẩm ngải cứu liều cao [2], [1].

Nhóm thứ hai là những người có cơ địa dị ứng, đặc biệt là bệnh nhân mắc viêm mũi dị ứng, hen suyễn hoặc đã biết mình dị ứng với các cây thuộc họ Cúc (Compositae) [1]. Những người này thường xuyên được cảnh báo phải tránh tiếp xúc với các loài thuộc chi Artemisia để ngăn ngừa viêm da tiếp xúc hoặc cơn hen cấp [1].

Nhóm thứ ba là người có tiền sử dị ứng chéo thực phẩm. Nghiên cứu cho thấy có hiện tượng phản ứng chéo giữa chất gây dị ứng trong phấn hoa ngải cứu (Artemisia vulgaris) với cần tây, cà rốt, hoa hướng dương và một số loại gia vị thuộc họ Hoa tán (Umbelliferae) như thì là, hồi [3]. Nếu bạn từng bị ngứa miệng, nổi mề đay hoặc khó thở khi ăn cần tây, cà rốt hay hạt hướng dương, bạn cần hết sức dè chừng khi tiếp xúc hoặc ăn ngải cứu [3].

Nhóm thứ tư là những người đang điều trị bệnh nền bằng thuốc tây y. Do các hợp chất trong chi Artemisia (như artemisinin) có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau, người đang dùng thuốc điều trị bệnh lý mạn tính cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng ngải cứu như một dạng thực phẩm chức năng hay thuốc sắc [1].

Cách áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn

Trong đời sống hàng ngày, ngải cứu vốn là một loại rau ăn và gia vị có giá trị trong ngành thực phẩm [2], [3]. Đối với người bình thường khỏe mạnh, việc thưởng thức một lượng nhỏ lá ngải cứu nấu chín trong các món ăn gia đình hoàn toàn nằm trong phạm vi thực phẩm thông thường. Việc giữ lượng ăn ở mức gia vị hoặc rau ăn kèm thỉnh thoảng giúp đảm bảo lượng thujone nạp vào cơ thể luôn nằm dưới ngưỡng giới hạn 3 mg/ngày/người của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) và 10 mg/kg thực phẩm của Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) [1].

Đối với phụ nữ mang thai, ranh giới an toàn nằm ở việc phân biệt rõ giữa một chút gia vị tạo mùi thơm và việc dùng liều lượng lớn mang tính chất dược lý. Bà bầu tuyệt đối không tự ý uống nước cốt ngải cứu tươi đậm đặc, không uống rượu ngâm ngải cứu, tinh dầu ngải cứu hay các loại cao sắc, cồn thuốc chiết xuất từ ngải cứu để "an thai" hoặc trị bệnh tại nhà, bởi các dạng chiết xuất liều cao tiềm ẩn nguy cơ gây độc phôi thai và sảy thai [1]. Nếu lỡ ăn một vài cọng ngải cứu nấu chín kỹ trong món ăn và cơ thể không có biểu hiện bất thường, mẹ bầu không cần quá hoang mang nhưng tốt nhất nên hạn chế tối đa trong suốt thai kỳ để đảm bảo an toàn [1].

Khi sơ chế ngải cứu tươi tại nhà, những người có làn da nhạy cảm nên đeo găng tay để tránh nguy cơ viêm da tiếp xúc do hợp chất sesquiterpene lactone tiết ra từ lá và thân cây [1]. Ngoài ra, không nên thu hái ngải cứu mọc hoang ở các khu vực không rõ nguồn gốc để làm thuốc, bởi thành phần hóa học và hàm lượng tinh dầu (bao gồm thujone và camphor) trong cây hoang dã biến động rất mạnh tùy theo vùng đất và thời điểm thu hái [2], [5].

Nhìn chung, ngải cứu là một thảo dược lâu đời có nhiều giá trị sinh học nhưng cũng chứa những hợp chất cần được kiểm soát liều lượng chặt chẽ [2], [1]. Phụ nữ mang thai nên ưu tiên sự an toàn bằng cách tránh dùng các chế phẩm ngải cứu liều cao và tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào trong thai kỳ [1].