Đắp lá cây hoặc củ rừng lên vết trầy xước ngoài da là thói quen lâu đời của nhiều người Việt. Trong đó, các loài thuộc chi Củ nâu, Củ nần (họ Củ nâu - Dioscoreaceae) thường được truyền miệng có khả năng sát trùng, làm lành mụn nhọt hay vết đứt tay.
Thực tế, dữ liệu khoa học hiện có về loài Dioscorea bulbifera L. (một loài cùng chi với củ nần, thường gọi là khoai trời hay hoàng dược tử) cho thấy chiết xuất từ củ dại của cây có khả năng hỗ trợ làm lành vết thương, chống viêm và chống oxy hóa trên mô hình tế bào [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu trực tiếp về loài này chưa cung cấp số liệu thử nghiệm kháng khuẩn hay kháng nấm trên vết thương nhiễm trùng cụ thể [1].
Thắc mắc về mẹo đắp củ rừng trị vết thương ngoài da
Trong y học dân gian châu Á, loài Dioscorea bulbifera L. (họ Dioscoreaceae) từ lâu đã được sử dụng làm thuốc lợi tiểu, tẩy giun, dùng trong các bài thuốc trường thọ, cũng như điều trị vết thương và tình trạng viêm [1]. Tại Ấn Độ và Trung Quốc, dược liệu này còn góp mặt trong các phương pháp cổ truyền chữa đau họng, bướu cổ và một số bệnh lý đường tiêu hóa [1].
Chính vì lịch sử sử dụng lâu đời này, nhiều người tin rằng chỉ cần giã nát củ tươi hoặc lấy dịch chiết bôi lên da là có thể tiêu diệt mọi vi khuẩn, nấm mốc gây mủ. Tuy nhiên, việc một thảo dược có tác dụng làm dịu vết thương trong dân gian không đồng nghĩa với việc nó là chất kháng khuẩn mạnh trên mọi loại vết thương hở.
Để chăm sóc vết thương hiệu quả, y học hiện đại hướng tới việc giảm các yếu tố nguy cơ cản trở quá trình phục hồi, thúc đẩy liền mô và giảm tỷ lệ nhiễm trùng [2]. Vết thương mãn tính rất dễ hình thành nếu tình trạng viêm kéo dài do nhiễm khuẩn [3]. Do đó, giới khoa học đã tiến hành phân tách từng hoạt chất trong dược liệu để kiểm chứng xem chúng thực sự làm được gì ở cấp độ tế bào.
Cơ chế giúp vết thương mau lành từ các hoạt chất tự nhiên
Để một thảo dược trở thành tác nhân chữa lành vết thương hiệu quả, các thành phần hoạt tính của nó cần hội tụ đủ khả năng chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa [2]. Đây là ba hoạt tính sinh học then chốt được chú trọng khi phát triển các sản phẩm chăm sóc vết thương mới [2].
Quá trình liền thương phụ thuộc rất lớn vào nguyên bào sợi da (fibroblasts) - những tế bào đóng vai trò xây dựng lại cấu trúc mô bị đứt gãy. Khi da bị tổn thương, cơ thể cần kích thích các nguyên bào sợi này tăng sinh (nhân lên về số lượng) và di cư (di chuyển đến lấp đầy khoảng trống của vết thương) [1].
Bên cạnh đó, phản ứng viêm quá mức tại vết thương sẽ sinh ra nhiều nitric oxide (NO) và các gốc tự do gây hại như gốc hydroxyl, làm chậm quá trình tái tạo da [1]. Các hợp chất nhóm flavonoid có trong chi Dioscorea hoạt động bằng cách ức chế sản xuất NO để giảm viêm, đồng thời dọn dẹp các gốc tự do để bảo vệ tế bào mới hình thành [1].
Nghiên cứu khoa học nói gì về chiết xuất loài cùng chi củ nần?
