Nhiều người khi đi khám sức khỏe định kỳ nhận được kết quả men gan AST và ALT tăng cao, báo hiệu tế bào gan đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Trong dân gian, cam thảo là vị thuốc quen thuộc thường được truyền tai nhau pha trà uống để "mát gan, giải độc". Liệu chiết xuất từ rễ cam thảo có thực sự mang lại tác dụng hạ men gan ở người mắc viêm gan như lời đồn?

Các bằng chứng khoa học cho thấy hoạt chất glycyrrhizin – thành phần chính chiết xuất từ rễ cam thảo – thực sự có khả năng làm giảm nồng độ men gan AST và ALT ở những người mắc viêm gan mạn tính [1]. Tuy nhiên, tác dụng này chủ yếu được ghi nhận qua các dạng bào chế chuẩn hóa hoặc đường tiêm tĩnh mạch trong nghiên cứu y khoa, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống trà rễ cam thảo tùy tiện có thể trị dứt điểm tổn thương gan [2].

Cơ chế sinh học: Glycyrrhizin bảo vệ tế bào gan như thế nào?

Để hiểu tại sao glycyrrhizin có thể giúp hạ nồng độ các enzym gan trong máu, các nhà khoa học đã đi sâu phân tích ở cấp độ tế bào. Ở người mắc viêm gan do virus, tình trạng men gan tăng cao thực chất là hệ quả của việc các tế bào gan bị vỡ hoặc tổn thương màng, khiến các enzym nội bào như AST (aspartate aminotransferase) và ALT (alanine transaminase) rò rỉ ra ngoài huyết tương [3].

Một nghiên cứu trên mô hình tế bào gan chuột năm 1992 đã chứng minh rằng khi tế bào gan tiếp xúc với kháng thể kháng màng tế bào gan, hoạt tính của enzym phospholipase A2 nội sinh sẽ gia tăng, kích hoạt quá trình phá hủy màng và giải phóng men gan AST [3]. Các nhà khoa học phát hiện glycyrrhizin có khả năng ức chế trực tiếp sự gia tăng hoạt tính của phospholipase A2, từ đó bảo vệ tính toàn vẹn của màng tế bào và ngăn chặn enzym gan rò rỉ vào máu [3].

Bên cạnh tác động vật lý lên màng tế bào, glycyrrhizin còn can thiệp vào quá trình viêm miễn dịch [4]. Trong viêm gan virus mạn tính, tổn thương gan xảy ra phần lớn do các tế bào lympho T gây độc và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) tấn công tế bào gan [4]. Nghiên cứu năm 1997 chỉ ra rằng glycyrrhizin ức chế hoạt tính gây độc của tế bào lympho T đối với các tế bào trình diện kháng nguyên, đồng thời ức chế phản ứng gây độc do TNF-alpha kích hoạt trên mô hình tế bào nhạy cảm [4]. Sự can thiệp miễn dịch này giúp giảm bớt phản ứng viêm phá hủy nhu mô gan, dẫn đến hạ men gan trên lâm sàng [4].

Hiệu quả trên bệnh nhân viêm gan C: Những thử nghiệm lâm sàng đối chứng

Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đã cung cấp nhiều bằng chứng rõ rệt về tác dụng cải thiện men gan của glycyrrhizin trên bệnh nhân viêm gan C mạn tính [2]. Một nghiên cứu năm 1999 được thực hiện trên 170 bệnh nhân viêm gan C mạn tính có men gan tăng liên tục trên 6 tháng nhằm đánh giá liệu pháp phối hợp giữa glycyrrhizin và acid ursodeoxycholic [1].

