Mỗi khi nhắc đến cà rốt, đa phần chúng ta đều nghĩ ngay đến những củ màu cam rực rỡ quen thuộc trong gian bếp gia đình. Tuy nhiên, trên các sạp rau củ hiện nay ngày càng xuất hiện nhiều giống cà rốt có màu sắc bắt mắt như tím đậm, vàng tươi hay đỏ thẫm khiến không ít người tiêu dùng tò mò. Câu hỏi đặt ra là liệu màu sắc khác nhau có phản ánh giá trị dinh dưỡng khác biệt, và loại củ nào mới thực sự nắm giữ ngôi vương về hàm lượng chất chống oxy hóa?
Nếu xét trên tổng năng lực chống oxy hóa toàn phần, các bằng chứng khoa học cho thấy cà rốt tím vượt trội hơn hẳn so với cà rốt cam và cà rốt vàng. Sự vượt trội này phần lớn đến từ nhóm hợp chất anthocyanin và polyphenol tan trong nước tập trung đậm đặc ở các giống củ màu tím sẫm. Dẫu vậy, cà rốt màu cam truyền thống vẫn giữ vị thế số một về hàm lượng beta-carotene, trong khi cà rốt vàng lại là nguồn cung cấp dồi dào sắc tố lutein tốt cho thị lực.
Sắc tố thực vật tạo nên sự khác biệt giữa các màu củ
Màu sắc tự nhiên của củ cà rốt không đơn thuần là đặc điểm trang trí mà phản ánh trực tiếp thành phần các hợp chất thực vật hoạt tính sinh học bên trong [1]. Các sắc tố chính tạo nên bảng màu phong phú này bao gồm alpha-carotene và beta-carotene tạo màu cam, lycopene tạo màu đỏ, lutein tạo màu vàng và anthocyanin tạo màu tím thẫm [1]. Ngoài ra, trong cà rốt còn chứa tổ hợp độc đáo gồm ba hợp chất flavonoid là kaempferol, quercetin, luteolin cùng các khoáng chất vi lượng như molypden, magie, mangan và kali [1].
Mỗi nhóm sắc tố lại sở hữu cơ chế bảo vệ sinh học thông qua các con đường khác nhau đối với tế bào. Anthocyanin là hợp chất polyphenol hòa tan trong nước (ưa nước), có khả năng khử các gốc tự do cực kỳ nhanh nhạy và mạnh mẽ trong môi trường dịch thể tế bào [2]. Ngược lại, beta-carotene và lutein là các carotenoid tan trong chất béo (kỵ nước), đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ màng lipid tế bào khỏi phản ứng oxy hóa và là tiền chất thiết yếu để chuyển hóa thành vitamin A [2], [1]. Khi đánh giá tổng khả năng chống oxy hóa bằng các phương pháp chuẩn độ phòng thí nghiệm, phần chiết xuất ưa nước thường thể hiện hoạt tính mạnh hơn rất nhiều so với phần chiết xuất kỵ nước [2].
Đánh giá tổng khả năng chống oxy hóa qua các nghiên cứu
Khả năng chống oxy hóa tổng thể của các giống cà rốt đã được làm sáng tỏ qua nhiều công trình nghiên cứu nông học và hóa sinh thực phẩm. Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã tiến hành định lượng năm loại anthocyanin, acid chlorogenic, acid caffeic cùng bốn hợp chất carotenoid trên bảy loại cà rốt màu khác nhau bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC [2]. Các nhà khoa học đã đo lường hoạt tính chống oxy hóa của các phân đoạn ưa nước và kỵ nước thông qua phương pháp thử nghiệm ABTS và DPPH [2]. Kết quả thử nghiệm chỉ ra rằng cà rốt tím-vàng sở hữu năng lực chống oxy hóa cao nhất, tiếp theo là cà rốt tím-cam, trong khi các giống cà rốt đơn sắc khác không có sự khác biệt rõ rệt [2]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận rằng carotenoid không đóng góp đáng kể vào tổng khả năng chống oxy hóa của toàn củ, mà hoạt tính chủ yếu do anthocyanin và acid chlorogenic chi phối [2].