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã trực tiếp đánh giá tiềm năng chống viêm, làm lành vết thương và chống oxy hóa của các hợp chất chiết xuất từ củ dại trên thân (bulbils) của loài Dioscorea bulbifera L. [1]. Trước thời điểm này, tác dụng làm lành vết thương của các hoạt chất cụ thể trong cây chưa từng được khảo sát bài bản [1].
Về thiết kế nghiên cứu, các nhà khoa học đã thử nghiệm dịch chiết thô từ củ dại Dioscorea bulbifera, các phân đoạn dung môi và 11 hợp chất tinh khiết được phân lập từ loài này [1]. Toàn bộ thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm (in vitro) trên hai hệ thống tế bào: đại thực bào RAW264.7 (được kích thích viêm bằng LPS để đo lượng sản sinh NO) và nguyên bào sợi da người - HDFs (để đánh giá khả năng tăng sinh và di cư lấp đầy vết thương) [1]. Khả năng chống oxy hóa được đo lường qua hai thử nghiệm quét gốc tự do DPPH và gốc hydroxyl [1].
Kết quả về khả năng làm lành vết thương cho thấy 4 hợp chất gồm hợp chất diterpenoid đánh số (2), (+)-catechin (5), quercetin (6) và myricetin (11) thúc đẩy tế bào nguyên bào sợi tăng sinh mạnh mẽ [1]. Tỷ lệ sống sót và phát triển của tế bào đạt mức lần lượt là 107,4-137,6% đối với hợp chất (2); 121,1-151,9% đối với (+)-catechin; 98,0-131,9% đối với quercetin; và 90,9-115,9% đối với myricetin [1].
Đáng chú ý nhất là hoạt chất (+)-catechin chiết xuất từ dược liệu này tạo ra tỷ lệ di cư tế bào cao nhất, giúp đóng kín 100,0% khoảng trống vết thương nhân tạo ngay ở ngày thứ 2, sớm hơn tất cả các hợp chất khác [1]. Chỉ với nồng độ 1 microgam/ml, (+)-catechin đã làm tăng khả năng di cư của nguyên bào sợi da người lên gấp 2,4 lần so với nhóm đối chứng chỉ sau 24 giờ [1].
Về đặc tính chống viêm, hai hoạt chất nhóm flavonoid là kaempferol (7) và quercetin (6) làm giảm đáng kể việc sản sinh chất gây viêm NO (với độ tin cậy thống kê p < 0,005), đạt giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 46,6 micromol và 56,2 micromol [1]. Ngoài ra, dịch chiết thô, các phân đoạn dung môi và các hợp chất flavonoid từ củ đều thể hiện khả năng chống oxy hóa rõ rệt [1].
Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Nghiên cứu năm 2020 mang lại bằng chứng rõ ràng ở cấp độ phân tử cho thấy loài Dioscorea bulbifera chứa các hoạt chất quý như (+)-catechin, quercetin, myricetin và kaempferol giúp đẩy nhanh tốc độ khép miệng vết thương và giảm phản ứng viêm tại chỗ [1]. Điều này giải thích một phần lý do vì sao y học cổ truyền Thái Lan từng dùng cây này để trị vết thương và kháng viêm [1].
Tuy nhiên, giới hạn lớn của bằng chứng này là toàn bộ thử nghiệm mới chỉ dừng lại trên mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (đại thực bào RAW264.7 và nguyên bào sợi HDFs), chưa trải qua thử nghiệm lâm sàng trên vết thương thực tế ở người [1].
Quan trọng hơn, nghiên cứu này không thực hiện các phép thử vi sinh để kiểm tra khả năng tiêu diệt vi khuẩn hay nấm gây bệnh cụ thể [1]. Do đó, dù mục tiêu chăm sóc vết thương luôn cần kết hợp kháng khuẩn và chống viêm [2], chúng ta vẫn chưa có dữ liệu định lượng từ nghiên cứu này để khẳng định dịch chiết củ nần hay Dioscorea bulbifera diệt được chủng vi khuẩn ngoài da nào.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng củ, lá cây đắp vết thương
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tác dụng "nhanh kéo da non" với tác dụng "diệt khuẩn". Như nghiên cứu năm 2020 đã chỉ ra, hoạt chất (+)-catechin trong Dioscorea bulbifera kích thích nguyên bào sợi di cư gấp 2,4 lần sau 24 giờ và đóng kín vết thương mô phỏng ở ngày thứ 2 [1]. Đây là cơ chế tái tạo mô, không phải bằng chứng về khả năng tiêu diệt ổ mủ hay vi khuẩn kháng thuốc.