Trong nghiên cứu kéo dài 24 tuần này, các bệnh nhân được chia thành hai nhóm: một nhóm dùng glycyrrhizin đơn thuần và một nhóm dùng glycyrrhizin kết hợp với acid ursodeoxycholic uống liều 600 mg/ngày [1]. Kết quả cho thấy nồng độ AST và ALT trong huyết thanh giảm đáng kể ở cả hai nhóm sau quá trình điều trị [1]. Riêng chỉ số men gan gamma-glutamyl transpeptidase (GGT) chỉ giảm có ý nghĩa thống kê ở nhóm phối hợp [1]. Nhóm phối hợp cả hai hoạt chất cho thấy mức độ hạ cả ba loại men gan vượt trội hơn và tỷ lệ đưa men gan về mức bình thường cao hơn sau 24 tuần [1]. Đặc biệt, phân tích hồi quy đa biến cho thấy mức giảm men gan chỉ liên quan đến phác đồ điều trị mà không phụ thuộc vào tải lượng virus hay cấu trúc mô học gan trước đó [1].

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về hoạt chất glycyrrhizin trên bệnh nhân viêm gan C [2]. Thử nghiệm lâm sàng pha III của nhóm tác giả Manns trên 379 người tham gia cho thấy hoạt chất này giúp giảm nồng độ ALT cao hơn đáng kể so với nhóm dùng giả dược sau 12 tuần điều trị [2]. Khi tiếp tục theo dõi điều trị đến 52 tuần, các bệnh nhân còn được cải thiện cả tình trạng viêm hoại tử và giảm xơ hóa gan [2].

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên khác do nhóm Orient thực hiện trên 72 bệnh nhân cũng ghi nhận phản ứng giảm ALT tích cực sau 4 tuần điều trị bằng glycyrrhizin [2]. Mức hạ men gan này có thể được duy trì ổn định ở nhóm bệnh nhân được tiêm ít nhất 3 lần mỗi tuần [2]. Mặc dù vậy, nghiên cứu này lưu ý rằng sự thuyên giảm ALT trong 4 tuần không đi kèm với việc cải thiện cấu trúc mô học gan rõ rệt sau 6 tháng theo dõi [2].

Khả năng giảm thiểu nguy cơ ung thư gan ở người kháng interferon

Viêm gan C mạn tính là bệnh lý tiến triển chậm, có nguy cơ diễn tiến thành xơ gan, suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan [5]. Thời kỳ trước đây, liệu pháp điều trị chuẩn là alpha-interferon nhằm loại bỏ virus, nhưng tỷ lệ đáp ứng bền vững chỉ đạt 20-40% ở người chưa xơ gan và dưới 20% ở nhóm đã bị xơ gan [5]. Đối với những người bệnh không đáp ứng với thuốc kháng virus, nhu cầu tìm kiếm một liệu pháp bảo vệ gan lâu dài là vô cùng cấp thiết [5].

Tại Nhật Bản, glycyrrhizin đã được đưa vào ứng dụng điều trị viêm gan mạn tính trong nhiều thập kỷ [5]. Để làm rõ tác động dài hạn của hoạt chất này trong việc phòng ngừa biến chứng ác tính, một nghiên cứu đoàn hệ theo dõi trên 1.249 bệnh nhân viêm gan C mạn tính đã được công bố năm 2006 [6]. Trong số đó, các nhà khoa học đã phân tích nhóm 346 bệnh nhân có nồng độ men gan ALT cao gấp từ 2 lần trở lên so với giới hạn bình thường trên và đã được xác định kháng interferon [6].

Nhóm nghiên cứu chia số bệnh nhân này thành 2 nhánh: 244 người được tiêm tĩnh mạch glycyrrhizin và 102 người không dùng thuốc [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ xuất hiện ung thư gan tích lũy ở nhóm được điều trị bằng glycyrrhizin thấp hơn rõ rệt: sau 5 năm là 13,3% so với 26,0% ở nhóm không điều trị; sau 10 năm là 21,5% so với 35,5% [6]. Khi phân tích hồi quy theo thời gian, liệu pháp glycyrrhizin giúp giảm đáng kể nguy cơ ung thư tế bào gan với tỷ số nguy cơ (HR) là 0,49 sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố nền [6].