Một nghiên cứu khác được thực hiện năm 2023 trên bộ sưu tập phong phú gồm 27 mẫu cà rốt tím và hai mẫu không phải màu tím (gồm một giống cam và một giống vàng) trong hai vụ mùa liên tiếp 2018 và 2019 [3]. Nghiên cứu này đã sử dụng bốn phương pháp kiểm nghiệm khác nhau bao gồm ORAC, DPPH, ABTS và FRAP để xác định năng lực chống oxy hóa của từng mẫu [3]. Kết quả cho thấy các mẫu củ màu đen hoặc tím thuần nhất sở hữu hàm lượng tổng anthocyanin và tổng hợp chất phenolic cao nhất, đồng thời thể hiện năng lực chống oxy hóa mạnh mẽ nhất trên cả bốn phương pháp đo [3]. Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng khả năng chống oxy hóa có mối tương quan thuận rất chặt chẽ với hàm lượng anthocyanin và tổng phenolic (hệ số tương quan r dao động từ 0,59 đến 0,90), trong khi hoàn toàn không có tương quan với lutein và beta-carotene [3].
Thêm vào đó, một công trình công bố năm 2021 đã tiến hành đối sánh chi tiết giữa giống cà rốt đen, cà rốt tím địa phương mang tên Polignano và cà rốt cam thương phẩm [4]. Kết quả đo lường cho thấy tổng hàm lượng anthocyanin ở cà rốt đen đạt mức 13,84 mg đương lượng cyanidin trên mỗi gam trọng lượng khô, cao hơn gấp hai lần so với mức 5,64 mg ở giống Polignano, trong khi cà rốt cam hoàn toàn không chứa sắc tố này [4]. Khả năng khử tính bằng thuốc thử Folin-Ciocalteu cùng năng lực chống oxy hóa đo bằng phương pháp TEAC và ORAC của cà rốt đen đều đạt các giá trị cao vượt trội, lần lượt là 16,6 mg GAE/g, 76,6 micromol TE/g và 159,9 micromol TE/g chất khô [4].
So sánh hàm lượng Anthocyanin, Beta-carotene và Lutein
Khi phân tích sâu vào từng hoạt chất riêng lẻ, mỗi giống củ lại bộc lộ những ưu thế vượt trội ở các phương diện khác nhau. Về phương diện anthocyanin, các giống cà rốt tím và đen độc chiếm vị trí dẫn đầu tuyệt đối bởi các giống cà rốt cam, vàng hay trắng hầu như không chứa hợp chất này [5], [4]. Nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng dạng anthocyanin được acyl hóa chiếm ưu thế vượt trội từ 55,5% đến 100% tổng lượng anthocyanin trong các mẫu củ tím, chủ yếu là các phân tử acyl hóa với acid ferulic và acid coumaric [3]. Dạng phân tử acyl hóa này mang lại sự ổn định hóa học rất cao đối với cấu trúc sắc tố [3], [4].
Xét về phương diện beta-carotene, cà rốt màu cam lại khẳng định vị thế quán quân không thể thay thế. Nghiên cứu năm 2023 trên chín kiểu gen cà rốt đã chứng minh các kiểu gen củ cam tích lũy hàm lượng tổng carotenoid, đường tự do và phytosterol dồi dào hơn hẳn các giống củ trắng hay tím [5]. Tương tự, nghiên cứu năm 2021 cũng xác nhận tổng hàm lượng carotenoid ở cà rốt cam thương phẩm đạt 1,29 mg/g chất khô, vượt xa mức 0,33 mg/g ở cà rốt Polignano và 0,14 mg/g ở cà rốt đen [4]. Trong cà rốt cam, hai sắc tố chủ đạo chiếm phần lớn là alpha-carotene và beta-carotene, trong đó alpha-carotene có thể chiếm tỷ lệ từ 13% đến 40% [4], [1]. Đối với con người, cà rốt đóng góp từ 28% đến 90% tổng lượng beta-carotene hấp thu qua khẩu phần ăn hàng ngày [1].
Về sắc tố lutein, các giống cà rốt màu vàng cùng một số giống cà rốt đen lại nắm giữ ưu thế [4], [1]. Lutein chính là hợp chất tạo nên màu vàng tự nhiên của củ [1]. Phân tích cấu phần carotenoid ở các giống củ cho thấy lutein xuất hiện chủ yếu ở các giống cà rốt vàng hoặc chiếm ưu thế trong tổng lượng carotenoid ít ỏi của giống cà rốt đen [4], [1]. Nghiên cứu năm 2007 khi theo dõi sáu giống cà rốt qua hai mùa vụ cũng cho thấy các giống củ trắng, vàng và tím thuần có tổng lượng carotenoid khá thấp so với củ cam, song sự hiện diện của từng loại carotenoid chuyên biệt như lutein hay lycopene lại đem lại những giá trị sinh học riêng [6].
