Củ riềng là gia vị quen thuộc trong gian bếp Việt, thường dùng khử mùi tanh thực phẩm và tạo hương vị đặc trưng cho món ăn. Bên cạnh vai trò ẩm thực, y học cổ truyền từ lâu đã dùng riềng chữa đau dạ dày, cảm lạnh và sưng viêm [1]. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau khả năng ngừa ung thư của riềng, làm dấy lên băn khoăn về tính xác thực của thông tin này.

Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các hoạt chất sinh học chiết xuất từ củ riềng thực sự cho thấy tiềm năng ức chế tế bào ác tính trong phòng thí nghiệm. Bằng chứng thực nghiệm ghi nhận chiết xuất riềng kích hoạt quá trình tự hủy apoptosis ở nhiều dòng tế bào ác tính [1, 2, 7]. Dù vậy, kết quả này mới dừng ở mức tiền lâm sàng, chưa thể xem riềng là thuốc điều trị ung thư ở người [2].

Cơ chế kích hoạt apoptosis của hoạt chất riềng

Trong cơ thể, apoptosis là cơ chế chết tế bào theo chương trình tự nhiên nhằm loại bỏ tế bào già cỗi hoặc hư hại mà không gây viêm mô lân cận. Khối u ác tính thường tìm cách né tránh chu trình này để tiếp tục tăng sinh mất kiểm soát [3]. Các hợp chất tự nhiên có khả năng khôi phục chu trình apoptosis đang được y học nghiên cứu để hỗ trợ ngăn ngừa tế bào ác tính [2, 7].

Các nghiên cứu sinh học phân tử cho thấy chiết xuất từ chi riềng tác động trực tiếp lên chu trình chết này qua con đường phụ thuộc ty thể và enzyme caspase [1, 3]. Tại đây, hoạt chất làm rối loạn điện thế màng ty thể, giải phóng tín hiệu hoạt hóa enzyme caspase-3 để cắt đứt cấu trúc duy trì sự sống của tế bào ác tính [1, 3]. Nhờ đó, tế bào bất thường bị buộc phải tự phân rã theo lộ trình định sẵn [1, 3].

Song song đó, hoạt chất từ riềng còn ức chế các con đường truyền tín hiệu sinh tồn quan trọng của khối u như PI3K/Akt, MAPK, NF-kappaB và HIF-1alpha [5, 7]. Khóa các tín hiệu này khiến tế bào ác tính mất khả năng chống đỡ, giảm hẳn khả năng phân chia và xâm lấn mô xung quanh [5, 7].

Bằng chứng ức chế tế bào ung thư vú trong phòng thí nghiệm

Nghiên cứu công bố năm 2013 thử nghiệm chiết xuất methanol của riềng Alpinia officinarum trên dòng tế bào ung thư vú người MCF-7 [1]. Tác giả nuôi cấy tế bào ung thư rồi xử lý bằng các nồng độ chiết xuất khác nhau [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất riềng ức chế sự tăng sinh của tế bào MCF-7 phụ thuộc theo liều lượng và thời gian tiếp xúc [1].

Phân tích sâu hơn cho thấy chiết xuất riềng kìm hãm chu kỳ tế bào ở pha S thông qua giảm biểu hiện các protein điều hòa gồm E2F1, cyclin A và cyclin-dependent kinase 2 [1]. Nhuộm huỳnh quang Annexin V/propidium iodide và phân tích Western blot xác nhận chiết xuất kích hoạt apoptosis qua con đường phụ thuộc ty thể và caspase [1]. Dù vậy, thí nghiệm này mới thực hiện trên đĩa nuôi cấy in vitro, chưa kiểm tra trên sinh vật sống [1].

Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu năm 2022 định lượng flavonoid trong Alpinia officinarum bằng phương pháp HPLC, xác định galangin đạt 3,85 mg/g trong chiết xuất cồn-nước và kaempferol đạt 1,57 mg/g trong chiết xuất nước khô [4]. Thử nghiệm MTT trên tế bào MCF-7 ghi nhận chiết xuất cồn-nước giảm khả năng sống của tế bào với giá trị IC50 đạt 43,45 microgam/mL sau 48 giờ nuôi cấy [4]. Đo dòng tế bào chảy cho thấy tỷ lệ tế bào đi vào chu trình apoptosis tăng đáng kể [4].

