Áp lực học tập kéo dài, lịch thi cử dày đặc cùng thời gian sử dụng thiết bị điện tử tăng vọt khiến nhiều học sinh rơi vào tình trạng kiệt quệ tinh thần. Đứng trước hiện tượng con em liên tục than phiền mất tập trung và uể oải, không ít phụ huynh tìm đến các viên uống vitamin nhóm B với kỳ vọng giúp não bộ nhanh chóng hồi phục sự minh mẫn.

Thực tế, các bằng chứng khoa học cho thấy vitamin nhóm B có thể hỗ trợ giảm mệt mỏi tinh thần và cải thiện sự chú ý ở những đối tượng bị quá tải nhận thức hoặc thiếu hụt dưỡng chất, nhưng đây không phải là thần dược giúp tăng trí thông minh tức thì. Hiệu quả của nhóm vi chất này phụ thuộc chặt chẽ vào tình trạng dinh dưỡng nền tảng, liều lượng sử dụng và sự phối hợp đồng bộ giữa lối sống với chế độ học tập khoa học.

Áp lực học đường và nguồn cơn của sự mệt mỏi tinh thần

Mệt mỏi tinh thần ở lứa tuổi học sinh không chỉ đơn thuần là cảm giác buồn ngủ hay uể oải sau một ngày dài ở trường lớp. Hiện tượng này xuất hiện khi não bộ phải duy trì sự tập trung cao độ trong thời gian dài, dẫn đến sự quá tải nhận thức và suy giảm khả năng xử lý thông tin.

Khi học sinh liên tục đối mặt với áp lực làm bài tập, thi cử và việc tiếp xúc kéo dài với màn hình máy tính hay điện thoại, mức độ căng thẳng thần kinh tăng vọt [1]. Tình trạng này khiến các tế bào thần kinh tiêu hao một lượng lớn năng lượng và chất dẫn truyền, đẩy não bộ vào trạng thái cạn kiệt nếu các vi chất dinh dưỡng cần thiết không được cung cấp đầy đủ và kịp thời [1], [2].

Nhiều gia đình thường lầm tưởng rằng chỉ cần nghỉ ngơi một vài tiếng là trí não có thể phục hồi hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu nền tảng chuyển hóa tế bào bị gián đoạn do thiếu hụt vi chất, tình trạng mệt mỏi sẽ tích tụ kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng và kết quả học tập [3], [2].

Cơ chế then chốt: Năng lượng tế bào và dẫn truyền thần kinh

Để hiểu vì sao vitamin nhóm B thường được nhắc đến trong các giải pháp chống kiệt sức trí não, cần nhìn sâu vào chu trình chuyển hóa sinh hóa bên trong tế bào thần kinh. Não bộ tuy chỉ chiếm khoảng 2% trọng lượng cơ thể nhưng lại tiêu thụ đến khoảng 20% tổng năng lượng, đòi hỏi dòng chảy năng lượng phải liên tục và không bị gián đoạn.

Phức hợp vitamin B gồm tám loại vitamin tan trong nước đóng vai trò tương hỗ không thể tách rời trong việc duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh [2]. Cụ thể, thiamine (B1), riboflavin (B2) và niacin (B3) hoạt động như các coenzyme thiết yếu trong các phản ứng chuyển hóa sản sinh năng lượng [2]. Thiamine tham gia trực tiếp vào chu trình Krebs, riboflavin giữ vị trí không thể thiếu trong chuỗi vận chuyển điện tử, còn niacin đóng vai trò chủ chốt trong cả quá trình đường phân và chu trình Krebs [2]. Năng lượng tạo ra từ các chu trình này là nền tảng sống còn để duy trì tính toàn vẹn và chức năng dẫn truyền của tế bào thần kinh [2].