Nghiên cứu trên cơ thể người về sự tương tác giữa các dưỡng chất
Một câu hỏi lâm sàng rất quan trọng là liệu việc ăn chung anthocyanin và beta-carotene trong cùng một bữa ăn có làm giảm khả năng hấp thu của nhau hay không. Một thử nghiệm can thiệp dinh dưỡng công bố năm 2010 đã giải quyết trực tiếp thắc mắc này trên năm đối tượng phụ nữ trẻ khỏe mạnh có độ tuổi từ 21 đến 26 [7]. Các tình nguyện viên được uống sinh tố cà rốt cam hoặc sinh tố cà rốt tím sau một tuần ăn chế độ ít carotenoid và nhịn ăn qua đêm, với cả hai loại đồ uống đều được chuẩn hóa chính xác ở mức 10,3 mg all-trans beta-carotene [7]. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành theo dõi nồng độ beta-carotene trong huyết tương liên tục suốt 144 giờ sau khi can thiệp [7].
Kết quả thử nghiệm cho thấy nồng độ đỉnh trong huyết tương của beta-carotene không có sự khác biệt giữa hai nhóm sử dụng cà rốt cam và cà rốt tím [7]. Khi theo dõi diễn tiến hấp thu trong 24 giờ đầu tiên sau khi ăn, mức độ hấp thu beta-carotene ở hai nhóm cũng hoàn toàn tương đương nhau [7]. Điều này chứng minh rằng sự hiện diện của hợp chất anthocyanin trong cà rốt tím không hề gây cản trở hay ức chế quá trình hấp thu beta-carotene sau bữa ăn [7]. Mặc dù diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) tính trên toàn bộ 144 giờ của nhóm dùng cà rốt tím đạt 76% so với nhóm dùng cà rốt cam, lượng carotenoid hấp thu được vẫn ở mức rất dồi dào cho nhu cầu cơ thể [7].
Bên cạnh đó, các giống củ màu đậm còn sở hữu nhiều nhóm hoạt chất sinh học khác. Nghiên cứu năm 2009 trên 16 giống củ đã phát hiện giống Deep Purple sở hữu nồng độ polyacetylene, alpha-tocopherol (vitamin E) và phenolic toàn phần cao nhất [8]. Khi đưa vào mô hình thử nghiệm ức chế sản sinh nitric oxide do lipopolysaccharide kích thích trên tế bào đại thực bào, có bảy giống cà rốt thể hiện hoạt tính kháng viêm rõ rệt với nồng độ ức chế IC25 dao động từ 257 đến 1321 microg/mL [8]. Nghiên cứu năm 2023 cũng nhấn mạnh rằng vitamin C, vitamin E và hoạt tính chống oxy hóa tập trung nhiều nhất ở các lớp mô ngoài của củ cà rốt tím [5].
Những hiểu lầm thường gặp khi chọn mua và sử dụng
Nhiều người tiêu dùng hiện nay có xu hướng tin rằng thực phẩm nào có tổng năng lực chống oxy hóa cao hơn thì sẽ hoàn toàn thay thế được các loại củ truyền thống. Đây là một ngộ nhận phổ biến. Mặc dù cà rốt tím có khả năng chống oxy hóa tổng thể vượt trội nhờ polyphenol, nhưng lượng tiền vitamin A (beta-carotene) của nó lại khiêm tốn hơn nhiều so với cà rốt cam [5], [4]. Nếu loại bỏ hoàn toàn cà rốt cam khỏi thực đơn để chỉ ăn cà rốt tím, cơ thể có thể bỏ lỡ nguồn cung cấp carotenoid tự nhiên dồi dào nhất [1].
Một hiểu lầm khác là việc cạo bỏ quá dày lớp vỏ bên ngoài khi sơ chế. Nghiên cứu thực vật học năm 2023 đã chứng minh rằng các chất chống oxy hóa quan trọng như anthocyanin, acid ascorbic, phenolic tổng số và hoạt tính chống oxy hóa tập trung cao nhất ở các lớp mô ngoài cùng của rễ củ [5]. Việc gọt vỏ quá sâu hoặc chà xát quá kỹ sẽ làm thất thoát một tỷ lệ rất lớn các hoạt chất sinh học quý giá này trước khi thực phẩm được đưa vào chế biến [5].
