Thói quen tự hái lá cây quanh nhà hoặc mua thảo dược phơi khô ngoài chợ về nấu nước uống giải nhiệt rất phổ biến tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc gọi chung nhiều loại cây có vị ngọt là "cam thảo" khiến nhiều người nhầm lẫn giữa cam thảo dây và cam thảo nam, dẫn đến nguy cơ dùng sai dược liệu và gặp tác dụng phụ nguy hiểm.

Cam thảo dây (Abrus precatorius) và cam thảo nam (Scoparia dulcis) là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về họ thực vật, hình thái, thành phần hóa học lẫn độc tính [1], [2]. Việc phân biệt rõ hai loại lá này rất quan trọng vì cam thảo dây có chứa độc tố abrin cực mạnh có thể gây nguy hiểm tính mạng [1], [3], trong khi cam thảo nam lại có những tác động sinh học riêng biệt lên nội tiết và tiêu hóa [2], [4].

Sự khác biệt về nguồn gốc thực vật và hình thái nhận diện

Để không nhầm lẫn khi thu hái hoặc chọn mua, người dùng cần nắm rõ đặc điểm thực vật học của từng loại. Cam thảo dây thuộc chi Abrus, họ Đậu (Fabaceae), phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Trong y học cổ truyền, loài Abrus precatorius L. thường được dùng trị đau đầu, chứng phong đờm và mụn nhọt, trong khi các loài cùng chi như Abrus cantoniensis hay Abrus mollis được dùng để bảo vệ gan [1].

Ngược lại, cam thảo nam có tên khoa học là Scoparia dulcis Linn., thuộc họ Huyền sâm (Scrophulariaceae), cũng mọc phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, thường xuất hiện ở bờ rào hoặc các bãi đất hoang [2]. Đây là loài cây thảo sống hàng năm hoặc cây bụi lớn, thân nhẵn hoặc có lông tơ, cành nhẵn hoặc có lỗ vỏ [2]. Lá cam thảo nam có hình bầu dục (elliptic), thuôn dài (oblong) hoặc hình trứng ngược (obovate), quả mọng màu đen ánh tím [2].

Việc nhận diện chuẩn xác dược liệu không chỉ dựa vào mắt thường mà trong khoa học còn phải dùng đến các phương pháp giải phẫu hiển vi cắt ngang, cắt dọc nhuộm màu hoặc phân tích di truyền [2], [5]. Một nghiên cứu công bố năm 2022 về hệ gen lục lạp của phân loài Abrus pulchellus subsp. cantoniensis (một loài cam thảo dây dùng trị vàng da, viêm gan, viêm túi mật) cho thấy kích thước hệ gen lục lạp của nó là 156.497 cặp bazơ (bp) với hàm lượng GC đạt 36,5%, mã hóa 130 gen [5]. Các nhà khoa học đã tìm ra 19 trình tự đơn nucleotide và 3 trình tự lặp đơn giản (SSR) đặc hiệu giúp phân biệt chính xác loài này với Abrus precatorius [5]. Điều này cho thấy ngay trong cùng nhóm cam thảo dây, sự tương đồng hình thái cũng rất cao và cần thận trọng khi phân loại.

Khác biệt về thành phần hoạt chất và cơ chế tác động

Sự khác nhau về họ thực vật dẫn đến bảng thành phần hóa học của hai loại cây này hoàn toàn khác biệt. Phân tích hóa thực vật trên các loài thuộc chi Abrus (cam thảo dây) đã xác định được nhiều hoạt chất sinh học gồm flavonoid, alkaloid, saponin triterpenoid, axit hữu cơ, axit amin và các hợp chất mạch thẳng [1]. Các hợp chất này mang lại tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, chống ký sinh trùng, kháng khuẩn, chống khối u và bảo vệ gan [1].

Một nghiên cứu năm 2022 thực hiện trên cây cam thảo dây (Abrus precatorius) thu thập tại dãy núi Al-Baha (Ả Rập Xê Út) đã tiến hành nuôi cấy mô sẹo từ thân cây và so sánh với lá tự nhiên [6]. Sau 8 tuần nuôi cấy trong môi trường chứa 0,5 microM BA và 5 microM 2,4-D, khối lượng mô sẹo tươi đạt mức cao nhất là 2,03 g, với hàm lượng ADN 2C ước tính là 1,810 pg ở lá và 1,813 pg ở mô sẹo [6]. Khi phân tích bằng sắc ký khí khối phổ (GC-MS), các nhà khoa học phát hiện 28 hợp chất trong chiết xuất lá và 22 hợp chất trong mô sẹo, trong đó có 12 chất chuyển hóa thứ cấp xuất hiện ở cả hai mẫu [6]. Đáng chú ý, chiết xuất methanol từ lá cam thảo dây có tổng hàm lượng phenol và flavonoid cao hơn hẳn so với mô sẹo [6].