Dữ liệu công bố năm 2007 từ cùng nhóm nghiên cứu trên 1.249 bệnh nhân tiếp tục tái khẳng định mức giảm nguy cơ ung thư gan (HR 0,49; khoảng tin cậy 95%: 0,27-0,86) ở những người kháng interferon có men ALT tăng cao [7]. Đặc biệt, hiệu quả ngăn ngừa ung thư gan của liệu pháp tiêm glycyrrhizin cũng được xác nhận rõ nét ở phân nhóm bệnh nhân cao tuổi từ 60 tuổi trở lên [7].

Bằng chứng trên bệnh nhân viêm gan B

Không chỉ được thử nghiệm trên bệnh nhân viêm gan C, tác dụng hạ men gan của hoạt chất từ cam thảo còn được xem xét ở người mang virus viêm gan B [8]. Trong một nghiên cứu năm 1989, các chuyên gia đã theo dõi 10 bệnh nhân mang virus viêm gan B mạn tính có kháng nguyên bề mặt HBsAg, kháng nguyên HBeAg và enzym DNA polymerase dương tính [8].

Phác đồ điều trị được thiết kế kết hợp giữa việc ngưng đột ngột glycyrrhizin sau 4 tuần sử dụng (không hạ liều từ từ) và tiêm liên tục interferon nguyên bào sợi của người [8]. Sau 36 tuần kể từ khi kết thúc liệu trình, nồng độ men gan transaminase đã giảm ở 9 trên tổng số 10 bệnh nhân tham gia [8]. Về mặt vi sinh, có 3 bệnh nhân âm tính với kháng nguyên HBeAg, trong đó 1 bệnh nhân mất hoàn toàn dấu vết enzym DNA polymerase; một bệnh nhân khác cũng mất DNA polymerase cùng với HBeAg [8].

Các nhà nghiên cứu quan sát thấy glycyrrhizin dường như thể hiện hoạt tính chống virus ở 4 bệnh nhân và có tác dụng tương tự corticoid ở 3 bệnh nhân khác [8]. Đáng chú ý, không có tác dụng phụ nào được báo cáo liên quan đến việc dùng glycyrrhizin ở nhóm bệnh nhân này, trong khi hầu hết người tham gia đều gặp triệu chứng giống cúm do interferon gây ra [8].

Hiểu lầm phổ biến: Uống trà cam thảo có trị dứt điểm viêm gan?

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần mua rễ cam thảo khô về sắc nước uống hàng ngày là có thể "hạ men gan cấp tốc" và "diệt sạch virus viêm gan". Đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.

Thứ nhất, hạ men gan không đồng nghĩa với việc tiêu diệt sạch virus trong cơ thể [1]. Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên kéo dài 24 tuần trên 170 bệnh nhân viêm gan C, mặc dù men gan AST và ALT giảm rất mạnh ở các nhóm dùng glycyrrhizin, nồng độ virus HCV trong máu (HCV viraemia) hoàn toàn không có sự thay đổi [1]. Điều này chứng minh glycyrrhizin đóng vai trò bảo vệ màng tế bào và ức chế phản ứng viêm phá hủy gan, chứ không thể thay thế các thuốc kháng virus đặc hiệu để loại bỏ căn nguyên gây bệnh [1].

Thứ hai, hàm lượng hoạt chất trong trà sắc thô hoàn toàn khác biệt với các chế phẩm y tế [2]. Các nghiên cứu lâm sàng mang lại kết quả hạ men gan và giảm nguy cơ ung thư gan đều sử dụng dịch chiết chuẩn hóa hoặc dạng tiêm tĩnh mạch [6]. Điển hình tại Nhật Bản, một chế phẩm thuốc kết hợp glycyrrhizin với glycine và L-cysteine mang tên Stronger Neo-Minophagen C (SNMC) đã được dùng từ năm 1958 cho bệnh gan mạn và chính thức được cấp phép điều trị bất thường chức năng gan từ năm 1979 [2]. Việc tự ý sắc rễ cam thảo thô không thể kiểm soát chính xác liều lượng glycyrrhizin nạp vào cơ thể, dễ dẫn đến hiện tượng quá liều hoặc dùng không đủ liều điều trị [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng chiết xuất cam thảo?