Nhiều người cũng lo ngại rằng việc kết hợp nhiều màu cà rốt cùng lúc sẽ gây cản trở hấp thu dưỡng chất. Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rõ ràng việc tiêu thụ đồng thời anthocyanin và carotenoid không làm ảnh hưởng đến quá trình hấp thu ban đầu của beta-carotene vào máu [7]. Vì vậy, việc phối trộn các giống củ hoàn toàn không làm suy giảm giá trị dinh dưỡng mà ngược lại còn giúp đa dạng hóa nguồn dưỡng chất [7].
Ai nên thận trọng khi tiêu thụ cà rốt?
Mặc dù cà rốt là thực phẩm lành tính và giàu dưỡng chất, một số nhóm đối tượng vẫn cần lưu ý về khối lượng tiêu thụ hàng ngày. Cà rốt chứa một lượng đường tự nhiên nhất định gồm fructose, glucose và sucrose, trong đó các giống cà rốt cam và giống Polignano đã được ghi nhận có hàm lượng đường tự do khá cao [5], [4]. Những người mắc bệnh đái tháo đường hoặc đang phải kiểm soát nghiêm ngặt chỉ số đường huyết nên điều chỉnh khẩu phần cà rốt hợp lý trong bữa ăn, tránh uống nước ép cà rốt nguyên chất với số lượng lớn vì dạng lỏng dễ làm đường huyết hấp thu nhanh hơn.
Đối với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang điều trị các bệnh mạn tính, việc bổ sung bất kỳ thực phẩm nào với số lượng đột biến cũng cần có sự tư vấn của chuyên gia y tế. Tiêu thụ một lượng quá lớn các loại cà rốt giàu carotenoid liên tục trong thời gian dài có thể dẫn đến hiện tượng vàng da lành tính do lắng đọng sắc tố dưới biểu mô. Đây là phản ứng tạm thời và sẽ tự biến mất khi điều chỉnh giảm lượng ăn, tuy nhiên người tiêu dùng cần lắng nghe cơ thể và duy trì sự cân bằng thay vì lạm dụng một loại củ duy nhất.
Gợi ý chế biến và kết hợp để tối ưu dưỡng chất
Để tận dụng tối đa lợi ích dinh dưỡng từ các loại cà rốt màu sắc, khâu sơ chế và chế biến đóng vai trò vô cùng quyết định. Do các dưỡng chất chống oxy hóa quý giá phân bố tập trung nhiều nhất ở lớp mô bên ngoài của củ, bạn chỉ nên rửa thật sạch đất cát dưới vòi nước chảy bằng bàn chải mềm hoặc cạo một lớp vỏ rất mỏng thay vì gọt bỏ sâu [5]. Khi nấu, việc hấp chín tới hoặc xào nhanh sẽ giúp bảo toàn cấu trúc anthocyanin nhạy cảm với nhiệt độ, đồng thời giúp giải phóng các carotenoid ra khỏi thành tế bào thực vật.
Carotenoid như beta-carotene và lutein là những hoạt chất tan trong chất béo, đòi hỏi phải có lipid để hòa tan và hấp thu qua đường tiêu hóa [2], [1]. Do đó, khi chế biến cà rốt cam hoặc vàng, bạn nên kết hợp cùng một lượng nhỏ dầu thực vật lành mạnh như dầu ô liu hoặc nấu chung trong các món canh hầm có chút chất béo tự nhiên. Ngược lại, anthocyanin trong cà rốt tím lại tan trong nước [2], rất thích hợp để làm các món salad tươi sống, lên men hoặc ép lấy nước uống nhằm hạn chế tối đa việc thôi nhiễm dưỡng chất vào nước luộc rồi bỏ đi.
Tóm lại, không có loại cà rốt nào sở hữu lợi thế tuyệt đối ở mọi phương diện dinh dưỡng. Cà rốt tím vượt trội về tổng khả năng chống oxy hóa và hàm lượng anthocyanin bảo vệ tế bào [2], [3], trong khi cà rốt cam vẫn là nguồn cung cấp tiền vitamin A hàng đầu [4], [1] và cà rốt vàng đóng góp nguồn lutein dồi dào [1]. Giải pháp dinh dưỡng thông minh và cân bằng nhất cho mỗi gia đình là kết hợp đa dạng các sắc màu này trong thực đơn hàng tuần để tận hưởng trọn vẹn mọi hợp chất sinh học quý giá từ tự nhiên.