Trong khi đó, sàng lọc hóa thực vật trên toàn cây cam thảo nam (Scoparia dulcis) bằng phương pháp ngâm dầm và chiết xuất Soxhlet với nước và methanol cho thấy sự hiện diện của alkaloid, glycoside, carbohydrate, hợp chất phenolic, flavonoid, saponin, protein và axit amin [2]. Đặc biệt, cam thảo nam chứa các hoạt chất đặc trưng riêng biệt không có ở cam thảo dây, bao gồm axit scoparic A, axit scoparic B, axit scopadulcic A và B, scopadulciol và scopadulin [2]. Những hợp chất này tạo nên vị ngọt, tính mát, tác dụng làm săn se, lợi tiểu và cầm tiêu chảy của cây, đồng thời tham gia vào cơ chế ức chế sự nhân lên của virus herpes simplex [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng của hai loại lá?

Đối với lá cam thảo dây (Abrus precatorius), các nghiên cứu hiện đại tập trung vào khả năng kháng viêm và tác động lên tế bào khối u trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã đánh giá tiềm năng giảm viêm khớp của lá cam thảo dây bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS) kết hợp mô phỏng máy tính [7]. Sau khi định danh các chất alkaloid, flavonoid và triterpenoid, phân tích bằng phần mềm PASS dự đoán lá cây có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa, đồng thời mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) cho thấy hợp chất Abrine trong lá có ái lực gắn kết mạnh với các đích phân tử của bệnh viêm khớp dạng thấp [7].

Một nghiên cứu thực nghiệm khác công bố năm 2013 đã khảo sát tác dụng gây độc tế bào và thúc đẩy chết tế bào theo chương trình (apoptosis) của chiết xuất lá cam thảo dây trên dòng tế bào ung thư vú di căn ở người MDA-MB-231 [8]. Kết quả thử nghiệm MTT cho thấy chiết xuất lá ức chế hơn 75% sự phát triển của tế bào ung thư vú [8]. Cơ chế được xác định là do chiết xuất làm phân cắt protein PARP tạo ra sản phẩm 89 kDa và làm tăng mạnh biểu hiện mRNA của hai gen liên quan đến quá trình tự hủy tế bào là p21 và p53 [8]. Ngoài ra, việc tăng nồng độ chiết xuất lá cam thảo dây không tạo ra các gốc tự do (ROS) mà ngược lại còn làm giảm sự hình thành ROS trong tế bào MDA-MB-231 so với nhóm đối chứng [8].

Đối với cây cam thảo nam (Scoparia dulcis), bên cạnh các công dụng truyền thống trị đau dạ dày, tăng huyết áp, tiểu đường, viêm phế quản, giảm đau và hạ sốt [2], nghiên cứu gần đây còn phát hiện tác động của nó lên hệ nội tiết sinh sản. Một nghiên cứu năm 2020 đã thử nghiệm cho chuột cái (từ 60 đến 70 ngày tuổi) uống chiết xuất thô cam thảo nam với liều 500 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày [4]. Thí nghiệm chia làm 5 nhóm, mỗi nhóm 6 con, được cho uống chiết xuất trong 8 ngày đối với nhóm chuột còn chu kỳ tự nhiên và 3 ngày đối với nhóm chuột đã cắt bỏ buồng trứng [4]. Kết quả hóa mô miễn dịch cho thấy sự tăng sinh tế bào ở nội mạc tử cung chuột thông qua chỉ dấu PCNA [4]. Phân tích GC-MS và mô phỏng máy tính xác định hai hợp chất trong cam thảo nam là axit octadecanoic và methyl stearate có khả năng gắn kết với thụ thể estrogen ở người (ERalpha và ERbeta), qua đó tác động đến chức năng sinh sản nữ [4].

Rủi ro độc tính và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm nguy hiểm nhất của người dân là cho rằng thảo dược tự nhiên có vị ngọt như cam thảo thì hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều càng mát gan. Thực tế, việc sử dụng rộng rãi các loài thuộc chi Abrus (cam thảo dây) trong ẩm thực và trà thảo mộc bị giới hạn nghiêm ngặt bởi sự hiện diện của các hợp chất cực độc như abrin và pulchellin [1].

Theo một nghiên cứu công bố năm 2017 về phương pháp phát hiện độc tố, chất abrin do cây cam thảo dây (Abrus precatorius) tiết ra là một chất cực kỳ nguy hiểm, với liều gây chết người ước tính chỉ từ 0,1 đến 1 microgam trên mỗi kg trọng lượng cơ thể (0,1-1 mug/kg) [3]. Do độc tính quá cao và nguy cơ bị lạm dụng làm tác nhân đe dọa sinh học, abrin nằm trong diện giám sát chặt chẽ [3]. Các nhà khoa học đã phải phát triển quy trình chiết xuất miễn dịch kết hợp sắc ký lỏng khối phổ độ phân giải cao (LC-MS/MS) sử dụng hạt từ tính phủ kháng thể và tiêu hóa trypsin bằng sóng siêu âm trong 30 phút để phát hiện nhanh abrin và chất ngưng kết Abrus precatorius agglutinin (ít độc hơn) trong thực phẩm và mẫu bệnh phẩm chỉ trong vòng chưa đầy 3 giờ, với giới hạn định lượng ở mức nanogam trên mililit (ng/mL) [3].