Bên cạnh quá trình sản xuất năng lượng, quá trình tổng hợp chất dẫn truyền và bảo vệ sợi trục thần kinh cũng phụ thuộc chặt chẽ vào nhóm vitamin này. Pyridoxine (B6), folate (B9) và cobalamin (B12) là các đồng yếu tố bắt buộc cho quá trình methyl hóa biến đổi homocysteine thành methionine [2]. Khi cơ thể thiếu hụt các vitamin này, nồng độ homocysteine trong máu sẽ tăng cao, làm gia tăng nguy cơ trầm cảm, suy giảm chức năng nhận thức và các rối loạn tâm thần kinh [2]. Đồng thời, B6, B9 và B12 cũng giữ vai trò then chốt trong quá trình tổng hợp bao myelin, lớp vỏ bọc bảo vệ giúp các tín hiệu thần kinh truyền đi chính xác và nhanh chóng [4], [5]. Nếu thiếu hụt các vitamin này, quá trình thoái hóa myelin có thể diễn ra, gây tổn thương khả năng truyền dẫn tín hiệu của mạng lưới thần kinh [5].

Nghiên cứu lâm sàng: Vitamin B cải thiện trí não ra sao?

Những lập luận sinh hóa trên đã được kiểm chứng thông qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên các nhóm đối tượng khác nhau, từ học sinh bị quá tải nhận thức đến người trưởng thành chịu áp lực công việc.

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) công bố năm 2025 được thực hiện trên 100 học sinh đang gặp tình trạng quá tải nhận thức do sử dụng công nghệ số [1]. Trong nghiên cứu này, các học sinh được cho sử dụng thức uống chức năng chứa các vitamin nhóm B gồm thiamine (50 mg), pyridoxine (20 mg) và cobalamin (500 mcg) trong thời gian 12 tuần [1]. Kết quả ghi nhận khả năng chú ý của học sinh được cải thiện 18% (đo lường qua bài kiểm tra Stroop) và mức độ mệt mỏi tinh thần giảm tới 22% [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc bổ sung kết hợp magiê (với hàm lượng 200 mg/L) giúp điều hòa cortisol và tăng cường tính mềm dẻo của synap thần kinh, từ đó hỗ trợ tăng sức bền trước tình trạng quá tải nhận thức [1].

Trước đó, một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược công bố năm 2010 đã đánh giá tác động của phức hợp vitamin B liều cao kết hợp vitamin C và khoáng chất trên 215 nam giới khỏe mạnh từ 30 đến 55 tuổi làm việc toàn thời gian [6]. Sau 33 ngày can thiệp, nhóm sử dụng vi chất ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về điểm số căng thẳng nhận thức (thang đo PSS), bảng câu hỏi sức khỏe chung (GHQ-12) và thang đo mức độ sinh lực (tiểu thang POMS) [6]. Đáng chú ý, các đối tượng này thể hiện kết quả tốt hơn trong bài kiểm tra trừ 3 liên tiếp và tự đánh giá bản thân ít mệt mỏi tinh thần hơn cả trước và sau khi hoàn thành chuỗi thử thách nhận thức căng thẳng kéo dài 60 phút [6].

Ở lứa tuổi học đường, một phân tích tổng hợp từ 18 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở trẻ em trong độ tuổi đi học cho thấy hiệu suất nhận thức, đặc biệt là trí thông minh linh hoạt (fluid intelligence), có sự cải thiện rõ rệt sau khi được bổ sung đa vi chất dinh dưỡng [7]. Một thử nghiệm khác kéo dài 4 tuần trên 58 người trưởng thành khỏe mạnh sử dụng tổ hợp vitamin nhóm B, vitamin C, kẽm, canxi và magiê cũng cho thấy tâm trạng được cải thiện đáng kể, đi kèm với nồng độ vitamin B trong máu tăng lên và nồng độ homocysteine giảm xuống [7]. Các đánh giá huyết động và điện sinh lý não trong thử nghiệm này ghi nhận vùng trung tâm - đỉnh của não hoạt động tích cực hơn trong các bài kiểm tra trí nhớ làm việc, đặc biệt là khi đối tượng rơi vào trạng thái mệt mỏi tinh thần [7].

Bức tranh đa chiều: Giới hạn của các bằng chứng y khoa

Dù các kết quả trên rất hứa hẹn, bức tranh nghiên cứu về vitamin nhóm B vẫn tồn tại những mảng màu đối lập mà phụ huynh và học sinh cần nhìn nhận khách quan.