Mặc dù trong các nghiên cứu lâm sàng ngắn hạn, glycyrrhizin dung nạp tốt và không ghi nhận tác dụng bất lợi đáng kể [1], việc sử dụng chiết xuất cam thảo trong thực tế đòi hỏi sự cẩn trọng rất lớn. Glycyrrhizin có cấu trúc và hoạt tính sinh học có thể gây ra các tác dụng giống corticoid trong cơ thể người dùng [8].

Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và không nên tự ý dùng các sản phẩm từ cam thảo:

  • Người bị tăng huyết áp và bệnh tim mạch: Hoạt chất trong cam thảo có thể gây giữ muối, giữ nước, dẫn đến tăng huyết áp và phù nề nếu dùng kéo dài hoặc quá liều.
  • Người có tình trạng hạ kali máu: Tác động tương tự corticoid của glycyrrhizin có thể làm tăng bài tiết kali qua thận, gây hạ kali máu nguy hiểm cho nhịp tim và cơ bắp [8].
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Cần tránh dùng các chiết xuất thảo dược đậm đặc khi chưa có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ sản khoa.
  • Người đang điều trị phối hợp nhiều loại thuốc: Glycyrrhizin có thể tương tác với các thuốc tim mạch, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc chuyển hóa qua gan.

Người bệnh đang có men gan tăng cao cần tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, không được tự ý bỏ thuốc điều trị theo đơn để chuyển sang dùng thảo dược đơn thuần [5].

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Đối với người bệnh có men gan tăng hoặc đang sống chung với viêm gan mạn tính, việc tiếp cận các giải pháp hỗ trợ từ cam thảo cần dựa trên nguyên tắc khoa học và thận trọng:

  • Thăm khám định kỳ: Men gan AST và ALT tăng cao là tín hiệu cảnh báo tế bào gan bị tổn thương, người bệnh cần làm đầy đủ các xét nghiệm để tìm đúng căn nguyên (do virus B, C, rượu bia, gan nhiễm mỡ hay do thuốc) thay vì tự điều trị tại nhà [1].
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa: Nếu muốn sử dụng các sản phẩm hỗ trợ chức năng gan chứa chiết xuất cam thảo, hãy thảo luận trực tiếp với bác sĩ điều trị để được đánh giá về liều lượng, dạng bào chế và nguy cơ tương tác thuốc.
  • Không lạm dụng rễ cam thảo thô: Chỉ nên sử dụng cam thảo như một vị thuốc điều vị thoảng qua trong các bài thuốc cổ truyền hoặc tách trà giải nhiệt không thường xuyên; tuyệt đối không đun sắc uống đặc thay nước lọc mỗi ngày.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Biện pháp hạ men gan tự nhiên và bền vững nhất luôn là kiêng hoàn toàn rượu bia, giảm chất béo bão hòa, vận động thể chất thường xuyên và kiểm soát cân nặng hợp lý.

Chiết xuất cam thảo với hoạt chất chính glycyrrhizin đã được khoa học chứng minh có tác dụng bảo vệ tế bào gan và hỗ trợ hạ men gan rõ rệt trong các thử nghiệm lâm sàng [1]. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp hỗ trợ kiểm soát tình trạng viêm, không thể thay thế phác đồ kháng virus hay các phương pháp điều trị y khoa chuyên sâu [1]. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, kết hợp giữa lối sống lành mạnh và tuân thủ chỉ định của bác sĩ để bảo vệ lá gan một cách an toàn nhất.