Tác động trên tế bào tiền liệt tuyến và tế bào phổi

Nghiên cứu năm 2022 cũng thử nghiệm chiết xuất cồn-nước của Alpinia officinarum trên tế bào ung thư tuyến tiền liệt người LNCaP [4]. Kết quả ghi nhận chiết xuất ức chế tế bào LNCaP với giá trị IC50 là 168 microgam/mL sau 48 giờ xử lý [4]. Đáng chú ý, chiết xuất riềng ở dải nồng độ 25-100 microgam/mL trong 24 đến 48 giờ không làm giảm khả năng sống của tế bào nguyên bào sợi bình thường [4].

Năm 2018, một nghiên cứu khác đánh giá tác dụng của tinh dầu riềng Alpinia officinarum thu bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước đối với ung thư phổi [5]. Trên tế bào A549 nuôi cấy, tinh dầu riềng ức chế khả năng sống và tạo cụm của tế bào ung thư [5]. Nhuộm Hoechst 33342 và đo điện thế màng ty thể JC-1 cho thấy tinh dầu làm giảm biểu hiện protein chống chết tế bào Bcl-2, Mcl-1 và kích hoạt cleaved caspase-3 dẫn tới apoptosis [5].

Thử nghiệm mở rộng trên chuột trần mang khối u ghép A549 cho thấy dùng tinh dầu riềng ức chế rõ rệt sự phát triển khối u phổi [5]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận can thiệp này không gây độc tính rõ ràng lên mô gan của chuột thí nghiệm [5]. Đây là bước tiến quan trọng khi chứng minh được hiệu quả in vivo, tuy nhiên mô hình động vật vẫn cần nhiều thử nghiệm trước khi ứng dụng lâm sàng [5].

Tiềm năng của các hoạt chất tinh khiết trong củ riềng

Tổng quan y học năm 2024 chỉ ra rằng các chiết xuất từ loài Alpinia galanga, Alpinia officinarum và hoạt chất galangin có tiềm năng tác động lên nhiều dạng tế bào ác tính [2]. Galangin điều hòa các trục truyền tín hiệu p53, Ras/RAF/MEK/ERK, AMPK và PI3K/Akt, từ đó kích hoạt apoptosis và ức chế sự di căn của tế bào u [2]. Hoạt chất này còn thể hiện khả năng hấp thụ tia UV-B ở bước sóng 270-290 nm, mở ra triển vọng bảo vệ da [6].

Một hoạt chất flavonoid khác là alpinetin chiết từ Alpinia katsumadai được nghiên cứu năm 2020 trên tế bào ung thư vú [3]. Alpinetin kích hoạt apoptosis liên quan ty thể phụ thuộc vào liều dùng [3]. Hoạt chất làm giảm tạo gốc oxy hóa ROS trong ty thể, ngăn chặn kích hoạt NF-kappaB, kéo theo giảm tín hiệu yếu tố gây thiếu oxy HIF-1alpha [3]. Thử nghiệm in vivo trên động vật cho thấy khối u co nhỏ đáng kể khi dùng alpinetin ức chế con đường NF-kappaB [3].

Chiết xuất thân rễ Alpinia officinarum còn chứa các diarylheptanoid và flavonoid giúp giảm phản ứng viêm qua ức chế COX-2, hạ biểu hiện IL-6, IL-1beta và TNF-alpha [7]. Trong mô hình thực nghiệm ung thư biểu mô tế bào gan ở chuột cống, chiết xuất riềng giúp cải thiện chức năng gan, giảm nồng độ alpha-fetoprotein và bảo vệ mô gan [7]. Ngoài ra, chiết xuất này còn đóng vai trò hỗ trợ tăng nhạy cảm hóa trị khi phối hợp với thuốc cisplatin [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện nay

Dù dữ liệu khoa học ghi nhận hoạt chất riềng có hoạt tính ức chế tế bào ung thư, phần lớn thử nghiệm vẫn nằm trong đĩa petri hoặc động vật gặm nhấm [1, 3, 5, 8]. Nồng độ hoạt chất tinh khiết như galangin hay tinh dầu đậm đặc dùng trong phòng thí nghiệm khác xa với lượng riềng gia vị dùng trong bữa ăn thường nhật [2, 3, 7]. Quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa của người cũng gặp rào cản về sinh khả dụng [2].