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2021 bao gồm 16 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 6.276 người tham gia đã đánh giá tác dụng của việc bổ sung vitamin B12 đơn lẻ hoặc phức hợp B (gồm B12, axit folic có hoặc không kèm B6) [4]. Nghiên cứu này kết luận rằng ở những người không mắc rối loạn thần kinh tiến triển hoặc không bị thiếu hụt vitamin B12 rõ rệt, việc bổ sung vitamin B12 hầu như không mang lại hiệu quả trong việc cải thiện chức năng nhận thức hay các triệu chứng trầm cảm [4]. Đối với chứng mệt mỏi vô căn, dữ liệu nghiên cứu thu thập được cũng rất hạn chế khi chỉ có đúng một nghiên cứu báo cáo, khiến các nhà khoa học không thể thực hiện phân tích tổng hợp [4].

Tương tự, các đánh giá tổng quan về sức khỏe tâm thần người cao tuổi ghi nhận rằng dù việc bổ sung kết hợp axit folic, vitamin B6 và B12 giúp làm giảm tốc độ teo não ở người suy giảm nhận thức nhẹ, nhưng các phân tích gộp từ các thử nghiệm lâm sàng lại cho thấy kết quả trái chiều và không tạo ra tác động đáng kể lên chức năng nhận thức tổng thể [8]. Việc bổ sung vi chất chỉ mang lại hiệu quả rõ rệt nhất ở những nhóm đối tượng có trạng thái tâm trạng kém hoặc nồng độ dinh dưỡng vi lượng ban đầu ở mức thấp [7]. Minh chứng là trong một thử nghiệm kéo dài 13 năm trên 5.442 phụ nữ có nguy cơ tim mạch cao được bổ sung B6, B9 và B12, chức năng nhận thức không có sự cải thiện trên toàn bộ quần thể, nhưng lại cho thấy lợi ích ở nhóm có mức vitamin nền tảng thấp [7].

Điều này chứng minh rằng vitamin nhóm B không tạo ra sự biến đổi kỳ diệu nào đối với một bộ não vốn dĩ đã có đầy đủ dưỡng chất. Việc nạp thêm lượng lớn vi chất này khi cơ thể không thiếu hụt sẽ không làm tăng thêm năng lực trí tuệ [4].

Những hiểu lầm phổ biến cần xóa bỏ

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là xem vitamin nhóm B như một loại "thuốc thông minh" có thể thay thế cho việc học tập chăm chỉ và ngủ đủ giấc. Vitamin nhóm B tham gia vào chu trình tạo năng lượng và bảo vệ tế bào thần kinh, nhưng chúng không thể bù đắp được những tổn thương sinh lý do tình trạng thiếu ngủ kéo dài gây ra [2]. Khi học sinh thức khuya triền miên để ôn thi, các kết nối thần kinh bị suy yếu và việc uống vitamin không thể lập tức phục hồi sự tỉnh táo tự nhiên.

Một sai lầm khác là tư duy "uống càng nhiều càng bổ". Do vitamin nhóm B tan trong nước, nhiều người tin rằng lượng dư thừa sẽ được đào thải hoàn toàn qua nước tiểu mà không gây bất kỳ tác động tiêu cực nào. Mặc dù thận có thể bài tiết phần lớn lượng dư thừa, việc lạm dụng các chế phẩm bổ sung liều cao trong thời gian dài mà không có chỉ định y khoa vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây rối loạn cân bằng chuyển hóa nội tại.

Nhiều người cũng tin rằng chỉ cần uống một viên vitamin B tổng hợp là đủ để chống lại áp lực học hành mà bỏ qua chế độ ăn uống hàng ngày. Cần nhớ rằng trong tự nhiên, các vi chất luôn đi kèm với mạng lưới phức hợp gồm nhiều chất chống oxy hóa, khoáng chất và chất xơ, tạo nên sự hấp thu và chuyển hóa tối ưu nhất cho cơ thể mà không một viên nén tổng hợp nào có thể mô phỏng trọn vẹn [8], [7].