Bằng chứng này cho thấy nếu thu hái nhầm bộ phận chứa độc của cam thảo dây hoặc dùng nguồn dược liệu bị lẫn tạp chất abrin mà không qua kiểm soát chất lượng, người dùng có thể đối mặt với nguy cơ ngộ độc cấp tính đe dọa tính mạng [1], [3]. Bên cạnh đó, các kết quả khả quan về trị viêm khớp hay ức chế tế bào ung thư vú của lá cam thảo dây hiện mới chỉ dừng lại ở mức độ mô phỏng máy tính hoặc thử nghiệm trên dòng tế bào trong ống nghiệm [7], [8], hoàn toàn không phải là bằng chứng để người dân tự ý nấu lá uống chữa bệnh.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Nhóm đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng là phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc những người có bệnh lý liên quan đến nội tiết tố nữ. Nghiên cứu năm 2020 trên chuột đã chứng minh chiết xuất cam thảo nam (Scoparia dulcis) làm tăng sinh tế bào nội mạc tử cung và chứa các chất gắn kết trực tiếp với thụ thể estrogen của người [4]. Trong dân gian tại vùng đông bắc Ấn Độ, cây này từng được dùng để xử lý rối loạn kinh nguyệt nhưng cũng liên quan đến các vấn đề sẩy thai [4], do đó phụ nữ mang thai không nên tự ý uống nước cam thảo nam.

Nhóm thứ hai là những người có cơ địa táo bón hoặc rối loạn tiêu hóa. Theo tài liệu dược học cổ truyền, cam thảo nam có tính chất làm săn se và gây táo bón (constipating) [2], nên việc uống thay nước lọc hàng ngày có thể làm trầm trọng thêm tình trạng khó đi ngoài.

Nhóm thứ ba là người có bệnh lý nền về gan, thận, tim mạch hoặc đang điều trị bằng thuốc tây y. Dù một số loài cam thảo dây có tác dụng bảo vệ gan hay cam thảo nam được dùng trong dân gian cho người tăng huyết áp, tiểu đường [1], [2], nhưng sự hiện diện của hàng chục hợp chất sinh học như alkaloid, glycoside, saponin và nguy cơ nhiễm độc tố abrin [1], [2], [3] đòi hỏi người bệnh phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để tránh tương tác thuốc và ngộ độc.

Gợi ý áp dụng thực tế và cách dùng an toàn

Trong đời sống hàng ngày, nguyên tắc an toàn nhất là không tự ý hái các loại cây mọc hoang ở bờ rào, bụi rậm về nấu nước uống nếu không có kiến thức chuyên môn về thực vật học. Giữa cam thảo dây (họ Đậu, dạng dây leo, lá kép) và cam thảo nam (họ Huyền sâm, cây thảo hoặc bụi, lá đơn hình bầu dục hoặc trứng ngược, quả mọng đen tím) có sự khác biệt hình thái rõ rệt [1], [2], nhưng khi đã phơi khô và cắt nhỏ thì người tiêu dùng phổ thông rất khó phân biệt bằng mắt thường.

Nếu có nhu cầu sử dụng các loại trà thảo mộc, canh dưỡng sinh có thành phần cam thảo dây hoặc cam thảo nam [1], [2], người dân chỉ nên mua dược liệu tại các cơ sở y học cổ truyền uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đã được kiểm định loại bỏ các bộ phận chứa độc tố abrin [1], [3]. Tuyệt đối không dùng hạt hoặc các bộ phận lạ của cây cam thảo dây vì nguy cơ chứa liều độc tố gây tử vong [3]. Khi sử dụng, chỉ nên dùng với lượng nhỏ vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc, không uống đặc và không dùng liên tục kéo dài thay nước lọc.

Nhìn chung, cả cam thảo dây và cam thảo nam đều là những dược liệu chứa nhiều hoạt chất sinh học đáng quý với tiềm năng kháng viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe [1], [2]. Tuy nhiên, ranh giới giữa tác dụng dược lý và độc tính của thảo dược rất mong manh, đặc biệt khi có sự hiện diện của độc tố abrin trong chi Abrus hay tác động nội tiết của Scoparia dulcis [4], [3]. Người tiêu dùng cần trang bị kiến thức nhận diện đúng cây thuốc và luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược nào vào phác đồ chăm sóc sức khỏe.