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng dùng củ tươi giã nát đắp trực tiếp sẽ mang lại hiệu quả giống như trong nghiên cứu. Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học phải chiết xuất phân đoạn và tinh chế ra từng hợp chất tinh khiết, sử dụng ở liều lượng chuẩn xác tới từng microgam/ml hoặc micromol [1]. Việc đắp củ tươi chưa qua xử lý không những khó kiểm soát hàm lượng hoạt chất mà còn có nguy cơ đưa thêm bụi đất, vi sinh vật từ ngoài môi trường vào thẳng vết thương hở.
Ai nên thận trọng khi sử dụng thảo dược lên vết thương?
Những người có vết thương hở sâu, vết thương đang sưng tấy, chảy dịch mủ hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng tuyệt đối không tự ý đắp chiết xuất củ nần hay bất kỳ loại củ rừng nào chưa được tinh chế vô trùng. Ở giai đoạn vết thương mưng mủ đỉnh điểm kèm theo hoại tử mô và mô hạt kém phát triển, khả năng tự kháng khuẩn tại dịch vết thương của cơ thể vốn đã rất thấp [4]. Việc đưa thêm dị vật từ bã dược liệu vào sẽ làm tình trạng nhiễm trùng thêm phức tạp.
Người cao tuổi, người có bệnh nền làm suy giảm khả năng liền thương (như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch) hoặc người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh lý mạn tính cần đặc biệt thận trọng. Khi có tổn thương ngoài da lâu lành, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa da liễu hoặc ngoại khoa để được xử trí y tế đúng cách, không dùng thảo dược truyền miệng thay thế phác đồ điều trị.
Áp dụng thực tế thế nào để chăm sóc vết thương an toàn?
Từ góc độ khoa học, tiềm năng của các hợp chất như (+)-catechin, quercetin, kaempferol và myricetin trong Dioscorea bulbifera là cơ sở để ngành dược phẩm nghiên cứu bào chế các loại kem bôi hoặc băng gạc hỗ trợ liền thương trong tương lai [1]. Người dân chỉ nên sử dụng các sản phẩm chiết xuất thảo dược khi chúng đã được chuẩn hóa nồng độ, đảm bảo độ vô khuẩn và được cấp phép lưu hành cho mục đích bôi ngoài da.
Trong sinh hoạt hàng ngày, khi gặp các vết trầy xước nhẹ ngoài da, ưu tiên hàng đầu là rửa sạch vết thương bằng nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn y tế tiêu chuẩn để ngăn ngừa nhiễm khuẩn - nguyên nhân chính gây viêm kéo dài và tạo vết thương mãn tính [3].
Cùng với việc giữ vết thương sạch và khô thoáng, người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước và bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa trong bữa ăn hàng ngày để hỗ trợ quá trình tái tạo mô từ bên trong. Nếu muốn sử dụng bất kỳ chế phẩm từ củ nần hay các loài Dioscorea nào để hỗ trợ kháng viêm, hãy trao đổi trước với bác sĩ hoặc dược sĩ.
Các hoạt chất phân lập từ loài Dioscorea bulbifera L. đã chứng minh khả năng kích thích tế bào da tăng sinh, di cư lấp đầy vết thương và chống viêm, chống oxy hóa rõ rệt trong ống nghiệm [1]. Tuy vậy, hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng xác nhận khả năng kháng khuẩn, kháng nấm trực tiếp của củ nần trên vết thương nhiễm trùng ở người. Độc giả nên ưu tiên các biện pháp sát khuẩn y tế chuẩn mực và hỏi ý kiến bác sĩ khi vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng.