Ai nên thận trọng và lưu ý an toàn

Mặc dù vitamin nhóm B tương đối an toàn với đa số mọi người, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng trước khi sử dụng các sản phẩm bổ sung:

  • Học sinh có bệnh lý nền mạn tính, đặc biệt là các bệnh lý về suy giảm chức năng thận hoặc gan, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào để tránh làm tăng gánh nặng bài tiết cho các cơ quan này.
  • Những người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong các loại viên sủi, viên nang hay thức uống chức năng (bao gồm cả chất tạo ngọt nhân tạo, chất bảo quản đi kèm).
  • Trẻ em và thanh thiếu niên không nên tự ý sử dụng các chế phẩm B-complex có liều lượng cực cao dành riêng cho người lớn khi chưa có sự thăm khám hoặc xét nghiệm đánh giá vi chất từ chuyên gia y tế.
  • Bất kỳ ai đang trong quá trình điều trị y tế hoặc phải sử dụng các loại thuốc điều trị đặc hiệu khác cần trao đổi với bác sĩ để phòng ngừa tương tác bất lợi giữa vitamin bổ sung và dược phẩm.

Lời khuyên thực tế: Cách bổ sung thông minh cho học sinh

Để tối ưu hóa năng lượng trí não và giảm thiểu mệt mỏi tinh thần trong mùa thi cử, phụ huynh và học sinh nên áp dụng chiến lược kết hợp hài hòa giữa dinh dưỡng tự nhiên và thói quen sinh hoạt:

Ưu tiên hàng đầu luôn là chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng. Vitamin nhóm B hiện diện phong phú trong nhiều loại thực phẩm quen thuộc hàng ngày: thiamine (B1) có nhiều trong ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu; riboflavin (B2) và niacin (B3) dồi dào trong thịt nạc, cá, trứng, sữa và các loại nấm; pyridoxine (B6), folate (B9) và cobalamin (B12) có nhiều trong rau lá xanh thẫm, gan động vật, thịt gia cầm và hải sản [2]. Việc duy trì các bữa ăn đầy đủ nhóm chất giúp cung cấp nguồn năng lượng ổn định cho não bộ hoạt động suốt ngày dài.

Trong các giai đoạn học tập căng thẳng cao độ, nếu chế độ ăn không đảm bảo hoặc học sinh xuất hiện dấu hiệu quá tải nhận thức rõ rệt, việc cân nhắc bổ sung các chế phẩm chứa vitamin nhóm B kết hợp các khoáng chất như magiê có thể hỗ trợ cải thiện mức độ chú ý và giảm mệt mỏi tinh thần [1]. Thời điểm thích hợp nhất để sử dụng các sản phẩm bổ sung vitamin nhóm B là vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều cùng bữa ăn, bởi đây là các vi chất tham gia chuyển hóa năng lượng, dùng quá muộn vào buổi tối có thể gây hưng phấn nhẹ làm ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Bên cạnh dinh dưỡng, học sinh cần thiết lập thời gian biểu học tập khoa học. Cứ sau mỗi 45 - 60 phút học tập tập trung, nên cho mắt và não bộ nghỉ ngơi 5 - 10 phút, rời xa màn hình điện tử [6], [1]. Đảm bảo ngủ đủ 7 - 8 tiếng mỗi đêm và uống đủ nước trong ngày là những yếu tố tiên quyết giúp các chu trình sinh hóa trong não diễn ra trơn tru nhất.

Tóm lại, vitamin nhóm B đóng vai trò then chốt trong chu trình chuyển hóa năng lượng và dẫn truyền thần kinh, giúp hỗ trợ giảm mệt mỏi trí não cho học sinh trong các giai đoạn học tập áp lực [1], [2]. Tuy nhiên, các sản phẩm bổ sung chỉ phát huy hiệu quả khi cơ thể thực sự thiếu hụt hoặc gặp quá tải nhận thức, chứ không thể thay thế cho một chế độ dinh dưỡng cân bằng và lối sống lành mạnh [4], [7]. Phụ huynh nên hướng dẫn con em duy trì thói quen học tập điều độ kết hợp ăn uống đủ chất, đồng thời tham khảo ý kiến bác sĩ khi muốn sử dụng các sản phẩm bổ sung vi chất kéo dài.