Bên cạnh đó, dịch chiết nước thông thường từ riềng cần nồng độ rất cao từ 200 đến 400 microgam/mL và thời gian 72 giờ mới giảm được hơn 50% khả năng sống của tế bào ung thư trong ống nghiệm [4]. Hiệu quả diệt tế bào ác tính mạnh chủ yếu đến từ các phân đoạn chiết xuất cồn hoặc tinh dầu chưng cất [2, 3]. Điều này cho thấy việc đun nấu thông thường khó đạt được nồng độ hoạt chất tương đương các nghiên cứu [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng riềng ngừa ung thư

Sai lầm phổ biến là xem củ riềng như phương thuốc chữa khỏi ung thư hoặc dùng nước sắc riềng thay thế phác đồ điều trị y khoa. Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng chuẩn hóa nào trên người khẳng định riềng chữa được ung thư [2]. Việc tự ý bỏ thuốc điều trị chuẩn để dùng thảo dược sẽ làm lỡ thời gian vàng can thiệp y tế.

Một hiểu lầm khác là dùng càng nhiều riềng sống hoặc bột riềng càng tốt cho sức khỏe. Chiết xuất riềng ở nồng độ cao trong nghiên cứu phân lập có thể gây hoại tử tế bào nếu sử dụng bừa bãi [8]. Hơn nữa, củ riềng có tính cay nóng, ăn quá mức dễ kích thích niêm mạc đường tiêu hóa gây ợ chua, cồn cào ruột.

Đối tượng cần thận trọng khi sử dụng củ riềng

Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng thể cấp tính cần hạn chế ăn nhiều món chứa riềng cay nồng, tránh kích ứng ổ loét dạ dày. Người mắc bệnh lý gan mật nặng cũng nên cẩn trọng, không tự ý dùng các loại thực phẩm chức năng hoặc tinh dầu riềng đậm đặc khi chưa rõ khả năng chuyển hóa của gan.

Phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ chỉ nên dùng riềng như gia vị nêm nếm thức ăn thông thường, không uống dịch chiết cô đặc vì thiếu dữ liệu an toàn. Bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận hóa xạ trị phải hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm bất kỳ chế phẩm bổ trợ nào từ riềng để tránh tương tác bất lợi [7].

Gợi ý áp dụng riềng an toàn trong sinh hoạt hàng ngày

Cách an toàn và thực tế nhất là tận dụng riềng tươi làm gia vị tự nhiên trong thực đơn gia đình. Bổ sung riềng thái lát hoặc băm nhỏ vào các món kho, nấu canh cá hoặc ướp đạm giúp tăng hương vị, hỗ trợ tiêu hóa thức ăn và bổ sung các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên [1, 8].

Mỗi tuần, bạn có thể dùng 5-10 gam riềng tươi kết hợp cùng các thảo mộc quen thuộc như gừng, nghệ hoặc lá lốt để làm phong phú dinh dưỡng. Khi muốn sử dụng trà riềng ấm, chỉ nên hãm vài lát riềng tươi cùng nước sôi và uống sau bữa ăn, không lạm dụng khi bụng rỗng.

Chiết xuất củ riềng chứa nhiều hoạt chất flavonoid và tinh dầu quý, cho thấy tiềm năng kích hoạt chu trình chết apoptosis ở tế bào ác tính trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [1, 2, 3]. Tuy nhiên, gia vị này không thể thay thế cho các phương pháp điều trị y khoa hiện đại. Xây dựng lối sống lành mạnh, ăn uống đa dạng dưỡng chất và tuân thủ hướng dẫn y tế vẫn là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.